Các ngành sử dụng amoniac tại Việt Nam và tiềm năng chuyển đổi sang hydro sạch

Các ngành sử dụng amoniac tại Việt Nam và tiềm năng chuyển đổi sang hydro sạch

    Các ngành sử dụng amoniac tại Việt Nam và tiềm năng chuyển đổi sang hydro sạch

    Ngày 9 tháng 7 năm 2026 | Ban Thư ký VAHC

    Ngoài ngành phân bón, amoniac (NH₃) còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp tại Việt Nam. Bài viết này tổng hợp nhu cầu amoniac các ngành và quy đổi sang hydro sạch, đánh giá tiềm năng chuyển đổi trong chiến lược hydro quốc gia.

    1. Tổng hợp nhu cầu amoniac và quy đổi sang H₂

    STT Ngành NH₃ (triệu tấn/năm) H₂ quy đổi (triệu tấn/năm) Ghi chú
    1 Phân bón 2,0 – 2,6 0,35 – 0,46 Chiếm 80-85% tổng nhu cầu
    2 Hóa chất và tổng hợp 0,3 – 0,4 0,05 – 0,07 Axit nitric, hóa dầu, syngas
    3 Khai khoáng (thuốc nổ) 0,08 – 0,09 0,014 – 0,016 Than đá, đá xây dựng
    4 Dệt may 0,05 – 0,10 0,009 – 0,018 Xử lý sợi, nhuộm
    5 Làm lạnh 0,03 – 0,05 0,005 – 0,009 Kho lạnh, chế biến thực phẩm
    6 Dầu khí - lọc hóa dầu 0,02 – 0,05 0,004 – 0,009 Xử lý, khử lưu huỳnh
    Tổng hiện tại ~2,5 – 3,2 ~0,44 – 0,56    
    Đồng đốt nhiệt điện (tương lai) 5,0 – 10,0 0,88 – 1,76 Quy hoạch điện VIII  
    Nhiên liệu hàng hải (tương lai) 0,5 – 1,0 0,09 – 0,18 Dự báo 2050  

    Tỷ lệ quy đổi: 1 tấn H₂ ≈ 5,67 tấn NH₃ (dựa trên phản ứng tổng hợp Haber-Bosch).

    2. Chi tiết các ngành tiêu thụ NH₃

    2.1. Ngành phân bón

    • Sản phẩm: Urê, amoni nitrat, DAP, NPK

    • NH₃ tiêu thụ: 2,0 – 2,6 triệu tấn/năm

    • H₂ tương ứng: 0,35 – 0,46 triệu tấn/năm

    • Đặc điểm: Nhu cầu ổn định, chiếm 80-85% thị trường

    2.2. Công nghiệp hóa chất và tổng hợp

    • Sản phẩm: Axit nitric, acrylonitrile, caprolactam, syngas, methanol

    • NH₃ tiêu thụ: 0,3 – 0,4 triệu tấn/năm

    • H₂ tương ứng: 0,05 – 0,07 triệu tấn/năm

    • Đặc điểm: Nguyên liệu nền tảng cho chuỗi sản xuất hóa chất

    2.3. Ngành khai khoáng (thuốc nổ)

    • Sản phẩm: Amoni nitrat, ANFO

    • NH₃ tiêu thụ: 0,08 – 0,09 triệu tấn/năm

    • H₂ tương ứng: 0,014 – 0,016 triệu tấn/năm

    • Đặc điểm: Phục vụ khai thác than, đá xây dựng

    2.4. Ngành dệt may

    • Ứng dụng: Xử lý sợi, nhuộm

    • NH₃ tiêu thụ: 0,05 – 0,10 triệu tấn/năm

    • H₂ tương ứng: 0,009 – 0,018 triệu tấn/năm

    2.5. Hệ thống làm lạnh công nghiệp

    • Ứng dụng: Kho lạnh, chế biến thực phẩm, bia

    • NH₃ tiêu thụ: 0,03 – 0,05 triệu tấn/năm

    • H₂ tương ứng: 0,005 – 0,009 triệu tấn/năm

    2.6. Ngành dầu khí và lọc hóa dầu

    • Ứng dụng: Khử lưu huỳnh, trung hòa axit, xử lý

    • NH₃ tiêu thụ: 0,02 – 0,05 triệu tấn/năm

    • H₂ tương ứng: 0,004 – 0,009 triệu tấn/năm

    3. Các ứng dụng tiềm năng trong tương lai

    3.1. Đồng đốt amoniac trong nhiệt điện than

    • Quy mô tiềm năng: 5,0 – 10,0 triệu tấn NH₃/năm

    • H₂ tương ứng: 0,88 – 1,76 triệu tấn/năm

    • Theo Quy hoạch điện VIII: Amoniac xanh dự kiến đóng góp 25.800 MW vào 2050

    3.2. Nhiên liệu hàng hải

    • Quy mô tiềm năng: 0,5 – 1,0 triệu tấn NH₃/năm

    • H₂ tương ứng: 0,09 – 0,18 triệu tấn/năm

    • Theo dự báo IEA: Nhu cầu amoniac toàn cầu có thể đạt 223-250 triệu tấn vào 2050

    4. Tổng hợp quy mô thị trường hydro sạch từ amoniac

    Kịch bản NH₃ (triệu tấn/năm) H₂ (triệu tấn/năm)
    Hiện tại (tất cả ngành) ~2,5 – 3,2 ~0,44 – 0,56
    Tăng trưởng bảo thủ (2030) ~3,5 – 4,5 ~0,62 – 0,79
    Tăng trưởng cao (2050) ~8,0 – 14,0 ~1,41 – 2,47

    5. Hàm ý cho chiến lược hydro sạch quốc gia

    1. Đa dạng hóa thị trường: Các ngành công nghiệp tạo ra thị trường tiêu thụ amoniac xanh đa dạng, giảm rủi ro phụ thuộc vào một ngành duy nhất.

    2. Quy mô đáng kể: Nhu cầu amoniac hiện tại tương đương 0,44 – 0,56 triệu tấn H₂/năm, chiếm 88-112% mục tiêu sản xuất hydro xanh 2030 (0,1 – 0,5 triệu tấn).

    3. Tiềm năng tăng trưởng lớn: Đồng đốt nhiệt điện và nhiên liệu hàng hải có thể tăng nhu cầu lên gấp 2-4 lần sau 2030.

    4. Lợi thế cạnh tranh: Việt Nam có thể tận dụng nguồn tài nguyên tái tạo dồi dào (năng lượng mặt trời, gió) để sản xuất hydro xanh với chi phí cạnh tranh.

    5. Đề xuất lồng ghép: Xây dựng lộ trình chuyển đổi amoniac xanh giai đoạn 2025-2050 với mục tiêu cụ thể cho từng ngành, bắt đầu từ phân bón và hóa chất, sau đó mở rộng sang năng lượng và vận tải biển.

    Zalo
    Hotline