Michael Barnard chỉ trích mạnh mẽ về hydro tự nhiên: Khoảng cách giữa thực tế địa chất và ảo tưởng thương mại
Ngày 28 tháng 7 năm 2026
Annie Nguyễn
Khi ngành công nghiệp hydro đang chuyển từ những câu chuyện hoành tráng về "bảng màu" hydro sang các dự án thực tế, nhà tương lai học khí hậu người Canada Michael Barnard đã tung ra một "quả bom dữ liệu" về hydro tự nhiên (hydro trắng). Kết luận trọng tâm của ông rất rõ ràng: hydro tự nhiên có thật, nhưng thương mại hóa còn rất xa vời.
I. "Lưu lượng" của hydro tự nhiên nhỏ hơn "trữ lượng" rất nhiều
Barnard đã trích dẫn nghiên cứu mô hình địa chất mới nhất trên tạp chí Nature Communications, chỉ ra rằng tốc độ tạo ra hydro tự nhiên thấp hơn nhiều so với những kỳ vọng lạc quan trước đây:
-
Dãy núi Pyrenees phía Tây: Mô hình cho thấy lượng tạo ra hàng năm khoảng 308 tấn (trung bình 0,84 tấn/ngày)
-
Bắc California: Mô hình cho thấy lượng tạo ra hàng năm khoảng 515 tấn (trung bình 1,41 tấn/ngày)
Barnard đã lấy 200 tấn/ngày làm ngưỡng tối thiểu cho một dự án hydro quy mô công nghiệp. Sản lượng hàng ngày trong "trường hợp trung tâm" của mô hình trên thấp hơn ngưỡng này từ 140 đến 240 lần. Ngay cả trong "trường hợp ngoại lệ" thuận lợi nhất, sản lượng hàng ngày cũng chỉ đạt 14-23 tấn.
Barnard liên tục nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: "Sinh ra không có nghĩa là cung cấp được" . Hydro tự nhiên phải trải qua các quá trình di cư, tách, tích tụ, bẫy giữ, được phát hiện, khai thác qua giếng, đáp ứng yêu cầu về độ tinh khiết và đến được tay khách hàng với giá cạnh tranh. Ông kết luận bằng một câu sắc bén: "Đá rất rộng, nhưng dòng chảy rất nhỏ" .
II. Barnard là ai? Một người ủng hộ triệt để "điện khí hóa mọi thứ"
Michael Barnard là một nhà bình luận gây tranh cãi trong lĩnh vực năng lượng sạch. Ông tự nhận là "nhà tương lai học khí hậu", viết nhiều bài phân tích cho CleanTechnica và đồng thời dẫn chương trình podcast "Redefining Energy - TECH". Quan điểm của ông về hydro luôn rõ ràng và cực đoan:
1. Bất lợi cơ bản về mặt vật lý và kinh tế
Barnard tin rằng vấn đề cốt lõi của hydro là hiệu suất khứ hồi dưới 25% và chi phí hydro xanh vẫn cao gấp 3-5 lần so với nhiên liệu hóa thạch. Ông nhiều lần chỉ ra rằng "hydro bất lợi về mặt vật lý và còn tệ hơn về mặt kinh tế".
2. Ngành hydro đang "chết"
Barnard tuyên bố nhu cầu hydro "sẽ giảm chứ không tăng" và những lý thuyết duy trì câu chuyện về hydro trong suốt một thập kỷ "đang sụp đổ". Ông dẫn chứng bang British Columbia (Canada), nơi bảy dự án hydro với tổng vốn đầu tư hơn 13 tỷ USD "đã bị hủy bỏ hoặc tạm dừng vô thời hạn, không có dự án nào đạt được quyết định đầu tư cuối cùng".
3. Chỉ ủng hộ "các ứng dụng hiện có"
Barnard cho rằng các ứng dụng hydro hợp lý chỉ nên giới hạn ở những lĩnh vực đã có sẵn: amoniac, metanol, hóa chất và lọc dầu. Ông chủ trương "khử carbon ở những lĩnh vực này rồi ngừng trợ cấp cho những ảo tưởng còn lại".
4. Cáo buộc "các nhóm lợi ích đã chi phối chính sách"
Barnard nhiều lần cáo buộc các tập đoàn dầu khí và pin nhiên liệu đã "thao túng" các quyết định của chính phủ thông qua vận động hành lang, khiến ngân sách công bị lãng phí vào các dự án hydro "như cái hố không đáy".
5. Pin và hydro chỉ có một lựa chọn
Các nhà phê bình chỉ ra rằng Barnard có xu hướng coi pin và hydro là "lựa chọn loại trừ lẫn nhau" thay vì "giải pháp bổ sung".
