Hợp tác hydrogen Việt Nam – Nhật Bản: có hay không trong chuyến thăm của Thủ tướng Sanae Takaichi?
Ngày 29/4/2026, Ban Thư ký VAHC
Nhìn chung
Hydrogen có liên quan trong hợp tác năng lượng Việt Nam – Nhật Bản, nhưng không phải trọng tâm riêng biệt trong chuyến thăm của Thủ tướng Sanae Takaichi. Thay vào đó, hydrogen nằm trong “gói năng lượng xanh” rộng hơn.
1. Trong chuyến thăm: năng lượng là trọng tâm, hydrogen nằm trong “gói xanh”
Trong các trao đổi cấp cao giữa Việt Nam và Nhật Bản, trọng tâm năng lượng tập trung vào:
- Chuyển dịch năng lượng xanh
- An ninh năng lượng
- Phát triển năng lượng sạch trong khuôn khổ hợp tác khu vực châu Á
Trong đó, các lĩnh vực chính được nhấn mạnh gồm:
- Điện gió ngoài khơi
- Khí thiên nhiên hóa lỏng như nhiên liệu chuyển tiếp
- Thu giữ và lưu trữ carbon
- Amoniac và nhiên liệu phát thải thấp
Hydrogen xuất hiện trong cấu trúc này nhưng không được tách riêng thành một chủ đề độc lập.
Kết luận: hydrogen có mặt ở tầng chiến lược, nhưng không phải nội dung nổi bật trong chuyến thăm.

CLB Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC) ký hợp tác toàn diện với Hiệp hội Hydrogen Nhật Bản (JH2A) vào ngày 1/4/2024
2. Hydrogen đã là trụ cột hợp tác Việt Nam – Nhật Bản
Dù không nổi bật ở cấp ngoại giao, hydrogen đã được triển khai ở cấp thực thi:
- Việt Nam chủ động tìm kiếm hợp tác với Nhật về:
- công nghệ hydrogen
- đào tạo nhân lực
- xây dựng chính sách và tiêu chuẩn
- Hydrogen đã được đưa vào các nhóm hợp tác song phương cùng:
- công nghệ bán dẫn
- môi trường
- năng lượng tái tạo
Điều này cho thấy:
- Hydrogen không còn là khái niệm mới
- Đang ở giai đoạn triển khai dự án và công nghiệp hóa
- Chủ yếu diễn ra ở cấp doanh nghiệp và dự án cụ thể
3. Vì sao hydrogen không được nhấn mạnh trong chuyến thăm?
Có 3 lý do chính:
(1) Hydrogen là lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật sâu
- Cần dự án cụ thể, hợp đồng dài hạn
- Không phù hợp để tuyên bố chính trị ngắn hạn
(2) Nhật Bản triển khai theo “gói năng lượng tổng thể”
Nhật không tiếp cận riêng hydrogen mà tích hợp:
- khí thiên nhiên hóa lỏng
- amoniac
- hydrogen
- công nghệ thu giữ carbon
Hydrogen chỉ là một phần trong hệ sinh thái này.
(3) Việt Nam ưu tiên giai đoạn đầu mang tính thực dụng
- Điện
- An ninh năng lượng
- Hạ tầng điện và khí
Hydrogen là bước tiếp theo trong lộ trình dài hạn.
4. Vai trò thực sự của hydrogen trong hợp tác Việt – Nhật
Hydrogen nằm trong chiến lược dài hạn gồm 3 mục tiêu chính:
(1) Khử carbon công nghiệp
- Sản xuất thép xanh
- Amoniac xanh
- Hóa chất xanh
(2) Lưu trữ năng lượng dài hạn
- Tích trữ điện tái tạo theo mùa
- Ổn định hệ thống năng lượng
(3) Xuất khẩu năng lượng dưới dạng amoniac
- Hydrogen thường được chuyển thành amoniac để dễ vận chuyển
- Nhật Bản là thị trường nhập khẩu quan trọng
5. Nhật Bản đang “đặt bài” hydrogen ở Việt Nam như thế nào?
Có thể nhìn theo 3 vai trò chính:
(1) Người mua dài hạn
- Nhật cần nguồn amoniac và hydrogen ổn định
- Phục vụ mục tiêu trung hòa carbon
(2) Nhà tài trợ vốn
- Ngân hàng và tổ chức tài chính Nhật
- Các tập đoàn thương mại lớn
(3) Nhà cung cấp công nghệ
- Hệ thống đốt amoniac
- Công nghệ điện phân
- Tích hợp hệ thống năng lượng
Kết quả: Nhật không chỉ mua sản phẩm, mà tham gia toàn bộ chuỗi giá trị.
