Năng lực công nghiệp và hạ tầng điện ở Đông Nam Á: Bài học cho Việt Nam

Năng lực công nghiệp và hạ tầng điện ở Đông Nam Á: Bài học cho Việt Nam

    Năng lực công nghiệp và hạ tầng điện ở Đông Nam Á: Bài học cho Việt Nam

    Tác giả: Hoàng Hường

    Ngày 9 tháng 1 năm 2026

    I. So sánh nền công nghiệp và công suất điện

    1. Quy mô và đóng góp của công nghiệp

    • Indonesia: Là nền công nghiệp lớn nhất ASEAN về quy mô lao động và đóng góp vào GDP (~19,8% GDP từ sản xuất), với các ngành trọng tâm gồm điện tử, ô tô, dệt may. Tuy nhiên PMI gần 49–50 cho thấy tăng trưởng vừa phải. 

    • Vietnam: Công nghiệp chiếm khoảng ~37,6% GDP, tương đương Malaysia, và có mức tăng trưởng sản xuất cao liên tục gần đây (IIP tăng ~9–10% năm 2025). 

    • Malaysia: Đóng góp công nghiệp dao động ~37,7% GDP, tập trung điện tử, máy móc với nhân lực nhỏ hơn Indonesia/VN. 

    • Thailand: Công nghiệp chiếm ~33% GDP, nổi bật trong ô tô và điện tử với PMI ổn định. 

    • Philippines: Công nghiệp chiếm ~21–22% GDP, phát triển vừa phải với bán dẫn, thực phẩm và dịch vụ BPO cung cấp lực đẩy. 

    • Singapore: Dù đóng góp ~21,5% GDP, công nghiệp là công nghệ cao (sinh học, hóa chất, điện tử), với năng suất lao động rất cao dù quy mô lao động nhỏ. 

    Nhận xét:

    • Việt Nam, Indonesia và Malaysia có tỷ lệ công nghiệp trên GDP cao nhất, phản ánh vai trò nền tảng của sản xuất.

    • Singapore có chất lượng công nghiệp cao nhưng quy mô nhỏ.

    • Philippines và Thái Lan có đóng góp công nghiệp thấp hơn Indonesia/VN nhưng tăng trưởng ổn định.

    2. Công suất điện và nhu cầu công nghiệp

    Công suất điện phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng nội địa có mối liên hệ chặt với phát triển công nghiệp:

    Quốc gia Công suất lắp đặt (MW) Nhận định về điện – công nghiệp
    Indonesia ~80,000 MW Lớn nhất khu vực để phục vụ nền sản xuất công nghiệp rộng và đa ngành.
    Vietnam ~80,000 MW Quy mô lưới lớn phục vụ tăng trưởng mạnh của công nghiệp và xuất khẩu, nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào than. 
    Thailand ~55,000 MW Phù hợp với quy mô sản xuất mềm, ngành ô tô – điện tử phát triển.
    Malaysia ~34,000 MW Dư địa tăng công suất tương đối, phục vụ phát triển công nghiệp công nghệ cao.
    Philippines ~26,000 MW Tăng công suất chậm hơn nhu cầu, chuyển dịch năng lượng sang khí tự nhiên và tái tạo. 
    Singapore ~12,000 MW Công suất nhỏ; nhập khẩu điện dự kiến tăng do nhu cầu sản xuất công nghệ cao. 

    3. Hiệu suất sử dụng điện trong phát triển công nghiệp

    • Việt Nam tiêu thụ lượng điện tương đối lớn cho mỗi đơn vị GDP, hiệu quả năng lượng thấp hơn Đông Nam Á, cho rằng phải nâng cao hiệu quả tiêu thụ điện trong công nghiệp. 

    • Singapore có năng suất công nghiệp rất cao trên mỗi đơn vị điện tiêu thụ nhờ tự động hóa và công nghệ tiên tiến.

    • Indonesia và Malaysia có cơ cấu năng lượng chủ đạo than/khí nhưng đang dần đa dạng hóa.


    II. Bài học đối chiếu và xu hướng

    1. Chuyển dịch sang năng lượng sạch và hiệu quả

    • Philippines đã bắt đầu giảm sản lượng than và tăng khí tự nhiên, thủy điện và tái tạo, cho thấy công nghiệp và năng lượng có thể chuyển đổi mà không ảnh hưởng tăng trưởng. 

    • Singapore đầu tư công nghệ cao và tập trung quản lý năng lượng hiệu quả cao hơn, dù nhập khẩu phần lớn điện. 

    2. Chuỗi giá trị công nghiệp nâng cao

    • Malaysia và Singapore phát triển công nghiệp giá trị cao (biotech, điện tử tiên tiến), cho thấy đầu tư vào công nghệ và nhân lực có thể nâng chất nền công nghiệp. 

    • Việt Nam có IIP tăng trưởng mạnh nhưng cần phát triển thêm ngành phụ trợ và công nghệ cao để không chỉ phụ thuộc vào giá trị gia công, lắp ráp. 

    Zalo
    Hotline