Phân tích So sánh Sản xuất Hydro Xanh Ngoài khơi và Trên bờ: Từ Kinh nghiệm Châu Âu đến Triển vọng tại Việt Nam
Lê Ngọc Ánh Minh
Ngày 18 tháng 7 năm 2026
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh cuộc đua giảm phát thải toàn cầu, hydro xanh nổi lên như một giải pháp chiến lược cho các ngành công nghiệp khó giảm phát thải. Một câu hỏi quan trọng đang được đặt ra: sản xuất hydro xanh ở đâu là hiệu quả nhất - trên bờ hay ngoài khơi? Bài phân tích này so sánh hai phương án dựa trên dữ liệu từ các nghiên cứu tại Châu Âu, sau đó áp dụng khung phân tích để đánh giá tiềm năng và thách thức khi áp dụng mô hình này tại Việt Nam.

2. Thực trạng tại Châu Âu: Khoảng cách chi phí rõ rệt
Các nghiên cứu tại Châu Âu chỉ ra một thực tế không thể phủ nhận: sản xuất hydro ngoài khơi hiện đang đắt hơn đáng kể so với trên bờ. Một nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng chi phí sản xuất hydro xanh ngoài khơi (LCOH) dao động từ 4-6 USD/kg, trong khi con số tương ứng cho sản xuất trên bờ chỉ là 2-3 USD/kg. Khoảng cách này đến từ nhiều yếu tố:
-
Chi phí cơ sở hạ tầng và vận hành cao hơn: Các công trình ngoài khơi vốn dĩ phức tạp hơn trong xây dựng, vận hành và bảo trì, dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX) lớn hơn nhiều so với các nhà máy trên bờ. Chi phí vận hành ngoài khơi có thể cao gấp 5 lần so với trên bờ, một "rào cản" đáng kể đối với các dự án.
-
Chi phí điện đầu vào: Điện từ gió ngoài khơi thường đắt hơn điện gió trên bờ hoặc điện mặt trời. Các dự án trên bờ sử dụng điện gió được xếp hạng có chi phí LCOH thấp nhất, tiếp theo là gió ngoài khơi và sau đó là điện mặt trời.
-
Thách thức về công nghệ và hậu cần: Vận hành máy điện phân trong môi trường biển khắc nghiệt đòi hỏi vật liệu bền hơn và công nghệ chống ăn mòn phức tạp. Việc vận chuyển hydro từ ngoài khơi vào bờ cũng là một thách thức lớn.
Mặc dù vậy, các nghiên cứu cũng chỉ ra tiềm năng giảm chi phí trong tương lai. Đến năm 2035, LCOH cho hydro ngoài khơi dự kiến có thể giảm xuống còn 2.5-3.5 USD/kg nhờ cải thiện hiệu suất điện phân và giảm chi phí tua-bin gió ngoài khơi. Một số phân tích tại Biển Bắc cho thấy, trong các kịch bản sau 2030, chi phí cho các cấu hình khác nhau có thể dao động trong khoảng rộng, nhưng cấu hình điện phân tập trung ngoài khơi (centralized offshore) có thể đạt LCOH thấp (khoảng 3.0-10.5 €/kg) nhờ quy mô và giảm nhu cầu hạ tầng điện ngoài khơi.
Bảng 1: So sánh chi phí sản xuất hydro tại Châu Âu
| Phương án sản xuất | Chi phí LCOH (USD/kg) | Chi phí tương đối | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trên bờ (Onshore) | 2 - 3 | Thấp hơn | Sử dụng điện gió trên bờ hoặc điện mặt trời |
| Ngoài khơi (Offshore) | 4 - 6 | Cao hơn ~2 lần | Chi phí CAPEX/OPEX cao, khó khăn vận hành |
3. Triển vọng và thách thức khi áp dụng tại Việt Nam
Việt Nam, với tiềm năng to lớn về năng lượng tái tạo, đang nổi lên như một điểm đến đầy hứa hẹn cho sản xuất hydro xanh. Tuy nhiên, việc lựa chọn mô hình sản xuất trên bờ hay ngoài khơi đòi hỏi một đánh giá cẩn trọng dựa trên bối cảnh đặc thù.
3.1. Lợi thế rõ ràng của sản xuất trên bờ tại Việt Nam
Các nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng sản xuất hydro với chi phí cực kỳ cạnh tranh tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh như Bình Thuận. Nghiên cứu chỉ ra chi phí sản xuất hydro (LCOH) tại Bình Thuận từ điện mặt trời chỉ ở mức 1,24 USD/kg và từ hệ thống kết hợp là 1,59 USD/kg, con số thấp nhất trong cả nước.
