Thụy Sĩ từ chối đường ống hydro: Thắng lợi của kỷ luật đầu tư
Tác giả: Annie Nguyễn | Ngày 13 tháng 9 năm 2026
Bài học về kỷ luật đầu tư từ trường hợp Thụy Sĩ
Tác giả: Annie Nguyễn | Ngày 13 tháng 9 năm 2026
Hội đồng Liên bang Thụy Sĩ vừa từ chối cung cấp bảo lãnh tài chính cho dự án đường ống hydro Transitgas trị giá hơn 1 tỷ euro. Quyết định này gây ra nhiều tranh luận trong ngành hydro. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của ông Lê Ngọc Ánh Minh, Chủ tịch CLB Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC), chữ "không" của Thụy Sĩ có thể chính là kỷ luật đầu tư mà ngành hydro đang cần.
Dự án tốt, nhưng bằng chứng chưa đủ
Dự án Transitgas mang ý nghĩa chiến lược: chuyển đổi một phần đường ống dẫn khí đốt hiện có của Thụy Sĩ sang vận chuyển hydro, xây dựng thêm hạ tầng hydro, và có tiềm năng đưa Thụy Sĩ trở thành tuyến trung chuyển hydro từ Bắc Phi đến Đức. Tuy nhiên, lý do từ chối của Hội đồng Liên bang đáng để suy ngẫm: chính phủ cho biết hiện chưa có đủ phân tích đáng tin cậy để ước tính nhu cầu hydro của Thụy Sĩ sẽ phát triển như thế nào, khiến việc biện minh cho hỗ trợ tài chính công ở giai đoạn này trở nên khó khăn.
Thụy Sĩ chưa đóng cánh cửa. Hội đồng Liên bang khẳng định việc kết nối với mạng lưới hydro châu Âu tương lai vẫn quan trọng, và dự án có thể được xem xét lại khi trưởng thành hơn và nhu cầu có bằng chứng vững chắc hơn.
Quan điểm đầu tư của ông Lê Ngọc Ánh Minh: Cần cấu trúc dự án hydrogen biết sinh lời, ít phụ thuộc trợ cấp
Ông Lê Ngọc Ánh Minh, Chủ tịch sáng lập VAHC, Chủ tịch điều hành Pacific Group, có hơn 30 năm kinh nghiệm quản lý dự án lớn, từng tham gia Nhà máy điện chu trình hỗn hợp Phú Mỹ 1 và Cầu Nhật Tân. Ông nhiều lần nhấn mạnh một quan điểm cốt lõi: đầu tư phải dựa trên tính khả thi kinh tế, không phải phụ thuộc vào trợ cấp.
Ngay từ tháng 10 năm 2024, ông Lê Ngọc Ánh Minh đã chỉ ra rằng các dự án hydro tập trung vào điện phân từ năng lượng tái tạo hiện không khả thi về mặt tài chính do chi phí sản xuất quá cao. Ông cũng đề cập rằng nhiều dự án hydro quy mô lớn ở châu Âu và Australia đang đối mặt với trì hoãn hoặc hủy bỏ vì lý do tương tự. Ông cảnh báo nếu nhiều dự án sản xuất hydro ồ ạt triển khai tại Việt Nam, tình trạng tắc nghẽn hạ tầng từng xảy ra với điện gió và điện mặt trời sẽ lặp lại.
Nhận định này hoàn toàn khớp với quyết định của Thụy Sĩ. Thụy Sĩ từ chối chính xác mô hình "xây hạ tầng trước, tin rằng nhu cầu sẽ theo sau". Chiến lược của ông Lê Ngọc Ánh Minh thực tế hơn: để các ngành hiện hữu như dầu khí, khai khoáng, hóa chất tham gia sản xuất hydro, tận dụng năng lực sẵn có. Ông cho rằng nhà sản xuất hydro nên tập trung vào các ngành công nghiệp chính như thép, xi măng, lọc dầu, hóa chất và phân bón, cùng một số lĩnh vực vận tải nặng và đường dài. Nghĩa là ngành hydro nên khởi đầu từ nơi có nhu cầu thực, thay vì dựa vào bảo lãnh chính phủ.
Chuyển đổi xanh không thể "lỗ để lấy tiếng"
Ông Lê Ngọc Ánh Minh có nhận thức tỉnh táo hơn về chuyển đổi xanh. Trong trả lời phỏng vấn báo chí tài chính Việt Nam, ông nói rõ: "Việt Nam là nước đang phát triển, còn nghèo, chiến lược tăng trưởng xanh của doanh nghiệp phải khôn ngoan, tiết kiệm."
Ông dẫn ví dụ: doanh nghiệp tiết kiệm 5% đến 15% tiền điện là tăng trưởng xanh thực sự, chứ không phải đầu tư khoản tiền lớn mua thiết bị năng lượng tái tạo. Doanh nghiệp bố trí công nhân ở gần nhà máy, đi bộ hoặc đi xe điện do doanh nghiệp cung cấp là chuyển đổi xanh, vì một vạn công nhân chạy một vạn xe máy sẽ phát thải rất lớn. "Bản chất không phải tăng chi phí, mà phải giảm chi phí."
