Tiềm năng địa nhiệt của Việt Nam và hạn ngạch trong Quy hoạch Điện VIII bản cuối

Tiềm năng địa nhiệt của Việt Nam và hạn ngạch trong Quy hoạch Điện VIII bản cuối

    Tiềm năng địa nhiệt của Việt Nam và hạn ngạch trong Quy hoạch Điện VIII bản cuối

    (Ngày 18 tháng 7 năm 2026 - Annie Nguyễn)

    Việt Nam sở hữu tiềm năng địa nhiệt đáng kể nhờ địa chất núi lửa tại một số vùng nhất định. Theo các nghiên cứu, miền Bắc Việt Nam có tiềm năng địa nhiệt năng lượng cao với nhiệt độ bề mặt từ 35-71°C và nhiệt độ bể chứa lên tới 108,7-208,8°C, ước tính có thể khai thác công suất điện khoảng 118,9 MW theo nguyên lý chu trình nhị phân. Trên cả nước, có hơn 200 nguồn nước nóng với nhiệt độ 40-100°C, đủ điều kiện phát triển các dự án địa nhiệt. Đánh giá sơ bộ cho thấy tiềm năng khai thác khoảng 680 MW từ các triển vọng địa nhiệt cao nhất.

    Hạn ngạch địa nhiệt trong Quy hoạch Điện VIII bản cuối

    Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh (Quyết định 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025) đã chính thức đưa điện địa nhiệt vào danh mục nguồn điện quốc gia với tổng công suất 45 MW đến năm 2030. Đây là lần đầu tiên điện địa nhiệt được ghi nhận trong quy hoạch điện của Việt Nam. Theo cập nhật từ các địa phương, tổng công suất các nguồn sinh khối, điện rác và địa nhiệt đến năm 2030 là 2.979 - 4.881 MW, bao gồm cả nguồn địa nhiệt 45 MW.

    Dự án địa nhiệt Hội Văn - động lực khởi đầu

    Dự án nhiệt điện Hội Văn 15 MW tại xã Cát Hiệp, huyện Phù Cát, Bình Định là dự án địa nhiệt cụ thể nhất đang được đề xuất bổ sung vào Quy hoạch Điện VIII. Tỉnh Bình Định đặt mục tiêu phát triển khoảng 45 MW từ địa nhiệt và các nguồn năng lượng mới đến năm 2045. Dự án do Công ty Cổ phần Nhiệt điện Địa nhiệt LIOA đề xuất, có tổng vốn đầu tư khoảng 850 tỷ đồng (32,7 triệu USD), dự kiến vận hành năm 2027-2028 trên diện tích 4 ha. Dự án đã được liệt kê trong danh mục tiềm năng kỹ thuật của Quy hoạch Điện VIII gốc từ năm 2023 và hiện đang chờ Bộ Công Thương phê duyệt.

    Triển vọng và thách thức

    Hiện Việt Nam chưa có nhà máy điện địa nhiệt nào đi vào vận hành. Bên cạnh dự án Hội Văn, một số thông tin về sự quan tâm của chính phủ Việt Nam và các đối tác Iceland cũng đã được ghi nhận trong lĩnh vực địa nhiệt. Các rào cản lớn bao gồm chi phí đầu tư ban đầu cao, rủi ro địa chất và thiếu khung pháp lý cụ thể. Tuy nhiên, với hạn ngạch 45 MW trong Quy hoạch Điện VIII, các nhà đầu tư có cơ sở để triển khai, đặc biệt khi Bình Định đã có nhà đầu tư đề xuất và dữ liệu khảo sát sơ bộ.

    Thế mạnh địa nhiệt của Nhật Bản và cơ hội hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam

    I. Thế mạnh địa nhiệt của Nhật Bản

    Nhật Bản là một trong những quốc gia có tiềm năng địa nhiệt hàng đầu thế giới nhờ nằm trong vành đai núi lửa Thái Bình Dương. Nước này đã phát triển công nghệ địa nhiệt tiên tiến với nhiều dự án thành công, tích lũy kinh nghiệm quý giá trong thăm dò, khoan và vận hành nhà máy.

    Các thế mạnh nổi bật của Nhật Bản bao gồm:

    • Công nghệ tiên tiến: Nhật Bản có công nghệ khoan sâu, thiết bị chịu nhiệt và hệ thống EGS (Enhanced Geothermal System) tiên tiến. Theo báo cáo ERIA, Nhật Bản đã hợp tác quốc tế trong nghiên cứu EGS với Mỹ và tham gia các chương trình R&D quốc tế (IEA/GIA) .

