Đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment – LCA) của hydro sản xuất bằng hệ thống điện phân oxit rắn (SOEC)
Ngày 29/7/2026, Ban Thư ký VAHC
Ngày 29 tháng 7 năm 2026, tại Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUNRE), Hội thảo Quốc tế với chủ đề "Giải pháp Hydro cho Nông nghiệp, Môi trường và Thị trường Carbon" do HCMUNRE và VAHC đồng tổ chức đã chính thức diễn ra. Sự kiện quy tụ đông đảo các nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành, doanh nghiệp trong và ngoài nước cùng đại diện ngoại giao từ Nhật Bản, Malaysia và Hàn Quốc. Hội thảo được tổ chức nhằm thúc đẩy ứng dụng hydrogen trong các lĩnh vực nông nghiệp, môi trường và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng sạch.
DIỄN GIẢ 5: TS. BÙI VIỆT TUẤN ANH – VIỆN MÁY MÓC VÀ VẬT LIỆU HÀN QUỐC (KIMM) – TRỰC TUYẾN TỪ HÀN QUỐC

Chủ đề: Đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment – LCA) của hydro sản xuất bằng hệ thống điện phân oxit rắn (SOEC)
Bối cảnh và động lực nghiên cứu
TS. Bùi Việt Tuấn Anh mở đầu bằng việc đặt bối cảnh toàn cầu:
-
Sản xuất hydrogen toàn cầu hiện nay vẫn thống trị bởi nhiên liệu hóa thạch (khí tự nhiên và than).
-
Hydrogen phát thải thấp vẫn chiếm dưới 1% tổng sản lượng (IEA, 2025).
-
Hydrogen sản xuất từ điện phân được coi là phương pháp sạch nhất.
-
Trong các công nghệ điện phân, Solid Oxide Electrolysis Cell (SOEC) được đánh giá cao nhờ hiệu suất cao và ít yêu cầu chất xúc tác (không cần kim loại quý).
Đặt hai câu hỏi nghiên cứu:
-
Hydrogen sản xuất từ SOEC có thực sự sạch?
-
Nếu có tác động môi trường, yếu tố nào đóng góp nhiều nhất?
Mục tiêu nghiên cứu:
-
Định lượng tác động môi trường của 1 kg hydrogen sản xuất từ hệ thống SOEC công suất 20 kW.
-
Xác định yếu tố đóng góp chính và đề xuất giải pháp giảm tác động.
Hệ thống SOEC và thông số kỹ thuật
Hệ thống HP-SOEC (High-Power SOEC):
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Hiệu suất điện | % | 81,5 |
| Điện năng đầu vào | kW | 21,2 |
| Hơi nước đầu vào | kg/h | 10,18 |
| Hydrogen đầu ra | kg/h | 0,52 |
| Hiệu suất bộ trao đổi nhiệt | - | 0,92 |
| Tuổi thọ hệ thống | năm | 20 |
Thông số stack SOEC:
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Nhiệt độ vận hành | °C | 715 |
| Mật độ dòng điện | A/cm² | 1,0 |
| Diện tích cell | m² | 0,01 |
| Điện áp cell | V | 1,3 |
| Số cell | - | 145 |
| Mức sử dụng nhiên liệu | - | 0,45 |
| Tuổi thọ stack | năm | 5 |
Phương pháp LCA (Life Cycle Assessment)
TS. Tuấn Anh giới thiệu phương pháp luận:
Định nghĩa LCA: LCA đánh giá tác động môi trường của sản phẩm hoặc hệ thống trong toàn bộ vòng đời, từ khai thác nguyên liệu thô đến thải bỏ.
Phương pháp: ReCiPe 2016 Endpoint (Hierarchist) V1.13
Thư viện dữ liệu: ecoinvent 3.6 (đã chuyển đổi)
Phạm vi (Scope): Cradle-to-grave (từ khai thác tài nguyên đến thải bỏ)
Chỉ số đánh giá:
-
18 chỉ số midpoint (vấn đề môi trường đơn lẻ)
-
Sau đó chuyển đổi thành 3 endpoint damages:
-
Sức khỏe con người (Human Health)
-
Hệ sinh thái (Ecosystem)
-
Khan hiếm tài nguyên (Resource Scarcity)
-
Hệ thống ranh giới:
-
Bao gồm: Khai thác nguyên liệu, sản xuất thiết bị, vận chuyển, vận hành, bảo trì, thay thế stack, thải bỏ.
-
Không bao gồm: Sử dụng hydrogen đầu cuối và thu giữ carbon.
