Ấn Độ khởi động dự án thép xanh chạy bằng hydrogen đầu tiên trị giá 207 crore rupee
Tác giả: Annie Nguyễn | Ngày 13 tháng 9 năm 2026
Ấn Độ đang bắt tay vào một dự án thí điểm quốc gia mang tính đột phá trị giá 207 crore rupee (khoảng 25 triệu USD), do CSIR-IMMT dẫn đầu, nhằm thiết lập nhà máy hoàn nguyên trực tiếp (DRI) chạy hoàn toàn bằng hydrogen đầu tiên của quốc gia, hướng tới cách mạng hóa ngành thép bằng cách cắt giảm mạnh phát thải carbon và thúc đẩy sản xuất thép xanh.
Dự án thí điểm quốc gia
Dự án thí điểm công suất 20 tấn/ngày đã nhận được phê duyệt về nguyên tắc từ Bộ Thép và Bộ Năng lượng Mới và Tái tạo (MNRE). Dự án sẽ nhận được 113 crore rupee hỗ trợ từ chính phủ theo Sứ mệnh Hydrogen Xanh Quốc gia, phần còn lại do các đối tác trong liên minh đóng góp.
Ông Ramanuj Narayan, Giám đốc CSIR-IMMT, cho biết cơ sở này dự kiến hoàn thành vào tháng 8 năm 2029 và sẽ tập trung vào phát triển và trình diễn công nghệ DRI dựa trên hydrogen phù hợp với điều kiện Ấn Độ, đặc biệt là việc sử dụng quặng sắt trong nước.
Liên minh các nhà sản xuất thép lớn
Liên minh do CSIR-IMMT dẫn đầu bao gồm Godavari Power and Ispat Ltd, Lloyd Steel, Jindal Stainless và Thyssenkrupp Industries India. Tata Steel cũng đã đồng ý tham gia liên minh, và các nỗ lực đang được thực hiện để đưa các nhà sản xuất thép lớn khác, bao gồm Steel Authority of India Ltd (SAIL), vào dự án.
Ông P C Beuria, trưởng Phòng Chế biến Khoáng sản tại CSIR-IMMT, cho biết một số nhà sản xuất thép tư nhân hiện đang thực hiện các dự án liên quan đến sử dụng một phần hydrogen, với kế hoạch tăng dần tỷ lệ này. "Ngược lại, dự án CSIR đang tập trung vào nhà máy DRI chạy 100% bằng hydrogen," ông nói.
Cơ sở đề xuất sẽ sử dụng lò trục đứng được thiết kế để vận hành hoàn toàn bằng hydrogen.
Thách thức đặc thù của quặng sắt Ấn Độ
Một thách thức chính là việc thích ứng công nghệ DRI hydrogen để xử lý quặng sắt hematit cấp thấp của Ấn Độ, khác với các dự án quốc tế sử dụng quặng magnetit cấp cao hơn. Đây là yếu tố quan trọng vì Ấn Độ có trữ lượng lớn quặng hematit, và việc phát triển công nghệ phù hợp với nguồn quặng trong nước sẽ quyết định tính khả thi của dự án.
Tính khả thi thương mại
Tính khả thi thương mại của dự án phụ thuộc vào việc giảm chi phí hydrogen xanh từ 5 USD/kg xuống 1 USD/kg, vì sản xuất thép xanh hiện đắt hơn đáng kể so với thép truyền thống. Đây là thách thức chung của ngành thép xanh toàn cầu, không chỉ riêng Ấn Độ.
Ý nghĩa đối với Việt Nam
Dự án này mang lại một số bài học tham khảo quan trọng cho Việt Nam:
Thứ nhất, mô hình liên minh công-tư là cách tiếp cận hiệu quả. Việc kết hợp viện nghiên cứu nhà nước (CSIR-IMMT), chính phủ (Bộ Thép, MNRE) và các nhà sản xuất thép tư nhân cho phép chia sẻ rủi ro và nguồn lực.
Thứ hai, việc thích ứng công nghệ với điều kiện địa phương là yếu tố then chốt. Ấn Độ tập trung vào quặng hematit cấp thấp trong nước thay vì phụ thuộc vào quặng magnetit nhập khẩu. Việt Nam cũng cần phát triển công nghệ phù hợp với nguồn quặng sắt trong nước (như mỏ Thạch Khê, Quý Xa).
Thứ ba, lộ trình chuyển đổi từng bước là thực tế. Trong khi dự án CSIR hướng tới 100% hydrogen, nhiều nhà sản xuất thép tư nhân bắt đầu với việc phun một phần hydrogen vào quy trình hiện có. Đây là cách tiếp cận phù hợp cho các nhà máy thép hiện hữu tại Việt Nam như Hòa Phát, Formosa.
Thứ tư, chi phí hydrogen xanh là rào cản chính. Việc giảm chi phí từ 5 USD/kg xuống 1 USD/kg là điều kiện tiên quyết để thép xanh cạnh tranh được với thép truyền thống. Việt Nam cần có chiến lược giảm chi phí hydrogen song song với phát triển công nghệ thép xanh.
Thứ năm, mục tiêu thời gian dài hạn là cần thiết. Dự án Ấn Độ đặt mục tiêu hoàn thành vào năm 2029, cho thấy đây là quá trình dài hạn đòi hỏi kiên nhẫn và cam kết.
Kết luận
Dự án thép xanh chạy bằng hydrogen của Ấn Độ là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực khử carbon ngành thép toàn cầu. Với sự tham gia của các nhà sản xuất thép lớn và hỗ trợ từ chính phủ, dự án này có tiềm năng trở thành hình mẫu cho các quốc gia đang phát triển muốn chuyển đổi ngành thép của mình.
Đối với Việt Nam, đây là lĩnh vực đáng theo dõi khi nước ta có ngành thép đang phát triển và cam kết đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Việc học hỏi từ kinh nghiệm của Ấn Độ, đặc biệt là cách thích ứng công nghệ với quặng sắt địa phương và mô hình hợp tác công-tư, có thể giúp Việt Nam xây dựng lộ trình thép xanh phù hợp.

