HỘI THẢO QUỐC TẾ "GIẢI PHÁP HYDRO CHO NÔNG NGHIỆP, MÔI TRƯỜNG VÀ THỊ TRƯỜNG CARBON" – TƯỜNG THUẬT CHI TIẾT

HỘI THẢO QUỐC TẾ "GIẢI PHÁP HYDRO CHO NÔNG NGHIỆP, MÔI TRƯỜNG VÀ THỊ TRƯỜNG CARBON" – TƯỜNG THUẬT CHI TIẾT

    HỘI THẢO QUỐC TẾ "GIẢI PHÁP HYDRO CHO NÔNG NGHIỆP, MÔI TRƯỜNG VÀ THỊ TRƯỜNG CARBON" – TƯỜNG THUẬT CHI TIẾT

    Ngày: 29 tháng 7, 2026

    By Annie Nguyễn

    MỞ ĐẦU

    Ngày 29 tháng 7 năm 2026, tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUNRE), Hội thảo Quốc tế với chủ đề "Giải pháp Hydro cho Nông nghiệp, Môi trường và Thị trường Carbon" do HCMUNRE và VAHC đồng tổ chức đã chính thức diễn ra. Sự kiện quy tụ đông đảo các nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành, doanh nghiệp trong và ngoài nước cùng đại diện ngoại giao từ Nhật Bản, Malaysia và Hàn Quốc. Hội thảo được tổ chức nhằm thúc đẩy ứng dụng hydrogen trong các lĩnh vực nông nghiệp, môi trường và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng sạch.

    PHIÊN KHAI MẠC – PHÁT BIỂU CHÀO MỪNG

    PGS.TS. Huỳnh Quyền – Hiệu trưởng HCMUNRE

    Phát biểu khai mạc hội thảo, PGS.TS. Huỳnh Quyền nhấn mạnh vai trò quan trọng của hydrogen trong chiến lược phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt đối với ngành nông nghiệp và môi trường tại Việt Nam. Ông cho biết trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP.HCM luôn tiên phong trong nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp công nghệ xanh, trong đó có hydrogen. Ông bày tỏ kỳ vọng hội thảo sẽ mở ra nhiều cơ hội hợp tác nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn giữa các bên tham gia.

    Ông Lê Ngọc Ánh Minh – Chủ tịch CLB Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC)

    Ông Lê Ngọc Ánh Minh chia sẻ về tầm nhìn của VAHC trong việc thúc đẩy phát triển hệ sinh thái hydrogen tại Việt Nam và khu vực ASEAN. Ông nhấn mạnh Việt Nam có tiềm năng rất lớn trong phát triển năng lượng tái tạo phục vụ sản xuất hydrogen xanh, đặc biệt là điện gió và điện mặt trời. VAHC cam kết đồng hành cùng các doanh nghiệp và viện nghiên cứu trong việc xây dựng chính sách, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực cho ngành hydrogen tại Việt Nam.

    Ông Masuo Ono – Tổng Lãnh sự Nhật Bản tại TP.HCM

    Ông Masuo Ono khẳng định quan hệ đối tác chiến lược giữa Nhật Bản và Việt Nam trong lĩnh vực năng lượng sạch. Ông giới thiệu các chính sách hỗ trợ của Nhật Bản cho các dự án hydrogen tại Đông Nam Á, bao gồm hợp tác kỹ thuật, đào tạo nhân lực và hỗ trợ tài chính. Ông bày tỏ tin tưởng rằng hydrogen sẽ là chất xúc tác quan trọng cho quá trình chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam và khu vực.

    PHIÊN 1: HYDRO, MÔI TRƯỜNG VÀ TÍN CHỈ CARBON – CƠ HỘI VÀ LỘ TRÌNH TÍCH HỢP

    1. Ông John Tay – Tổng Giám đốc Tập đoàn KPT Chemical (Malaysia)

    Chủ đề: Green Hydrogen và Ammonia thân thiện với môi trường so với Hydrogen và Ammonia xám; Cơ hội hợp tác đầy hứa hẹn giữa Sarawak, Malaysia và các tỉnh Việt Nam

    Ông John Tay giới thiệu tổng quan về Tập đoàn KPT Chemical – doanh nghiệp Malaysia thành lập năm 2009, có văn phòng tại Việt Nam và hoạt động trên toàn cầu với doanh thu hơn 500 tỷ VND/năm. Tập đoàn chuyên cung cấp các giải pháp hóa chất, năng lượng sạch và dịch vụ logistics cho ngành công nghiệp hiện đại.

    So sánh Green Hydrogen và Grey Hydrogen:

    Ông Tay chỉ ra sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại hydrogen:

    • Grey Hydrogen: Được sản xuất từ khí tự nhiên qua quá trình reforming (SMR), phát thải khoảng 10-15 kg CO₂/kg H₂, chi phí thấp (~1,8 USD/kg) nhưng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

    • Green Hydrogen: Được sản xuất từ điện phân nước sử dụng năng lượng tái tạo, phát thải gần như bằng 0, chi phí hiện cao (~4-8 USD/kg) nhưng đang giảm nhanh nhờ tiến bộ công nghệ và quy mô sản xuất.

