Nhu cầu hỗ trợ cho hydro xanh nội địa tại Đức: Đề xuất cơ chế tài chính 20 năm
Tác giả: Annie Nguyễn | Ngày 13 tháng 9 năm 2026
Đức thảo luận cơ chế hỗ trợ hydro xanh nội địa
Tác giả: Annie Nguyễn | Ngày 13 tháng 9 năm 2026
Ông Andreas Rimkus, nghị sĩ Quốc hội Đức và Đại sứ Hydro, đã chia sẻ về những tiến triển trong chính sách hỗ trợ hydro xanh nội địa tại Đức. Bài viết tập trung vào đề xuất của EIWA (Liên minh Kinh tế Công nghiệp Điện phân) về một chương trình CfD (Hợp đồng chênh lệch) được neo trong ngân sách liên bang.
EIWA và đề xuất chương trình CfD
Theo ông Rimkus, EIWA hoan nghênh phản hồi chính trị tích cực về việc neo một chương trình CfD trong ngân sách liên bang. Khái niệm của liên minh này cho một thị trường hydro với 10 GW công suất điện phân nội địa bao gồm một khung tài chính rõ ràng kéo dài 20 năm.
Điểm đáng chú ý là khung đề xuất này đã được Viện Wuppertal về Khí hậu, Môi trường và Năng lượng đánh giá một cách khoa học. Theo ông Rimkus, EIWA là sáng kiến đầu tiên và duy nhất có thể dựa trên một đánh giá có cơ sở và độc lập.
CfD là gì và tại sao quan trọng?
Hợp đồng chênh lệch (Contract for Difference – CfD) là một cơ chế tài chính trong đó chính phủ đảm bảo một mức giá cố định cho nhà sản xuất năng lượng. Nếu giá thị trường thấp hơn mức đảm bảo, chính phủ trả phần chênh lệch. Nếu giá thị trường cao hơn, nhà sản xuất trả lại phần chênh lệch.
Đối với hydro xanh, CfD giúp giảm rủi ro đầu tư bằng cách đảm bảo doanh thu ổn định cho các dự án điện phân, vốn có chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Đây là cơ chế đã được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực năng lượng tái tạo như gió ngoài khơi tại Anh và các nước châu Âu khác.
Quan điểm của ông Rimkus về midstream
Một điểm đáng chú ý trong bài viết là ông Rimkus khẳng định rõ ràng quan điểm của mình: "Tôi chưa bao giờ phát biểu ủng hộ một chương trình midstream." Ông nhấn mạnh rằng khả năng tài chính của các nhà sản xuất và vận hành thiết bị điện phân nên được hỗ trợ, trong khi các thương nhân (händler) đóng một vai trò hoàn toàn khác.
Quan điểm này phản ánh một cuộc tranh luận quan trọng trong chính sách hydro: nên tập trung hỗ trợ vào đâu trong chuỗi giá trị? Vào sản xuất (upstream), vào trung gian phân phối (midstream), hay vào người dùng cuối (downstream)?
Việc ông Rimkus ủng hộ hỗ trợ trực tiếp cho nhà sản xuất và vận hành điện phân cho thấy ưu tiên giải quyết nút thắt lớn nhất: chi phí sản xuất hydro xanh vẫn cao hơn đáng kể so với hydro xám.
Bối cảnh chính sách hydro của Đức
Đức là một trong những quốc gia tiên phong trong chiến lược hydro tại châu Âu. Chính phủ Đức đã công bố Chiến lược Hydro Quốc gia vào năm 2020 và cập nhật vào năm 2023, với mục tiêu đạt 10 GW công suất điện phân nội địa vào năm 2030.
Tuy nhiên, tiến độ đạt mục tiêu này đang gặp nhiều thách thức. Chi phí sản xuất hydro xanh tại Đức vẫn cao, và nhiều dự án đang chờ đợi khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ rõ ràng hơn.
Đề xuất của EIWA về chương trình CfD 20 năm được xem là một bước tiến quan trọng trong việc tạo ra sự ổn định cần thiết để thu hút đầu tư vào lĩnh vực này.
So sánh với các quốc gia khác
Cơ chế CfD cho hydro đã được áp dụng ở một số quốc gia:
Vương quốc Anh đã triển khai mô hình CfD cho hydro thông qua Hydrogen Business Model, với các hợp đồng 15 năm.
Hà Lan đang phát triển cơ chế hỗ trợ tương tự thông qua chương trình DEI+ và các sáng kiến khác.
Ủy ban châu Âu đã phê duyệt Ngân hàng Hydro châu Âu, dự kiến tổ chức các phiên đấu giá để hỗ trợ sản xuất hydro xanh.
Đề xuất của EIWA với khung 20 năm dài hơn so với nhiều chương trình hiện có, phản ánh nhu cầu về sự ổn định dài hạn cho các khoản đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng điện phân.
Ý nghĩa đối với Việt Nam
Sự phát triển chính sách hydro tại Đức mang lại một số bài học tham khảo cho Việt Nam:
Thứ nhất, cơ chế tài chính rõ ràng là yếu tố then chốt. Để thu hút đầu tư vào sản xuất hydro xanh, cần có các công cụ như CfD đảm bảo doanh thu ổn định cho nhà đầu tư.
Thứ hai, việc tập trung hỗ trợ vào sản xuất thay vì trung gian phân phối có thể hiệu quả hơn. Như ông Rimkus nhấn mạnh, khả năng tài chính của nhà sản xuất và vận hành thiết bị điện phân cần được ưu tiên hỗ trợ.
Thứ ba, đánh giá khoa học độc lập là cần thiết. Việc EIWA dựa trên đánh giá của Viện Wuppertal cho thấy tầm quan trọng của việc có cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất chính sách.
Thứ tư, khung thời gian dài hạn là cần thiết cho các dự án hydro. Các khoản đầu tư vào điện phân có thời gian hoàn vốn dài, do đó cần khung tài chính ổn định trong nhiều năm.
Kết luận
Đề xuất của EIWA về chương trình CfD 20 năm cho hydro xanh nội địa tại Đức là một bước tiến quan trọng trong chính sách hydro của châu Âu. Việc chương trình này nhận được phản hồi tích cực từ chính trị cho thấy sự đồng thuận ngày càng tăng về nhu cầu hỗ trợ tài chính cho lĩnh vực này.
Tuy nhiên, câu hỏi về hiệu quả và tính bền vững của các cơ chế hỗ trợ vẫn còn. Liệu CfD có đủ để thu hẹp khoảng cách chi phí giữa hydro xanh và hydro xám? Liệu các chương trình hỗ trợ có tạo ra thị trường tự vận hành được, hay chỉ duy trì sự phụ thuộc vào trợ cấp? Đây là những câu hỏi mà không chỉ Đức mà tất cả các quốc gia đang phát triển chiến lược hydro cần trả lời.

