Địa nhiệt trong Quy hoạch điện VIII: Có mặt nhưng chưa được khai thác đúng tầm
Ngày 29/04/2026
Annie Nguyễn
Quy hoạch điện VIII của Việt Nam đã chính thức đưa điện địa nhiệt vào cơ cấu nguồn điện quốc gia. Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện tại cho thấy đây vẫn là một nguồn năng lượng “bên lề”, chưa được phát triển tương xứng với tiềm năng và vai trò chiến lược của nó.
Theo quy hoạch, địa nhiệt được xếp chung trong nhóm “năng lượng mới khác”, với quy mô khoảng 45 MW vào năm 2030 và định hướng tăng lên khoảng 464 MW vào năm 2050. So với hàng chục nghìn MW của điện gió, điện mặt trời hay LNG, con số này gần như không đáng kể. Điều đó phản ánh rõ ràng rằng địa nhiệt chưa được coi là một trụ cột trong chiến lược năng lượng quốc gia.

Việt Nam cần hợp tác quốc tế để nghiên cứu, thăm dò các địa điểm có thể khai thác địa nhiệt. Ảnh khu suối nước nóng Kim Bôi, Hòa Bình
Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc “có hay không”, mà nằm ở mức độ ưu tiên. Việc đã đưa địa nhiệt vào quy hoạch cho thấy Việt Nam thừa nhận tiềm năng của nguồn năng lượng này. Nhưng việc thiếu lộ trình phát triển, thiếu cơ chế hỗ trợ và chưa có dự án quy mô đáng kể lại cho thấy khoảng trống chính sách vẫn còn rất lớn.
Trong bối cảnh hiện nay, khoảng trống đó đang trở nên đáng chú ý hơn. Hệ thống điện Việt Nam đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ nhu cầu điện nền, trong khi tỷ trọng năng lượng tái tạo biến động như điện gió và điện mặt trời ngày càng lớn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các nguồn điện ổn định, có thể vận hành liên tục.
Địa nhiệt có một lợi thế mà rất ít nguồn năng lượng tái tạo khác có được: khả năng cung cấp điện nền không phụ thuộc vào thời tiết. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi hệ thống điện ngày càng phụ thuộc vào các nguồn gián đoạn.
Ngoài ra, địa nhiệt còn có tiềm năng phát triển theo mô hình phân tán. Các nhà máy có thể được đặt gần phụ tải, đặc biệt tại các khu vực miền núi hoặc khu công nghiệp, giúp giảm áp lực lên hệ thống truyền tải. Trong dài hạn, nguồn điện ổn định từ địa nhiệt cũng có thể hỗ trợ các ngành mới như sản xuất hydrogen, vốn yêu cầu nguồn điện liên tục để tối ưu chi phí.
Thực tế, Việt Nam không phải là quốc gia thiếu tiềm năng địa nhiệt. Nhiều khu vực như Tây Bắc, Tây Nguyên và Nam Trung Bộ đã ghi nhận sự hiện diện của suối nước nóng và các biểu hiện địa nhiệt tự nhiên. Điều còn thiếu không phải là tài nguyên, mà là dữ liệu chi tiết và chiến lược khai thác.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy ngay cả những quốc gia không có lợi thế địa chất rõ ràng như Singapore cũng đang chủ động đầu tư nghiên cứu địa nhiệt thế hệ mới. Điều này cho thấy công nghệ đang mở rộng phạm vi khai thác, và những quốc gia đi sớm sẽ có lợi thế đáng kể.
Vì vậy, Việt Nam không nhất thiết phải thay đổi toàn bộ quy hoạch, nhưng cần có bước điều chỉnh mang tính chiến lược.
Trước hết, địa nhiệt cần được tách ra khỏi nhóm “năng lượng khác” và xây dựng một lộ trình phát triển riêng, với mục tiêu rõ ràng theo từng giai đoạn.
Tiếp theo, cần triển khai chương trình khảo sát địa nhiệt cấp quốc gia để xây dựng cơ sở dữ liệu đáng tin cậy, làm nền tảng cho quyết định đầu tư.
Song song đó, nên phát triển các dự án thí điểm quy mô nhỏ tại những khu vực có tiềm năng, nhằm kiểm chứng công nghệ và mô hình tài chính.
Cuối cùng, cần thiết kế cơ chế hỗ trợ phù hợp, đặc biệt là trong giai đoạn thăm dò và đầu tư ban đầu, nơi rủi ro địa chất là rào cản lớn nhất.
Kết luận, địa nhiệt trong Quy hoạch điện VIII không phải là một thiếu sót, mà là một cơ hội chưa được khai thác. Khi nhu cầu về nguồn điện ổn định ngày càng tăng và áp lực chuyển dịch năng lượng ngày càng lớn, việc nâng tầm địa nhiệt từ “tiềm năng” thành “chiến lược” có thể trở thành bước đi quan trọng trong giai đoạn tới.
Câu hỏi đặt ra không còn là Việt Nam có nên phát triển địa nhiệt hay không, mà là liệu Việt Nam có hành động đủ sớm để biến tiềm năng này thành lợi thế thực sự hay không.

