CHIẾN LƯỢC HYDRO QUỐC GIA VIỆT NAM VÀ GỢI Ý XÂY DỰNG LỘ TRÌNH THỰC TIỄN
Biên tập bởi: Annie Nguyễn | Ngày: 02 tháng 4 năm 2026
Nguồn: Bài trình bày của TS. Cao Thùy Oanh, Phó Chủ tịch Câu lạc bộ Hydro ASEAN Việt Nam (VAHC)
Ngày 31 tháng 3 năm 2026, trong khuôn khổ hội thảo Hydrogen Horizons: Advancing Vietnam-France Energy Collaboration do Phòng Thương mại và Công nghiệp Pháp tại Việt Nam (CCI France Vietnam), CLB Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC) và Đại học Việt Pháp (USTH) phối hợp tổ chức, TS. Cao Thùy Oanh, Phó Chủ tịch Câu lạc bộ Hydro ASEAN Việt Nam (VAHC), đã có bài trình bày quan trọng về Chiến lược Hydro Quốc gia và những gợi ý để xây dựng một lộ trình thực tiễn, khả thi cho ngành hydro tại Việt Nam.
Bài trình bày không chỉ phân tích chiến lược hiện hữu mà còn chỉ ra những điểm nghẽn then chốt, đồng thời đưa ra các khuyến nghị dựa trên khảo sát thực tế từ gần 1.000 doanh nghiệp, hướng đến việc chuyển từ chiến lược trên giấy sang các dự án có tính khả thi về tài chính.
Bối cảnh: Thời điểm của hydro và thực tế khu vực
TS. Cao Thùy Oanh mở đầu bằng nhận định: "VAHC không phải là một viện nghiên cứu – chúng tôi là đơn vị kết nối và thúc đẩy dự án". Cơ hội hydro là có thật, nhưng việc hiện thực hóa lại rất hiếm hoi. Bối cảnh này đặt ra bài toán về bộ ba mục tiêu năng lượng: đảm bảo an ninh năng lượng, đạt mức giá cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu về phát thải.
Trong bối cảnh đó, hydro được xác định là trụ cột chiến lược, đóng vai trò then chốt để đạt mục tiêu Net Zero 2050, với các nhiệm vụ trọng tâm:
-
Thay thế dần hydro xám trong sản xuất amoniac, phân bón và lọc hóa dầu.
-
Hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo quy mô lớn vào hệ thống.
Chiến lược và mục tiêu: Góc nhìn từ trên xuống
Theo Quyết định 165/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển năng lượng hydro của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050, các mục tiêu được đặt ra như sau:
| Mốc thời gian | Mục tiêu sản xuất hydro |
|---|---|
| Đến 2030 | 100.000 – 500.000 tấn/năm, từ năng lượng tái tạo và các quy trình có thu giữ carbon |
| Đến 2050 | 10 – 20 triệu tấn/năm, từ năng lượng tái tạo và các quy trình có thu giữ carbon |
Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm: sản xuất điện, công nghiệp nặng (thép, xi măng, lọc dầu) và vận tải đường dài, tải trọng lớn.
Khoảng cách thực thi: Chiến lược đã rõ, lộ trình chưa có
Dù chiến lược đã được phê duyệt, TS. Oanh chỉ ra 5 khoảng trống lớn:
-
Chưa có danh mục dự án rõ ràng.
-
Chưa có cơ chế đầu tư cụ thể.
-
Chưa có khung giá carbon và giá hydro.
-
Lộ trình hạ tầng còn hạn chế.
-
Thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý.
Điểm cốt lõi là "khoảng cách thực thi": chiến lược rõ ràng nhưng con đường hiện thực hóa thì không.
Thực tế doanh nghiệp: Nhận thức và hành động
Một khảo sát quan trọng được Bộ Công Thương thực hiện trong năm 2025 trên 930 doanh nghiệp đã phác họa bức tranh thực tế về thị trường hydro Việt Nam:
-
48,5% doanh nghiệp cho rằng hydro là chiến lược quan trọng, nhưng chỉ 8,8% đã có hành động cụ thể.
-
80% doanh nghiệp chưa sử dụng hydro trong sản xuất. 20% còn lại chủ yếu sử dụng trong chế biến thực phẩm và cơ khí.
-
Mức độ triển khai thực tế rất thấp: chỉ 3,9% doanh nghiệp đang ở giai đoạn triển khai sớm.
Những rào cản chính từ góc nhìn doanh nghiệp
Các doanh nghiệp tham gia khảo sát đã chỉ ra những rào cản hàng đầu:
-
70,2% (653 doanh nghiệp): Chi phí đầu tư quá cao.
-
66,6% (618 doanh nghiệp): Thiếu hạ tầng (vận chuyển, lưu trữ, phân phối).
-
53,7% (499 doanh nghiệp): Công nghệ chưa phổ biến.
-
37,5% (349 doanh nghiệp): Thiếu cơ chế hỗ trợ và ưu đãi.
Nhận xét của TS. Oanh: "Hydro không bị từ chối – nó không có khả năng chi trả (not affordable)."
Kỳ vọng chính sách và giải pháp từ doanh nghiệp
Các doanh nghiệp kiến nghị 5 nhóm giải pháp ưu tiên:
-
Xây dựng khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật đầy đủ.
