Bảo tồn di sản văn hóa: Cấp bách phục hồi – tái thiết sau động đất bán đảo Noto, đẩy mạnh phổ cập “khảo sát di tích số”
Ngày 3 tháng 2 năm 2026

Thực hành khảo sát bằng ứng dụng tại Tập đoàn Kofun ở thị trấn Shika, tỉnh Ishikawa

Bài học và tạo dữ liệu GIS
Sau hai năm kể từ trận động đất lớn tại bán đảo Noto, các dự án phục hồi và tái thiết đang được triển khai khẩn trương. Tuy nhiên, tại nhiều khu vực có khả năng tồn tại di sản văn hóa chôn vùi, việc triển khai công trình xây dựng đang đối mặt với thách thức mới: nếu trong quá trình thi công phát hiện di tích khảo cổ, dự án có thể buộc phải tạm dừng để tiến hành khai quật, kéo theo nguy cơ chậm tiến độ và gia tăng chi phí.
Trước thực trạng đó, Hiệp hội Bảo tồn Di sản Văn hóa Nhật Bản (Chủ tịch: ông Yamaguchi Hiroshi) đang tích cực thúc đẩy việc phổ cập phương pháp “khảo sát di tích số” (Digital Archaeological Survey) – một kỹ thuật dự báo các khu vực có khả năng tồn tại di tích dựa trên dữ liệu số, nhằm phòng ngừa rủi ro ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.
“Công cuộc phục hồi không được phép chậm trễ dù chỉ một giây,” ông Naba Ichiro, cố vấn của hiệp hội, nhấn mạnh. Ông cho rằng dù tốc độ là yếu tố sống còn trong tái thiết sau thiên tai, nhưng việc bảo vệ di sản văn hóa cũng không thể bị xem nhẹ. Vấn đề cốt lõi là làm sao để vừa bảo tồn di sản, vừa không làm đình trệ phục hồi.
Theo ông Ukai Ryoichi, Phó Tổng thư ký kiêm Tổng thư ký điều hành của hiệp hội, chìa khóa nằm ở việc nắm bắt thông tin từ sớm. Hiện nay, cơ sở tham chiếu quan trọng nhất là các bản đồ di tích do chính quyền địa phương lập, thể hiện phân bố và đặc điểm của các khu vực chứa di sản khảo cổ đã được xác định. Tuy nhiên, việc xây dựng các bản đồ này đòi hỏi khảo sát thực địa thủ công, vốn gặp nhiều hạn chế do thiếu nhân lực và rủi ro an toàn khi khảo sát tại hiện trường.
Để khắc phục, khảo sát di tích số tận dụng dữ liệu GIS (hệ thống thông tin địa lý) do chính phủ trung ương và địa phương công bố, kết hợp dữ liệu quét laser hàng không (point cloud), bản đồ di tích hiện có và các lớp thông tin địa hình. Bằng cách phân tích các đặc trưng bề mặt như hình dạng và độ gồ ghề của địa hình, phương pháp này giúp khoanh vùng các khu vực có khả năng tồn tại di tích chưa được phát hiện, đặc biệt là các di tích như mộ cổ (kofun) vốn thể hiện rõ qua địa hình.
Dù không thể xác định chính xác các di tích nằm sâu dưới lòng đất, phương pháp này cho phép ước đoán vị trí và quy mô của di tích lộ thiên, từ đó giảm đáng kể thời gian và chi phí khảo sát thực địa.
Người đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa phương pháp này là ông Takada Yuichi, thuộc Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Nara (Cơ quan Di sản Văn hóa Quốc gia Nhật Bản). Ông tập trung khai thác các dữ liệu GIS vốn chưa được sử dụng hiệu quả trong khảo cổ học, xây dựng quy trình có thể áp dụng trực tiếp tại hiện trường. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra thách thức lớn là sự khác biệt về định dạng và độ chính xác dữ liệu giữa các địa phương. Nếu dữ liệu địa hình và di tích được chuẩn hóa và công bố ở độ chính xác cao hơn, chất lượng khảo sát và hiệu quả công việc sẽ được nâng lên rõ rệt.
Việc áp dụng khảo sát di tích số vào nâng cao độ chính xác của bản đồ di tích hiện vẫn phụ thuộc vào quyết định của từng chính quyền địa phương. Để hỗ trợ, Hiệp hội Bảo tồn Di sản Văn hóa Nhật Bản đã tổ chức khóa đào tạo kỹ thuật “Khảo sát di tích trong thời đại số” tại tỉnh Ishikawa trong hai ngày 26–27/1, với sự tham gia của khoảng 40 cán bộ chính quyền và đại diện doanh nghiệp.
Khóa đào tạo do ông Takada Yuichi và ông Noguchi Jun, Phó giáo sư đặc nhiệm tại Trung tâm Nghiên cứu Khảo cổ học Thế hệ Mới – Đại học Công lập Komatsu, giảng dạy. Ngày đầu tập trung vào lý thuyết và thực hành xây dựng dữ liệu GIS; ngày thứ hai tổ chức khảo sát thực địa tại quần thể mộ cổ ở thị trấn Shiga. Học viên sử dụng ứng dụng quét 3D trên điện thoại và máy tính bảng để thực hành đo đạc, mô phỏng các tình huống thực tế trong công tác khảo sát.
“Trước khi các dự án tái thiết bước vào giai đoạn cao điểm, việc chuẩn bị năng lực ra quyết định ngay tại hiện trường là vô cùng quan trọng,” ông Ukai nhấn mạnh, đồng thời bày tỏ kỳ vọng phương pháp khảo sát di tích số sẽ được biết đến rộng rãi như một giải pháp giúp giảm nguy cơ đình trệ công trình do phát hiện di tích tại các khu vực bị thiên tai.