    • Hỗ trợ chính sách mạnh mẽ: Nhật Bản áp dụng cơ chế FIT (Feed-in Tariff) cho điện địa nhiệt với giá hấp dẫn: trên 15 MW khoảng 27 JPY/kWh, dưới 15 MW khoảng 42 JPY/kWh . Chính phủ cũng cung cấp các khoản tài trợ và hỗ trợ tài chính thông qua các quỹ phát triển, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư .

    • Kinh nghiệm hợp tác quốc tế: Nhật Bản đã triển khai các dự án địa nhiệt tại nhiều quốc gia, bao gồm Papua New Guinea, và hợp tác trong các dự án thí điểm tại Thái Lan . Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) từng hỗ trợ xây dựng nhà máy địa nhiệt tại Thái Lan .

    II. Cơ hội hợp tác cho doanh nghiệp Việt Nam

    Việt Nam hiện đang đứng trước cơ hội lớn để hợp tác với Nhật Bản phát triển điện địa nhiệt. Các hướng hợp tác tiềm năng bao gồm:

    1. Hợp tác công nghệ

    Nhật Bản đã có các hoạt động hợp tác nghiên cứu với Việt Nam thông qua Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản Việt Nam (VIGMR) . Theo báo cáo ERIA, Việt Nam cần sự hợp tác hỗ trợ từ các nhà khoa học và tư vấn quốc tế trong lĩnh vực địa nhiệt, và Nhật Bản là đối tác lý tưởng . Doanh nghiệp Việt Nam có thể:

    • Hợp tác với các công ty Nhật Bản như JASE-W (Japanese Business Alliance for Smart Energy Worldwide) , các trường đại học và viện nghiên cứu Nhật Bản để tiếp nhận chuyển giao công nghệ.

    • Phối hợp nghiên cứu tiềm năng địa nhiệt tại các tỉnh như Bình Định, Quảng Trị, tận dụng kinh nghiệm thăm dò và khoan của Nhật Bản.

    • Phát triển nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo và hội thảo do Nhật Bản tổ chức tại Việt Nam .

    2. Hợp tác tài chính và xin tài trợ vốn

    Nhật Bản cung cấp nhiều kênh hỗ trợ tài chính cho các dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam:

    • Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA): Thông qua JICA, doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận các khoản vay ưu đãi cho dự án địa nhiệt.

    • Chương trình JCM (Joint Crediting Mechanism): Nhật Bản có cơ chế JCM hỗ trợ các dự án giảm phát thải tại các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam . Các dự án địa nhiệt có thể được hưởng lợi từ cơ chế này.

    • NEDO (New Energy and Industrial Technology Development Organization): Tổ chức này cung cấp tài trợ cho các dự án trình diễn công nghệ năng lượng sạch .

    • Các quỹ tài chính quốc tế khác: Nhật Bản cũng là thành viên tích cực của các tổ chức như Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) – những tổ chức hỗ trợ tài chính cho các dự án địa nhiệt tại các nước đang phát triển .

    III. Gợi ý chiến lược hợp tác

    Các doanh nghiệp Việt Nam có thể xây dựng chiến lược hợp tác với Nhật Bản theo các bước sau:

    1. Hình thành liên doanh hoặc hợp tác chiến lược: Kết nối với các tập đoàn năng lượng Nhật Bản như J-Power, Mitsubishi, hoặc các công ty tư vấn địa nhiệt hàng đầu.

    2. Tham gia các chương trình hợp tác chính thức: Đăng ký tham gia các sứ mệnh khảo sát và diễn đàn do JASE-W tổ chức – tổ chức đã có các hoạt động tích cực tại Việt Nam trong lĩnh vực năng lượng sạch .

    3. Tiếp cận các cơ chế tài chính của Nhật Bản: Nộp hồ sơ cho các chương trình tài trợ của NEDO, JICA và JCM cho dự án địa nhiệt.

    4. Xây dựng các dự án trình diễn: Hợp tác xây dựng các dự án địa nhiệt quy mô nhỏ (dưới 15 MW) để chứng minh tính khả thi và thu hút đầu tư, tương tự như dự án Fang tại Thái Lan .

    5. Tham gia các diễn đàn và hội thảo quốc tế: Tăng cường trao đổi thông tin và kết nối với các chuyên gia Nhật Bản thông qua IGA, CCOP, và các hội nghị chuyên ngành .

    Việc tận dụng thế mạnh công nghệ và tài chính của Nhật Bản sẽ giúp Việt Nam vượt qua các rào cản về chi phí và kỹ thuật, hiện thực hóa tiềm năng địa nhiệt và đạt mục tiêu 45 MW đến năm 2030 theo Quy hoạch Điện VIII.

    Zalo
    Hotline