Năng lượng tái tạo Việt Nam: Từ cơn sốt đầu tư đến nút thắt DPPA và bài học cơ chế một cửa
Lê Ngọc Ánh Minh
Ngày 1 tháng 9 năm 2026
Phần 1: Bối cảnh rủi ro thiếu hụt năng lượng
Trước bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP kép, làn sóng đầu tư FDI mạnh mẽ vào các ngành công nghệ cao như trung tâm dữ liệu (data center), trí tuệ nhân tạo (AI) và bán dẫn đang tạo ra áp lực chưa từng có lên hệ thống năng lượng quốc gia. Bộ Công Thương đã yêu cầu các địa phương thống kê nhu cầu điện cho các trung tâm dữ liệu, trạm sạc xe điện, metro và đường sắt tốc độ cao để phục vụ rà soát Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Thực tế, cả nước đã đối mặt với nguy cơ thiếu điện từ năm 2021 do các dự án nguồn điện triển khai chậm và đầu tư dàn trải . Việc bổ sung Quy hoạch điện VIII được xem là giải pháp cấp bách để đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng.

Phần 2: Cơn sốt năng lượng tái tạo 2017-2020 và cú sốc chính sách
Giai đoạn 2017-2020 chứng kiến sự bùng nổ của năng lượng tái tạo Việt Nam nhờ cơ chế giá FIT (Feed-in Tariff) với các Quyết định 11/2017 (điện mặt trời, giá 9,35 cent/kWh), 39/2018 (điện gió), và 13/2020 . Cơ chế này tạo ra bước đột phá, thu hút dòng vốn đầu tư mạnh mẽ. Đến tháng 6/2019, gần 4.900 MW điện mặt trời đã được vận hành, gấp 9 lần quy hoạch ban đầu, vượt xa dự báo của Bộ Công Thương . Tuy nhiên, chính sách không có giải pháp cho giai đoạn sau FIT, gây ra "khoảng đứt quãng" về chính sách. Các dự án chậm thời hạn phải đàm phán giá theo cơ chế chuyển tiếp thấp hơn FIT, kéo dài thời gian và gây khó khăn cho nhà đầu tư. Hạ tầng truyền tải không đồng bộ khiến nhiều dự án dù hoàn thành chỉ vận hành được 30-40% công suất.
Phần 3: Nút thắt DPPA và thực tế triển khai
DPPA là cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn, không qua EVN . DPPA chính thức được triển khai từ tháng 7/2024 qua Nghị định 80, sau đó hoàn thiện tại Nghị định 57/2025/NĐ-CP (tháng 3/2025). Tuy nhiên, phải đến ngày 1/6/2026, giao dịch DPPA đầu tiên mới được thực hiện khi Nhà máy điện mặt trời TTC Đức Huệ 2 (Tây Ninh) bán điện trực tiếp cho Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên qua lưới điện quốc gia với sản lượng 70 GWh/năm.
Việc triển khai DPPA vẫn còn lúng túng. Hạn chế lớn nhất là khách hàng chưa thực sự tự do thương lượng giá và chi phí dịch vụ lưới chưa rõ ràng . Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ trong khu công nghiệp có nhu cầu điện xanh nhưng không đáp ứng được tiêu chí tiêu thụ tối thiểu 200.000 kWh/tháng. Đến nay, vẫn chỉ có một hợp đồng DPPA được thực hiện, cho thấy cơ chế vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.
Phần 4: So sánh tốc độ hoàn thiện cơ chế DPPA với các nước
Việt Nam mất hơn 2 năm từ khi DPPA thí điểm (2024) đến giao dịch đầu tiên (2026), và cơ chế vẫn đang được hoàn thiện. So với các nước phát triển như EU (cơ chế thị trường điện hoàn chỉnh trong nhiều thập kỷ), Nhật Bản và Hàn Quốc (có khung pháp lý DPPA từ đầu những năm 2020), Việt Nam chậm hơn đáng kể. Các nước ASEAN như Singapore và Thái Lan cũng đã có các thỏa thuận mua bán điện tư nhân từ lâu. Tuy nhiên, DPPA Việt Nam được đánh giá là bước tiến tích cực so với các nước như Indonesia hay Philippines, nơi cơ chế này còn hạn chế.
