“Bão Hydrogen Đổ Bộ Đông Nam Á: Cơ hội, Thách Thức & Hướng Đi 2030”

“Bão Hydrogen Đổ Bộ Đông Nam Á: Cơ hội, Thách Thức & Hướng Đi 2030”

    “Bão Hydrogen Đổ Bộ Đông Nam Á: Cơ hội, Thách Thức & Hướng Đi 2030”

    (Biên tập: Ban Thư ký CLB VAHC)


    Giới thiệu: Điểm Nóng Mới Của Năng Lượng Toàn Cầu

    Chương 7 của Global Hydrogen Review 2025 của IEA lần đầu tiên dành một chương riêng cho Đông Nam Á – khu vực với hơn 680 triệu dân, tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, nhu cầu năng lượng tăng trung bình 3–4%/năm. Đây là “điểm nóng” tiềm năng cho sản xuất và tiêu thụ hydrogen, đặc biệt khi nhiều quốc gia trong khu vực đang cam kết giảm phát thải theo COP26 và COP28.
    Bản phân tích này làm rõ bức tranh: khu vực đang ở đâu, cần gì để bứt phá, và đâu là “cửa sổ cơ hội” từ nay đến 2030.


    1. Hiện Trạng Nhu Cầu & Sản Xuất Hydrogen

    • Nhu cầu hydrogen khu vực 2024:
      Ước tính đạt 4 Mtpa (triệu tấn/năm), chủ yếu phục vụ:

      • Ammonia & phân bón: ~50%

      • Lọc dầu: ~33%

      • Methanol và hóa chất khác: ~17%

    • Cơ cấu sản xuất: 95% hydrogen được sản xuất từ khí tự nhiên không thu giữ CO₂ (grey hydrogen).

    • Đóng góp phát thải: Hydrogen chỉ chiếm ~8% tiêu thụ khí gas của khu vực nhưng phát thải CO₂ tương đương 20 MtCO₂/năm – một “điểm nhấn” cần khử carbon nếu muốn đạt Net Zero.


    2. Pipeline Dự Án: Khổng Lồ Nhưng Chưa Đủ FID

    • Công suất đã công bố: ~480 ktpa hydrogen phát thải thấp đến 2030, bao gồm cả điện phân và CCUS.

    • FID thực hiện: chỉ khoảng 6% đạt quyết định đầu tư cuối cùng – tức là mới 30 ktpa có khả năng triển khai ngay.

    • Tập trung dự án:

      • Indonesia: dẫn đầu với dự án xanh sử dụng điện gió + solar quy mô 100 MW điện phân.

      • Malaysia: triển khai các dự án blue hydrogen từ khí kết hợp CCUS, nhắm xuất khẩu sang Nhật Bản.

      • Việt Nam: mới ở giai đoạn MoU, chủ yếu các đề xuất green hydrogen gắn với điện gió ngoài khơi ở Bình Thuận, Ninh Thuận.

      • Singapore: tập trung nghiên cứu hydrogen nhập khẩu và hạ tầng bunkering cho hàng hải.


    3. Lợi Thế Của Đông Nam Á

    • Nguồn năng lượng tái tạo phong phú: Việt Nam, Philippines có tiềm năng điện gió ngoài khơi hàng chục GW; Thái Lan và Lào dồi dào thủy điện; Indonesia, Malaysia nhiều tiềm năng solar.

    • Nguồn khí tự nhiên sẵn có: có thể dùng làm nguyên liệu cho blue hydrogen với chi phí thấp nếu triển khai CCUS.

    • Vị trí địa lý chiến lược: gần các thị trường nhập khẩu hydrogen lớn (Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc).

    • Chi phí lao động & vận hành: thấp hơn nhiều so với OECD, tạo lợi thế chi phí cho sản xuất xuất khẩu.


    4. Các Rào Cản & Điểm Nghẽn Chính

    1. Tài chính:

      • Lãi suất toàn cầu cao, chi phí vốn vay tăng → làm giảm khả năng FID.

      • Dòng vốn mạo hiểm giảm ~40% trong 2024 so với 2023.

    2. Chính sách chưa đồng bộ:

      • Thiếu định nghĩa “hydrogen phát thải thấp”.

      • Thiếu ưu đãi thuế hoặc cơ chế giá điện đặc thù cho điện phân.

    3. Hạ tầng thiếu:

      • Không có mạng lưới đường ống hydrogen.

      • Thiếu kho lưu trữ (salt caverns) và trạm nạp (bunkering).

    4. Rủi ro thị trường:

      • Phụ thuộc xuất khẩu → dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá ammonia quốc tế.

      • Thiếu offtake dài hạn (HPA – Hydrogen Purchase Agreement) từ ngành công nghiệp.


    5. Cơ Hội & Khuyến Nghị Chiến Lược

    • Đầu tư vào “quả thấp treo”:
      Chuyển đổi hydrogen grey thành blue hoặc green cho ngành ammonia, lọc dầu – nơi có cầu ổn định.

