“Đánh thức những con tàu khổng lồ”: Thách thức kỹ thuật khi tái vận hành tàu LNG sau layup dài ngày
Annie Nguyễn – 27/04/2026
Chuyên gia hàng hải LNG T S Rawat vừa chia sẻ góc nhìn kỹ thuật thực tế về quá trình tái đưa vào vận hành hai tàu LNG loại XDF (dual-fuel) từng nằm “lay-up” hơn một năm tại vùng biển Malaysia, nhấn mạnh rằng việc “đánh thức” một tàu LNG hiện đại là một quá trình phức tạp và rủi ro cao.
Thách thức lớn sau thời gian dài ngừng hoạt động
Theo ông Rawat, tàu LNG không bao giờ thực sự “nghỉ ngơi” khi bị lay-up, đặc biệt trong điều kiện nhiệt đới ẩm:
1. Độ ẩm và hệ thống tự động hóa
- Hệ thống điện tử bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi độ ẩm
- Cảm biến cần hiệu chuẩn lại hoàn toàn
- Lỗi tiếp địa và hệ thống cảnh báo phát sinh liên tục
- IAS (Integrated Automation System) phải kiểm tra toàn diện
2. Độ nhạy của động cơ X-DF
- Động cơ dual-fuel phụ thuộc cao vào điều khiển điện tử chính xác
- Van cấp khí (GAV), hệ thống phun nhiên liệu và pilot fuel cần kiểm tra kỹ
- Gioăng và phớt bị khô sau thời gian dài không vận hành
- Cần purge và test nghiêm ngặt trước khi chuyển sang chế độ LNG
3. Hệ thống hàng hóa LNG và cryogenic
- Máy nén, hệ thống tái hóa lỏng, bơm chìm phải được làm sạch và sấy khô
- Kiểm tra toàn bộ interlock an toàn và hệ thống dừng khẩn cấp (ESD)
- Đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi tiếp nhận LNG
4. Hà bám sinh học trong vùng nhiệt đới
- Malaysia là khu vực có tốc độ hà bám rất cao
- Ảnh hưởng lớn đến hiệu suất thủy động lực và hệ thống làm mát
- Cần vệ sinh thân tàu và hệ thống trao đổi nhiệt dưới nước
Khối lượng công việc khổng lồ để “hồi sinh” tàu LNG
Ông Rawat nhấn mạnh việc đưa tàu LNG trở lại hoạt động đòi hỏi:
- Đội kỹ thuật làm việc liên tục trên tàu (riding teams)
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống an toàn và vận hành
- Quy trình thử nghiệm kéo dài và nghiêm ngặt
Đây là điều kiện bắt buộc để đảm bảo an toàn khi vận hành tàu chở LNG công nghệ cao.
Kết luận
Bài chia sẻ cho thấy phía sau chuỗi cung ứng LNG toàn cầu là những thách thức kỹ thuật phức tạp, nơi yếu tố con người, kỹ thuật và an toàn vận hành đóng vai trò quyết định.