Bảng thống kê các điểm nghẽn năng lượng tái tạo 2017-2026
| Thời gian | Điểm nghẽn chính | Thời điểm tháo gỡ/cập nhật | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2017-2020 | Cơ chế FIT tạo cơn sốt đầu tư; hạ tầng truyền tải yếu kém | Quyết định 11/2017, 39/2018, 13/2020 | Giá FIT cao, dẫn đến bùng nổ nhưng vượt quy hoạch |
| 2020-2024 | Khoảng trống chính sách sau FIT; các dự án không bán được điện | Giá chuyển tiếp thấp hơn; đàm phán riêng lẻ | Đứt gãy chính sách, nhà đầu tư gặp khó khăn |
| 2024 (Tháng 7) | Nghị định 80 ra đời, khung pháp lý DPPA ban đầu | DPPA có hiệu lực nhưng còn nhiều bất cập | Chưa có hướng dẫn chi tiết, ít doanh nghiệp tham gia |
| 2025 (Tháng 3) | Nghị định 57/2025/NĐ-CP, khắc phục một số hạn chế | Mở rộng đối tượng tham gia; quy định rõ về lưới kết nối riêng | Bổ sung dự án chuyển chất thải thành năng lượng |
| 2026 (Tháng 6) | Giao dịch DPPA đầu tiên được ký kết | Nhà máy TTC Đức Huệ 2 và Samsung Thái Nguyên | Vẫn còn nhiều vướng mắc về giá và dịch vụ lưới |
| 2026 (Tháng 6) | Bộ Công Thương rà soát Quy hoạch điện VIII | Yêu cầu địa phương cập nhật số liệu, đề xuất dự án khả thi | Ưu tiên dự án có hạ tầng sẵn, triển khai nhanh |
Phần 5: Bài học từ cơ chế "một cửa tại chỗ"
Vào đầu những năm 1990, cơ chế "một cửa tại chỗ" tại Khu chế xuất Tân Thuận đã tạo đột phá thu hút đầu tư. Trước đó, nhà đầu tư phải mất 5-6 tháng xin giấy phép, nhưng sau khi Ban Quản lý được cấp con dấu quốc huy và ủy quyền cấp phép, thời gian chỉ còn 3-5 ngày. Cơ chế đã được nhân rộng ra các khu công nghiệp, giảm sự can thiệp của nhiều bộ ngành Trung ương và địa phương.
Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, các quy định hiện tại phân tán qua nhiều cơ quan: Bộ Công Thương (giá điện, quy hoạch), Bộ Xây dựng (xây dựng), Bộ Tài nguyên và Môi trường (đất đai, môi trường), UBND tỉnh (chấp thuận đầu tư), EVN (mua bán điện). Quá trình cấp phép, đánh giá và vận hành dự án liên quan đến nhiều bên, gây chậm trễ và thiếu đồng bộ.
Sáng kiến cơ chế mới
Tham khảo mô hình "một cửa tại chỗ" và so sánh với mô hình quản lý tập trung của một số nước (ví dụ: một số tiểu bang của Hoa Kỳ có ủy ban năng lượng duy nhất cấp phép), có thể đề xuất thành lập một Cơ quan Quản lý Năng lượng Tái tạo Quốc gia (hoặc mở rộng chức năng cho Cục Điện lực), được Chính phủ ủy quyền toàn diện để:
-
Đầu mối duy nhất tiếp nhận hồ sơ và cấp phép đầu tư các dự án NLTT (thay vì thông qua nhiều bộ, ngành).
-
Phối hợp với EVN để giải quyết vấn đề mua bán điện.
-
Giám sát và thúc đẩy tiến độ các dự án trọng điểm.
Cơ chế này sẽ rút ngắn thời gian và giảm chi phí tuân thủ, giúp Việt Nam đạt mục tiêu chuyển đổi năng lượng.
