Phân tích chi tiết Báo cáo chung BRICS về Chuỗi giá trị Hydrogen 2026 (BRICS Joint Report on Hydrogen Value Chains 2026)

Phân tích chi tiết Báo cáo chung BRICS về Chuỗi giá trị Hydrogen 2026 (BRICS Joint Report on Hydrogen Value Chains 2026)

    Phân tích chi tiết Báo cáo chung BRICS về Chuỗi giá trị Hydrogen 2026 (BRICS Joint Report on Hydrogen Value Chains 2026)

    Ngày 12/9/2026, Annie Nguyễn, Ban Thư ký VAHC

    Báo cáo này là một sản phẩm chính thức của Nhóm Công tác Năng lượng BRICS, được phát triển dưới sự chủ trì của Ấn Độ năm 2026 và được nhắc đến/ra mắt trong khuôn khổ Hội nghị Bộ trưởng Năng lượng BRICS lần thứ 11 tại Gurugram (tháng 6/2026). UAE đã đóng góp thông qua Nhóm Công tác.

    Thủ tướng tới New Delhi, bắt đầu chương trình dự Hội nghị thượng đỉnh BRICS và làm việc song phương tại Ấn Độ- Ảnh 4.

    Thủ tướng Việt Nam Lê Minh Hưng tới New Delhi, bắt đầu chương trình dự Hội nghị thượng đỉnh BRICS và làm việc song phương tại Ấn Độ. Ngày 12/9/2026

    Bối cảnh và mục đích

    Báo cáo được xây dựng trong bối cảnh BRICS mở rộng (11 thành viên) và ưu tiên hợp tác năng lượng theo chủ đề “Building for Resilience, Innovation, Cooperation and Sustainability”. Nó nằm trong Trụ cột 3 (Công nghệ và Đổi mới) của chương trình nghị sự năng lượng, bên cạnh lưới thông minh, lưu trữ năng lượng, số hóa, AI, hiệu quả năng lượng, nhiên liệu sinh học và thu giữ carbon.

    Mục đích chính theo các thông cáo chính thức:

    • Cung cấp nền tảng cho hợp tác tăng cường về công nghệ hydrogen, tiêu chuẩn, ứng dụng công nghiệp và chuỗi giá trị tương lai.
    • Phác thảo tầm nhìn chung về mở rộng đầu tư, đổi mới và chuỗi giá trị hydrogen phát thải thấp (zero/low-emissions hydrogen) tích hợp.
    • Hỗ trợ hợp tác về khung tiêu chuẩn và chứng nhận có thể tương tác (interoperable standards and certification frameworks) cho hydrogen phát thải thấp.

    Trong Joint Communiqué của Bộ trưởng Năng lượng, các nước “welcome the ongoing work on the BRICS Joint Report on Hydrogen Value Chains, which we agree to finalize shortly during the Indian Chairship” và khuyến khích hợp tác về tiêu chuẩn/chứng nhận.

    Báo cáo được mô tả là xây dựng trên đà từ COP28 (UAE Consensus và Hydrogen Declaration về hài hòa khung chứng nhận), nhằm hỗ trợ triển khai công nghệ phát thải thấp, bao gồm hydrogen.

    BRICS 2026: India's 'Energy for All' push to focus on affordability,  security

    Nội dung cốt lõi (dựa trên mô tả chính thức)

    Vì bản đầy đủ chưa được công bố công khai chi tiết (tính đến thời điểm hiện tại, chỉ có tóm tắt từ thông cáo và tuyên bố), các điểm chính được xác nhận gồm:

    1. Tầm nhìn chung về chuỗi giá trị tích hợp
      Báo cáo nhấn mạnh việc phát triển chuỗi giá trị hydrogen phát thải thấp toàn diện, từ sản xuất (điện phân từ tái tạo, các nguồn khác phù hợp hoàn cảnh quốc gia), lưu trữ, vận chuyển, đến ứng dụng công nghiệp và dẫn xuất (như ammonia, methanol). Mục tiêu là tạo liên kết giữa các nước BRICS – nơi có cả nhà sản xuất lớn (Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, UAE, Saudi Arabia, Nga…) và nhu cầu công nghiệp cao.
    2. Đầu tư và đổi mới
      Khuyến khích mở rộng đầu tư vào hydrogen, thúc đẩy đổi mới công nghệ và chia sẻ chuyên môn. Đây là cơ sở để các thành viên phối hợp nghiên cứu, thí điểm và mở rộng quy mô.
    3. Tiêu chuẩn, chứng nhận và hợp tác kỹ thuật
      Tập trung vào khung tiêu chuẩn và chứng nhận có thể tương tác để hỗ trợ thương mại và hợp tác xuyên biên giới. Điều này quan trọng vì các nước BRICS có chiến lược hydrogen khác nhau (xanh, xanh dương, hỗn hợp) và cần hài hòa để tạo thị trường chung hoặc liên kết.
    4. Ứng dụng công nghiệp và chuỗi giá trị tương lai
      Nhấn mạnh vai trò hydrogen trong khử carbon ngành công nghiệp (thép, phân bón, lọc dầu…), kết nối với nhu cầu nội địa và tiềm năng xuất khẩu dẫn xuất.