Kết quả sản xuất thiết bị (Manufacturing)
Đóng góp của từng thành phần trong giai đoạn sản xuất:
| Thành phần | Tỷ lệ đóng góp |
|---|---|
| Stack SOEC | 32% |
| Hệ thống cấp khí và hơi nước (quạt, van, đường ống) | 23,3% |
| Bộ gia nhiệt (Heaters) | 19,2% |
| Các thành phần khác | 25,5% |
Nhận xét: Stack SOEC có đóng góp lớn nhất (32%) do yêu cầu vật liệu công nghệ cao và quy trình sản xuất phức tạp. Hệ thống cấp khí và hơi nước chiếm 23,3%, bộ gia nhiệt chiếm 19,2%.
Kết quả LCA toàn bộ vòng đời
| Giai đoạn | Tác động (Pt) | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Sản xuất hệ thống | 0,0195 | 0,58% |
| Vận hành – Điện năng | 2,718 | 80,90% |
| Vận hành – Hơi nước | 0,618 | 18,45% |
| Thải bỏ | 0,000249 | 0,007% |
| Tổng | 3,35 | 100% |
Kết luận quan trọng:
-
Điện năng đóng góp chi phối tác động môi trường (≈81%).
-
Hơi nước đóng góp 18,45%.
-
Sản xuất và thải bỏ có tác động rất nhỏ (<0,6%).
Điều này có nghĩa: Tác động môi trường của hydrogen SOEC chủ yếu đến từ quá trình vận hành, đặc biệt là nguồn điện sử dụng.
So sánh với các phương pháp sản xuất hydrogen truyền thống
TS. Tuấn Anh so sánh với dữ liệu từ IEA Global Hydrogen Review 2024:
| Phương pháp sản xuất | Phát thải CO₂ (kg CO₂/kg H₂) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| SMR (không CCUS) | 10-15 | Thống trị bởi phát thải quy trình trực tiếp |
| SMR + CCUS | 4-7 | Giảm nhờ thu hồi carbon |
| Khí hóa than (không CCUS) | 18-22 | Cao nhất |
| Điện phân (lưới điện hỗn hợp) | Phụ thuộc điện | Tác động từ thượng nguồn |
| Điện phân (năng lượng tái tạo) | Rất thấp | Chủ yếu từ sản xuất thiết bị |
Điểm mấu chốt: SOEC không tự động là công nghệ carbon thấp – nó chỉ trở nên carbon thấp khi sử dụng điện sạch và hơi nước carbon thấp.
Nghiên cứu tình huống: Sử dụng các nguồn điện khác nhau
TS. Tuấn Anh trình bày kết quả mô phỏng khi sử dụng ba nguồn điện khác nhau:
| Nguồn điện | Tác động (Pt) | Mức giảm so với hỗn hợp |
|---|---|---|
| Hỗn hợp (lưới điện Hàn Quốc) | 3,35 | - |
| Điện mặt trời (PV) | 1,14 | 66% |
| Điện hạt nhân | 0,13 | 96% |
Phân tích chi tiết:
-
Với điện mặt trời (PV):
-
Hai yếu tố đóng góp chính: điện (44%) và hơi nước (54%).
-
Tác động chuyển từ biến đổi khí hậu/cạn kiệt nhiên liệu sang sử dụng đất, độc tính sinh thái và cạn kiệt kim loại.
-
-
Với điện hạt nhân:
-
Điện năng chiếm 77% tác động.
-
Xuất hiện tác động đáng kể từ suy giảm tầng ozone và bức xạ ion hóa.
-
Kết luận và khuyến nghị
Ba kết luận chính:
-
Điện phân không phải là "cỗ máy kỳ diệu" tự động sản xuất hydro sạch – nó chỉ đơn giản là chuyển đổi điện năng thành hydro.
-
Tác động môi trường của hydrogen SOEC được quyết định chủ yếu bởi cường độ carbon của điện năng sử dụng.
-
Chuyển từ điện hỗn hợp sang điện mặt trời và điện hạt nhân giảm tác động lần lượt 66% và 96%, xác nhận rằng hydro sạch đến từ điện sạch.
Ý nghĩa chiến lược cho Việt Nam:
-
Để sản xuất hydrogen thực sự sạch, Việt Nam cần đảm bảo nguồn điện cho điện phân đến từ năng lượng tái tạo (điện gió, mặt trời) hoặc các nguồn carbon thấp.
-
Cần xem xét chi phí và tác động của việc sản xuất hơi nước – có thể tận dụng nhiệt thải từ các quá trình công nghiệp để cải thiện hiệu suất tổng thể.
-
Định hướng ưu tiên phát triển điện tái tạo và hạ tầng lưới điện là điều kiện tiên quyết cho sản xuất hydrogen xanh tại Việt Nam.
-
Cần có chính sách khuyến khích sử dụng điện sạch cho các dự án điện phân hydrogen.

