Mở ra kỷ nguyên mới về hydro xanh của Trung Quốc: Lộ trình 100 GW hydro tái tạo vào năm 2030
Annie Nguyễn
*23/07/2026*
Việc đạt được mục tiêu 100 GW công suất hydro tái tạo vào năm 2030 là bước đệm quan trọng để Trung Quốc hiện thực hóa tầm nhìn trung hòa carbon vào năm 2060, trong bối cảnh nhu cầu hydro hàng năm dự kiến sẽ tăng lên 100-130 triệu tấn.
Theo báo cáo "Mở ra Kỷ nguyên mới về Hydro xanh của Trung Quốc: Lộ trình 100 GW Hydro tái tạo vào năm 2030" do Viện Núi Đá (Rocky Mountain Institute - RMI) và Viện Nghiên cứu Liên minh Hydro Trung Quốc (China Hydrogen Alliance Research Institute) công bố, các ngành công nghiệp và khu vực của Trung Quốc có tiềm năng lắp đặt ít nhất 100 GW công suất hydro tái tạo vào năm 2030.
Bối cảnh chiến lược và mục tiêu quốc gia
Trong bối cảnh mục tiêu "kép" về carbon (đạt đỉnh carbon vào năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060), Trung Quốc đã khởi động quá trình chuyển đổi toàn diện cơ cấu năng lượng sang hướng sạch, carbon thấp và an toàn. Cùng với ứng dụng quy mô lớn điện tái tạo, hydro tái tạo sẽ đóng vai trò không thể thay thế trong quá trình khử carbon của các ngành khó giảm phát thải như hóa dầu, thép, vận tải đường bộ hạng nặng, hàng hải và hàng không.
Tháng 3/2022, "Kế hoạch phát triển trung và dài hạn ngành công nghiệp hydro (2021-2035)" chính thức được ban hành, đặt sản xuất hydro dựa trên năng lượng tái tạo làm trọng tâm phát triển lâu dài. Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu đã đề xuất mục tiêu tổng công suất lắp đặt hydro tái tạo đạt 100 GW vào năm 2030, dựa trên cung cầu hydro và lộ trình trung hòa carbon vào năm 2060.
Quy mô nhu cầu và phân bố theo vùng
Dự báo đến năm 2030, nhu cầu hydro của Trung Quốc sẽ đạt 37-40 triệu tấn, trong đó hydro tái tạo sẽ đạt khoảng 7,7 triệu tấn. Theo phân tích, ngành hóa chất sẽ là lĩnh vực có nhu cầu hydro tái tạo lớn nhất, tiếp theo là vận tải và thép.
Trong ngành hóa chất, dự kiến tiêu thụ 3,76 triệu tấn hydro tái tạo vào năm 2030, tập trung vào sản xuất methanol (1,65 triệu tấn), amoniac tổng hợp (1,38 triệu tấn) và lọc dầu (0,73 triệu tấn). Ngành thép có công suất luyện kim hydro dự kiến đạt 43,47 triệu tấn, tiêu thụ khoảng 1,74 triệu tấn hydro, trong đó hydro tái tạo chiếm 940.000 tấn. Ngành vận tải dự kiến có 620.000 xe pin nhiên liệu hydro, tiêu thụ 4,34 triệu tấn hydro/năm, với hydro tái tạo đạt 3,01 triệu tấn.
Về phân bố vùng miền, khu vực Tây Bắc dự kiến sẽ trở thành khu vực sản xuất hydro tái tạo lớn nhất với 24 GW công suất lắp đặt và sản lượng 2,64 triệu tấn/năm, nhờ nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào và nhu cầu khử carbon từ các ngành công nghiệp than truyền thống. Các khu vực khác bao gồm: Hoa Bắc (20 GW), Hoa Đông (18 GW), Hoa Nam (14 GW), Đông Bắc (10 GW), Tây Nam (7 GW) và Trung Bắc (8 GW).
Ba mô hình phát triển hydro tái tạo
Báo cáo xác định ba mô hình phát triển chính cho giai đoạn 2020-2030.
Mô hình thứ nhất là phát triển phối hợp theo vùng. Do chi phí vận chuyển và lưu trữ hydro đường dài vẫn còn cao, phát triển sẽ tập trung theo các cụm vùng, với các mô hình kết nối cự ly ngắn và điểm-điểm. Các khu vực giàu tài nguyên tái tạo như Tây Bắc, Đông Bắc sẽ có lợi thế về chi phí.
Mô hình thứ hai là phát triển quy mô lớn với các "đại dự án cơ sở hydro". Mô hình này tận dụng lợi thế quy mô để giảm chi phí và tăng cường đảm bảo an toàn phát triển. Các dự án này sẽ kết hợp năng lượng tái tạo, lưu trữ và hydro để tạo ra các khu công nghiệp không carbon.
Mô hình thứ ba là chiến lược "xây dựng trước, chuyển đổi sau". Trong giai đoạn đầu, hydro đồng hành (byproduct hydrogen) sẽ đóng vai trò trung gian, sau đó dần được thay thế bằng hydro tái tạo. Đến năm 2030, hydro tái tạo sẽ trở thành nguồn cung mới chính.
Khuyến nghị chính sách và triển vọng tương lai
Để đạt được mục tiêu 100 GW vào năm 2030, báo cáo đưa ra bốn nhóm khuyến nghị.
Thứ nhất, cần xây dựng mục tiêu quốc gia và vùng miền, xác định rõ mục tiêu công suất hydro tái tạo cho năm 2030 và 2060, cùng với các chỉ tiêu sản xuất và tiêu thụ theo vùng và ngành.
Thứ hai, triển khai các dự án trình diễn quy mô lớn, thúc đẩy hợp tác giữa các doanh nghiệp nhà nước và tư nhân để giảm chi phí và phát triển công nghệ.
Thứ ba, hoàn thiện khung chính sách hỗ trợ, các địa phương cần ban hành chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng và đất đai, đồng thời nghiên cứu cơ chế tham gia thị trường điện và carbon cho hydro.
Thứ tư, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật ngành, thúc đẩy thiết lập hệ thống tiêu chuẩn cho công nghệ hydro và an toàn.
Với lộ trình rõ ràng và các khuyến nghị cụ thể, báo cáo khẳng định Trung Quốc có đủ tiềm năng để đạt mục tiêu 100 GW hydro tái tạo vào năm 2030, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp hydro và đóng góp quan trọng vào mục tiêu trung hòa carbon toàn cầu.
Bài viết được tổng hợp từ báo cáo "China's Green Hydrogen New Era: A 2030 Renewable Hydrogen 100 GW Roadmap" của Viện Núi Đá (RMI) và Viện Nghiên cứu Liên minh Hydro Trung Quốc.