    Báo cáo không áp đặt lộ trình thống nhất mà tôn trọng hoàn cảnh quốc gia, ưu tiên phát triển và đường lối năng lượng riêng của từng thành viên – phù hợp với nguyên tắc chung của BRICS về chuyển đổi năng lượng công bằng, có trật tự và toàn diện.

    UAE highlights AI, hydrogen strategy and global energy cooperation at BRICS Energy Ministers’ Meeting in India

    UAE tăng cường hợp tác năng lượng trong khuôn khổ BRICS, tập trung vào AI, hydro và lưới điện thông minh. (Ảnh: WAM)

    Ý nghĩa và vị trí trong hợp tác BRICS

    • Nền tảng thể chế: Báo cáo cung cấp cơ sở kỹ thuật cho các hoạt động tiếp theo trong Nền tảng Hợp tác Nghiên cứu Năng lượng BRICS (ERCP) đã được cập nhật Terms of Reference. Nó bổ sung cho các sáng kiến khác như Hướng dẫn về Lưới thông minh & Lưu trữ năng lượng và Trung tâm Xuất sắc Kỹ thuật số về Lưới thông minh & Lưu trữ năng lượng.
    • Liên kết với chiến lược quốc gia: Phản ánh và hỗ trợ các chiến lược hydrogen của thành viên (ví dụ: National Green Hydrogen Mission của Ấn Độ; kế hoạch trung-dài hạn của Trung Quốc; PNH2 của Brazil; chiến lược của UAE, Nam Phi…).
    • Hướng tới thực tiễn: Không chỉ là tuyên bố chính trị mà hướng đến cơ chế hợp tác thực tế về nghiên cứu, tiêu chuẩn, đầu tư và chia sẻ kinh nghiệm – phù hợp với mong muốn chuyển BRICS từ diễn đàn thảo luận sang nền tảng triển khai.
    • Bối cảnh toàn cầu: Gắn với nỗ lực quốc tế về hydrogen (COP28, tiêu chuẩn chứng nhận) nhưng ưu tiên lợi ích của Global South, an ninh năng lượng và tiếp cận công bằng.

    Hạn chế và lưu ý

    Bản đầy đủ của báo cáo chưa được công bố rộng rãi trên các kênh chính thức công khai (như brics2026.gov.in hoặc thông cáo PIB chi tiết hơn). Do đó, phân tích dựa trên các tuyên bố chính thức từ Hội nghị Bộ trưởng, Joint Communiqué và phát biểu của các đoàn (đặc biệt UAE). Không có dữ liệu công khai về các số liệu cụ thể (công suất, đầu tư dự kiến, dự án pilot cụ thể trong báo cáo) hoặc khuyến nghị chi tiết từng phân đoạn chuỗi giá trị.

    Báo cáo đóng vai trò nền tảng kỹ thuật-chính sách, tạo điều kiện cho hợp tác thực chất hơn về hydrogen trong BRICS giai đoạn sau 2026 (khi Trung Quốc chủ trì năm 2027). Nếu bản đầy đủ được công bố, có thể bổ sung phân tích sâu hơn về nội dung kỹ thuật, khuyến nghị cụ thể và lộ trình hợp tác.

    Khung tiêu chuẩn và chứng nhận hydrogen là hệ thống quy định, phương pháp và cơ chế nhằm xác minh nguồn gốc, cường độ phát thải khí nhà kính (GHG) và các thuộc tính bền vững của hydrogen (và dẫn xuất như ammonia, methanol). Mục tiêu chính là tạo độ tin cậy cho thị trường, hỗ trợ thương mại xuyên biên giới, tiếp cận ưu đãi/chính sách và ngăn “greenwashing”.

    Các yếu tố cốt lõi của khung chứng nhận

    Theo báo cáo so sánh của IPHE (cập nhật tháng 5/2026, phân tích khoảng 21–28 cơ chế), khung chứng nhận thường gồm 4 yếu tố chính:

    1. Thuộc tính sản phẩm (Product attributes)
      • Ngưỡng phát thải GHG (kg CO₂e/kg H₂).
      • Ranh giới hệ thống (system boundary): Well-to-Gate (từ sản xuất đến cổng nhà máy), Well-to-Wheel, hoặc bao gồm vận chuyển/chuyển đổi.
      • Nguồn điện (tái tạo 100%, additionality, temporal/geographic correlation).
      • Các tiêu chí bền vững khác (nước, đất, xã hội).
    2. Thiết lập vận hành và thủ tục
      Giám sát, báo cáo, xác minh (MRV); vai trò của cơ quan chứng nhận, kiểm toán độc lập.
    3. Mô hình chuỗi giám sát (Chain of custody)
      Book-and-claim (chứng chỉ tách rời vật lý), mass-balance, hoặc identity-preserved.
    4. Công nghệ thông tin và sổ đăng ký
      Hệ thống số hóa, mã QR, blockchain để truy xuất và tránh double-counting.