    So sánh Green Ammonia và Grey Ammonia:

    Ông Tay trình bày bảng so sánh chi tiết về tác động môi trường của hai loại ammonia:

    Tiêu chí Green Ammonia (NH₃ xanh) Grey Ammonia (NH₃ xám)
    Phát thải CO₂ (vòng đời) 0,1-0,3 tấn CO₂/tấn NH₃ 1,6-2,2 tấn CO₂/tấn NH₃
    Tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) Rất thấp Cao
    Ô nhiễm không khí Rất thấp Trung bình đến cao
    Tiêu thụ nước Thấp đến trung bình Trung bình đến cao
    Bền vững tài nguyên Cao (dùng năng lượng tái tạo) Thấp (phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch)

    Kết luận: Chuyển từ grey sang green ammonia có thể giảm 90-95% phát thải CO₂ vòng đời.

    Tiềm năng ứng dụng Green Hydrogen và Ammonia trong giảm carbon:

    Ông Tay trình bày bảng ứng dụng và mức giảm phát thải tiềm năng:

    • Sản xuất thép (DRI): Thay thế than bằng Green H₂ → giảm 90-95% CO₂

    • Sản xuất ammonia: Thay thế Grey H₂ bằng Green H₂ → giảm 95-100% CO₂

    • Sản xuất điện: Phối trộn H₂/NH₃ thay thế than/khí → giảm 20-100% CO₂

    • Vận tải biển: Thay thế dầu FO bằng Green NH₃ → giảm 90-100% CO₂

    • Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF): Thay thế Jet fuel bằng Green H₂ → giảm 70-90% CO₂

    • Xe tải nặng, xe buýt, tàu hỏa: Dùng pin nhiên liệu H₂ thay thế diesel → giảm 80-100% CO₂

    • Nhiệt công nghiệp: Dùng H₂ thay thế than/LPG → giảm 80-100% CO₂

    Giới thiệu về Sarawak – Trung tâm Green Hydrogen của Malaysia:

    Ông Tay giới thiệu tổng quan về Sarawak, bang lớn nhất Malaysia với diện tích 124.450 km² và dân số khoảng 2,53 triệu người. Sarawak sở hữu tiềm năng năng lượng tái tạo khổng lồ, đặc biệt là thủy điện (trên 20.000 MW), và đã được chọn làm trung tâm phát triển hydrogen xanh của Malaysia.

    Lộ trình phát triển Hydrogen tại Sarawak:

    • 2017-2018: Sarawak bắt đầu đầu tư nghiên cứu green hydrogen và giao nhiệm vụ cho Tổng công ty Phát triển Kinh tế Sarawak (SEDC) Energy.

    • 2019: Khởi động nhà máy hydrogen thí điểm và trạm tiếp nhiên liệu tại Kuching cho vận tải công cộng.

    • 26/02/2024: Ký kết thỏa thuận hợp tác phát triển trung tâm hydrogen quy mô lớn tại Bintulu tại Hội nghị Chuyển đổi Năng lượng Borneo.

    • 10/06/2024: Chính thức khởi động dự án Sarawak H2 Hub hợp tác giữa SEDC Energy và Gentari.

    • 2025-2026: Triển khai Lộ trình Kinh tế Hydrogen Sarawak và mở rộng cơ sở hạ tầng, bao gồm Hệ thống Vận tải Nhanh Tự động (ART) chạy bằng hydrogen.

    Các dự án cụ thể tại Sarawak:

    1. Nhà máy H2 Darul Hana: Trạm tiếp nhiên liệu hydrogen công cộng đầu tiên tại Sarawak, công suất 150 kg/ngày, hiện đang trong giai đoạn vận hành thử nghiệm.

    2. Nhà máy Hydrogen Rembus: Công suất tối thiểu 5 tấn H₂/ngày, phục vụ Hệ thống Vận tải Đô thị Kuching (KUTS) và Xe Vận tải Nhanh Tự động (ART) – hệ thống ART chạy bằng hydrogen quy mô mạng lưới đầu tiên trên thế giới.

    3. Cơ sở Lắp ráp và Phân phối Điện phân Sarawak (SEA-DF): Hợp tác giữa SEDC Energy và Lestari H2 Gaas, là cơ sở lắp ráp điện phân đầu tiên của Malaysia. Mục tiêu sản xuất máy điện phân tiêu thụ dưới 40 kWh/kg H₂ (so với tiêu chuẩn ngành 50-60 kWh/kg).

    Vai trò của KPT Group và cơ hội hợp tác với Việt Nam:

    Ông Tay giới thiệu KPT Group đóng vai trò cầu nối thúc đẩy hợp tác giữa Việt Nam và Sarawak. Ngày 8/1/2026, KPT Group đã tổ chức roadshow về giải pháp vận chuyển hydrogen thể rắn (Solid State) tại TP.HCM với sự tham gia của SEDC Energy và PECC2. Các hoạt động hợp tác trong tương lai bao gồm:

    • Xây dựng quan hệ đối tác sâu rộng hơn trong lĩnh vực Green H₂/NH₃ giữa Việt Nam và Sarawak.

    • Tận dụng thế mạnh của hai quốc gia để đóng góp vào kinh tế hydrogen toàn cầu.

    • Đầu tư vào các dự án: kho chứa Green NH₃, sản xuất Green H₂ & NH₃, dự án di động hydrogen, trung tâm R&D với các trường đại học tại hai nước.

