Trung Quốc công bố Kế hoạch Phát triển Năng lượng Tái tạo "Thập ngũ ngũ": Hydro xanh từ thí nghiệm lên chiến lược quốc gia
Ngày 24 tháng 7 năm 2026
Annie Nguyễn
Ngày 23 tháng 7, Cơ quan Quản lý Năng lượng Quốc gia Trung Quốc (NEA) và Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) chính thức công bố Kế hoạch Phát triển Năng lượng Tái tạo "Thập ngũ ngũ" (2026-2030). Đây là văn bản chính sách toàn diện, đặt ra các mục tiêu rõ ràng và thực tế cho toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng tái tạo. Đối với hydro xanh, ngoài việc nhắc lại mục tiêu sản xuất 2 triệu tấn vào năm 2030, kế hoạch cho thấy sự thay đổi then chốt trong định hướng chính sách: hydro xanh không còn được coi chủ yếu là ngành công nghiệp thí điểm hay phương tiện tích hợp năng lượng tái tạo, mà là con đường then chốt cho sử dụng năng lượng tái tạo và là bộ phận không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi năng lượng rộng lớn hơn của Trung Quốc.
Mục tiêu tổng thể và quy mô đầu tư
Kế hoạch đặt ra bốn mục tiêu chính: tổng lượng tiêu thụ năng lượng tái tạo, phát điện, sử dụng phi điện và thay thế đáng tin cậy. Cụ thể, đến năm 2030, tổng tiêu thụ năng lượng tái tạo đạt khoảng 1,8 tỷ tấn than tiêu chuẩn; tổng công suất lắp đặt năng lượng tái tạo đạt khoảng 3,5 tỷ kW, sản lượng điện khoảng 6.000 tỷ kWh; trong đó, tổng công suất lắp đặt điện gió và điện mặt trời đạt ít nhất 2,8 tỷ kW. Dự kiến tổng đầu tư cho ngành năng lượng tái tạo trong giai đoạn "Thập ngũ ngũ" sẽ vượt 5.000 tỷ nhân dân tệ (khoảng 700 tỷ USD).
Sản xuất hydro xanh: Từ 25 vạn lên 200 vạn tấn
Về sản xuất hydro xanh, mục tiêu đến năm 2030 là đạt 2 triệu tấn/năm. Tính đến cuối năm 2025, công suất sản xuất hydro từ năng lượng tái tạo đã đạt khoảng 250.000 tấn/năm, chiếm hơn một nửa tổng công suất toàn cầu. Kế hoạch yêu cầu bố trí khoa học phát triển hydro xanh, amoniac xanh và metanol xanh; thúc đẩy mạnh mẽ sưởi ấm bằng quang điện gió và nhiệt; đồng thời thúc đẩy sử dụng đa dạng và hiệu quả năng lượng sinh khối cũng như sưởi ấm (làm mát) bằng địa nhiệt.
Lưu trữ, vận chuyển và ứng dụng
Kế hoạch cũng đặt ra mục tiêu cho bốn khía cạnh phát triển hydro xanh: sản xuất, lưu trữ và vận chuyển, sử dụng và đổi mới công nghệ. Cụ thể, kế hoạch yêu cầu tăng cường hướng dẫn bố trí mạng lưới đường ống dẫn hydro, đồng thời khám phá việc sử dụng đường ống dẫn dầu khí hiện có để vận chuyển metanol xanh. Việc bố trí hợp lý các cơ sở sản xuất hydro xanh, amoniac và metanol xanh cũng được đề cập.
Ý nghĩa đối với ngành công nghiệp hydro toàn cầu
Đây là lần đầu tiên hydro xanh và nhiên liệu xanh được đưa vào hệ thống cung cấp năng lượng phi hóa thạch trong kế hoạch năng lượng tổng thể cấp quốc gia của Trung Quốc. Với vị thế là nhà sản xuất và tiêu thụ hydro lớn nhất thế giới, cam kết mở rộng sản xuất hydro xanh từ 250.000 tấn lên 2 triệu tấn trong 5 năm tới sẽ tạo ra tín hiệu thị trường mạnh mẽ, thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu và giảm chi phí sản xuất. Động thái này đưa Trung Quốc vào cuộc đua dẫn đầu trong nền kinh tế hydro toàn cầu, cạnh tranh trực tiếp với châu Âu và các nền kinh tế phát triển khác đang theo đuổi các mục tiêu tương tự.
Bảng Chỉ tiêu / Đơn vị đo lường
| Hạng mục (Item) | Đơn vị (Metric Unit) | 2025 | 2030 | Thuộc tính (Attribute) |
| 2.2.1 Sản lượng điện gió và điện mặt trời | Nghìn tỷ kWh ($10^{12}$ kWh) | 2.34 | — | Định hướng (Expected) |
| 3. Các mục tiêu sử dụng phi điện năng | ||||
| 3.1 Quy mô sử dụng phi điện năng | Trăm triệu tấn than quy đổi (Mtce) | 0.6 | 1.5 | Định hướng (Expected) |
| 3.1.1 Quy mô sản xuất hydro | Vạn tấn ($10.000$ tấn) | 25 | 200 | Định hướng (Expected) |
| 4. Các mục tiêu thay thế đáng tin cậy | ||||
| 4.1 Hệ số công suất khả dụng trung bình toàn quốc của điện gió & điện mặt trời (bao gồm lưu trữ năng lượng phía nguồn) | % | — | 8 | Định hướng (Expected) |
| 4.2 Tỷ trọng sản lượng điện gió & điện mặt trời (bao gồm lưu trữ phía nguồn) trong giờ cao điểm buổi tối mùa hè/mùa đông | % | — | 20 | Định hướng (Expected) |
| 4.3 Công suất phủ đỉnh đáng tin cậy bổ sung mới từ năng lượng tái tạo | Trăm triệu kW (100 GW) | — | [ 3 ] | Định hướng (Expected) |
Bảng Hướng dẫn Thuật ngữ Chính
-
预期性 (Expected - Định hướng / Dự báo): Chỉ các giá trị mục tiêu mang tính định hướng, kỳ vọng đạt được thay vì các chỉ tiêu bắt buộc tuyệt đối.
-
置信出力 (Capacity Credit / Firm Capacity - Hệ số công suất khả dụng / Công suất tin cậy): Tỷ lệ phần trăm công suất lắp đặt có thể vận hành ổn định và đáng tin cậy trong các giờ cao điểm tải.
-
迎峰度夏度冬晚高峰 (Summer/Winter Evening Peak Demand - Cao điểm buổi tối mùa hè và mùa đông): Khoảng thời gian phụ tải tiêu thụ điện đạt mức đỉnh vào các buổi tối mùa hè (nắng nóng) và mùa đông (đợt rét đậm).
-
顶峰发电能力 (Peak-shaving / Peak-load generation capacity - Công suất phủ đỉnh / Năng lượng phát điện giờ cao điểm): Khả năng phát điện đáng tin cậy có thể huy động linh hoạt để đáp ứng nhu cầu phụ tải tăng đột biến vào giờ cao điểm.

