Indonesia và Malaysia tiên phong sản xuất hydro từ thủy điện: Bài học cho Việt Nam

Indonesia và Malaysia tiên phong sản xuất hydro từ thủy điện: Bài học cho Việt Nam

    Indonesia và Malaysia tiên phong sản xuất hydro từ thủy điện: Bài học cho Việt Nam

    Ngày 4 tháng 9 năm 2026

    Annie Nguyễn

    Trong khi hydro xanh từ năng lượng tái tạo đang là xu hướng toàn cầu, Indonesia và Malaysia nổi lên như những quốc gia Đông Nam Á tiên phong trong việc tận dụng nguồn thủy điện dồi dào để sản xuất nhiên liệu sạch. Theo Báo cáo Đánh giá Hydro Toàn cầu 2025 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), hai quốc gia này chiếm hơn 90% công suất sản xuất hydro phát thải thấp đã công bố trong khu vực, khoảng 480.000 tấn/năm vào năm 2030. Những nghiên cứu và dự án thực tế tại hai quốc gia này cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam, một quốc gia cũng sở hữu tiềm năng thủy điện đáng kể, trên hành trình phát triển nền kinh tế hydro.

    Graphical Abstract

    Indonesia: Nghiên cứu bài bản và tham vọng lớn

    Indonesia đang đẩy mạnh cả nghiên cứu học thuật và phát triển dự án thực tế để khai thác tiềm năng hydro từ thủy điện.

    Nghiên cứu từ Nhà máy Thủy điện Musi: Một nghiên cứu học thuật được công bố trên tạp chí Clean Energy (Oxford Academic) đã phân tích tiềm năng sử dụng công suất dư thừa của Nhà máy Thủy điện Musi. Hệ số công suất của nhà máy này đã giảm từ 56% (2023) xuống 36% (2025), tạo ra cơ hội tận dụng phần điện năng chưa sử dụng để vận hành hệ thống điện phân màng trao đổi proton sản xuất hydro xanh. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý nước thải từ nhà máy thủy điện để đáp ứng tiêu chuẩn ASTM Type II trước khi sử dụng cho quá trình điện phân, nhằm đảm bảo tuổi thọ của thiết bị.

    Đánh giá kinh tế - kỹ thuật: Một nghiên cứu khác được trình bày tại Hội nghị IEEE Energy Conversion Congress and Exposition năm 2024 đã đánh giá chi phí sản xuất hydro xanh từ nguồn điện dư thừa của các nhà máy thủy điện ở đảo Java. Kết quả cho thấy, với hệ thống điện phân kiềm quy mô 5 MW, chi phí sản xuất hydro ước tính khoảng 2,04 USD/kg. Nghiên cứu này khẳng định Indonesia đang tích cực xem xét hydro xanh như một yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu năng lượng sạch.

    Phát triển hạ tầng quy mô lớn: Công ty Điện lực Nhà nước Indonesia không chỉ dừng lại ở nghiên cứu mà đã và đang xây dựng hệ sinh thái hydro quốc gia. Tính đến năm 2026, công ty này đã vận hành 24 Nhà máy Hydro xanh trên khắp Indonesia, với tổng công suất sản xuất 203,6 tấn hydro mỗi năm. Trong đó, 75 tấn được sử dụng làm chất làm mát cho máy phát điện, 128 tấn còn lại sẵn sàng phục vụ các lĩnh vực chiến lược khác. Nhà máy Hydro xanh đầu tiên của Indonesia nằm tại PLTGU Muara Karang, Jakarta, đã đi vào hoạt động từ năm 2023. Bên cạnh đó, công ty này cũng đã xây dựng Trạm tiếp nhiên liệu hydro và Trung tâm Năng lực Hydro đầu tiên tại Indonesia.

    Hợp tác quốc tế: Indonesia cũng đang đẩy mạnh hợp tác quốc tế để hiện thực hóa tham vọng hydro. Tại COP28, công ty Điện lực Nhà nước Indonesia đã ký kết hợp tác với ACWA Power và Pupuk Indonesia để phát triển dự án hydro xanh quy mô lớn mang tên Garuda Hidrogen Hijau. Dự án này sẽ sử dụng 600 MW năng lượng tái tạo (gió và mặt trời) để sản xuất 150.000 tấn amoniac xanh mỗi năm, với tổng vốn đầu tư dự kiến lên tới 1 tỷ USD.

    Malaysia (Sarawak): Điểm sáng tiên phong và thách thức thực tế

    Malaysia, đặc biệt là bang Sarawak, nổi lên như một điểm sáng tiên phong trong khu vực nhờ nguồn thủy điện chiếm hơn 75% sản lượng điện của bang.

