Báo cáo Power-to-X của Hội đồng Liên bang Thụy Sĩ: Phân tích kỹ lưỡng, kết luận sai lầm
Ngày 28 tháng 6 năm 2026
Annie Nguyễn
Ngày 24 tháng 6 năm 2026, Hội đồng Liên bang Thụy Sĩ đã công bố báo cáo "Tiềm năng của Power-to-X như một đóng góp cho an ninh nguồn cung", nhằm đáp ứng yêu cầu của Dự luật 25.3022 do Ủy ban Môi trường, Quy hoạch Không gian và Năng lượng của Hội đồng các Bang (UREK-S) đưa ra. Báo cáo so sánh chiến lược của Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Singapore, từ đó rút ra bài học cho Thụy Sĩ. Kết luận của báo cáo: "Không cần thiết phải áp dụng thêm các biện pháp và công cụ tài trợ bổ sung".

Tuy nhiên, Mạng lưới Đổi mới Hợp tác Power-to-X Thụy Sĩ (SPIN) đã chỉ trích mạnh mẽ kết luận này. Theo SPIN, khảo sát của báo cáo không đủ cẩn trọng và những hệ quả rút ra cho Thụy Sĩ là thiếu nhất quán. Báo cáo ghi nhận chi tiết cách các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu tương tự đang bảo đảm các dự án Power-to-X của họ: Nhật Bản dựa vào Hợp đồng chênh lệch (CfD) kéo dài 15 năm theo Đạo luật Thúc đẩy Xã hội Hydro; Hàn Quốc kết hợp đấu thầu, ưu đãi thuế và trợ cấp cả đầu tư lẫn vận hành; Singapore xây dựng hệ thống chứng nhận để giao dịch quốc tế. Các quốc gia này đang tích cực giảm rủi ro đầu tư cho ngành công nghiệp Power-to-X của mình. Thế nhưng, Hội đồng Liên bang lại kết luận rằng Thụy Sĩ không nên làm gì cả – một khoảng cách giữa phân tích và kết luận mà SPIN gọi là điểm yếu thực sự của báo cáo.
SPIN cũng chỉ ra những giả định sai lầm trong báo cáo. Thứ nhất, tổn thất chuyển đổi không phải là vấn đề đối với các dẫn xuất Power-to-X nhập khẩu, vì chúng được sản xuất tại những khu vực mà năng lượng chỉ có thể được khai thác, lưu trữ và vận chuyển dưới dạng phân tử (Power-to-X). Thứ hai, tuyên bố về thiếu hụt cơ sở hạ tầng lưu trữ cũng sai: các dẫn xuất Power-to-X trung hòa với khí hậu nhưng hóa học gần như giống hệt nhiên liệu hóa thạch và có thể được lưu trữ, tiêu thụ theo cùng một cách.
Rào cản thực sự không nằm ở luật pháp – vốn được công nhận là một trong những khuôn khổ pháp lý tiên tiến nhất châu Âu – mà nằm ở cấp độ nghị định thi hành: chứng nhận, bảo hộ đầu tư, đối xử thuế đối với nhiên liệu tổng hợp, và đặc biệt là thuế nhập khẩu. Thụy Sĩ vẫn thiếu các mã thuế hải quan trong luật thuế dầu khoáng đối với nhiên liệu tổng hợp đạt tiêu chuẩn EU (RFNBO), khiến nhập khẩu gần như bị chặn – mâu thuẫn với chính logic nhập khẩu của báo cáo. Bên cạnh đó, ưu đãi thuế cho nhiên liệu tái tạo sẽ hết hạn vào năm 2030, trong khi các quyết định đầu tư cần có thời gian hoàn vốn 15 đến 20 năm.
SPIN nhấn mạnh: báo cáo đúng khi nhận xét khuôn khổ pháp lý của Thụy Sĩ đã tiên tiến, nhưng chính vì vậy mà việc "phanh lại" là sai lầm. Các quốc gia khác đang chỉ ra cách làm thành công, và Thụy Sĩ nên học hỏi từ đánh giá này thay vì dùng nó làm lý do để chờ đợi. SPIN sẽ đưa các rào cản pháp lý cụ thể – từ tiền chứng nhận, bảo vệ đầu tư cũ đến miễn thuế toàn phần cho nhiên liệu tổng hợp – vào các quy trình sửa đổi hiện hành, như dự thảo sửa đổi một phần Nghị định CO₂ và Nghị định Cung ứng Điện.

