Vì sao doanh nghiệp Đức – châu Âu – Nhật tồn tại bền vững hàng thế kỷ?
Ngày 28/4/2026 – Lê Ngọc Ánh Minh
Trong một thế giới kinh doanh ngày càng bị ám ảnh bởi tăng trưởng nhanh và định giá ngắn hạn, vẫn tồn tại một nhóm doanh nghiệp đi theo hướng ngược lại: họ không cố trở thành lớn nhất, mà cố gắng tồn tại lâu nhất. Chính triết lý “tồn tại trước, tăng trưởng sau” đã tạo nên nền tảng cho những doanh nghiệp có tuổi đời hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm.
Một trong những ví dụ tiêu biểu là Kongō Gumi, được thành lập năm 578, đến nay đã hơn 1.400 năm tồn tại. Tương tự, Stora Enso có nguồn gốc từ năm 1288, tức hơn 700 năm lịch sử. Những doanh nghiệp này không theo đuổi vị trí số một về quy mô, mà theo đuổi một mục tiêu đơn giản nhưng khắc nghiệt hơn: không biến mất qua các thế hệ.

Tác giả cùng Nghệ sĩ Hideshi Takatani-san, Chủ nhân ngôi chùa cổ nhất Nhật Bản, Chùa Shitennoji, thành lập năm 593
Bên cạnh triết lý đó, cấu trúc sở hữu đóng vai trò quyết định. Phần lớn các doanh nghiệp lâu đời ở Đức và Nhật đều thuộc sở hữu gia đình, vận hành theo tầm nhìn dài hạn thay vì chịu áp lực lợi nhuận ngắn hạn từ thị trường vốn. Ở Đức, mô hình này được gọi là “Mittelstand” – nơi các công ty quy mô vừa nhưng lại dẫn đầu toàn cầu trong những thị trường ngách rất hẹp. Việc không niêm yết hoặc chỉ niêm yết hạn chế cho phép họ tái đầu tư lợi nhuận, tích lũy năng lực thay vì chia cổ tức tối đa.
Một đặc điểm nổi bật khác là mức độ chuyên môn hóa cực sâu. Thay vì đa ngành, họ tập trung vào một lĩnh vực hẹp và trở thành tốt nhất thế giới trong lĩnh vực đó. Trumpf (hơn 100 năm) là ví dụ điển hình trong máy cắt laser, còn Shimano (hơn 100 năm) thống trị ngành linh kiện xe đạp. Khi đạt vị trí số một trong một niche, doanh nghiệp có biên lợi nhuận cao hơn, ít cạnh tranh trực tiếp và khó bị thay thế.
Văn hóa quản trị của các doanh nghiệp này cũng mang tính kỷ luật và thực tế cao. Tại Nhật Bản, triết lý Kaizen – cải tiến liên tục – giúp tối ưu vận hành và giảm thiểu sai sót. Trong khi đó, doanh nghiệp Đức đặt kỹ thuật và tiêu chuẩn hóa làm trung tâm, xây dựng hệ thống kiểm soát để tránh sai lầm lớn.
Điểm đáng chú ý là khả năng thích nghi qua khủng hoảng. Những doanh nghiệp tồn tại lâu dài đều đã đi qua chiến tranh thế giới, khủng hoảng kinh tế và các cuộc cách mạng công nghệ. Siemens (gần 180 năm) đã chuyển mình từ điện báo sang điện khí, rồi tự động hóa và số hóa. Toyota (gần 90 năm) cũng phát triển từ dệt may sang ô tô, hybrid và nay là hydrogen. Họ thay đổi sản phẩm nhưng giữ vững năng lực lõi.
Không giống mô hình “cổ đông là tối thượng”, các doanh nghiệp này gắn chặt với xã hội và lực lượng lao động. Mô hình đồng quản trị tại Đức giúp cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp và người lao động, tạo ra sự ổn định và giảm xung đột.
Một yếu tố quan trọng nhưng ít được nhắc tới là kỷ luật tài chính. Các doanh nghiệp này hạn chế vay nợ quá mức, duy trì bảng cân đối lành mạnh và tích lũy tiền mặt qua chu kỳ. Nhờ đó, họ có thể sống sót qua suy thoái mà không bị phá sản.
Ở cấp độ văn hóa, doanh nghiệp không chỉ là một tổ chức kinh doanh, mà còn là một “nghề”, một di sản gia đình, thậm chí là danh dự. Điều này thúc đẩy cam kết dài hạn, duy trì chất lượng và bảo vệ thương hiệu qua nhiều thế hệ.
Họ cũng không chạy theo đỉnh chu kỳ. Khi thị trường nóng lên, họ không mở rộng ồ ạt, mà giữ kỷ luật và tăng trưởng có kiểm soát. Chính sự thận trọng này giúp họ tránh được những cú sụp đổ khi chu kỳ đảo chiều.
Cuối cùng, thay vì chỉ bán sản phẩm, họ xây dựng cả hệ sinh thái – từ nhà cung cấp, nhân lực đến tiêu chuẩn kỹ thuật. Khi hệ sinh thái hình thành, đối thủ khó thay thế và khách hàng gắn bó lâu dài.
Nhìn rộng hơn, Nhật Bản là quốc gia có nhiều doanh nghiệp lâu đời nhất thế giới. Ngoài Kongō Gumi (1.400+ năm), còn có Nishiyama Onsen Keiunkan (hơn 1.300 năm), Hoshi Ryokan (hơn 1.300 năm), hay Kikkoman (hơn 300 năm). Nhật Bản hiện có hơn 30.000 doanh nghiệp trên 100 năm tuổi.
Tại châu Âu, nhiều doanh nghiệp cũng có lịch sử hàng thế kỷ như Merck Group (hơn 350 năm), Weihenstephan Brewery (gần 1.000 năm), hay Banca Monte dei Paschi di Siena (hơn 550 năm). Ở Bắc Âu, Stora Enso (hơn 700 năm) và Fiskars (hơn 370 năm) là những biểu tượng của công nghiệp lâu đời.
Tổng thể, các doanh nghiệp Đức, châu Âu và Nhật tồn tại hàng thế kỷ không phải vì may mắn, mà vì họ được xây dựng theo một logic khác: ưu tiên tồn tại dài hạn, kiểm soát rủi ro, chuyên môn hóa sâu, thích nghi liên tục và gắn bó với xã hội. Nói cách khác, họ không tối ưu hóa cho tăng trưởng nhanh, mà tối ưu hóa cho khả năng sống sót qua mọi chu kỳ.