    2. TS. Trần Thanh Tâm – Phó Phòng Nghiên cứu và Quan hệ Quốc tế, HCMUNRE

    Chủ đề: Đánh giá tiềm năng ứng dụng hydro trong việc tạo tín chỉ carbon cho ngành nông nghiệp và môi trường Việt Nam

    TS. Trần Thanh Tâm mở đầu bằng việc giới thiệu khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 (Điều 139) đã thiết lập nền tảng pháp lý cho thị trường carbon. Nghị định số 29/2026/NĐ-CP (tháng 2/2026) quy định chi tiết về thị trường carbon và tín chỉ carbon tại Việt Nam, trong đó có các quy định về thẩm định, đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV).

    Ba mô hình ứng dụng hydro chính để tạo tín chỉ carbon:

    Mô hình 1: Green Ammonia thay thế Grey Ammonia trong sản xuất phân bón

    • Vấn đề: Phân bón nitrogen truyền thống sử dụng Grey Ammonia sản xuất từ Steam Methane Reforming (SMR), có dấu chân carbon lớn (khoảng 2,05 tCO₂/tấn NH₃).

    • Giải pháp: Sử dụng điện phân nước (PEM/Alkaline) bằng năng lượng tái tạo để sản xuất Green Hydrogen, sau đó tổng hợp thành Green Ammonia.

    • Mô phỏng quy mô Việt Nam: Thay thế 30% lượng tiêu thụ phân bón nitrogen hàng năm của Việt Nam (khoảng 2 triệu tấn) bằng Green Ammonia có thể cắt giảm hơn 1,23 triệu tấn CO₂/năm.

    • Tiêu chuẩn tín chỉ carbon: CDM AM0012, Gold Standard

    • Mức giảm phát thải: 95-97% phát thải sản xuất

    Mô hình 2: Nước giàu hydro (Hydrogen-Rich Water – HRW) trong canh tác lúa

    • Vấn đề: Canh tác lúa nước là nguồn phát thải methane (CH₄) lớn do vi sinh vật kỵ khí phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện ngập nước.

    • Giải pháp: Sử dụng nước giàu hydro trong tưới tiêu, kích thích vi khuẩn methanotrophic (oxy hóa methane), ức chế quá trình methanogenesis kỵ khí.

    • Cơ chế: HRW làm thay đổi quần xã vi sinh vật đất, thúc đẩy các vi khuẩn sử dụng methane làm nguồn carbon và năng lượng.

    • Mức giảm phát thải: 40-50% phát thải methane đồng ruộng (~2,16 tCO₂-eq/ha/vụ)

    • Tiêu chuẩn tín chỉ carbon: VCS VM0042 (Phương pháp Quản lý Đất cải tiến), GS AWD (Quản lý Nước Luân phiên Khô-Ướt)

    • Lợi ích bổ sung: Tăng năng suất lúa (nghiên cứu của Wu et al., 2020 cho thấy HRW giúp cây lúa chống chịu stress phi sinh học tốt hơn)

    Phân tích kinh tế cho mô hình HRW trên quy mô 10.000 ha:

    Tham số Giá carbon thấp ($10/tCO₂) Giá carbon cao ($25/tCO₂)
    Diện tích 10.000 ha, 2 vụ/năm 10.000 ha, 2 vụ/năm
    Tín chỉ carbon 43.200 tCO₂/năm 43.200 tCO₂/năm
    Doanh thu carbon 0,432 triệu USD/năm 1,080 triệu USD/năm
    Tăng năng suất lúa (Wu, 2020) 3,840 triệu USD/năm 3,840 triệu USD/năm
    Thời gian hoàn vốn (IRR) 5,8 năm (14,5%) 4,2 năm (21,8%)

    Mô hình 3: Methan hóa biogas từ chất thải chăn nuôi

    • Vấn đề: Biogas từ chất thải chăn nuôi chứa 30-50% CO₂, làm giảm giá trị nhiệt lượng và gây phát thải khi đốt hoặc thải ra môi trường.

    • Giải pháp: Sử dụng hydrogen xanh để methan hóa CO₂ trong biogas (phản ứng Sabatier: CO₂ + 4H₂ → CH₄ + 2H₂O), chuyển đổi CO₂ thành biomethane, tăng giá trị nhiên liệu và tạo tín chỉ carbon.

    • Mức giảm phát thải: Thu hồi 100% CO₂ trong biogas (~1,0 tCO₂/tấn biogas)

    • Tiêu chuẩn tín chỉ carbon: CDM ACM0022, Gold Standard CCU

    Lộ trình tích hợp đến 2050:

    TS. Tâm trình bày lộ trình giảm phát thải nông nghiệp dài hạn:

    • 2026-2028: Thí điểm, xây dựng tiêu chuẩn và khung pháp lý

    • 2029-2035: Mở rộng, áp dụng thương mại

    • 2036-2050: Phát triển toàn diện, đóng góp vào mục tiêu Net Zero

    Các khuyến nghị chính sách:

    1. Bộ NN&PTNT và Bộ TN&MT phối hợp xây dựng tiêu chuẩn kế toán carbon và hệ số giảm phát thải cho hydro nông nghiệp, tuân thủ Nghị định 29/2026/NĐ-CP.