6. Việt Nam đang ở đâu trong chuỗi hydrogen?
Lợi thế:
- Tài nguyên năng lượng tái tạo lớn
- Vị trí địa lý gần các thị trường xuất khẩu
- Hạ tầng dầu khí sẵn có
Hạn chế:
- Chưa có thị trường hydrogen nội địa
- Chưa có cơ chế giá carbon rõ ràng
- Thiếu doanh nghiệp đầu mối quốc gia
Hiện tại Việt Nam chủ yếu là: nơi cung cấp tài nguyên và địa điểm phát triển dự án
7. Chiến lược hydrogen: xanh hay xanh lam?
Hydrogen xanh (từ điện tái tạo)
Ưu điểm:
- Phù hợp mục tiêu trung hòa carbon
- Thu hút vốn quốc tế
- Phù hợp xuất khẩu dài hạn
Hạn chế:
- Chi phí cao
- Phụ thuộc hệ thống điện tái tạo
- Chưa có người mua ổn định
Hydrogen xanh lam (từ khí tự nhiên kết hợp thu giữ carbon)
Ưu điểm:
- Chi phí thấp hơn
- Tận dụng hạ tầng dầu khí hiện có
- Dễ triển khai nhanh hơn
Hạn chế:
- Phụ thuộc công nghệ thu giữ carbon
- Nguy cơ phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch
Chiến lược hợp lý:
- Giai đoạn 2025–2030: hydrogen xanh lam kết hợp amoniac
- Giai đoạn 2030–2040: mở rộng hydrogen xanh để xuất khẩu
8. Mô hình dự án hydrogen quy mô lớn
Một dự án điển hình có thể gồm:
- 1 gigawatt điện phân
- 2–3 gigawatt năng lượng tái tạo
- Nhà máy sản xuất amoniac để xuất khẩu
Quy mô đầu tư:
Khoảng 4 đến 6 tỷ USD
Chi phí sản xuất:
Khoảng 3,5 đến 5 USD cho mỗi kg hydrogen
Điều kiện bắt buộc:
- Hợp đồng mua dài hạn
- Tài trợ từ tổ chức tài chính quốc tế
- Khung chính sách ổn định
Điểm quan trọng nhất: Hydrogen không phải mô hình “xây xong rồi bán”, mà là: phải có người mua trước khi đầu tư
9. Kết luận
Trong chuyến thăm của Thủ tướng Sanae Takaichi:
- Hydrogen không phải chủ đề trọng tâm
- Nhưng nằm trong cấu trúc hợp tác năng lượng xanh tổng thể
Trong quan hệ Việt Nam – Nhật Bản, hydrogen đang là:
- Một phần của chiến lược chuyển dịch năng lượng
- Một trụ cột công nghiệp dài hạn
- Một cấu phần trong chuỗi cung ứng năng lượng carbon thấp
Kết luận chiến lược quan trọng
Hydrogen không chỉ là câu chuyện năng lượng. Nó là: cách tái cấu trúc chuỗi công nghiệp và thương mại năng lượng trong vài thập kỷ tới
Trong đó:
- Nhật Bản: thiết kế hệ thống, tài chính và thị trường
- Việt Nam: tài nguyên, đất đai và vị trí địa lý
- Doanh nghiệp quốc tế: công nghệ và cấu trúc vận hành
Câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam không phải là “có làm hydrogen hay không”, mà là: Việt Nam sẽ giữ vai trò nào trong chuỗi giá trị này: người tham gia hệ thống, hay chỉ là nơi cung cấp tài nguyên?

