Tổng quan Hệ sinh thái Hydro của Đài Loan
25 tháng 8 năm 2026
Annie Nguyễn
Đài Loan đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không (net-zero), trong đó hydro và pin nhiên liệu được xác định là trụ cột quan trọng của chiến lược năng lượng. Báo cáo tổng quan mới đây của Liên minh Đối tác Hydro & Pin Nhiên liệu Đài Loan (THFCP) và Viện Nghiên cứu Kinh tế Đài Loan (TIER) đã nêu bật khung chính sách, năng lực công nghiệp cũng như hệ sinh thái hydro và ammonia đang hình thành tại đây.

TIER được thành lập năm 1976 với tư cách là viện nghiên cứu tư nhân độc lập đầu tiên của Đài Loan. Viện tập trung nghiên cứu kinh tế vĩ mô và kinh tế ngành, đồng thời cung cấp tư vấn cho chính phủ và doanh nghiệp. Bộ phận Nghiên cứu I của TIER chuyên sâu về năng lượng tái tạo, đặc biệt là hydro & pin nhiên liệu, nhiên liệu sinh học và điện gió ngoài khơi. TIER đảm nhận vai trò thư ký cho hơn 20 hiệp hội/liên minh công nghiệp—trong đó có THFCP—và xây dựng mạng lưới hợp tác với hơn 1.000 doanh nghiệp, tạo kênh kết nối quốc tế cho doanh nghiệp Đài Loan.
Lộ trình phát thải carbon ròng bằng không đến năm 2050 được công bố năm 2022, cùng với Luật Thích ứng Biến đổi Khí hậu năm 2023, đã đặt mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Ủy ban Biến đổi Khí hậu Quốc gia đề xuất các mục tiêu trung hạn khoảng 28% giảm phát thải vào năm 2030. Chính sách năng lượng nhấn mạnh phát triển năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng và đổi mới công nghệ, bao gồm mục tiêu triển khai lên đến 100 MW pin nhiên liệu cố định trước năm 2029. Hydro đã được đưa vào danh mục nguồn năng lượng theo Đạo luật Quản lý Năng lượng, kèm theo các quy định về nhiên liệu xe hydro và trạm nạp. Chương trình hỗ trợ xe buýt pin nhiên liệu được triển khai từ năm 2024 với mục tiêu đưa 60 xe vào vận hành trước năm 2035.
Từ 12 Chiến lược then chốt năm 2022, Đài Loan đã chuyển sang 20 Dự án Flagship Giảm Carbon (tháng 1/2025). Tám dự án thuộc lĩnh vực năng lượng bao gồm hydro và ammonia (H₂ & NH₃), cùng với điện mặt trời, điện gió, địa nhiệt, thủy điện nhỏ, lưu trữ năng lượng và CCUS. Hydro dự kiến đóng góp đáng kể vào giảm phát thải ở lĩnh vực năng lượng và công nghiệp trong ngắn-trung hạn, còn ứng dụng giao thông sẽ phát triển dài hạn hơn. Mục tiêu công suất hydro được đặt ra từ mức hàng chục MW giữa thập niên 2020 tiến tới gần 900 MW vào năm 2030.
Về phía công nghiệp, nhiều doanh nghiệp Đài Loan đã có thành tựu cụ thể. U-HYDROGEN Technology vận hành hệ thống điện phân PEM 100 SLPM tại Nantou chạy bằng điện mặt trời tại chỗ, tích hợp sấy, nén, nạp, phát điện pin nhiên liệu và hệ thống aquaponics—được đánh giá là một trong những hệ thống hydro xanh lớn và tự chủ nhất tại Đài Loan. PILOT ENERGY đã đưa vào vận hành nhà máy trình diễn điện phân nước kiềm tại Yilan, trở thành đơn vị đầu tiên cung cấp hydro điện phân kiềm quy mô thương mại tại Đài Loan với độ tinh khiết cao và quy trình ổn định. Delta Electronics hợp tác dài hạn với Ceres Power về công nghệ pin nhiên liệu và điện phân oxit rắn (SOFC/SOEC), đồng thời khai trương phòng thí nghiệm R&D quy mô MW đầu tiên của Đài Loan về sản xuất hydro bằng điện phân nước và pin nhiên liệu, hướng tới sản xuất thương mại từ năm 2029. Một số doanh nghiệp Đài Loan cũng là nhà cung cấp linh kiện then chốt cho các nhà sản xuất SOFC toàn cầu như Bloom Energy.

Ứng dụng hydro đã xuất hiện trên nhiều phương tiện: go-kart, xe máy (nhiều hãng nội địa), xe nâng, xe công viên, thuyền có thời gian hoạt động nhiều giờ, máy bay không người lái và xe buýt hydro (cả phát triển nội địa lẫn mẫu nhập khẩu như Toyota H2 City Gold). CPC và Linde LienHwa đã công bố xây dựng các trạm nạp hydro bắt đầu từ năm 2025. Chuỗi cung ứng trong nước bao gồm tấm lưỡng cực, stack, chất xúc tác, màng trao đổi ion, thiết bị cải tạo, bình chứa hợp kim hydro, hệ thống tinh chế và nhiều thiết bị phụ trợ khác, cho thấy hệ sinh thái đang dần hoàn thiện.
Nhìn chung, Đài Loan đang kết hợp chính sách rõ ràng, hỗ trợ tài chính và quy định, nền tảng liên kết công nghiệp cùng năng lực công nghệ ngày càng tăng để đưa hydro và ammonia trở thành công cụ thực tế cho quá trình khử carbon sâu. Dù vẫn còn thách thức về hạ tầng và chi phí, sự phối hợp giữa chính phủ, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cho thấy tiến trình tích hợp hydro vào hệ thống năng lượng, công nghiệp và giao thông của Đài Loan đang diễn ra một cách vững chắc.