Với tài chính xanh, quan điểm của ông cũng thận trọng: nếu vốn xanh có lãi suất thấp, thời gian ân hạn dài, doanh nghiệp nên tận dụng; nhưng nếu kèm theo nhiều rào cản kỹ thuật, khiến chi phí tài chính cao bất thường, đòi hỏi thay đổi cơ cấu doanh nghiệp gây phình vốn, thì doanh nghiệp phải rất cẩn trọng.
Xây dựng nền kinh tế hydro thực sự: việc làm, giá trị, đóng góp GDP
Điều ông Lê Ngọc Ánh Minh theo đuổi là một hệ sinh thái kinh tế hydro hoàn chỉnh từ sản xuất đến lưu trữ, vận chuyển, phân phối và người dùng cuối. Hệ sinh thái này phải:
Thứ nhất, tạo việc làm. Mỗi khâu trong chuỗi giá trị hydro, từ sản xuất thiết bị điện phân, vận hành đường ống, vận hành trạm nạp hydro, đến ứng dụng cuối, đều cần nhân lực. Đây không phải việc làm tạm thời do trợ cấp tạo ra, mà là việc làm công nghiệp bền vững.
Thứ hai, tạo giá trị thực. Chiến lược phát triển hydro quốc gia của Việt Nam đặt mục tiêu rõ ràng: đến năm 2030 sản xuất 100.000 đến 500.000 tấn hydro các-bon thấp, đến năm 2050 đạt 10 đến 20 triệu tấn. Ông Lê Ngọc Ánh Minh chỉ ra Việt Nam hiện sản xuất khoảng 500.000 tấn hydro mỗi năm, chủ yếu là hydro xám và hydro nâu từ nhiên liệu hóa thạch, hydro các-bon thấp gần như bằng không. Chuyển đổi từ hydro xám sang hydro xanh tự nó đã là quá trình tạo giá trị to lớn.
Thứ ba, đóng góp tăng trưởng GDP. Ngành hydro phải trở thành động lực tăng trưởng kinh tế, không phải gánh nặng tài khóa. Ông Lê Ngọc Ánh Minh nhấn mạnh hydro phải "mở ra một kỷ nguyên công nghiệp mới", trở thành lõi của chuỗi giá trị năng lượng sạch khu vực.
Cơ hội và con đường của Việt Nam
Việt Nam có lợi thế đáng kể trong lĩnh vực hydro. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tỷ trọng hydro trong cơ cấu năng lượng của Việt Nam đặt mục tiêu khoảng 0,19% vào năm 2030 và 7,2% vào năm 2050. Tuy tỷ lệ có vẻ không cao, nhưng mức tăng tuyệt đối rất đáng kể.
Ở cấp dự án, Tập đoàn Obayashi (thành viên sáng lập VAHC) đã nhận tài trợ 10 triệu USD từ NEDO để triển khai dự án sản xuất hydro các-bon thấp tại tỉnh Tây Ninh (2024-2028). PV Gas đang phối hợp Neuman & Esser nghiên cứu khả thi triển khai dự án hydro các-bon thấp 1MW.
Đặc điểm chung của các dự án này là: có kịch bản nhu cầu rõ ràng, có lợi nhuận kinh tế đo lường được, không chỉ dựa vào trợ cấp để duy trì.
Kết luận: kỷ luật trước tham vọng
Quyết định của Thụy Sĩ và lập trường của ông Lê Ngọc Ánh Minh cùng dẫn đến một kết luận: hạ tầng hydro cần không phải tham vọng lớn hơn, mà là kỷ luật chặt chẽ hơn.
Đầu tư khối lượng lớn vào đường ống khi chưa có bằng chứng nhu cầu đáng tin cậy có thể tạo ra tài sản mắc kẹt đắt đỏ. Một nền kinh tế hydro bền vững thực sự phải khởi đầu từ những kịch bản có nhu cầu thực, để mỗi khâu, từ sản xuất, lưu trữ, vận chuyển, phân phối đến người dùng cuối, đều tạo việc làm, tạo giá trị, đóng góp GDP, thay vì phụ thuộc vào trợ cấp và bảo lãnh tài chính không ngừng.
Theo quan điểm này: đầu tư phải dựa trên tính khả thi kinh tế, phải có khả năng sinh lời, phải ít phụ thuộc nhất vào viện trợ và trợ cấp. Đây không phải phủ nhận hydro, mà là chịu trách nhiệm với tương lai của hydro.
Nguồn: Hội đồng Liên bang Thụy Sĩ / Connaissance des Énergies, tài liệu công khai của VAHC và phát biểu công khai của ông Lê Ngọc Ánh Minh
Ngày đăng: 13 tháng 9 năm 2026