III. Sự hợp lý trong quan điểm của Barnard: Dữ liệu và thực tế ngành
Một số chỉ trích của Barnard thực sự dựa trên dữ liệu vững chắc:
1. Thách thức về quy mô hydro tự nhiên
Hiện tại, thế giới tiêu thụ khoảng 100 triệu tấn hydro mỗi năm. Ngay cả những ước tính lạc quan nhất về tiềm năng hydro tự nhiên (như con số "hàng nghìn tỷ tấn" từ USGS) cũng phải đối mặt với những thách thức to lớn về khả năng khai thác, độ tinh khiết và tính kinh tế.
2. Làn sóng hủy bỏ dự án
Ví dụ về British Columbia không phải là cá biệt. Đến năm 2026, nhiều dự án hydro trên toàn cầu vẫn chưa được khởi công. Cuộc khủng hoảng tài chính của Resato Hydrogen Technology, việc Plug Power thu hẹp dự án... đều phù hợp với dự đoán của Barnard.
3. Khoảng cách chi phí
Khoảng cách giữa chi phí hydro xanh (5-8 USD/kg) và hydro xám (1-2 USD/kg) vẫn còn rất lớn và khó có thể thu hẹp trong ngắn hạn.
IV. Những hạn chế trong quan điểm của Barnard: Bỏ qua có chọn lọc và xu hướng tuyệt đối hóa
Tuy nhiên, những chỉ trích của Barnard cũng có những hạn chế rõ ràng:
1. Bỏ qua "tính bổ sung"
Trong các lĩnh vực như vận tải đường dài, khu vực hẻo lánh và lưu trữ năng lượng theo mùa, những hạn chế của pin cũng rõ ràng không kém. Câu chuyện đối lập giữa pin và hydro của Barnard đã bỏ qua nhu cầu thực tế về "nhiều giải pháp công nghệ cùng tồn tại".
2. Bỏ qua động lực từ chính sách
Các công cụ chính sách như hạn ngạch RFNBO của EU, Đạo luật Giảm Lạm phát của Mỹ và Kế hoạch 5 năm của Trung Quốc đang tạo ra nhu cầu về hydro và thu hẹp khoảng cách chi phí. Góc nhìn "chủ nghĩa thị trường thuần túy" của Barnard đã đánh giá thấp hiệu quả của sự can thiệp chính sách.
3. Sử dụng bằng chứng có chọn lọc
Barnard giỏi trong việc trích dẫn các dự án thất bại để củng cố lập luận của mình, nhưng hiếm khi đề cập đến các dự án đang được thúc đẩy (như HyMet Musel, dự án Catalina của Tây Ban Nha).
V. Hydro tự nhiên: Thực tế địa chất và ảo tưởng thương mại
Quay trở lại với hydro tự nhiên, những chỉ trích của Barnard về cơ bản là sự phân biệt giữa vấn đề địa chất và vấn đề thương mại.
-
Ở cấp độ địa chất: Hydro tự nhiên có thật. Hàng chục điểm rò rỉ đã được phát hiện trên toàn thế giới và các điểm rò rỉ ở Serbia, Philippines đã được đo đạc.
-
Ở cấp độ thương mại: Vấn đề là "có ai có thể tìm thấy đủ hydro tự nhiên ở đúng nơi với tốc độ phù hợp để duy trì một hoạt động kinh doanh bền vững hay không?" Câu trả lời cho câu hỏi này vẫn còn bỏ ngỏ.
Trong bài viết mới nhất vào năm 2026, Barnard thừa nhận: "Ngành công nghiệp đã chuyển từ những tiêu đề đầu cơ sang giai đoạn đầu tiên của kỷ luật công nghiệp khai thác thực sự. Đó là sự tiến bộ. Nhưng câu chuyện cũng hẹp hơn và khắc nghiệt hơn nhiều so với những gì các tiêu đề đã gợi ý".
VI. Kết luận: Một "kiểm tra áp lực" hữu ích, không phải "sự thật tối thượng"
Quan điểm của Michael Barnard có thể được xem như một "bài kiểm tra áp lực" cho ngành công nghiệp hydro:
-
Ông đã vạch trần những rào cản thực sự mà hydro tự nhiên phải đối mặt để thương mại hóa.
-
Ông cảnh báo các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư tránh "ảo tưởng về trữ lượng".
-
Ông đặt ra những câu hỏi có cơ sở dữ liệu về "thuyết vạn năng của hydro".
Tuy nhiên, tầm nhìn "điện khí hóa mọi thứ" của ông cũng có những điểm mù. Nhiều giải pháp công nghệ phù hợp với từng bối cảnh cụ thể mới là lô-gic thực tế của quá trình chuyển đổi năng lượng. Những chỉ trích của Barnard phù hợp để kiểm tra tính khả thi của các dự án hydro, nhưng không nên được sử dụng như "thanh kiếm" để phủ nhận toàn bộ ngành công nghiệp hydro.