    Nền tảng vững chắc và hệ sinh thái toàn diện: Sarawak đã xây dựng được một hệ sinh thái hydro tương đối toàn diện với các trạm tiếp nhiên liệu hydro, xe buýt chạy pin nhiên liệu và các dự án sản xuất thí điểm. Mục tiêu ban đầu là sản xuất khoảng 10.000 tấn hydro mỗi năm vào năm 2025 để phục vụ nội địa và thử nghiệm xuất khẩu sang Nhật Bản và Hàn Quốc. Các nghiên cứu đánh giá chi phí sản xuất hydro giai đoạn đầu khoảng 3-6 USD/kg.

    Điều chỉnh chiến lược do nhu cầu chưa rõ ràng: Mặc dù được đánh giá là bang tiên tiến nhất Malaysia trong phát triển hydro, Sarawak đã phải điều chỉnh các dự án trọng điểm H2biscus và H2ornbill vào năm 2025 do thiếu tín hiệu nhu cầu rõ ràng và những hạn chế về tài chính. Công suất sản xuất dự kiến của các dự án này đã bị thu hẹp. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc từ bỏ tham vọng. Phó Bộ trưởng Bộ Năng lượng và Phát triển Bền vững Sarawak cho biết mặc dù cần tinh giản, chiến lược xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore vẫn được duy trì. Bang Sarawak cũng đang tìm cách thích ứng với các khuôn khổ quốc tế như Cộng đồng Phát thải ròng bằng 0 Châu Á của Nhật Bản để củng cố hợp tác song phương.

    Học hỏi từ thực tế: Một dự án khác tại Malaysia là liên doanh giữa Kelington Group (Ace Gases), Worldwide Energy Development và SKS Coachbuilders để phát triển một trung tâm sản xuất hydro xanh 2MW tại Nhà máy Thủy điện Nhỏ Batang Kali ở Selangor. Dự án này tích hợp toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất bằng điện phân, đến phát triển xe buýt pin nhiên liệu và trạm tiếp nhiên liệu.

    Bài học cho Việt Nam

    Tận dụng tối đa nguồn thủy điện hiện có: Việt Nam có thể học hỏi từ các nghiên cứu của Indonesia về việc tận dụng công suất dư thừa của các nhà máy thủy điện để sản xuất hydro xanh. Thay vì chỉ tập trung vào các nguồn năng lượng mới, việc tối ưu hóa các nhà máy thủy điện hiện hữu có thể là một bước đi nhanh và hiệu quả hơn.

    Xây dựng chiến lược và hệ sinh thái bài bản: Malaysia (Sarawak) đã chứng minh tầm quan trọng của một chiến lược tổng thể và phát triển hệ sinh thái đồng bộ từ sản xuất, lưu trữ, đến hạ tầng và ứng dụng cuối cùng. Tuy nhiên, câu chuyện Sarawak cũng chỉ ra rằng các kế hoạch tham vọng cần được dựa trên nhu cầu thực tế và có lộ trình linh hoạt để thích ứng với thị trường. Việt Nam cần có kế hoạch rõ ràng, kết hợp với các nghiên cứu về hiệu quả kinh tế như các phân tích ở Indonesia và các nghiên cứu trong nước đã chỉ ra.

    Thu hút đầu tư và hợp tác quốc tế: Các dự án tại Indonesia (Garuda Hidrogen Hijau) và Malaysia (H2biscus, H2ornbill) đều nhấn mạnh vai trò của hợp tác quốc tế, đặc biệt với các đối tác có nhu cầu lớn về hydro như Nhật Bản và Hàn Quốc. Việt Nam cần chủ động xây dựng các quan hệ đối tác chiến lược này để đảm bảo đầu ra cho các dự án hydro trong tương lai, một bài học quan trọng từ việc Sarawak phải điều chỉnh quy mô dự án vì thiếu tín hiệu nhu cầu rõ ràng.

    Kết hợp chính sách và công nghệ phù hợp: Việc lựa chọn công nghệ (PEM hay Alkaline) và áp dụng các chính sách khuyến khích là rất quan trọng. Nghiên cứu ở Indonesia đã đánh giá cả hai loại công nghệ, trong khi Malaysia (Sarawak) đang xây dựng các khung pháp lý như thuế carbon để tạo nguồn lực tài chính cho phát triển hydro. Việt Nam cần có những đánh giá tương tự và xây dựng khung chính sách hấp dẫn để thu hút đầu tư.

    Tóm lại, Indonesia và Malaysia đang có những bước đi thực tế và bài bản, dù cũng gặp không ít thách thức. Việt Nam, với tiềm năng thủy điện đáng kể và các mục tiêu phát triển hydro đầy tham vọng, có thể rút ra nhiều bài học quý giá từ kinh nghiệm của hai quốc gia này để xây dựng một lộ trình phát triển hydro xanh hiệu quả và bền vững.

    Tham khảo:

    Đánh giá kỹ thuật - kinh tế về sản xuất hydro xanh thông qua điện phân PEM và xử lý nước tích hợp sử dụng năng lượng thủy điện.

    https://academic.oup.com/ce/article/9/6/81/8324726#1
     

    Zalo
    Hotline