Trung Quốc tăng giá trị kinh tế của than lên 700% sau khi chuyển hóa thành nhiên liệu lỏng
Ngày 29 tháng 8 năm 2026 - Annie Nguyễn
Theo các báo cáo gần đây, Trung Quốc đã đạt được một bước đột phá trong việc nâng cao giá trị kinh tế của than đá thông qua công nghệ chuyển hóa than thành nhiên liệu lỏng (CTL). Công nghệ này không chỉ làm tăng giá trị của than lên gấp 700 lần so với sử dụng làm nhiên liệu đốt truyền thống mà còn giúp tận dụng nguồn tài nguyên than dồi dào của nước này một cách hiệu quả hơn.
Quá trình chuyển hóa than thành chất lỏng bao gồm các bước công nghệ phức tạp, biến than đá thành các sản phẩm như dầu diesel, xăng và các hóa chất có giá trị cao. Điều này không chỉ giúp Trung Quốc giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ mà còn tạo ra một chuỗi giá trị mới từ nguồn tài nguyên than sẵn có.
Công nghệ CTL phù hợp với chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nước này có trữ lượng than lớn nhưng lại phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu khí. Mặc dù công nghệ này có thể giúp tăng giá trị kinh tế, nhưng các vấn đề về môi trường như phát thải CO₂ và tiêu thụ nước cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
Dưới đây là tổng hợp về công nghệ CTL (coal-to-liquids) của Trung Quốc, tập trung vào các dự án trọng điểm, quy mô và sản lượng
Tổng quan về CTL tại Trung Quốc: Quy mô và Sản lượng
Tính đến cuối năm 2023, Trung Quốc đã vận hành 10 dự án CTL với tổng công suất đạt khoảng 931 - 938 triệu tấn/năm, sản lượng năm 2023 đạt 724 triệu tấn. Ngành công nghiệp này đã đạt được những bước tiến đáng kể về công nghệ, với công suất sản xuất ngày càng lớn và hiệu quả được cải thiện.
Các Dự án CTL Trọng điểm và Trung tâm Sản xuất
Trung Quốc đã quy hoạch và vận hành nhiều dự án CTL quy mô lớn, tập trung ở các tỉnh có trữ lượng than dồi dào như Nội Mông, Thiểm Tây, Ninh Hạ và Tân Cương.
Dự án Quốc gia Năng lượng Ninh Hạ 4 triệu tấn/năm tại Khu công nghiệp Ninh Đông, Ninh Hạ, sử dụng công nghệ hóa lỏng gián tiếp, đang hoạt động từ năm 2016 và là dự án lớn nhất thế giới.
Dự án Thần Hoa 1,08 triệu tấn/năm tại Ordos, Nội Mông, sử dụng công nghệ hóa lỏng trực tiếp, là dự án hóa lỏng trực tiếp quy mô triệu tấn đầu tiên và duy nhất trên thế giới.
Dự án Yitai Hangjinqi 1,2 triệu tấn tại Hàng Cẩm Kỳ, Nội Mông, sử dụng công nghệ hóa lỏng gián tiếp, đang hoạt động và sản xuất hóa chất tinh chế từ than.
Dự án Sơn Tây Lộc An 1 triệu tấn tại Trường Trị, Sơn Tây, sử dụng công nghệ hóa lỏng gián tiếp, đang hoạt động.
Dự án Tân Cương Hami với công suất 5,3 triệu tấn/năm (giai đoạn 1) tại Hami, Tân Cương, sử dụng công nghệ hóa lỏng trực tiếp thế hệ 2, đang xây dựng với tổng đầu tư 170 tỷ NDT và dự kiến vận hành cuối năm 2027.
Ngoài các dự án cụ thể, bảy khu vực chính sản xuất hóa chất từ than đã được hình thành. Trong đó, khu vực Trung và Hạ lưu sông Hoàng Hà (nơi tiếp giáp Nội Mông, Thiểm Tây và Ninh Hạ), Đông Nội Mông và Tân Cương là những trung tâm sản xuất CTL và DME (dimethyl ether) trọng điểm với quy mô rất lớn.
Điểm sáng về Công nghệ và Tác động
Các dự án CTL của Trung Quốc đã đạt đến trình độ tiên tiến trên thế giới. Riêng Power China đã nắm giữ 65% tổng công suất CTL toàn quốc vào cuối năm 2025. Công nghệ này đã và đang được ứng dụng cho các mục đích chiến lược, như sản xuất nhiên liệu hàng không vũ trụ (nhiên liệu tên lửa).
CTL là một "bài toán chiến lược" nhằm giảm sự phụ thuộc vào dầu nhập khẩu, tận dụng nguồn than trong nước dồi dào (đặc biệt ở "Tam giác năng lượng" Ninh Đông - Ordos - Du Lâm) để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Các dự án trong tương lai, như dự án tại Hami, Tân Cương, không chỉ sử dụng than mà còn được thiết kế để tích hợp hydro xanh từ năng lượng tái tạo, hướng tới mô hình sản xuất sạch hơn. Điều này cho thấy Trung Quốc đang cân bằng giữa mục tiêu an ninh năng lượng và cam kết giảm phát thải carbon.

