VPI: Nhu cầu khí tại Việt Nam có thể đạt hơn 33 tỷ m³ vào năm 2035, LNG giữ vai trò chủ đạo

VPI: Nhu cầu khí tại Việt Nam có thể đạt hơn 33 tỷ m³ vào năm 2035, LNG giữ vai trò chủ đạo

    VPI: Nhu cầu khí tại Việt Nam có thể đạt hơn 33 tỷ m³ vào năm 2035, LNG giữ vai trò chủ đạo
    Ngày 02/04/2026
    Annie Nguyễn biên tập

    No alternative text description for this image

    Tại hội nghị LNG & Gas Power Asia Summit 2026 – Vietnam Focus diễn ra ngày 25–26/3/2026, Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) đã đưa ra những dự báo và khuyến nghị quan trọng về thị trường khí và định hướng phát triển năng lượng của Việt Nam trong giai đoạn tới.

    Nhu cầu khí tăng mạnh, LNG trở thành trụ cột

    Theo trình bày của TS. Nguyễn Văn Tư – Phó Tổng Giám đốc phụ trách VPI, nhu cầu khí tại Việt Nam giai đoạn 2016–2025 ước đạt từ 6,2 đến 9,3 tỷ m³, trong đó:

    • Phát điện chiếm 65–70%
    • Sản xuất phân bón chiếm 16–20%
    • Công nghiệp và dân dụng khoảng 15%

    Dự báo đến năm 2030, tổng nhu cầu khí có thể tăng lên 20,4 tỷ m³, trong đó khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) sẽ đóng vai trò chủ đạo. Đến năm 2035, nhu cầu đạt đỉnh khoảng 33,2 tỷ m³ trước khi giảm xuống còn khoảng 22,4 tỷ m³ vào năm 2050.

    Đáng chú ý, Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu phát triển hơn 22,5 GW công suất điện LNG vào năm 2030, đòi hỏi phải đẩy nhanh tiến độ chuẩn bị nguồn cung, hạ tầng và cơ chế thị trường.

    No alternative text description for this image

    Cần đồng bộ quy hoạch và cơ chế đầu tư

    Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, VPI nhấn mạnh необходимость đồng bộ hóa giữa các thành phần trong chuỗi giá trị:

    • Cảng LNG
    • Nhà máy điện
    • Hệ thống truyền tải
    • Phụ tải công nghiệp

    Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa thủ tục lựa chọn nhà đầu tư BOT/IPP, đồng thời xem xét áp dụng cơ chế bảo lãnh chính phủ có chọn lọc cho các dự án quy mô lớn nhằm tăng khả năng huy động vốn.

    Một trong những đề xuất quan trọng là xây dựng thị trường điện cạnh tranh hoàn chỉnh, kết hợp với cơ chế giá điện linh hoạt theo thị trường, cho phép tính đầy đủ chi phí nhiên liệu vào giá bán điện, kèm theo cam kết sản lượng tối thiểu để nâng cao niềm tin của các tổ chức tài chính.

    Tăng tính linh hoạt và an ninh năng lượng

    VPI cũng đề xuất cho phép các nhà máy điện LNG sử dụng linh hoạt khí nội địa khi cần thiết, nhằm tăng cường an ninh hệ thống khí – điện.

    Ngoài ra, việc thu hút khách hàng công nghiệp thông qua hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA), đa dạng hóa nguồn cung LNG và đẩy nhanh các dự án trọng điểm như Sơn Mỹ, Bạc Liêu, Cà Ná được xem là các giải pháp then chốt.

    No alternative text description for this image

    “Nút thắt” lớn nhất: thiếu đồng bộ chuỗi giá trị

    Tại phiên thảo luận về phát triển LNG tại Việt Nam, TS. Huỳnh Minh Thuận – Trưởng ban PVPro/VPI – chỉ ra rằng rào cản lớn nhất hiện nay là sự thiếu đồng bộ giữa các quyết định đầu tư và thương mại, dẫn đến tình trạng chậm tiến độ giữa các dự án kho cảng và nhà máy điện.

    Để khắc phục, cần áp dụng cách tiếp cận tích hợp toàn chuỗi giá trị, bao gồm:

    • Ký kết các hợp đồng “back-to-back” giữa LNG – khí – điện để đồng bộ sản lượng, giá và tiến độ
    • Phát triển theo từng giai đoạn, ưu tiên hạ tầng linh hoạt như FSRU
    • Làm rõ vai trò của Nhà nước trong cơ chế giá khí – điện
    • Xây dựng hợp đồng mua bán điện (PPA) đủ tin cậy

    Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý thống nhất cho toàn bộ chuỗi LNG, từ nhập khẩu, tồn trữ – tái hóa khí, hệ thống đường ống đến đấu nối lưới điện.

    Kết luận

    Những phân tích của VPI cho thấy LNG sẽ đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam trong ít nhất hai thập kỷ tới. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, yếu tố quyết định không chỉ là nguồn cung mà còn nằm ở mức độ đồng bộ của hạ tầng, chính sách và thị trường.

    No alternative text description for this image

    Zalo
    Hotline