Diễn đàn Năng lượng Hydro Việt Nam 2026: Chiến lược, Hiện trạng và Cơ hội ngoài khơi
Ngày 29/7/2026, Annie Nguyễn
Ngày 29/7/2026, Diễn đàn "Năng lượng Hydrogen và Tương lai Công nghiệp Không phát thải" đã được tổ chức tại Hà Nội, quy tụ các nhà hoạch định chính sách, nhà khoa học và lãnh đạo doanh nghiệp nhằm đánh giá chiến lược hydro của Việt Nam, hiện trạng công nghiệp và định hướng phát triển tương lai. Diễn đàn đã nhấn mạnh quyết tâm của Việt Nam trong việc xây dựng một hệ sinh thái hydro toàn diện, từ sản xuất, lưu trữ, vận chuyển đến tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.

Tiến sĩ Dư Văn Toán phát biểu tại Hội nghị
Khung chiến lược: Quyết định 165/QĐ-TTg
Trọng tâm của các thảo luận là Quyết định số 165/QĐ-TTg ngày 07/02/2024 phê duyệt Chiến lược phát triển năng lượng hydro của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Chiến lược này nêu rõ quan điểm phát triển:
-
Đảm bảo tính kế thừa và thống nhất với các chiến lược và quy hoạch năng lượng quốc gia có liên quan, có tính động và mở để thích ứng với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu.
-
Khai thác và sử dụng hiệu quả, bền vững nguồn tài nguyên quốc gia để sản xuất hydro phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu, trên cơ sở đảm bảo an ninh năng lượng, quốc phòng - an ninh và bảo vệ môi trường.
-
Phát triển năng lượng hydro theo chuỗi giá trị, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và kinh tế hydro.
-
Khuyến khích sử dụng năng lượng hydro trong tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế, xây dựng cơ chế ưu đãi phù hợp cho các lĩnh vực phát thải lớn.
-
Tăng cường hợp tác quốc tế, khai thác hiệu quả sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế.
Mục tiêu cụ thể đến 2030 và 2050
Sản xuất: Chiến lược đặt mục tiêu công suất sản xuất hydro từ năng lượng tái tạo và các quá trình có thu giữ carbon đạt khoảng 100.000–500.000 tấn/năm vào năm 2030, và tăng lên 10–20 triệu tấn/năm vào năm 2050. Việc tiếp thu và làm chủ công nghệ sản xuất hydro xanh tiên tiến cũng như công nghệ thu giữ/sử dụng carbon (CCS/CCUS) là những ưu tiên then chốt.
Sử dụng: Đến năm 2030, Việt Nam sẽ từng bước phát triển thị trường hydro phù hợp với lộ trình chuyển đổi nhiên liệu trong các lĩnh vực như sản xuất điện, giao thông vận tải (đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không) và công nghiệp (thép, xi măng, hóa chất, lọc dầu). Các ứng dụng thử nghiệm sẽ được triển khai trong các lĩnh vực có khả năng tận dụng cơ sở hạ tầng hiện hữu. Đến năm 2050, hydro xanh và nhiên liệu có nguồn gốc hydro sẽ được ứng dụng trong tất cả các lĩnh vực sử dụng năng lượng, đóng góp quan trọng vào mục tiêu phát thải ròng bằng "0". Tỷ trọng năng lượng hydro và nhiên liệu có nguồn gốc hydro phấn đấu đạt khoảng 10% nhu cầu năng lượng tiêu thụ cuối cùng.
Tồn trữ, vận chuyển và phân phối: Nghiên cứu, triển khai thí điểm sử dụng cơ sở hạ tầng hiện hữu cho tồn trữ, vận chuyển và phân phối hydro phù hợp với khả năng đảm bảo an toàn và giá thành hợp lý. Đến năm 2050, phát triển và hoàn thiện hệ thống hạ tầng tồn trữ, phân phối và sử dụng hydro với quy mô thị trường khoảng 10–20 triệu tấn/năm.
Xuất khẩu: Việt Nam tận dụng nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào (gió, mặt trời) và lợi thế địa lý để khuyến khích đầu tư sản xuất hydro xanh xuất khẩu, đảm bảo an ninh năng lượng và hiệu quả kinh tế. Đến năm 2050, hình thành hệ sinh thái công nghiệp năng lượng tổng thể, hướng tới trở thành trung tâm công nghiệp năng lượng sạch và xuất khẩu năng lượng tái tạo, hydro xanh của khu vực.
Hiện trạng công nghiệp
PGS. Phạm Hoàng Lương từ Đại học Bách Khoa Hà Nội đã trình bày tổng quan về hiện trạng ngành công nghiệp hydro tại Việt Nam:
-
Sản lượng hiện tại: Khoảng 500.000 tấn/năm hydro nâu và xám (từ than và khí tự nhiên không thu hồi carbon), phục vụ nhu cầu lọc hóa dầu và sản xuất phân bón.
