Vận chuyển hydrogen bằng container qua đường biển: Cơ hội và thách thức
Ngày đăng: 18/04/2026
Annie Nguyễn
Một nghiên cứu mới từ Viện Kinh tế và Logistics Hàng hải (ISL) Bremen cho thấy vận chuyển hydrogen dạng khí nén bằng container chuyên dụng (MEGC) là khả thi về mặt kỹ thuật, nhưng chỉ thực sự hiệu quả về kinh tế đối với các tuyến đường ngắn và có tần suất tàu cao.
Bremen, Đức – Khi châu Âu đặt mục tiêu trung hòa khí thải vào 2050, hydrogen được xem là nhiên liệu chủ chốt. Tuy nhiên, Đức – nền kinh tế lớn nhất châu lục – sẽ phải nhập khẩu phần lớn nhu cầu hydrogen vì nguồn cung nội địa hạn chế. Một câu hỏi lớn đặt ra: làm thế nào để vận chuyển hydrogen từ các quốc gia sản xuất đến các trung tâm tiêu thụ một cách an toàn, hiệu quả và kinh tế?
Theo Giáo sư Tiến sĩ Nils Meyer-Larsen, Giám đốc ISL, giải pháp vận chuyển hydrogen bằng container khí đa thành phần (MEGC – Multiple-Element Gas Containers) đang nổi lên như một phương án đầy hứa hẹn, tận dụng hệ thống cảng và thiết bị xếp dỡ container hiện có.
Công nghệ MEGC: Giải pháp tận dụng hạ tầng sẵn có
MEGC về cơ bản là các container tiêu chuẩn 20 hoặc 40 feet, bên trong lắp đặt nhiều bình chịu áp lực cao (thường 300–700 bar) để chứa hydrogen khí nén. Điểm mạnh lớn nhất của phương án này là:
-
Không cần đầu tư hạ tầng mới – có thể sử dụng cần cẩu, xe nâng, tàu container và bãi chứa hiện có.
-
Vận chuyển "door-to-door" – từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ mà không cần bơm nén lại dọc đường.
-
Phù hợp với nhu cầu nhỏ và vừa – lý tưởng cho các nhà máy, cảng hoặc khu công nghiệp không thể đầu tư đường ống riêng.
Hiện nay, nhiều nhà sản xuất châu Âu như Hexagon Purus (Na Uy), NPROXX (Đức), Luxfer (Anh), Worthington (Áo/USA) đã cung cấp MEGC với dung tích hydrogen từ 250 kg đến hơn 1.200 kg mỗi container.
Mô phỏng vận chuyển: Chi phí phụ thuộc mạnh vào khoảng cách
Nhóm nghiên cứu tại ISL đã mô phỏng chi phí vận chuyển hydrogen từ các cảng xuất khẩu tiềm năng về các cảng nhập khẩu lớn như Bremerhaven (BHV), Hamburg (HH) và Rotterdam (RTM). Các tuyến đường được mô phỏng bao gồm:
| Cảng xuất khẩu | Khoảng cách đến Bremerhaven (km) |
|---|---|
| Grangemouth (Scotland) | 733 |
| Bergen (Na Uy) | 1.321 |
| Reykjavik (Iceland) | 2.592 |
| Agadir (Ma-rốc) | 3.886 |
| New York (Mỹ) | 6.477 |
| Port Said (Ai Cập) | 6.802 |
| Rio de Janeiro (Brazil) | 11.964 |
| Cape Town (Nam Phi) | 12.969 |
| Jebel Ali (UAE) | 15.122 |
Kết quả mô phỏng (giả định giá sản xuất hydrogen 2,5€/kg và MEGC 40'HC giá 720.000€) cho thấy:
-
Tuyến ngắn (dưới 2.000 km): Chi phí vận chuyển tăng thêm khoảng 3–5 €/kg, giúp hydrogen nhập khẩu vẫn cạnh tranh được.
-
Tuyến dài (trên 6.000 km): Chi phí vận chuyển có thể lên tới 10–15 €/kg, khiến phương án này kém hiệu quả kinh tế.
-
Yếu tố quan trọng nhất: Tần suất tàu – nếu tàu chạy thường xuyên, thời gian chờ đợi và "thời gian chết" của MEGC được giảm thiểu, cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế.
Điểm mạnh và điểm yếu
| Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|
| Công nghệ có sẵn trên thị trường | Giá mua MEGC rất cao (720.000 €/chiếc 40') |
| Tận dụng hạ tầng container hiện có | Cần chứng nhận IMDG cho vận tải biển (chưa phổ biến) |
| Vận chuyển trực tiếp "door-to-door" | Trọng lượng lớn đòi hỏi thiết bị nâng hạ đặc biệt |
| Phù hợp nhu cầu nhỏ và trung bình | Không kinh tế cho lưu trữ dài hạn |
| Không cần đầu tư hạ tầng mới | – |
Kết luận và khuyến nghị
Nghiên cứu của ISL kết luận:
-
Về mặt kỹ thuật: Vận chuyển hydrogen bằng MEGC qua đường biển là hoàn toàn khả thi.
-
Về mặt kinh tế: Chỉ thực sự hiệu quả cho các tuyến ngắn với tần suất tàu cao.
-
Các tuyến đường dài (xuyên Đại Tây Dương, châu Á – châu Âu) không được khuyến khích bằng phương án này.
-
Nên sử dụng MEGC 40'HC với dung tích 1.200 kg hydrogen để tối ưu chi phí trên mỗi kg.
Đáng chú ý, Bremerhaven hiện đang là nơi triển khai "Thung lũng Hydrogen" H2B:IMPACT – dự án duy nhất tại Đức được EU tài trợ, có sự tham gia của các đối tác đến từ Scotland. Điều này cho thấy mối liên kết chiến lược giữa miền Bắc nước Đức và Scotland trong lĩnh vực hydrogen đang được thúc đẩy mạnh mẽ.
"Mô phỏng của chúng tôi dựa trên các ước tính hiện tại. Chúng tôi sẵn sàng điều chỉnh cho từng kịch bản cụ thể để đánh giá tính khả thi và tối ưu hóa chuỗi cung ứng," – GS.TS Nils Meyer-Larsen chia sẻ.
Liên hệ tác giả bài báo:
Annie Nguyễn – Chuyên trang Năng lượng & Logistics
*(Dựa trên báo cáo của ISL, tháng 4/2026)*