Phần 6: Mục tiêu quốc gia và tầm nhìn 2045, 2050
Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 và đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Để thực hiện các mục tiêu này, tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2021-2030 cần đạt khoảng 7%/năm và giai đoạn 2031-2045 đạt 6.5-7.5%/năm. Điện năng thương phẩm dự kiến đạt khoảng 491 tỷ kWh vào năm 2030 và 1.050 tỷ kWh vào năm 2045. Các mục tiêu này đòi hỏi nguồn cung năng lượng ổn định và chi phí hợp lý.
Việc cải cách thủ tục cấp phép và vận hành các dự án năng lượng tái tạo có tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế. Khi các dự án được triển khai nhanh, chi phí năng lượng sẽ giảm, thúc đẩy sản xuất và thu hút đầu tư. Các nước trong khu vực đã chứng minh điều này:
Kinh nghiệm từ các nước phát triển
-
Trung Quốc: Tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2000-2020 đạt 9.5%/năm, nhờ vào phát triển nhanh cơ sở hạ tầng và công nghiệp, trong đó có năng lượng. Trung Quốc đã xây dựng mạng lưới truyền tải điện quy mô lớn, tạo điều kiện cho phát triển các vùng kinh tế trọng điểm. GDP của Trung Quốc đã tăng từ 1.2 nghìn tỷ USD (2000) lên 17.7 nghìn tỷ USD (2023). Tỷ lệ dân số tiếp cận điện tăng từ gần 100% (đã đạt từ trước) và điện năng tiêu thụ bình quân đầu người tăng từ 1.000 kWh (2000) lên hơn 6.000 kWh (2023).
-
Hàn Quốc: Tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2000-2020 đạt 4.0%/năm. Cải cách ngành điện cho phép các tập đoàn lớn như Samsung và Hyundai phát triển mạnh, dẫn đến GDP tăng từ 0.5 nghìn tỷ USD (2000) lên 1.7 nghìn tỷ USD (2023). Điện năng tiêu thụ bình quân đầu người tăng từ 5.500 kWh (2000) lên hơn 11.000 kWh (2023).
-
Nhật Bản: Tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2000-2020 đạt 0.8%/năm (tăng trưởng thấp hơn do dân số già và nền kinh tế trưởng thành). Mặc dù tăng trưởng GDP khiêm tốn hơn (từ 4.9 nghìn tỷ USD năm 2000 lên 4.2 nghìn tỷ USD năm 2023), ngành năng lượng của Nhật Bản vẫn ổn định, với điện năng tiêu thụ bình quân đầu người khoảng 8.000 kWh.
-
Singapore: Tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2000-2020 đạt 5.5%/năm. Là một trong những quốc gia có chi phí năng lượng cạnh tranh nhất, Singapore đã thu hút được các tập đoàn công nghệ cao và tài chính toàn cầu. GDP tăng từ 0.1 nghìn tỷ USD (2000) lên 0.5 nghìn tỷ USD (2023). Điện năng tiêu thụ bình quân đầu người tăng từ 8.000 kWh lên hơn 10.000 kWh. Thành công của các nước này cho thấy một hệ thống năng lượng linh hoạt, minh bạch và cạnh tranh là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Tác động tiềm năng với Việt Nam
Nếu cải cách cấp phép thành công, giảm thời gian và chi phí cho các dự án năng lượng tái tạo, Việt Nam có thể:
-
Tăng tốc thu hút FDI: Các tập đoàn như Samsung, LG, Intel đang yêu cầu nguồn điện tái tạo cho các nhà máy của họ. Một cơ chế cấp phép nhanh và rõ ràng sẽ giúp Việt Nam cạnh tranh tốt hơn với Thái Lan hay Malaysia.
-
Giảm chi phí năng lượng: Khi có nhiều nguồn điện tái tạo tham gia thị trường, chi phí năng lượng có thể giảm 5-10%, tương đương với tiết kiệm hàng tỷ USD và thúc đẩy sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
-
Thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp xanh: Các ngành như sản xuất pin, xe điện, hydro xanh sẽ có điều kiện phát triển, tạo thêm việc làm và giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Việc cải cách cấp phép không chỉ là bài toán kỹ thuật hay hành chính, mà là chìa khóa để Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của mình, từ tăng trưởng GDP đến Net Zero.

