Tận dụng Dầu Ăn Thải để Sản Xuất Nhiên Liệu Hàng Không Bền vững: Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn cho TP.Hồ Chí Minh

Tận dụng Dầu Ăn Thải để Sản Xuất Nhiên Liệu Hàng Không Bền vững: Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn cho TP.Hồ Chí Minh

    Tận dụng Dầu Ăn Thải để Sản Xuất Nhiên Liệu Hàng Không Bền vững: Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn cho TP.Hồ Chí Minh

    Chủ tịch Thục Uyên làm diễn giả tại The Future Energy Show Vietnam - Hậu  trường Sao

    Tác giả: Nguyễn Thục Uyên, Thạc sĩ Harvard Kennedy Business School


    TÓM TẮT

    Việc phát triển Nhiên liệu Hàng không Bền vững (Sustainable Aviation Fuel – SAF) đang trở thành xu hướng toàn cầu nhằm giảm phát thải khí nhà kính trong ngành hàng không. TP.Hồ Chí Minh, với hàng ngàn nhà hàng, khách sạn và 2 triệu hộ gia đình, tạo ra một lượng dầu ăn thải (Used Cooking Oil – UCO) khổng lồ hàng ngày. Bài viết này phân tích tính khả thi, công nghệ, mô hình thu gom, chi phí đầu tư và lợi ích kinh tế – môi trường khi sử dụng UCO để sản xuất SAF tại thành phố, đồng thời tham khảo các mô hình quốc tế.


    1. GIỚI THIỆU

    Năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn là những yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của TP.Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, lượng rác thải hữu cơ, đặc biệt là dầu ăn thải, đang tạo ra áp lực lớn lên môi trường.

    Trong khi đó, SAF được xem là giải pháp khả thi để giảm phát thải CO₂ trong hàng không. Các công ty như Neste (Phần Lan), IndianOil (Ấn Độ)Mahoney Environmental (Mỹ) đã triển khai thành công mô hình sản xuất SAF từ UCO, tạo ra giá trị kinh tế và bảo vệ môi trường.


    2. THỐNG KÊ NGUỒN DẦU ĂN THẢI TẠI TP.HỒ CHÍ MINH

    2.1. Lượng thải tiềm năng

    Nguồn thải Lượng dầu thải/ngày Ghi chú
    Nhà hàng & Khách sạn 10–30 lít/cơ sở/ngày Trung bình 5.000 nhà hàng → 50.000–150.000 lít/ngày
    Hộ gia đình 0.5–2 lít/hộ/tuần Khoảng 2 triệu hộ → 142.000–571.000 lít/ngày quy đổi

    Tổng tiềm năng thu gom: ~200.000–700.000 lít/ngày, tương đương 73–255 triệu lít/năm.

    2.2. Đặc điểm nguồn thải

    • Nhà hàng và khách sạn: Dầu chiên công nghiệp, chiếm phần lớn lượng UCO chất lượng cao.

    • Hộ gia đình: Dầu ăn đã sử dụng, cần lọc sơ bộ trước khi đưa vào nhà máy.

    QUY TRÌNH SẢN XUẤT NGUYÊN LIỆU SINH HỌC ...


    3. CÔNG NGHỆ CHUYỂN HÓA UCO THÀNH SAF

    3.1. Quy trình sản xuất

    1. Thu gom và vận chuyển: Xe chuyên dụng, thùng chứa đảm bảo an toàn.

    2. Xử lý sơ bộ: Lọc tạp chất, loại bỏ nước và cặn bẩn.

    3. Hydroprocessing / HEFA: Chuyển hóa UCO thành SAF đạt tiêu chuẩn quốc tế ASTM D7566.

    4. Kiểm định chất lượng: Đảm bảo SAF đáp ứng tiêu chuẩn hàng không và môi trường.

    3.2. Đối tác và kinh nghiệm quốc tế

    • Neste (Phần Lan): Công nghệ HEFA, xuất khẩu SAF toàn cầu.

    • Mahoney Environmental (Mỹ): Thu gom UCO thương mại và sản xuất SAF.

    • IndianOil (Ấn Độ): Nhà máy sản xuất 35.000 tấn SAF/năm từ UCO.

    3.3. Quy mô xử lý

    • Nhà máy nhỏ: 10.000–50.000 tấn UCO/năm → 10–50 triệu lít SAF/năm.

    • Nhà máy lớn: 100.000–300.000 tấn UCO/năm → 100–300 triệu lít SAF/năm.


    4. BÀI TOÁN TÀI CHÍNH VÀ ĐẦU TƯ

    4.1. Chi phí thu gom và vận hành

    Hạng mục Chi phí ước tính
    Thu gom UCO 0.5–1 USD/kg
    Vận hành nhà máy SAF 1.7–5 USD/lít SAF

    4.2. Giá bán SAF

    • Giá bán SAF hiện tại dao động 1.2–2 USD/lít, tùy thị trường và hợp đồng mua bán.

    • Dự báo lợi nhuận: Với chi phí vận hành ~1.7–5 USD/lít và giá bán 1.5–2 USD/lít, nhà máy nhỏ có thể đạt ROI ~5–7 năm, nhà máy lớn 10–12 năm.

    4.3. Nguồn vốn và hỗ trợ

    • Nhà nước: Ưu đãi thuế, hỗ trợ mặt bằng, khung pháp lý.

    • Quốc tế: Ngân hàng Thế giới (WB), ADB, quỹ đầu tư xanh, hỗ trợ chuyển giao công nghệ.


    5. MÔ HÌNH THU GOM VÀ PHỐI HỢP TRIỂN KHAI

    1. Nhà hàng & khách sạn: Hợp đồng thu gom định kỳ, thùng chứa chuyên dụng.

    2. Hộ gia đình: Điểm thu gom cộng đồng, hướng dẫn lưu trữ và vận chuyển.

    3. Vận chuyển: Xe chuyên dụng, giám sát lượng dầu, chất lượng trước khi vào nhà máy.


    6. LỢI ÍCH KINH TẾ – MÔI TRƯỜNG

    • Môi trường: Giảm ô nhiễm, giảm phát thải CO₂ từ nhiên liệu hóa thạch.

    • Kinh tế: Tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, phát triển ngành SAF, tạo chuỗi giá trị mới.

    • Xã hội: Tạo việc làm xanh, nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.


    7. KẾT LUẬN

    Việc triển khai mô hình thu gom dầu ăn thải để sản xuất SAF tại TP.Hồ Chí Minh là khả thi về kinh tế, công nghệ và môi trường. Thành công dự án đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và cộng đồng, cũng như hợp tác quốc tế để chuyển giao công nghệ và tài trợ.

    Mô hình này không chỉ góp phần giảm phát thải, bảo vệ môi trường, mà còn tạo cơ hội kinh tế mới và phát triển bền vững cho TP.Hồ Chí Minh.


    Tài liệu tham khảo

    1. Neste – Sustainable Aviation Fuel: neste.com

    2. Mahoney Environmental – UCO to SAF: mahoneyes.com

    3. IndianOil SAF production: timesofindia.indiatimes.com

    4. RMI – Cost of SAF: rmi.org

    5. SAF Investor News: safinvestor.com

    Zalo
    Hotline