    Các khung/tiêu chuẩn chính trên thế giới (cập nhật đến 2026)

    1. Liên minh Châu Âu (EU) – RFNBO (Renewable Fuels of Non-Biological Origin)

    • Dựa trên RED II/III và các quy định ủy quyền.
    • Ngưỡng: khoảng 3,38 kg CO₂e/kg H₂ (Well-to-Wheel, tiết kiệm ≥70% so với nhiên liệu hóa thạch).
    • Yêu cầu nghiêm ngặt về additionality, tương quan thời gian/địa lý của điện tái tạo.
    • Các scheme tự nguyện được công nhận: CertifHy EU, ISCC EU, REDcert EU.
    • Đã có nhiều dự án được chứng nhận (ví dụ Hy2Gen Werlte là một trong những site sản xuất đầu tiên).

    2. Ấn Độ – Green Hydrogen Certification Scheme of India (GHCI)

    • Ban hành tháng 4/2025 bởi MNRE trong khuôn khổ National Green Hydrogen Mission.
    • Ngưỡng: ≤ 2 kg CO₂e/kg H₂ (Well-to-Gate, trung bình 12 tháng) – một trong những ngưỡng nghiêm ngặt nhất.
    • Áp dụng cho hydrogen từ điện phân tái tạo hoặc sinh khối.
    • Có tiêu chuẩn riêng cho Green Ammonia (≤ 0,38 kg CO₂e/kg NH₃) và Green Methanol (≤ 0,44 kg CO₂e/kg CH₃OH).
    • Cổng số hóa GHCI Digital Portal hỗ trợ đăng ký, xác minh và cấp chứng chỉ (có mã QR).
    • Chứng chỉ nhiều cấp: Concept, Facility-level, Provisional, Final.
    • Hỗ trợ tiếp cận ưu đãi, carbon credit và xuất khẩu.

    3. ISO và các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế

    • ISO/TC 197 (Hydrogen technologies) phát triển các tiêu chuẩn về sản xuất, lưu trữ, vận chuyển, đo lường và sử dụng.
    • ISO/TS 19870: Phương pháp tính phát thải GHG lifecycle (thường được tham chiếu).
    • Các tiêu chuẩn an toàn, chất lượng, trạm nạp (ISO 19880 series) hỗ trợ nhưng không phải chứng nhận GHG trực tiếp.

    4. Các khung khác

    • CertifHy (châu Âu và quốc tế): Scheme tự nguyện cho renewable và low-carbon hydrogen.
    • Brazil (SBCH2): Ngưỡng khoảng 7 kg CO₂e/kg H₂, book-and-claim, hướng tới tương thích quốc tế.
    • Trung Quốc: Có group standard và industry standard; đang phát triển khung toàn diện hơn trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15.
    • COP28 Hydrogen Declaration: 39 quốc gia cam kết hướng tới công nhận lẫn nhau (mutual recognition) các scheme chứng nhận.
    • IPHE: Báo cáo so sánh và Hydrogen Certification 101 nhằm thúc đẩy interoperable (có thể tương tác) và mutual recognition.

    Tình hình trong BRICS

    Báo cáo chung BRICS về Chuỗi giá trị Hydrogen 2026 (hoàn thiện dưới chủ trì Ấn Độ) khuyến khích hợp tác về khung tiêu chuẩn và chứng nhận có thể tương tác (interoperable standards and certification frameworks) cho hydrogen phát thải thấp. Mục tiêu là hỗ trợ thương mại, đầu tư và chuỗi giá trị chung mà không áp đặt một tiêu chuẩn thống nhất, tôn trọng hoàn cảnh quốc gia.

    Các thành viên đang phát triển khung riêng (Ấn Độ GHCI nghiêm ngặt; Brazil SBCH2 linh hoạt hơn; Trung Quốc, UAE, Nam Phi cũng có lộ trình). Hợp tác BRICS tập trung vào chia sẻ kinh nghiệm, nghiên cứu chung và hướng tới khả năng tương thích để giảm rào cản thương mại nội khối.

    Thách thức và xu hướng

    • Sự khác biệt lớn: Ngưỡng GHG (Ấn Độ 2 kg vs EU ~3,38 kg vs một số nơi cao hơn), ranh giới hệ thống, yêu cầu additionality và phương pháp tính toán gây khó khăn cho thương mại xuyên biên giới.
    • Xu hướng: Hướng tới modular approach (mô-đun chung + mô-đun theo quốc gia), mutual recognition, số hóa truy xuất nguồn gốc và hài hòa với ISO.
    • Tác động: Khung chứng nhận là điều kiện tiên quyết để hydrogen xanh/low-carbon trở thành hàng hóa có thể giao dịch toàn cầu, thu hút đầu tư và hỗ trợ chính sách (ưu đãi, quota, carbon market).

    Tóm lại, khung tiêu chuẩn chứng nhận hydrogen đang phát triển nhanh nhưng còn phân mảnh. Các nỗ lực quốc tế (IPHE, COP28, ISO) và khu vực (EU, Ấn Độ, BRICS) đều hướng tới tăng cường khả năng tương tác để hỗ trợ thị trường hydrogen phát thải thấp.

    Zalo
    Hotline