Giá đất tại Nhật Bản tiếp tục tăng — xu hướng ổn định và lan rộng

Giá đất tại Nhật Bản tiếp tục tăng — xu hướng ổn định và lan rộng

    Giá đất tại Nhật Bản tiếp tục tăng — xu hướng ổn định và lan rộng

    1. Báo cáo LOOK (Quý II/2025)

    Theo LOOK Report của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) công bố ngày 29/8/2025:

    • Trong quý II/2025, giá đất tăng 0 ~ 3% tại 75 trong số 80 khu vực khảo sát, và tăng mạnh 3 ~ 6% tại 5 khu vực.

    • Giá đất thấp tầng (residential) tăng ở tất cả các điểm khảo sát trong 13 quý liên tiếp.

    • Về đất thương mại, khu vực Minato Mirai (Yokohama) chậm lại (0 ~ 3%), trong khi vùng quanh ga Nakano (Tokyo) tăng mạnh hơn (3 ~ 6%).

    2. Xu hướng tăng vững từ đầu năm: mức tăng mạnh nhất trong 34 năm

    • Tính đến ngày 1/1/2025, giá đất trung bình trên toàn quốc tăng 2,7%, là mức tăng mạnh nhất kể từ năm 1991 và là năm tăng thứ 4 liên tiếp 

    • Đất thương mại tăng trung bình 3,9%, đất dân cư tăng 2,1% 

    3. Tăng giá tập trung ở các đô thị lớn

    • Vùng đô thị Tokyo, Osaka và Nagoya có mức tăng land giá 4,3%, trong khi vùng công nghiệp tăng lên 4,8%, đánh dấu năm thứ 9 liên tiếp tăng trong ngành logistics & e-commerce Housing Japan | Home.

    • Theo số liệu chính thức:

      • Tokyo: đất thương mại tăng 10,4%, đất dân cư tăng 5,7% so với năm trước Real Estate Tokyo.

      • Những khu vực tăng mạnh nhất:

        • Nakano Ward: tăng 16,3%, Suginami: 15,1%, Taito (Asakusa): 14,8% Real Estate Tokyo.

        • Một điểm ở Shibuya (Sakura Stage) tăng đến 32,7% chỉ trong một năm Real Estate Tokyo.

      • Residential: khu trung tâm như Chuo-ku tăng 13,9%, Minato-ku: 12,7%, Meguro-ku: 12,5% Real Estate Tokyo.

      • Giá đất đắt nhất năm 2025: vị trí ở Akasaka (Minato-ku), đạt 5,9 triệu ¥/m², giữ vị trí đầu bảng suốt 8 năm liền Real Estate Tokyo.

    4. So sánh giá đất theo khu vực

    • Tokyo (23 quận): giá trung bình toàn loại đất khoảng 1.334.554 ¥/m²; đất dân cư ~771.600 ¥/m², thương mại ~3.590.800 ¥/m².

    • Osaka: đất dân cư ~282.800 ¥/m², thương mại ~2.237.200 ¥/m².

    • Kyoto: đất dân cư ~153.600 ¥/m², thương mại ~805.000 ¥/m².

    • So sánh với các khu vực vùng sâu, vùng xa: giá đất đô thị trung tâm cao hơn nhiều, có thể gấp 70-95 lần vùng nông thôn.

    5. Giá bất động sản và thị trường nhà ở

    • Chỉ số giá nhà tại Tokyo tăng mạnh:

      • Tăng 8,14% so với cùng kỳ 2024, sau điều chỉnh lạm phát là 3,95%.

    • Thị trường bán nhà:

      • Năm 2024, nguồn cung nhà giảm (Tokyo -13,2% trên condo mới, Osaka tăng 15%) và lượng khởi công nhà ở giảm (toàn quốc -1%).

    • Giá thuê và tỷ suất lợi nhuận:

      • Căn hộ bán trung bình Q2/2025 tại vùng Greater Tokyo là 185.21 triệu ¥, tăng 1,14% so với quý trước.

      • Tỷ suất lợi nhuận cho thuê bình quân quốc gia khoảng 4,2%, riêng khu 23 quận Tokyo giá thuê tăng 6,4%, tỷ lệ lấp đầy đạt 96,6–97,2% 


    Tổng hợp xu hướng nổi bật

    Yếu tố Xu hướng
    Trung bình quốc gia Giá đất tăng liên tiếp, đạt mức tăng mạnh nhất từ 1991 (~2,7% năm 2025)
    Đô thị lớn Tokyo/Osaka/Nagoya tăng mạnh hơn trung bình, đất thương mại tăng hơn residential
    Tokyo Một số khu vực như Nakano, Shibuya có mức tăng 2-3 chữ số phần trăm
    Cung – cầu Nguồn cung condo mới giảm, nhu cầu thuê mạnh, tỷ suất lợi nhuận ổn định
    Giá thuê Tăng mạnh, lấp đầy cao — thị trường rất cạnh tranh tại các trung tâm
    Zalo
    Hotline