    2. Xây dựng chương trình khoa học công nghệ quốc gia về ứng dụng hydro trong nông nghiệp.

    3. Thiết lập quan hệ đối tác công-tư để huy động nguồn lực đầu tư.

    4. Hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ và tài chính carbon.

    3. Bà Phương Hồ – Trợ lý Tổng Giám đốc, UNP Healthcare Vietnam (Công ty Nhật Bản)

    Chủ đề: Ứng dụng nước giàu hydro (Izumio) trong hỗ trợ sức khỏe và bảo vệ môi trường: Bằng chứng khoa học và đề xuất phát triển cho Việt Nam

    Bà Phương Hồ mở đầu bằng thông điệp: "Hydro không chỉ là câu chuyện về năng lượng. Hydro còn là câu chuyện về sức khỏe và phát triển bền vững."

    Giới thiệu về UNP Healthcare Vietnam và UNIVA CAPITAL Group:

    UNP Healthcare Vietnam được thành lập ngày 1/11/2022, là thành viên của UNIVA CAPITAL Group – tập đoàn có 72 công ty thành viên, hoạt động trong 17 lĩnh vực tại 16 quốc gia và vùng lãnh thổ. UNP Healthcare Vietnam chuyên nhập khẩu và phân phối các sản phẩm độc quyền từ Nhật Bản, trong đó có Izumio – nước giàu hydro số 1 Nhật Bản.

    Cơ sở khoa học của Molecular Hydrogen (Hydrogen phân tử):

    Bà Hồ trình bày tổng quan về hydrogen phân tử (H₂) trong y học và sức khỏe:

    • H₂ có khả năng thẩm thấu vào màng tế bào, vào tận các ngóc ngách của tế bào, loại bỏ các loại Reactive Oxygen Species (ROS) có hại ngay tại nguồn.

    • Hơn 2.000 công trình khoa học đã được công bố về molecular hydrogen.

    • Nhiều thử nghiệm lâm sàng trên người đã được thực hiện trong các lĩnh vực: stress oxy hóa, hội chứng chuyển hóa, bệnh tim mạch, rối loạn thần kinh, tiểu đường, phục hồi sau tập luyện.

    Sản phẩm IZUMIO – Nước giàu hydro:

    • Ra mắt tại Nhật Bản từ năm 2007, là thương hiệu số 1 tại thị trường nước hydrogen Nhật Bản (2010-2024) với hơn 300 triệu gói đã phân phối.

    • Nồng độ hòa tan hydro: 3,3 ppm (cao nhất trong các sản phẩm cùng loại).

    • Thế oxy hóa khử: -570 đến -700 mV (có tính khử mạnh).

    • Công nghệ sản xuất: Màng hòa tan (membrane dissolution) – màng đặc biệt chỉ cho khí đi qua, không cho chất lỏng đi qua.

    • Đóng gói trong túi nhôm 4 lớp chống ánh sáng, đóng gói ngược để giảm thoát khí hydrogen.

    • Nhà máy đạt chứng nhận GMP Thực phẩm bổ sung và FSSC22000 (An toàn thực phẩm quốc tế).

    Bằng chứng khoa học về lợi ích sức khỏe:

    1. Tăng cường cơ bắp: Nghiên cứu trên chuột db/db cho thấy chuột uống nước hydrogen có khối lượng cơ cao hơn, mỡ nội tạng và mỡ dưới da thấp hơn so với nhóm đối chứng.

    2. Cải thiện hội chứng chuyển hóa ở người: Nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 60 người mắc hội chứng chuyển hóa trong 24 tuần với HRW nồng độ cao (>5,5 mmol H₂/ngày). Kết quả:

      • Giảm BMI

      • Giảm LDL cholesterol

      • Giảm đường huyết và HbA1c

      • Giảm các dấu ấn viêm (TNF-α, IL-6)

      • Cải thiện yếu tố kiểm soát huyết áp (ACE)

      • Giảm nguy cơ nhiễm coronavirus mới

    3. Hỗ trợ điều trị ung thư: Nghiên cứu của Giáo sư He Q. (Nature Communications, 2018, Vol.9, Article 4241) cho thấy nồng độ hydro cao giúp thu nhỏ khối u trong liệu pháp quang nhiệt.

    Đề xuất phát triển cho Việt Nam:

    1. Thúc đẩy nghiên cứu lâm sàng tại Việt Nam: Cần có dữ liệu lâm sàng trên người Việt để xây dựng bằng chứng khoa học phù hợp với điều kiện địa phương.

    2. Xây dựng hệ sinh thái hydrogen toàn diện: Không chỉ năng lượng mà còn bao gồm sức khỏe, nông nghiệp, môi trường và thị trường carbon.

    3. Hợp tác công-tư: Kết hợp nguồn lực từ doanh nghiệp, viện nghiên cứu và chính phủ để phát triển các ứng dụng hydrogen đa lĩnh vực.

    Bà Hồ kết luận với thông điệp: "Stronger Together – Building the Hydrogen Future" – cùng nhau xây dựng tương lai hydro bền vững.

    PHIÊN 2: ỨNG DỤNG HYDROGEN TRONG NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN

    4. TS. Nguyễn Phúc Thanh – Trưởng Chi nhánh, Tập đoàn Kanadevia Corporation (Nhật Bản)

    Chủ đề: Giải pháp hydrogen hướng tới một tương lai xanh và phát triển bền vững

    TS. Nguyễn Phúc Thanh giới thiệu tổng quan về Tập đoàn Kanadevia Corporation (tiền thân là Hitachi Zosen Corporation). Tập đoàn có trụ sở chính tại Osaka, Nhật Bản, với 42 công ty con và chi nhánh trên toàn cầu, hoạt động trong các lĩnh vực môi trường, hệ thống sinh khí biogas, vận hành và bảo trì, và năng lượng.

