Lưới điện châu Á - Thái Bình Dương thắt chặt quy định với trung tâm dữ liệu, yêu cầu lưu trữ pin và hỗ trợ ổn định lưới để được cấp điện
Ngày 26 tháng 6 năm 2026 | Annie Nguyễn
Theo báo cáo mới của Wood Mackenzie, hơn 32 gigawatt (GW) công suất trung tâm dữ liệu theo kế hoạch – trải rộng trên hơn 1.150 dự án – đang định hình lại cách lưới điện tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương tiếp nhận các hộ tiêu thụ điện lớn. Các nhà phát triển trung tâm dữ liệu ngày càng bị yêu cầu lắp đặt hệ thống lưu trữ pin, quản lý rủi ro cắt giảm phụ tải và hỗ trợ ổn định lưới điện để đảm bảo quyền truy cập vào các mạng lưới điện đang bị hạn chế.
Báo cáo có tựa đề "Asia-Pacific power grids are redefining the rules of data centre access" đã xem xét cách các chính phủ và cơ quan quản lý tại tám thị trường trọng điểm đang ứng phó với sự tăng trưởng chưa từng có về nhu cầu điện từ các trung tâm dữ liệu. Các biện pháp được áp dụng được chia thành bốn loại chính: tiếp cận có điều kiện, đa dạng hóa địa lý, yêu cầu hỗ trợ lưới điện và kiểm soát công suất.
Tám thị trường, bốn xu hướng quản lý
Tại Nhật Bản, các cơ quan quản lý đang xem xét khung pháp lý cho phép các cơ sở kết nối lưới điện trước khi hoàn thành nâng cấp hạ tầng, với điều kiện nhà điều hành lắp đặt khả năng cắt tải, lưu trữ pin hoặc các công nghệ khác để hỗ trợ tính linh hoạt của nhu cầu.
Tại Nhật Bản, Ấn Độ và Hàn Quốc, các chính phủ đã bắt đầu hướng tới việc phát triển trung tâm dữ liệu tại các khu vực có khả năng sẵn sàng lưới điện tốt hơn và nguồn cung điện carbon thấp hơn.
Trong thị trường Australia, báo cáo chỉ ra rằng quốc gia này đã bắt đầu yêu cầu các trung tâm dữ liệu lớn phải tích cực hỗ trợ ổn định lưới điện. Các quy tắc được đề xuất bao gồm yêu cầu các cơ sở có công suất trên 30MW phải duy trì kết nối trong các sự cố về điện áp và tần số, đồng thời phục hồi phụ tải một cách có kiểm soát sau các sự kiện lưới điện.
Cuối cùng, tại Singapore, Malaysia và Hàn Quốc, báo cáo ghi nhận xu hướng sử dụng các khung pháp lý để quản lý quyền truy cập vào các hệ thống điện bị hạn chế. Các khung đề xuất bao gồm các yêu cầu về hiệu quả năng lượng, mua sắm năng lượng tái tạo và đánh giá tác động lưới điện, nhằm nâng cao rào cản gia nhập thị trường, ưu tiên các nhà điều hành lớn có tiềm lực tài chính mạnh.
Tác động đến kim loại và hạ tầng
Không chỉ dừng lại ở quy định truy cập, nhu cầu về kim loại cơ bản phục vụ bùng nổ trung tâm dữ liệu còn mở rộng vượt xa các máy chủ, hệ thống làm mát và vỏ bọc bên trong cơ sở. Khi tính đến cả gia cố lưới điện, mạng lưới truyền tải và hệ thống điện cấp cơ sở, tổng mức tiêu thụ kim loại ở cấp độ hệ thống ước tính gấp ba đến bốn lần khối lượng chỉ tính riêng bên trong tài sản.
Wood Mackenzie dự báo công suất bổ sung hàng năm cho trung tâm dữ liệu sẽ tăng từ khoảng 15-20 GW hiện nay lên đỉnh điểm khoảng 30-33 GW vào đầu những năm 2030. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương sẽ chiếm hơn một nửa tổng công suất bổ sung toàn cầu trong giai đoạn đỉnh điểm.
Khu vực này là nơi đặt trụ sở của nhiều tên tuổi lớn trong ngành trung tâm dữ liệu, với các tập đoàn colocation như Equinix sở hữu hơn 60 trung tâm dữ liệu trên khắp mười quốc gia, cùng với Digital Realty, AirTrunk, STT GDC và các siêu nhà cung cấp dịch vụ đám mây như AWS, Google và Microsoft.
Báo cáo của Wood Mackenzie cho thấy ngành trung tâm dữ liệu tại châu Á - Thái Bình Dương đang bước vào một giai đoạn mới, trong đó tốc độ đầu tư nhanh chóng phải được cân bằng với giám sát hạ tầng chặt chẽ hơn. Các nhà phát triển không chỉ phải đối mặt với áp lực về chi phí điện năng ngày càng tăng mà còn phải tuân thủ các nghĩa vụ hỗ trợ lưới điện để đảm bảo nguồn cung cấp điện.
Nguồn: Wood Mackenzie, Eco Business, Data Centre Dynamics