-
Chưa có dự án hydro xanh hoặc xanh lam thương mại nào đang vận hành.
-
Một số dự án hydro xanh đang triển khai bao gồm:
-
Nhà máy hydro xanh Trà Vinh: 24.000 tấn hydro/năm, dự kiến vận hành thương mại quý II/2027.
-
Nhà máy hydro xanh Bến Tre: 24.000 tấn hydro/năm, dự kiến quý II/2028.
-
Nhà máy hydro xanh Bạc Liêu: 70.000 tấn hydro/năm, giai đoạn 1 năm 2029.
-
Nhà máy hydro xanh Tiền Giang: 5.294 tấn hydro/năm, dự kiến tháng 9/2028.
-
-
Các dự án khác đang được khảo sát tại Gia Lai, Lâm Đồng, Tây Ninh, Cà Mau, Ninh Thuận, Quảng Bình, Quảng Trị, Sóc Trăng và TP.HCM.
Sử dụng: Hầu hết nhu cầu hydro trong nước đến từ các nhà máy sản xuất phân đạm và lọc hóa dầu từ nguồn sản xuất tại chỗ. Một lượng rất nhỏ (khoảng 0,5% tổng nhu cầu) được sử dụng trong các nhà máy thép, kính, điện tử và thực phẩm.
Tồn trữ, vận chuyển và phân phối: Hiện nay, hydro được sản xuất và sử dụng tại chỗ trong các nhà máy lọc dầu và phân đạm, vận chuyển qua đường ống nội bộ, ít được lưu trữ. Chỉ một lượng rất nhỏ được vận chuyển dưới dạng khí nén hoặc lỏng trong bình chịu áp suất bằng xe tải. Các Bộ, ngành và doanh nghiệp đang nghiên cứu yêu cầu kỹ thuật, quy định an toàn, phối trộn hydro với khí thiên nhiên qua hệ thống đường ống hiện có, trạm tiếp nhiên liệu thí điểm và sản xuất thiết bị.
Xuất khẩu: Việt Nam chưa xuất khẩu hydro, nhưng một số doanh nghiệp đang nghiên cứu các dự án điện gió ngoài khơi kết hợp sản xuất hydro xanh để xuất khẩu trong tương lai.
Khung chính sách và pháp lý
Diễn đàn đã điểm lại bức tranh chính sách đang phát triển hỗ trợ hydro:
Bộ Công Thương:
-
Quyết định 165/QĐ-TTg (2024) – Chiến lược năng lượng hydro.
-
Quyết định 768/QĐ-TTg (2024) – Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII.
-
Quyết định 363/QĐ-BCT (2026) – Điều chỉnh Quy hoạch năng lượng quốc gia.
-
Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 (có hiệu lực từ 14/6/2025): Xếp hydro, amoniac sản xuất từ năng lượng tái tạo vào lĩnh vực công nghiệp hóa chất trọng điểm, được hưởng ưu đãi đầu tư đặc biệt.
-
Luật Điện lực số 61/2024/QH15 (có hiệu lực từ 30/11/2024): Khuyến khích đầu tư dự án điện gió, mặt trời kết hợp với lưu trữ điện hoặc sản xuất hydro/amoniac xanh. Dự án điện năng lượng mới được hưởng chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng.
-
Nghị định số 58/2025/NĐ-CP (ngày 03/3/2025): Quy định chi tiết ưu đãi cho dự án điện năng lượng mới, bao gồm miễn, giảm tiền sử dụng khu vực biển, đất đai và sản lượng điện hợp đồng tối thiểu 70% trong thời hạn đến 12 năm.
Bộ Xây dựng (tiền thân là Bộ GTVT):
-
Quyết định 876/QĐ-TTg (2022) – Chương trình hành động chuyển đổi năng lượng xanh ngành giao thông.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường (tiền thân là Bộ TN&MT):
-
Lồng ghép năng lượng hydro như một giải pháp công nghệ tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính trong cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC).
Địa phương và Doanh nghiệp: Các tỉnh/thành phố đang tích cực phổ biến chiến lược hydro, xúc tiến đầu tư. Các tập đoàn nhà nước và doanh nghiệp tư nhân đang nghiên cứu chuyển đổi nhiên liệu cho nhà máy điện than/khí, sản xuất thép, phân bón và giao thông vận tải, đồng thời xây dựng dự án thí điểm và tăng cường hợp tác quốc tế.