    Hệ thống sản xuất hydrogen của Kanadevia – HydroSpring (PEM):

    • Đây là hệ thống điện phân màng trao đổi proton (PEM) sản xuất hydrogen từ nước tinh khiết và điện năng.

    • Đặc điểm nổi bật:

      • Đáp ứng nhanh với biến động của năng lượng tái tạo (đặc tính quan trọng khi kết hợp với điện gió và điện mặt trời).

      • Sản xuất hydrogen độ tinh khiết cao.

      • Thiết kế nhỏ gọn, khả năng mở rộng cao (modular, scalable).

    • Hệ thống vận hành: Nước tinh khiết được cấp vào các cell điện phân, qua màng PEM và điện áp một chiều tách nước thành H₂ ở cực âm và O₂ ở cực dương. Hydrogen sau đó được làm khô, tinh chế đến độ tinh khiết 99,999% và lưu trữ hoặc sử dụng.

    Lịch sử phát triển của Kanadevia trong lĩnh vực hydrogen:

    • 2000: Bắt đầu nghiên cứu công nghệ pin nhiên liệu và điện phân.

    • 2018: Phát triển và thương mại hóa hệ thống PEM quy mô nhỏ.

    • 2024: Ra quyết định xây dựng nhà máy sản xuất hàng loạt (Mass Production Factory). Dự án được Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) hỗ trợ trong khuôn khổ "Chương trình Hỗ trợ Xây dựng Chuỗi Cung ứng GX".

    • 2025: Vận hành dự án 6 MW (tương đương 1.126 Nm³/h) tại Nhà máy Hakushu của Suntory HD (đồ uống), sử dụng hydrogen cho nồi hơi (thử nghiệm). Dự án được hỗ trợ bởi Quỹ Đổi mới Xanh (Green Innovation Fund) của NEDO.

    • 2026: Khởi công xây dựng nhà máy sản xuất PEM công suất 1 GW/năm tại tỉnh Yamanashi.

    • 2029: Dự kiến hoàn thành nhà máy, công suất 1 GW/năm.

    Nhà máy sản xuất PEM 1 GW tại Yamanashi:

    Thông tin Chi tiết
    Địa điểm xây dựng Tỉnh Yamanashi, Nhật Bản
    Sản phẩm Stack điện phân PEM
    Công suất Hơn 1 GW/năm
    Dự kiến hoàn thành Tháng 3/2029

    Kanadevia đang khẳng định vị thế tiên phong trong sản xuất thiết bị điện phân tại Nhật Bản, hướng tới mục tiêu cung cấp hydrogen xanh quy mô lớn cho thị trường nội địa và khu vực.

    Các công nghệ giảm phát thải của Kanadevia:

    TS. Thanh giới thiệu các công nghệ khử carbon đa dạng của Kanadevia:

    • Hệ thống điện phân PEM (HydroSpring)

    • Hệ thống biogas và khí sinh học

    • Hệ thống xử lý chất thải phát điện

    • Công nghệ thu giữ carbon

    Thông tin liên hệ tại Việt Nam:

    • Văn phòng Hà Nội: Tầng 8, Tòa nhà Sun Red River, 23 Phan Chu Trinh, Hà Nội

    • TS. Nguyễn Phúc Thanh – Giám đốc Chi nhánh Hà Nội

      • Email: nguyen_p@kanadevia.com

      • Điện thoại: 090 2625 600

    • Bà Lương Thị Mai Hương – Trưởng phòng Kinh doanh

      • Email: huongltm@kanadevia.com

      • Điện thoại: 091 3039 909

    5. TS. Bùi Việt Tuấn Anh – Viện Máy móc và Vật liệu Hàn Quốc (KIMM) – Trực tuyến từ Hàn Quốc

    Chủ đề: Đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment – LCA) của hydro sản xuất bằng hệ thống điện phân oxit rắn (SOEC)

    TS. Bùi Việt Tuấn Anh mở đầu bằng cách đặt hai câu hỏi trọng tâm:

    1. Hydrogen sản xuất từ SOEC có thực sự sạch?

    2. Nếu có tác động môi trường, yếu tố nào đóng góp nhiều nhất?

    Bối cảnh và động lực:

    • Hiện nay, sản xuất hydrogen toàn cầu vẫn thống trị bởi nhiên liệu hóa thạch; hydrogen phát thải thấp vẫn dưới 1% (IEA, 2025).

    • Hydrogen sản xuất từ điện phân được coi là sạch nhất.

    • Trong các công nghệ điện phân, SOEC được đánh giá cao nhờ hiệu suất cao và ít yêu cầu chất xúc tác.

    Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Định lượng tác động môi trường của 1 kg hydrogen sản xuất từ hệ thống SOEC công suất 20 kW.

