Điện rác tại Việt Nam và “bẫy độc quyền người mua”: Vì sao RDF có thể là lối thoát chiến lược?
Ngày 2 tháng 2 năm 2026
TP.HCM – Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã thúc đẩy mạnh mẽ các dự án Waste-to-Energy (WtE) như một giải pháp “hai trong một”: vừa xử lý rác đô thị, vừa phát điện tái tạo. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh chính sách tích cực là một rủi ro cấu trúc ngày càng rõ nét: toàn bộ điện sản xuất từ rác chỉ có một người mua duy nhất – Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Điều này đặt các dự án điện rác vào một thị trường monopsony (độc quyền người mua), tương tự như Indonesia với PLN.
Khi nhà máy điện rác chỉ có một khách hàng
Về bản chất, mô hình đốt rác phát điện truyền thống tại Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào:
-
Giá FIT điện rác do Nhà nước quy định
-
Hợp đồng mua bán điện (PPA) với EVN
-
Khả năng huy động vốn dựa trên dòng tiền bán điện
Trong khi đó, thực tế thị trường điện Việt Nam đang xuất hiện các yếu tố rủi ro:
-
Dư thừa công suất cục bộ tại một số khu vực, đặc biệt vào giờ thấp điểm
-
EVN chịu áp lực lớn về giá bán lẻ điện và cân đối tài chính
-
Quy trình đàm phán, ký PPA và thanh toán thường kéo dài

Khi giá FIT không điều chỉnh kịp chi phí, hoặc khi tiến độ PPA chậm, toàn bộ mô hình tài chính của dự án điện rác có thể bị đình trệ. Đây không còn là vấn đề kỹ thuật hay môi trường, mà là rủi ro kinh doanh cốt lõi.
RDF – chuyển rác thành hàng hóa, không chỉ là điện
Trong bối cảnh đó, Refuse Derived Fuel (RDF) nổi lên như một phương án chiến lược đáng xem xét đối với Việt Nam.
Khác với incinerator, RDF:
-
Không “đóng cứng” rác vào một nhà máy phát điện
-
Biến rác thành nhiên liệu tiêu chuẩn hóa
-
Cho phép đa dạng hóa đầu ra và khách hàng
Thay vì chỉ bán điện cho EVN, RDF cho phép bán nhiên liệu cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Nhu cầu RDF tiềm năng tại Việt Nam
1. Ngành xi măng
Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu xi măng lớn nhất thế giới. Các tập đoàn xi măng lớn đang:
-
Tìm cách giảm phụ thuộc vào than
-
Đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát thải CO₂
-
Hướng tới Thermal Substitution Rate (TSR) 10–20%
Lò nung xi măng có thể đồng xử lý RDF hiệu quả, với nhiệt độ cao và khả năng “tiêu hủy” hoàn toàn thành phần hữu cơ, không phát sinh tro xỉ cần chôn lấp.
2. Khu công nghiệp và nồi hơi công nghiệp
Tại miền Bắc và Đông Nam Bộ, hàng nghìn nồi hơi đốt than trong các ngành:
-
Dệt may
-
Thực phẩm
-
Giấy, bao bì
đang chịu áp lực giảm phát thải, đặc biệt từ các chuỗi cung ứng xuất khẩu. RDF là một lựa chọn:
-
Giá cạnh tranh so với than
-
Có thể triển khai trong nước
-
Giảm rủi ro carbon trong tương lai
3. Đồng đốt với EVN
Ngay cả EVN cũng đang nghiên cứu:
-
Đồng đốt sinh khối và RDF tại các nhà máy nhiệt điện than
-
Phục vụ mục tiêu tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo
Điều này biến EVN từ “người mua duy nhất” thành một trong nhiều khách hàng tiềm năng, nếu hệ thống RDF được thiết kế linh hoạt.
So sánh chiến lược: Điện rác truyền thống và RDF tại Việt Nam
| Tiêu chí | Điện rác (Incinerator) | RDF |
|---|---|---|
| Người mua | 1 (EVN) | Nhiều |
| Rủi ro thị trường | Cao | Thấp hơn |
| Linh hoạt đầu ra | Thấp | Cao |
| Khả năng xoay trục | Gần như không | Có |
| Phù hợp kinh tế tuần hoàn | Hạn chế | Cao |
Bài học cốt lõi: đừng xây dựng cho một hợp đồng
Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam đang chỉ ra một thông điệp rõ ràng:
hạ tầng xử lý rác không nên được thiết kế chỉ để phục vụ một hợp đồng mua điện.
Một hệ thống RDF được quy hoạch tốt cho phép:
-
Cung cấp nhiên liệu cho nhà máy xi măng lân cận
-
Phục vụ khu công nghiệp trong bán kính logistics ngắn
-
Đồng thời vẫn giữ khả năng cung ứng cho EVN khi điều kiện thị trường phù hợp
Đây là cách tiếp cận kinh tế tuần hoàn thực chất, nơi rác được xem là tài nguyên công nghiệp, không phải chỉ là nhiên liệu cho một nhà máy điện.
Kết luận
Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với:
-
Áp lực xử lý rác đô thị
-
Chuyển dịch năng lượng
-
Rủi ro tài chính của các dự án hạ tầng lớn
việc đặt toàn bộ CAPEX vào mô hình điện rác phụ thuộc EVN là một chiến lược rủi ro cao.
RDF không loại bỏ hoàn toàn điện rác, nhưng mang lại một lối thoát chiến lược:
-
Giảm rủi ro độc quyền người mua
-
Tăng khả năng thích ứng thị trường
-
Phù hợp hơn với cấu trúc công nghiệp và xuất khẩu của Việt Nam
Câu hỏi then chốt cho các địa phương và nhà đầu tư không còn là “xử lý rác bằng công nghệ gì”, mà là:
mô hình đó có đủ linh hoạt để tồn tại khi thị trường điện thay đổi hay không?

