VIỆT NAM CẦN BAO NHIÊU ĐIỆN XANH ĐỂ SẢN XUẤT HYDROGEN XANH? MỘT CÁI NHÌN THỰC TẾ CHO GIAI ĐOẠN 2025–2050
Ngày 11/6/2026, TS Cao Thúy Oanh, Trưởng nhóm R&D, VAHC
Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á đang bước vào giai đoạn tăng trưởng kinh tế năng động nhất thế giới. Trong nhiều năm liên tiếp, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP thuộc nhóm cao nhất khu vực và được dự báo sẽ tiếp tục là một trung tâm sản xuất công nghiệp, logistics và công nghệ mới của châu Á.

Ảnh minh họa viễn cảnh chiến lược hydrogen triển khai đến 2050 của Tác giả
Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế luôn đi cùng với tăng trưởng nhu cầu năng lượng.
Không chỉ công nghiệp, giao thông và đời sống dân cư cần thêm điện năng, mà một làn sóng tiêu thụ điện mới đang hình thành từ trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu (Data Center), điện toán đám mây, sản xuất bán dẫn và các ngành công nghệ cao.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đồng thời phải thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Điều này đặt ra một câu hỏi rất quan trọng:
Nếu điện lưới quốc gia còn đang trong quá trình xanh hóa thì nguồn điện nào sẽ được sử dụng để sản xuất hydrogen xanh?
Nhu cầu điện của Việt Nam sẽ tăng mạnh trong nhiều thập kỷ tới
Hiện nay tổng nhu cầu điện của Việt Nam vào khoảng 320 TWh mỗi năm.
Theo các kịch bản tăng trưởng kinh tế và điện hóa nền kinh tế, nhu cầu điện quốc gia có thể tăng như sau:
| Năm | Nhu cầu điện |
|---|---|
| 2025 | 320 TWh |
| 2030 | 500 TWh |
| 2035 | 700 TWh |
| 2040 | 900 TWh |
| 2045 | 1.100 TWh |
| 2050 | 1.300–1.500 TWh |
Điều này đồng nghĩa đến năm 2050 Việt Nam sẽ cần lượng điện lớn gấp khoảng 4–5 lần hiện nay.
Đặc biệt, AI và Data Center sẽ trở thành một trong những nhóm khách hàng tiêu thụ điện lớn nhất.
Một trung tâm dữ liệu AI quy mô lớn có thể cần từ 500 MW đến 1 GW điện liên tục, tương đương 4–8 TWh điện mỗi năm.
Nếu Việt Nam phát triển từ 5 đến 10 cụm Data Center quy mô khu vực trong tương lai, nhu cầu điện riêng cho AI có thể đạt từ 20–50 TWh mỗi năm.
Đây là mức tiêu thụ tương đương nhiều nhà máy nhiệt điện lớn cộng lại.
Hydrogen xanh cần bao nhiêu điện?
Hiện nay, công nghệ điện phân nước cần khoảng 50–55 kWh điện để sản xuất 1 kg hydrogen xanh.
Tương đương:
| Sản lượng hydrogen | Điện năng cần thiết |
|---|---|
| 100.000 tấn/năm | 5–5,5 TWh |
| 500.000 tấn/năm | 25–27,5 TWh |
| 1 triệu tấn/năm | 50–55 TWh |
| 5 triệu tấn/năm | 250–275 TWh |
| 10 triệu tấn/năm | 500–550 TWh |
Nếu Việt Nam đặt mục tiêu sản xuất khoảng 5 triệu tấn hydrogen sạch mỗi năm vào năm 2050 thì chỉ riêng điện phân nước đã cần khoảng 250–275 TWh điện.
Con số này tương đương gần toàn bộ sản lượng điện quốc gia hiện nay.
Điều đó cho thấy nếu chỉ dựa vào điện gió và điện mặt trời để sản xuất hydrogen xanh thì áp lực lên hệ thống năng lượng sẽ vô cùng lớn.
Không nên đồng nhất hydrogen sạch với điện phân nước
Một trong những nhận thức phổ biến hiện nay là hydrogen sạch đồng nghĩa với hydrogen sản xuất bằng điện tái tạo và điện phân nước.
Thực tế, đây chỉ là một trong nhiều con đường sản xuất hydrogen carbon thấp.
Nếu chỉ tập trung vào điện phân nước, Việt Nam sẽ phải cạnh tranh nguồn điện với:
-
Công nghiệp sản xuất.
-
Giao thông điện hóa.
-
Hệ thống Data Center.
-
AI.
-
Bán dẫn.
-
Sinh hoạt dân cư.
Trong khi đó, thế mạnh lớn nhất của Việt Nam là khả năng phát triển đồng thời nhiều nguồn hydrogen sạch khác nhau.
Hydrogen tuần hoàn từ khí thải công nghiệp
Xu hướng mới trên thế giới là tận dụng khí thải công nghiệp để sản xuất hydrogen.
Các công nghệ mới như của Utility Global cho phép sử dụng:
-
Khí lò cao ngành thép.
-
Khí thải xi măng.
-
Khí thải gốm sứ.
-
Khí thải thủy tinh.
-
Khí hóa dầu.
-
Khí sinh học.
để tạo hydrogen mà không cần tiêu thụ lượng điện khổng lồ như điện phân nước.
Đây là mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình khi chất thải của ngành này trở thành nguyên liệu của ngành khác.
Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia sản xuất:
-
Hơn 100 triệu tấn xi măng/năm.
-
Khoảng 20 triệu tấn thép/năm.
-
Hàng chục nhà máy nhiệt điện.
-
Hàng trăm khu công nghiệp lớn.
Đây chính là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho ngành hydrogen tuần hoàn trong tương lai.
Hydrogen từ nông nghiệp và sinh khối
Việt Nam là một cường quốc nông nghiệp.
Mỗi năm tạo ra:
-
40–50 triệu tấn rơm rạ.
-
8–10 triệu tấn trấu.
-
Hàng triệu tấn bã mía.
-
Phụ phẩm cà phê.
-
Chất thải chăn nuôi.
-
Chất thải hữu cơ.
Thông qua công nghệ khí hóa sinh khối, reforming khí sinh học hoặc nhiệt phân, các nguồn nguyên liệu này có thể được chuyển hóa thành hydrogen carbon thấp.
Không nhiều quốc gia có được lợi thế này như Việt Nam.
Nếu khai thác hiệu quả, ngành nông nghiệp không chỉ sản xuất lương thực mà còn trở thành nhà cung cấp năng lượng sạch cho nền kinh tế.
Hydrogen từ điện hạt nhân
Nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Mỹ và Trung Quốc đang nghiên cứu sử dụng điện hạt nhân để sản xuất hydrogen.
Điện hạt nhân có ưu điểm:
-
Hoạt động 24/7.
-
Hệ số công suất trên 90%.
-
Không phát thải CO₂.
-
Không phụ thuộc thời tiết.
Nếu chương trình điện hạt nhân của Việt Nam được triển khai trong tương lai, đây có thể là nguồn điện nền quan trọng cho sản xuất hydrogen sạch quy mô lớn.
Hydrogen từ khí tự nhiên kết hợp CCUS
Trong giai đoạn chuyển tiếp, hydrogen từ khí tự nhiên vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng.
Điều kiện tiên quyết là phải thu hồi và lưu trữ hoặc sử dụng CO₂ với hiệu suất cao trên 90–95%.
Nguồn hydrogen này có chi phí cạnh tranh hơn hydrogen xanh và có thể giúp hình thành thị trường trong giai đoạn đầu.
Hydrogen tự nhiên – nguồn tài nguyên mới của thế giới
Một lĩnh vực đang thu hút sự quan tâm đặc biệt là hydrogen tự nhiên.
Các phát hiện tại Mỹ, Australia, Pháp, Canada và nhiều quốc gia khác cho thấy hydrogen có thể tồn tại tự nhiên dưới lòng đất với trữ lượng đáng kể.
Nếu Việt Nam triển khai chương trình khảo sát địa chất chuyên biệt từ nay đến năm 2035, hoàn toàn có thể đánh giá tiềm năng tại:
-
Tây Nguyên.
-
Nam Trung Bộ.
-
Các vùng đứt gãy địa chất.
-
Thềm lục địa.
Đây có thể trở thành nguồn tài nguyên chiến lược mới trong tương lai.
Đề xuất cơ cấu hydrogen sạch cho Việt Nam đến năm 2050
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào điện tái tạo, Việt Nam nên xây dựng nền kinh tế hydrogen đa nguồn.
Một cơ cấu hợp lý có thể bao gồm:
| Nguồn sản xuất hydrogen | Tỷ trọng đề xuất năm 2050 |
|---|---|
| Điện tái tạo và điện phân nước | 40–50% |
| Hydrogen tuần hoàn từ khí thải công nghiệp | 20–25% |
| Sinh khối và phụ phẩm nông nghiệp | 15–20% |
| Điện hạt nhân | 10–15% |
| Khí tự nhiên kết hợp CCUS | 10–15% |
| Hydrogen tự nhiên | 0–10% |
Nếu mục tiêu là 5 triệu tấn hydrogen sạch mỗi năm vào năm 2050 thì:
-
2–2,5 triệu tấn từ điện tái tạo.
-
1–1,25 triệu tấn từ khí thải công nghiệp.
-
0,75–1 triệu tấn từ sinh khối nông nghiệp.
-
0,5–0,75 triệu tấn từ điện hạt nhân.
-
0,5–0,75 triệu tấn từ khí tự nhiên kết hợp CCUS.
-
Phần còn lại từ hydrogen tự nhiên nếu được xác nhận có tiềm năng thương mại.
Kết luận
Câu chuyện hydrogen của Việt Nam không nên được nhìn nhận đơn thuần là bài toán điện gió, điện mặt trời và điện phân nước.
Trong bối cảnh nhu cầu điện của nền kinh tế, AI, Data Center và giao thông điện hóa sẽ tăng mạnh trong nhiều thập kỷ tới, việc dành toàn bộ điện tái tạo cho sản xuất hydrogen là không thực tế.
Thay vào đó, Việt Nam cần phát triển một chiến lược hydrogen đa nguồn, tận dụng tối đa lợi thế riêng của quốc gia bao gồm công nghiệp phát thải cao, nền nông nghiệp lớn, tiềm năng điện gió ngoài khơi, điện hạt nhân trong tương lai và cả khả năng khai thác hydrogen tự nhiên.
Đây không chỉ là giải pháp giảm áp lực lên hệ thống điện quốc gia mà còn là cơ hội để Việt Nam xây dựng một nền kinh tế hydrogen cạnh tranh, bền vững và phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước trên con đường hướng tới phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