    2. Xác định yếu tố đóng góp chính và đề xuất giải pháp giảm tác động.

    Thông số hệ thống SOEC:

    Thông số Đơn vị Giá trị
    Hiệu suất điện % 81,5
    Điện năng đầu vào kW 21,2
    Hơi nước đầu vào kg/h 10,18
    Hydrogen đầu ra kg/h 0,52
    Hiệu suất bộ trao đổi nhiệt - 0,92
    Tuổi thọ hệ thống năm 20

    Thông số stack SOEC:

    Thông số Đơn vị Giá trị
    Nhiệt độ vận hành °C 715
    Mật độ dòng điện A/cm² 1,0
    Diện tích cell 0,01
    Điện áp cell V 1,3
    Số cell - 145
    Tuổi thọ stack năm 5

    Phương pháp LCA:

    • Phương pháp: ReCiPe 2016 Endpoint (Hierarchist) V1.13

    • Thư viện dữ liệu: ecoinvent 3.6 đã chuyển đổi

    • Phạm vi: Từ lúc khai thác tài nguyên đến khi thải bỏ (cradle-to-grave)

    • Chỉ số: 18 chỉ số midpoint (vấn đề môi trường đơn lẻ), sau đó chuyển đổi thành 3 endpoint damages (Sức khỏe con người, Hệ sinh thái, Khan hiếm tài nguyên)

    Kết quả sản xuất (Manufacturing):

    Trong giai đoạn sản xuất thiết bị SOEC, các thành phần đóng góp nhiều nhất:

    • Stack SOEC: 32% (chi phí vật liệu và năng lượng cao nhất)

    • Hệ thống cấp khí và hơi nước (quạt, van, đường ống): 23,3%

    • Bộ gia nhiệt (Heaters): 19,2%

    Kết quả LCA toàn bộ vòng đời:

    Giai đoạn Tác động (Pt) Tỷ lệ
    Sản xuất hệ thống 0,0195 0,58%
    Vận hành – Điện năng 2,718 80,90%
    Vận hành – Hơi nước 0,618 18,45%
    Thải bỏ 0,000249 0,007%
    Tổng 3,35 100%

    Kết luận quan trọng: Điện năng đóng góp chi phối tác động môi trường (khoảng 81%), tiếp theo là hơi nước (18%). Ngược lại, giai đoạn sản xuất và thải bỏ có tác động rất nhỏ.

    So sánh với các phương pháp sản xuất hydrogen truyền thống:

    Dựa trên dữ liệu từ IEA Global Hydrogen Review 2024:

    • Fossil routes (SMR không CCUS): 10-15 kg CO₂/kg H₂ (thống trị bởi phát thải quy trình trực tiếp)

    • SMR + CCUS: 4-7 kg CO₂/kg H₂

    • Điện phân (từ lưới điện hỗn hợp): Phụ thuộc vào cường độ carbon của điện

    • Điện phân (từ năng lượng tái tạo): Rất thấp, thống trị bởi phát thải thượng nguồn từ sản xuất thiết bị

    Điểm mấu chốt: SOEC không tự động là công nghệ carbon thấp – nó chỉ trở nên carbon thấp khi sử dụng điện sạch và hơi nước carbon thấp.

    Nghiên cứu tình huống: Sử dụng các nguồn điện khác nhau

    TS. Tuấn Anh trình bày kết quả mô phỏng khi sử dụng ba nguồn điện khác nhau:

    1. Điện hỗn hợp (Mixed) – Lưới điện Hàn Quốc: Tác động tổng 3,35 Pt

    2. Điện mặt trời (PV): Tác động giảm còn 1,14 Pt (giảm 66%)

    3. Điện hạt nhân (Nuclear): Tác động giảm còn 0,13 Pt (giảm 96%)

    Phân tích chi tiết:

    • Với điện mặt trời: Hai yếu tố đóng góp chính là điện (44%) và hơi nước (54%). Tác động chuyển từ biến đổi khí hậu/cạn kiệt nhiên liệu sang sử dụng đất, độc tính sinh thái và cạn kiệt kim loại.

    • Với điện hạt nhân: Điện năng chiếm 77% tác động, nhưng xuất hiện tác động đáng kể từ suy giảm tầng ozone và bức xạ ion hóa.

    Kết luận của nghiên cứu:

    1. Điện phân không phải là "cỗ máy kỳ diệu" tự động sản xuất hydro sạch – nó chỉ đơn giản là chuyển đổi điện năng thành hydro.

    2. Tác động môi trường của hydrogen SOEC được quyết định chủ yếu bởi cường độ carbon của điện năng sử dụng.

    3. Chuyển từ điện hỗn hợp sang điện mặt trời và điện hạt nhân giảm tác động lần lượt 66% và 96%, xác nhận rằng hydro sạch đến từ điện sạch.

    Ý nghĩa chiến lược cho Việt Nam: Để sản xuất hydrogen thực sự sạch, Việt Nam cần đảm bảo nguồn điện cho điện phân đến từ năng lượng tái tạo (điện gió, mặt trời) hoặc các nguồn carbon thấp. Đồng thời, cần xem xét chi phí và tác động của việc sản xuất hơi nước – có thể tận dụng nhiệt thải từ các quá trình công nghiệp để cải thiện hiệu suất tổng thể.

    6. TS. Cao Thúy Oanh – Trưởng Nhóm R&D, VAHC; Giảng viên Đại học Văn Hiến

    Chủ đề: Từ chuyển đổi năng lượng đến chuyển đổi mô hình phát triển nông thôn: Bài học từ Hàn Quốc cho Việt Nam

    TS. Cao Thúy Oanh mở đầu bài trình bày với thông điệp: "Năng lượng không còn chỉ là câu chuyện của ngành điện. Nông thôn đang ở ngã tư đường."

