PHÂN TÍCH MÔ HÌNH TÀI CHÍNH NHÀ MÁY WASTE-TO-HYDROGEN 1.000 TẤN/NGÀY TẠI TP.HCM (KHÔNG PHỤ THUỘC TRỢ CẤP, KHÔNG PHÂN LOẠI RÁC)
Ngày 11/2/2026

I. Bối cảnh và cách tiếp cận thực tế
TP.HCM mỗi ngày phát sinh hàng nghìn tấn rác sinh hoạt với đặc điểm điển hình: độ ẩm cao (50–65%), thành phần hữu cơ lớn, nhựa trộn lẫn và hầu như không được phân loại tại nguồn. Trong khi đó, ngân sách nhà nước ưu tiên cho các lĩnh vực thiết yếu hơn, nên các dự án công nghệ cao khó trông chờ vào trợ cấp.
Vì vậy, mô hình được xây dựng theo nguyên tắc thị trường thuần túy:
-
Không yêu cầu phân loại rác từ nguồn.
-
Không phụ thuộc hỗ trợ ngân sách.
-
Dòng tiền phải tự cân đối từ xử lý rác và bán sản phẩm năng lượng.
Công nghệ phù hợp trong bối cảnh này là Plasma Gasification tích hợp hệ thống làm sạch khí tổng hợp (syngas cleanup) và PSA tách hydrogen. Công nghệ plasma sử dụng nhiệt độ cực cao (3.000–5.000°C) để phân hủy hoàn toàn rác hỗn hợp, giảm thiểu phát thải độc hại và không yêu cầu phân loại chi tiết.
II. Giả định kỹ thuật chính
Nhà máy công suất 1.000 tấn rác/ngày được giả định đạt hiệu suất trung bình khoảng 60 kg hydrogen cho mỗi tấn rác hỗn hợp. Như vậy, sản lượng hydrogen ước đạt khoảng 60 tấn/ngày.
Ngoài hydrogen, hệ thống có thể thu hồi khoảng 120 MWh điện/ngày từ phần khí dư, đồng thời thu hồi khoảng 2 tấn kim loại/ngày trước hoặc sau quá trình xử lý.
Những giả định này mang tính mô hình tham chiếu, với biên dao động thực tế ±20% tùy chất lượng rác và công nghệ cụ thể.
III. Tổng mức đầu tư (Capex)
Chi phí đầu tư cho dự án quy mô này ước khoảng 176 triệu USD (tương đương khoảng 4.300 tỷ VND), bao gồm:
-
Hạ tầng và nhà xưởng: 40 triệu USD
-
Hệ thống plasma gasifier, làm sạch syngas và PSA: 90 triệu USD
-
Hệ thống điện và tích hợp năng lượng: 25 triệu USD
-
Hệ thống kiểm soát môi trường và phòng thí nghiệm: 5 triệu USD
-
Dự phòng và chi phí phát sinh: khoảng 10%
Đây là mức đầu tư cao, nhưng phù hợp với các nhà máy waste-to-energy công nghệ tiên tiến quy mô lớn.
IV. Chi phí vận hành (Opex)
Chi phí vận hành hàng năm ước khoảng 15,7 triệu USD, bao gồm nhân sự, năng lượng phụ trợ, bảo trì, vận chuyển nội thành và xử lý phụ phẩm.
So với quy mô doanh thu kỳ vọng, Opex chiếm tỷ trọng tương đối thấp nhờ hiệu quả tích hợp năng lượng nội bộ từ syngas.
V. Doanh thu dự kiến
-
Doanh thu hydrogen
Với sản lượng 60 tấn/ngày và giá bán thận trọng khoảng 3,5 USD/kg cho khách hàng công nghiệp gần khu vực nhà máy, doanh thu hydrogen ước khoảng 76,6 triệu USD/năm. -
Doanh thu điện
Từ 120 MWh/ngày, bán với giá khoảng 80 USD/MWh, doanh thu điện ước khoảng 3,5 triệu USD/năm. -
Doanh thu kim loại thu hồi
Khoảng 0,66 triệu USD/năm.
Tổng doanh thu ước đạt khoảng 80,8 triệu USD/năm.
VI. Hiệu quả tài chính
Với doanh thu 80,8 triệu USD và Opex 15,7 triệu USD, EBITDA ước khoảng 65 triệu USD/năm.
Sau khi khấu hao tuyến tính trong 15 năm (khoảng 11,7 triệu USD/năm), lợi nhuận trước thuế vẫn ở mức trên 50 triệu USD.
Thời gian hoàn vốn ước khoảng 3,5 năm, IRR có thể đạt 20–24% nếu duy trì được giá hydrogen từ 3,0–3,5 USD/kg và có hợp đồng tiêu thụ dài hạn.
VII. Điều kiện tiên quyết để khả thi
Mô hình chỉ thực sự bền vững nếu:
-
Có hợp đồng mua hydrogen dài hạn (offtake 5–10 năm).
-
Nhà máy đặt gần khu công nghiệp để giảm chi phí vận chuyển hydrogen.
-
Hệ thống vận hành đạt hiệu suất thiết kế.
-
Có thêm nguồn thu từ phí xử lý rác (gate fee), dù không phải trợ cấp.
Nếu giá hydrogen giảm dưới 2,8 USD/kg hoặc sản lượng thực tế thấp hơn nhiều so với giả định, IRR sẽ giảm đáng kể.
VIII. Kết luận
Trong điều kiện không có trợ cấp và không phân loại rác tại nguồn, mô hình waste-to-hydrogen 1.000 tấn/ngày tại TP.HCM vẫn có thể khả thi về mặt tài chính nếu áp dụng công nghệ plasma hiện đại, tích hợp đa dòng doanh thu và ký được hợp đồng tiêu thụ hydrogen dài hạn.
Tuy nhiên, đây là dự án đòi hỏi năng lực kỹ thuật cao, vốn đầu tư lớn và quản trị rủi ro chặt chẽ. Thành công không phụ thuộc vào chính sách ưu đãi, mà phụ thuộc vào cấu trúc hợp đồng thương mại và hiệu suất vận hành thực tế.