    • Xây dựng cơ sở hạ tầng chung:
      Cảng, kho chứa, pipeline khu vực – có thể đầu tư dưới dạng PPP hoặc quỹ ASEAN.

    • Chính sách kích cầu nội địa:
      Chính phủ có thể áp dụng cơ chế hợp đồng chênh lệch (CfD) hoặc tín dụng carbon để khuyến khích sử dụng hydrogen trong thép, điện, vận tải nặng.

    • Thu hút FDI:
      Huy động vốn từ Nhật Bản, Hàn Quốc – những nước đang tìm nguồn hydrogen nhập khẩu dài hạn.

    • Đào tạo nguồn nhân lực:
      Cần chương trình đào tạo kỹ sư hydrogen, an toàn công nghiệp, vận hành CCUS.


    6. Ý Nghĩa Riêng Cho Việt Nam

    • Việt Nam có lợi thế lớn về điện gió ngoài khơi (tiềm năng >600 GW) – có thể trở thành trung tâm sản xuất hydrogen xanh và ammonia xanh để xuất khẩu.

    • Các khu công nghiệp dầu khí hiện hữu (Dung Quất, Cà Mau, Phú Mỹ) có thể tích hợp dự án hydrogen + CCUS.

    • Chính phủ cần sớm ban hành Lộ trình Hydrogen Quốc gia, kèm cơ chế ưu đãi thuế, chuẩn hóa LCA (Life Cycle Assessment) cho hydrogen để thu hút FID.

    • Xây dựng cảng trung chuyển hydrogen/ammonia (ví dụ Vũng Tàu, Dung Quất) để đón cơ hội xuất khẩu sang Nhật Bản.


    7. Kết Luận: Cửa Sổ Cơ Hội Đang Mở

    Chương 7 khẳng định: Đông Nam Á là mảnh ghép quan trọng trong bản đồ hydrogen toàn cầu, với tiềm năng sản xuất lớn và nhu cầu tăng nhanh. Tuy nhiên, nếu không hành động ngay — đặc biệt trong việc đưa ra chính sách, thúc đẩy FID, và phát triển hạ tầng — khu vực sẽ bỏ lỡ cơ hội trở thành trung tâm hydrogen.
    Việt Nam cùng các nước ASEAN cần phối hợp xây dựng “hệ sinh thái hydrogen”, từ sản xuất – vận chuyển – tiêu thụ – xuất khẩu, để không chỉ phục vụ mục tiêu giảm phát thải mà còn nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị năng lượng mới toàn cầu.

    Phụ lục – Global Hydrogen Review 2025

    1. Cơ sở dữ liệu và công cụ hỗ trợ báo cáo

    Phụ lục của báo cáo cung cấp thông tin chi tiết về các công cụ và cơ sở dữ liệu được sử dụng để xây dựng và phân tích nội dung báo cáo:

    • Cơ sở dữ liệu Dự án Sản xuất và Hạ tầng Hydrogen: Cung cấp thông tin về hơn 1.000 biện pháp chính sách liên quan đến hydrogen được công bố hoặc triển khai từ năm 2020.

    • Hydrogen Tracker: Một công cụ trực tuyến cho phép người dùng khám phá các dự án hydrogen đã được công bố, chi phí sản xuất hydrogen theo khu vực và công nghệ, cùng với các biện pháp chính sách toàn cầu.

    • Cơ sở dữ liệu Hydrogen Production Projects Database: Cung cấp thông tin chi tiết về các dự án sản xuất hydrogen trên toàn cầu, bao gồm các dự án đã được cam kết và đang trong quá trình triển khai.

    2. Đội ngũ thực hiện và đóng góp

    Phụ lục cũng liệt kê các tác giả và đóng góp của từng cá nhân trong quá trình xây dựng báo cáo:

    • Timur Gül: Giám đốc Công nghệ Năng lượng, IEA – Thiết kế và chỉ đạo nghiên cứu.

    • Uwe RemmeJosé Miguel Bermudez Menendez: Điều phối viên phân tích và sản xuất báo cáo.

    • Herib Blanco: Chịu trách nhiệm phân tích về chính sách và khu vực Đông Nam Á.

    • Amalia Pizarro: Chịu trách nhiệm phân tích về thương mại và hạ tầng, đầu tư và đổi mới.

    • Các tác giả chính khác bao gồm: Simon Bennett, Jan Cipar, Laurence Cret, Elizabeth Connelly, Mathilde Fajardy, Hannes Gauch, Alexandre Gouy, Rafael Martinez Gordon, Carolina Ladero Cama, Shane McDonagh, Laura Restrepo, Jules Sery, Gandharva Shelar, Richard Simon, Josephine Tweneboah Koduah và Deniz Ugur.

    3. Tầm quan trọng của Phụ lục

    Phụ lục không chỉ cung cấp thông tin về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu, mà còn thể hiện sự minh bạch và tính khoa học trong việc xây dựng báo cáo. Việc công bố chi tiết về các công cụ và cơ sở dữ liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về quá trình phân tích và đánh giá, từ đó tăng cường độ tin cậy và giá trị tham khảo của báo cáo.

    Zalo
    Hotline