    Thực trạng: Điện khí hóa nông nghiệp và phát thải carbon:

    TS. Oanh dẫn chứng nghiên cứu năm 2025 tại Hàn Quốc: Sử dụng điện trong nông nghiệp tạo ra 7,3 triệu tCO₂e vào năm 2020. Điều này cho thấy một hệ thống không thể thực sự "thông minh" nếu chỉ thông minh về năng suất mà không thông minh về năng lượng.

    Các nhóm phát thải cao:

    • Máy bơm và tưới tiêu

    • Nhà kính và hệ thống kiểm soát khí hậu

    • Kho lạnh và bảo quản

    • Chế biến và sơ chế nông sản

    Tại sao cần hydrogen? Không phải tất cả nhu cầu năng lượng đều có thể đáp ứng bằng điện:

    • Các ngành/lĩnh vực khó điện khí hóa (nhiệt, nhiên liệu, cường độ vận hành cao)

    • Lưu trữ dài hạn và cân bằng bằng cách chuyển đổi điện tái tạo thành hydrogen

    • Kết nối năng lượng tái tạo với giao thông, công nghiệp, tòa nhà và cơ sở hạ tầng địa phương

    • Cung cấp nguyên liệu cho chuỗi sản xuất, bao gồm phân bón và chế biến

    Bước ngoặt chính sách của Hàn Quốc: Từ giảm phát thải đến biến năng lượng thành thu nhập nông thôn

    Tháng 5/2026: Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Nông thôn Hàn Quốc (MAFRA) thành lập Lực lượng Đặc nhiệm về Chuyển đổi Năng lượng cho Nông nghiệp và Nông thôn (Task Force on Energy Transition for Agriculture and Rural Areas).

    Mô hình mới: "Một cánh đồng, nhiều dòng giá trị"

    TS. Oanh nhấn mạnh: "Nông dân tương lai không chỉ bán nông sản; họ có thể bán năng lượng và dịch vụ môi trường."

    Nghiên cứu tình huống: Làng Solbau – Từ đất nông nghiệp đến cộng đồng tự chủ năng lượng

    Bối cảnh và thời gian:

    • 27/4/2026: MAFRA thành lập Lực lượng Đặc nhiệm Chuyển đổi Năng lượng Nông nghiệp và Nông thôn.

    • 7/5/2026: Hàn Quốc ban hành Luật Agrivoltaics, tạo khung pháp lý cho sử dụng đất nông nghiệp kết hợp với điện mặt trời.

    • 13/5/2026: Bộ trưởng Song Miryung thăm làng Solbau để khảo sát mô hình và thu thập phản hồi địa phương.

    Mô hình hoạt động:

    • Hợp tác xã nông nghiệp do cộng đồng sở hữu (village-owned agrivoltaic cooperative)

    • Điện mặt trời được lắp đặt trên đất nông nghiệp trong khi vẫn tiếp tục canh tác

    • Người dân tham gia quản lý và chia sẻ lợi ích kinh tế

    Kết quả đạt được:

    • 96% nhu cầu điện cho khu dân cư và nông nghiệp được đáp ứng (686 MWh sản xuất / 706 MWh nhu cầu hàng năm)

    • Thu nhập cộng đồng khoảng 102 triệu KRW/năm

    • Được sử dụng cho: phúc lợi người cao tuổi, dịch vụ vận tải, giao sữa, các chương trình cộng đồng

    Bài học quan trọng: Thành tựu lớn nhất không phải là sản xuất thêm điện mà là tạo ra quyền sở hữu địa phương, thu nhập chia sẻ và cộng đồng nông thôn mạnh mẽ hơn.

    Phát biểu của ông Hong Seong-su – Giám đốc Hợp tác xã Nông nghiệp Solbau:
    "Việc vận hành liên tục các dây chuyền xay xát gạo quy mô lớn tiêu thụ lượng điện rất lớn, tạo nên gánh nặng tài chính đáng kể. Cuộc xung đột hiện nay tại Trung Đông càng khiến chúng tôi nhận thức rõ hơn về sự cần thiết của việc tự chủ năng lượng. Hiện chúng tôi đã tự sản xuất được khoảng 55% nhu cầu điện hàng năm, và đang nghiên cứu các giải pháp để nâng tỷ lệ này lên 100%."

    Phát biểu của Bộ trưởng Song Miryung:
    "Nông nghiệp và nông thôn sở hữu rất nhiều nguồn lực như đất nông nghiệp, hồ chứa nước và hệ thống hạ tầng phục vụ sản xuất. Bên cạnh đó, Luật Agrivoltaics – cho phép vừa bảo tồn đất nông nghiệp vừa gia tăng thu nhập – vừa được Quốc hội thông qua. Chính phủ sẽ tiếp tục thúc đẩy nền nông nghiệp và nông thôn phát triển bền vững bằng cách gìn giữ các giá trị công của khu vực này, đồng thời nâng cao mức độ tự chủ năng lượng, thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng và sử dụng điện hiệu quả trong đời sống nông thôn cũng như sản xuất nông nghiệp. Qua đó, chúng tôi sẽ tiếp tục đóng góp vào mục tiêu phát triển cân bằng giữa các vùng và quá trình chuyển đổi năng lượng của cả quốc gia."

