Nhật Bản tăng cường đầu tư thúc đẩy phát triển điện địa nhiệt
Ngày 3 tháng 1 năm 2026

Nhật Bản đang đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng địa nhiệt nhằm tận dụng lợi thế địa chất đặc biệt và đa dạng hóa cơ cấu nguồn điện sạch. Quốc gia này nằm trên Vành đai Lửa Thái Bình Dương – khu vực có hoạt động kiến tạo mạnh – và được đánh giá là quốc gia có tiềm năng địa nhiệt lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Hoa Kỳ và Indonesia.
Tuy nhiên, bất chấp tiềm năng lớn, công suất điện địa nhiệt lắp đặt của Nhật Bản hiện chỉ vào khoảng 600 MW, xếp thứ 10 toàn cầu. Trong Kế hoạch Năng lượng Chiến lược, Chính phủ Nhật Bản đặt mục tiêu nâng công suất địa nhiệt lên 1,5 GW vào năm 2030, coi đây là một trụ cột bổ trợ cho quá trình chuyển dịch năng lượng.
Ưu điểm nổi bật của điện địa nhiệt là khả năng phát điện liên tục 24/7, không phụ thuộc vào thời tiết, giúp cung cấp nguồn điện nền ổn định. Trong bối cảnh tỷ trọng điện gió và điện mặt trời ngày càng tăng nhưng mang tính gián đoạn, địa nhiệt được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hệ thống điện quốc gia.
Trong thập niên 1990, Nhật Bản từng phát triển mạnh điện địa nhiệt. Tuy nhiên, trong khoảng hai thập kỷ sau đó, lĩnh vực này gần như chững lại do các quy định nghiêm ngặt nhằm bảo vệ công viên quốc gia và ngành du lịch suối nước nóng. Những rào cản này khiến nhiều dự án không thể triển khai dù tiềm năng lớn.
Bước ngoặt xuất hiện vào năm 2019 với việc đưa vào vận hành Nhà máy điện địa nhiệt Wasabizawa công suất 46 MW tại tỉnh Akita – dự án địa nhiệt quy mô lớn đầu tiên của Nhật Bản sau 20 năm. Dự án này đánh dấu sự quay trở lại của địa nhiệt trong chiến lược năng lượng quốc gia.
Cùng với đó, các công nghệ mới như Hệ thống địa nhiệt tăng cường (EGS) đang mở ra khả năng khai thác những khu vực trước đây không khả thi về mặt kỹ thuật. Các mô hình kinh tế gần đây cho thấy đầu tư toàn cầu vào địa nhiệt có thể tăng khoảng 20% mỗi năm đến năm 2030, tạo động lực cho làn sóng dự án mới.
Việc Nhật Bản tái thúc đẩy phát triển điện địa nhiệt không chỉ nhằm giảm phát thải carbon và tiến tới trung hòa khí hậu, mà còn góp phần tăng cường an ninh năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và xây dựng một hệ thống điện bền vững trong dài hạn.

