Hydrogen lỏng và Hydrogen lạnh nén: Khả năng kinh tế cho vận tải đường dài
Khi quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu tăng tốc, hydro nổi lên như một loại nhiên liệu sạch đầy tiềm năng cho giao thông vận tải và các phương tiện vận chuyển hạng nặng. Tuy nhiên, việc lưu trữ và vận chuyển hydro hiệu quả vẫn là một thách thức lớn. Hiện có hai công nghệ chính được xem xét cho vận tải đường dài: hydrogen lỏng (LH₂) và hydrogen lạnh nén (CcH₂). Một nghiên cứu gần đây trên ScienceDirect đã đánh giá toàn diện tính khả thi về kinh tế, đặc tính kỹ thuật và yếu tố vận hành của hai phương án này.
Hydrogen lỏng (LH₂)
Hydrogen lỏng được tạo ra bằng cách làm lạnh hydro khí xuống nhiệt độ cực thấp khoảng -253°C, chuyển nó sang dạng lỏng có mật độ thể tích cao hơn nhiều so với khí nén thông thường. Nhờ mật độ cao, phương án này cho phép chuyên chở khối lượng lớn, đặc biệt phù hợp cho xe tải đường dài, tàu hỏa, tàu biển và cả ngành hàng không.
Tuy nhiên, quá trình hóa lỏng tiêu tốn nhiều năng lượng, chiếm khoảng 30% tổng năng lượng chứa trong hydro. Do đó, tính kinh tế của LH₂ phụ thuộc mạnh vào giá điện sử dụng để sản xuất. Ở những khu vực có nguồn năng lượng tái tạo dồi dào và giá rẻ, LH₂ có thể trở nên cạnh tranh về chi phí.
Trong quá trình vận hành, LH₂ cần quản lý nhiệt nghiêm ngặt để tránh hiện tượng bay hơi (boil-off). Việc lưu trữ và tiếp nhiên liệu yêu cầu bình chứa cryogenic chuyên dụng và hạ tầng kỹ thuật đặc biệt, làm tăng chi phí đầu tư ban đầu nhưng lại phù hợp cho các dự án vận tải quy mô lớn, xuyên biên giới.
Hydrogen lạnh nén (CcH₂)
Hydrogen lạnh nén là phương pháp kết hợp làm lạnh ở nhiệt độ vừa phải với nén áp suất cao, giúp hydro đạt mật độ lưu trữ cao hơn khí nén thông thường mà không cần hóa lỏng hoàn toàn.
Công nghệ này mang lại sự cân bằng giữa tiết kiệm chi phí và tính linh hoạt vận hành. Do không cần hóa lỏng hoàn toàn, năng lượng tiêu thụ ít hơn LH₂. Nhiệt độ lưu trữ cũng cao hơn một chút (khoảng -200°C), giảm yêu cầu cách nhiệt và làm đơn giản hơn kết cấu bình chứa.
CcH₂ phù hợp với các ứng dụng vận tải quy mô vừa, khu vực nội địa, nơi mà hạ tầng cryogenic đầy đủ chưa được triển khai. Ngoài ra, công nghệ này còn có lợi thế nạp nhiên liệu nhanh hơn và có thể tích hợp vào nhiều loại phương tiện mà không cần thiết kế lại hệ thống phức tạp.
Phân tích so sánh
| Khía cạnh | Hydrogen lỏng (LH₂) | Hydrogen lạnh nén (CcH₂) |
|---|---|---|
| Nhiệt độ lưu trữ | -253°C | Khoảng -200°C kèm áp suất cao |
| Mật độ thể tích | Rất cao, lý tưởng cho vận tải đường dài | Trung bình, cao hơn khí nén thông thường |
| Tiêu thụ năng lượng | Cao (khoảng 30% năng lượng cho quá trình hóa lỏng) | Thấp hơn LH₂ |
| Độ nhạy với giá điện | Nhạy cảm mạnh | Nhạy cảm vừa phải |
| Quản lý nhiệt | Yêu cầu cách nhiệt nghiêm ngặt | Dễ dàng hơn LH₂ |
| Tính linh hoạt vận hành | Thấp, cần hạ tầng tiếp nhiên liệu chuyên biệt | Cao, có thể dùng với nhiều hệ thống sẵn có |
| Ứng dụng phù hợp | Quy mô lớn, vận tải liên vùng, xuyên lục địa | Quy mô vừa, vận tải khu vực, linh hoạt hơn |
Kết luận
Nghiên cứu kết luận rằng không có phương pháp lưu trữ nào vượt trội hoàn toàn trong mọi trường hợp. Hydrogen lỏng mang lại lợi thế rõ rệt trong vận tải đường dài, quy mô lớn, nhu cầu cao, đặc biệt khi có nguồn điện tái tạo giá rẻ. Trong khi đó, hydrogen lạnh nén đóng vai trò giải pháp dung hòa, đảm bảo mật độ lưu trữ hợp lý, chi phí tiết kiệm và ít thách thức kỹ thuật hơn, phù hợp cho vận tải khu vực và quy mô vừa.
Khi nền kinh tế hydro phát triển, cả LH₂ và CcH₂ sẽ cùng tồn tại, phục vụ các phân khúc khác nhau và góp phần hình thành chuỗi cung ứng hydro linh hoạt, bền vững cho giao thông sạch trong tương lai.