    Hydrogen City 2.0 – Hàn Quốc xây dựng hệ sinh thái tạo cầu:

    TS. Oanh giới thiệu chiến lược Hydrogen City 2.0 của Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), công bố năm 2024.

    12 thành phố hydrogen năm 2024:

    • Pyeongtaek: Thành phố hydrogen phức hợp kết nối đô thị, nông nghiệp và công nghiệp

    • Dangjin: Thành phố hydrogen dựa trên công nghiệp với nguồn cung đa dạng

    • Seosan: Thành phố hydrogen tích hợp liên kết khu công nghiệp, viện nghiên cứu và trung tâm vận tải

    • Boryeong: Trung tâm dẫn đầu toàn cầu kết nối với cơ sở sản xuất blue hydrogen lớn nhất thế giới

    • Buan: Thành phố green hydrogen liên kết với cơ sở sản xuất và tự chủ năng lượng

    • Gwangju Dong-gu: Thành phố hydrogen sử dụng bãi chôn lấp nhà máy đốt rác

    Năm 2026, dự án mở rộng lên 15 thành phố và huyện trên toàn Hàn Quốc.

    Bài học cho Việt Nam:

    TS. Oanh nhấn mạnh: "Điều chúng ta cần học không phải là công nghệ hydrogen, mà là cách tổ chức hệ sinh thái phát triển địa phương."

    Ba nguyên tắc lựa chọn cụm thí điểm:

    1. Từ thách thức địa phương, không phải từ tên công nghệ.

    2. Phân phối lợi ích công bằng, đảm bảo người dân tham gia sở hữu và quản trị.

    3. Rủi ro được chia sẻ, không chỉ nhà đầu tư gánh chịu.

    Ba cụm thí điểm đề xuất cho Việt Nam:

    Cụm 1 – Lúa carbon thấp:

    • Thu gom rơm rạ và phụ phẩm

    • Giảm đốt đồng ruộng

    • Sản xuất biomass, biogas hoặc sản phẩm sinh học

    • Thiết lập MRV (Đo lường, Báo cáo, Thẩm tra) cho phát thải

    • Chỉ thử nghiệm hydrogen khi có nguyên liệu ổn định và thị trường đầu ra rõ ràng

    Cụm 2 – Chăn nuôi tuần hoàn:

    • Chuyển đổi phân và phụ phẩm thành biogas/biomethane

    • Thu hồi và tái chế dinh dưỡng từ phân và dịch phân hủy

    • Sản xuất phân bón hữu cơ chất lượng cao

    • Chỉ thử nghiệm bio-hydrogen khi có hiệu quả kinh tế rõ ràng

    • Ưu tiên mô hình đa sản phẩm để tránh phụ thuộc vào doanh thu hydrogen

    Cụm 3 – Nhà kính, kho lạnh và thị trấn ven đô:

    • Giảm nhu cầu năng lượng trong nhà kính, kho lạnh và hệ thống tòa nhà

    • Lắp đặt điện mặt trời và lưu trữ để đảm bảo năng lượng sạch và tin cậy

    • Sử dụng bơm nhiệt, biomass hoặc các giải pháp nhiệt phát thải thấp

    • Áp dụng hydrogen cho vận tải, nhiệt công nghiệp hoặc lưu trữ dài hạn khi phù hợp

    • Kết nối cung năng lượng nông thôn với cầu từ thị trấn, vận tải và công nghiệp ven đô – lý tưởng để thử nghiệm liên kết cung-cầu

    Thông điệp chiến lược:

    "Nếu năng lượng chỉ đổi màu, đó là chuyển đổi công nghệ. Nếu thu nhập, quyền sở hữu và tương lai của người dân đều thay đổi, đó là chuyển đổi mô hình phát triển."

    Nếu thế kỷ 20 là kỷ nguyên điện khí hóa nông thôn, thì thế kỷ 21 sẽ là kỷ nguyên tích hợp năng lượng sạch, hydro và kinh tế carbon để định nghĩa lại giá trị của khu vực nông thôn.

    PHIÊN BẾ MẠC & KẾT NỐI

    Hội thảo kết thúc với phần tổng kết và cảm ơn các đại biểu, diễn giả, đồng thời tổ chức buổi kết nối giao lưu trực tiếp giữa các đại biểu, diễn giả và đối tác. Các bên tham gia đều thống nhất rằng:

    1. Hydrogen đóng vai trò quan trọng trong chiến lược giảm phát thải cho nông nghiệp, môi trường và phát triển nông thôn.

    2. Cần xây dựng khung pháp lý và chính sách ưu đãi để thúc đẩy ứng dụng hydrogen tại Việt Nam.

    3. Hợp tác quốc tế (đặc biệt với Nhật Bản, Hàn Quốc và Malaysia) là yếu tố then chốt để tiếp cận công nghệ, vốn và kinh nghiệm.

    4. Cần thúc đẩy nghiên cứu và thí điểm các mô hình ứng dụng hydrogen phù hợp với điều kiện Việt Nam, bắt đầu từ các cụm thí điểm quy mô nhỏ trước khi nhân rộng.

    Hội thảo đã khép lại trong không khí cởi mở và hợp tác, mở ra nhiều cơ hội cho các dự án hợp tác nghiên cứu và ứng dụng hydrogen trong nông nghiệp, môi trường và thị trường carbon tại Việt Nam trong thời gian tới.

    Zalo
    Hotline