Năng lượng hydro ngoài khơi: Cơ hội và thách thức
TS. Dư Văn Toán từ Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn, Môi trường và Biển đã trình bày về hiện trạng hydro ngoài khơi. Các điểm chính bao gồm:
-
Bối cảnh toàn cầu: Năng lượng tái tạo ngoài khơi (gió, mặt trời, thủy triều) đang nổi lên như một thành phần thiết yếu trong quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Tích hợp điện gió ngoài khơi với điện phân cung cấp một lộ trình chiến lược để chuyển đổi điện năng dư thừa thành dạng năng lượng có thể lưu trữ và vận chuyển.
-
Các dự án toàn cầu: EU đặt mục tiêu 300 GW điện gió ngoài khơi vào 2050 và 10 triệu tấn hydro tái tạo nội địa vào 2030. Các dự án thí điểm như HOPE (Bỉ, 10 MW, 4 tấn H₂/ngày vào 2026), H2Mare và AquaVentus của Đức (10 GW vào 2035), Holland Hydrogen I của Hà Lan (200 MW), và ERM Dolphyn của Anh (tuabin gió nổi tích hợp điện phân) đang dẫn đầu. Trung Quốc đã đưa vào vận hành giàn khoan hydro ngoài khơi tự cung tự cấp đầu tiên tại Sơn Đông năm 2025.
-
Tiềm năng của Việt Nam: Thềm lục địa Việt Nam có tiềm năng kỹ thuật khoảng 600 GW điện gió ngoài khơi, phần lớn là vùng biển nông thuận lợi cho công nghệ móng cố định, giúp tiết kiệm chi phí. Chiến lược hydro ưu tiên các dự án điện gió và điện phân tại các vùng có tiềm năng gió tốt như Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
-
Mức độ sẵn sàng công nghệ: Điện phân kiềm (TRL 9) đã thương mại hóa hoàn toàn, phù hợp triển khai sớm quy mô lớn. PEM (TRL 9) có hiệu suất tốt hơn nhưng chi phí cao hơn. SOEC (TRL 7–8) và AEM (TRL 6–7) đang ở giai đoạn phát triển sớm hơn. Tại Việt Nam, công nghệ kiềm được đánh giá cao, PEM ở mức trung bình-cao, trong khi SOEC và pin nhiên liệu ở mức thấp.
-
Các mô hình: Năm cấu hình chính cho chuyển đổi điện gió ngoài khơi thành hydro đã được thảo luận: điện phân trên bờ, điện phân ngoài khơi tập trung, điện phân ngoài khơi phi tập trung (mỗi tuabin có thiết bị điện phân riêng), lai ngoài khơi (vừa sản xuất H₂ vừa xuất khẩu điện) và lai trên bờ.
-
Cơ hội: OW2H mở ra nguồn tài nguyên tái tạo khổng lồ chưa được khai thác, tăng cường ổn định lưới điện thông qua lưu trữ năng lượng, tiếp cận các thị trường hydro lớn (amoniac, thép, vận tải nặng), cải thiện an ninh năng lượng bằng cách giảm nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, và thúc đẩy đổi mới công nghệ điện phân, tuabin gió và giải pháp số.
-
Thách thức: Chi phí sản xuất cao, nguồn nước (mặc dù đã có công nghệ khử muối), vốn đầu tư ban đầu rất lớn cho hạ tầng, và sự cần thiết của khung pháp lý rõ ràng để thu hút vốn tư nhân và FDI.
Các khuyến nghị chính
Diễn đàn đã đưa ra một số khuyến nghị chính sách cho phát triển hydro trong lĩnh vực giao thông vận tải và các lĩnh vực khác tại Việt Nam:
-
Ưu tiên đúng phân khúc: Tập trung hydro vào xe tải nặng, xe buýt liên tỉnh, đường sắt chưa điện khí hóa và hàng hải — những nơi xe điện (BEV) khó cạnh tranh.
-
Gắn hạ tầng với nhu cầu thực: Tránh xây trạm nạp trước khi có đủ phương tiện; ưu tiên các hành lang vận tải trọng điểm, mật độ sử dụng cao.
-
Trợ giá có điều kiện, có thời hạn: Học hỏi mô hình trợ giá theo kết quả thực hiện của Trung Quốc thay vì trợ giá mua xe không giới hạn (rủi ro tài khóa của Hàn Quốc).
-
Chuẩn bị cho biến động chính sách: Xây dựng khung pháp lý ổn định, ít phụ thuộc vào ngân sách ngắn hạn, từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ.
-
Phát triển đồng bộ chuỗi giá trị: Phối hợp giữa nhà sản xuất xe, vận hành trạm và doanh nghiệp logistics theo cùng lộ trình để tránh bế tắc "con gà - quả trứng".
-
Hợp tác quốc tế: Tận dụng các cơ chế như JETP, AZEC để chuyển giao công nghệ điện phân và pin nhiên liệu, đào tạo nhân lực và huy động tài chính, rút ngắn thời gian bắt kịp.