Điều này tạo ra một lợi thế lớn cho mô hình sản xuất trên bờ, vốn đã có chi phí thấp hơn ở Châu Âu. Nếu so sánh với chi phí sản xuất ngoài khơi (tại Châu Âu là 4-6 USD/kg, và thậm chí có thể lên tới 5-14.5 USD/kg ở các địa điểm khác như Vịnh Mexico), khoảng cách chi phí trở nên rất lớn.
3.2. Dự báo và định hướng của ASEAN
Các dự báo từ nghiên cứu của ERIA cho thấy chi phí sản xuất hydro xanh tại Việt Nam sẽ tiếp tục giảm mạnh. Dự kiến đến năm 2030, chi phí sản xuất hydro từ điện mặt trời (sử dụng công nghệ kiềm) có thể giảm xuống khoảng 4,02 USD/kg và đến năm 2050 chỉ còn 2,76 USD/kg. Những con số này củng cố thêm tính kinh tế của mô hình sản xuất trên bờ, đặc biệt khi chi phí điện từ năng lượng tái tạo tiếp tục giảm.
Bảng 2: Dự báo chi phí sản xuất hydro xanh tại Việt Nam từ điện mặt trời (Công nghệ kiềm)
| Mốc thời gian | LCOH dự báo (USD/kg) | Nguồn |
|---|---|---|
| Hiện tại | 8,53 | ERIA (2023) |
| 2030 | ~4,02 | ERIA (2023) |
| 2050 | ~2,76 | ERIA (2023) |
3.3. Thách thức và câu hỏi mở cho mô hình ngoài khơi
Mặc dù vậy, chúng ta không thể phớt lờ tiềm năng của mô hình ngoài khơi trong tương lai dài hạn. Việt Nam có tiềm năng lớn về gió ngoài khơi, và một nghiên cứu mô phỏng cho thấy chi phí LCOH tại Việt Nam khi kết hợp điện gió ngoài khơi và điện mặt trời có thể đạt mức 3,10 USD/kg, thấp hơn nhiều so với các dự báo của Châu Âu.
Tuy nhiên, cần xem xét các yếu tố:
-
Cơ sở hạ tầng hiện hữu: Mô hình ngoài khơi tại Châu Âu thường tận dụng lợi thế từ việc tái sử dụng cơ sở hạ tầng dầu khí cũ để giảm chi phí. Tại Việt Nam, hạ tầng này còn hạn chế.
-
Công nghệ và quy mô: Việc phát triển các dự án điện phân ngoài khơi đòi hỏi công nghệ chuyên dụng và chi phí lớn. Các phân tích tại Biển Bắc cho thấy mô hình phân tán (decentralized) có thể gặp nhiều thách thức vận hành hơn, trong khi mô hình tập trung có thể có hiệu quả hơn về chi phí.
-
Nghiên cứu so sánh: Hiện tại, các nguồn thông tin còn thiếu một phân tích toàn diện so sánh trực tiếp hai mô hình trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, xem xét đầy đủ các yếu tố như phát triển lưới điện truyền tải, chi phí vận chuyển, và tiềm năng xuất khẩu. Đây là một khoảng trống cần được lấp đầy bởi các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư.
4. Kết luận và Khuyến nghị
Dựa trên phân tích từ kinh nghiệm Châu Âu và dữ liệu về Việt Nam, có thể đưa ra một số nhận định sau:
-
Ưu thế thuộc về sản xuất trên bờ: Với chi phí sản xuất hydro xanh từ các nguồn tái tạo trên bờ như điện mặt trời tại các tỉnh miền Trung và Nam Bộ đang ở mức rất cạnh tranh (1,24 - 1,59 USD/kg), đây rõ ràng là hướng đi ưu tiên và có tính khả thi cao trong trung hạn.
-
Mô hình ngoài khơi là tầm nhìn dài hạn: Mặc dù tiềm năng gió ngoài khơi của Việt Nam là rất lớn, việc sản xuất hydro ngoài khơi hiện vẫn đắt hơn đáng kể và phức tạp hơn về mặt kỹ thuật so với trên bờ. Mô hình này có thể trở nên cạnh tranh hơn sau năm 2035, với điều kiện công nghệ và hạ tầng phát triển kịp thời, và cần được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn trong bối cảnh địa phương.
-
Cần có chiến lược và lộ trình rõ ràng: Để tận dụng tối đa lợi thế, Việt Nam cần xây dựng một chiến lược hydro quốc gia rõ ràng, tập trung vào việc phát triển các dự án trên bờ với chi phí thấp, trong khi khuyến khích nghiên cứu và các dự án trình diễn (pilot) cho sản xuất ngoài khơi để chuẩn bị cho tương lai.
-
Lấp đầy khoảng trống dữ liệu: Các nhà nghiên cứu và cơ quan chức năng cần thực hiện các nghiên cứu so sánh chi tiết hơn, áp dụng các mô hình tính toán chi phí vòng đời để đưa ra các quyết định đầu tư và chính sách chính xác, đặc biệt là cho khu vực Biển Đông.