-
Cung cấp ưu đãi thuế, tài chính xanh và các cơ chế hỗ trợ tài chính.
-
Đầu tư vào hạ tầng hydro (lưu trữ, vận chuyển, trạm tiếp nhiên liệu).
-
Triển khai các dự án thí điểm tại các khu vực và ngành trọng điểm.
-
Đảm bảo tính khả thi về tài chính (bankability) của dự án.
Bài học quốc tế và đề xuất lộ trình cho Việt Nam
TS. Oanh đã điểm qua các mô hình phát triển hydro trên thế giới:
-
Châu Âu: Tạo lập thị trường thông qua chính sách.
-
Trung Quốc: Dẫn đầu về quy mô và chi phí.
-
Nhật Bản: Tập trung vào công nghệ, an toàn và mô hình kinh doanh.
Từ đó, TS. Oanh đề xuất lộ trình 3 giai đoạn với 5 ưu tiên chiến lược:
Giai đoạn 2025–2030: Khởi động – Dự án "không hối tiếc" (No-Regret Pilots)
-
Ưu tiên 1: Triển khai 5–10 dự án thí điểm có tính khả thi tài chính cao, với hợp đồng mua bán dài hạn và cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng.
-
Lĩnh vực ưu tiên: thép, phân bón, chế biến thực phẩm, lọc hóa dầu.
-
Phát triển 2–3 trung tâm hydro/amoniac tại các cảng biển.
-
Giai đoạn 2030–2040: Mở rộng quy mô – Hình thành cụm liên kết và chuỗi cung ứng
-
Ưu tiên 2: Mở rộng các trung tâm cảng biển, phát triển hệ thống đường ống, kho chứa và trạm tiếp nhiên liệu.
-
Ưu tiên 3: Phát triển chuỗi cung ứng nội địa cho thiết bị hydro (điện phân, bồn chứa, hệ thống nén, cân bằng nhà máy – BoP).
Giai đoạn 2040–2050: Tối ưu hóa – Đa dạng hóa và hướng tới xuất khẩu
-
Ưu tiên 4: Đa dạng hóa các phương thức sản xuất hydro (xanh, xanh lam, từ sinh khối, hydro trắng).
-
Ưu tiên 5: Hướng tới xuất khẩu hydro, amoniac, nhiên liệu tổng hợp (e-fuels) và các dịch vụ kỹ thuật liên quan trong khu vực ASEAN.
Đề xuất cơ chế tài chính và đầu tư
Để giải quyết bài toán "bankability", TS. Oanh đề xuất:
-
Mô hình hợp tác công tư (PPP) cho hạ tầng dùng chung (cảng, đường ống, kho chứa); đầu tư tư nhân cho nhà máy điện phân và sản xuất H₂/NH₃.
-
Kết hợp với thị trường carbon: Sử dụng tín chỉ carbon để cải thiện NPV và IRR của dự án.
-
Bài học từ Canada: Với trạm tiếp nhiên liệu hydro, cần mức giá tối thiểu 4,3–4,9 CAD/kg để đạt IRR ~8%. Điều này cho thấy Việt Nam cũng cần cơ chế hỗ trợ giá sớm.
-
Tận dụng nguồn tài chính quốc tế: Cơ chế tín chỉ chung JCM (Nhật Bản), các quỹ khí hậu, và các chương trình hỗ trợ từ EU, IEA, IRENA.
Thông điệp then chốt
TS. Cao Thùy Oanh kết luận với thông điệp mạnh mẽ:
"Hydro là cơ hội chiến lược, nhưng cũng là phép thử cho năng lực thực thi của Việt Nam."
Việt Nam cần:
-
Chuyển từ "chiến lược trên giấy" sang "thực thi với các dự án có tính khả thi tài chính".
-
Thiết kế chính sách dựa trên hiểu biết thực tế từ 930 doanh nghiệp (về chi phí, hạ tầng, nhận thức, rào cản).
-
Xây dựng toàn bộ chuỗi giá trị hydro: sản xuất – hạ tầng – tiêu chuẩn – tài chính – thị trường – chấp nhận xã hội.
Hydro mang đến cơ hội "ba trong một" cho Việt Nam:
-
Năng lượng: Tăng cường an ninh năng lượng, tích hợp tốt hơn năng lượng tái tạo.
-
Công nghiệp: Nâng cấp chuỗi giá trị, phi carbon hóa các ngành khó giảm phát thải.
-
Xuất khẩu: Phát triển H₂, NH₃, nhiên liệu tổng hợp (e-fuels) và các dịch vụ, công nghệ liên quan.
Cam kết của VAHC
TS. Oanh khẳng định VAHC cam kết đồng hành cùng Chính phủ và doanh nghiệp:
-
Đồng hành với Chính phủ trong xây dựng chiến lược và tiêu chuẩn kỹ thuật.
-
Kết nối doanh nghiệp Việt Nam với đối tác quốc tế về công nghệ, tài chính và thị trường.
-
Thúc đẩy các dự án thí điểm dựa trên các nguyên tắc cốt lõi: khả thi về tài chính, an toàn, dựa trên dữ liệu và thực tiễn quốc tế tốt nhất.

