Tổng quan Global Hydrogen Review 2025 (IEA)
1. Khuôn khổ & ý nghĩa
-
Global Hydrogen Review 2025 là ấn phẩm thứ năm của IEA về hydrogen, theo dõi sự phát triển về sản xuất, tiêu thụ, thương mại, đầu tư, đổi mới công nghệ & chính sách.
-
Báo cáo có phần đặc biệt dành cho khu vực Đông Nam Á (Southeast Asia), bàn về tiềm năng hydrogen “thấp phát thải” (low-emissions hydrogen) trong sản xuất & sử dụng trong thời gian tới.
2. Sản xuất & cầu hydrogen toàn cầu
-
Nhu cầu hydrogen toàn cầu năm 2024 đạt gần 100 triệu tấn (Mt), tăng khoảng 2 % so với năm 2023, chủ yếu do tăng sử dụng trong các ngành truyền thống như lọc dầu, công nghiệp.
-
Sản xuất hydrogen “thấp phát thải” tăng ~10 % so với năm trước, dự kiến đạt khoảng 1 Mtpa vào năm 2025, nhưng vẫn chỉ chiếm dưới 1 % tổng sản lượng hydrogen toàn cầu.
-
Tính đến hiện tại, các nguồn từ nhiên liệu hóa thạch chưa xử lý phát thải vẫn chiếm phần lớn, sử dụng nhiều khí tự nhiên và than đá.
3. Dự án hydrogen “thấp phát thải” & tiềm năng đến 2030
-
Tổng khối lượng dự án hydrogen thấp phát thải (cả điện phân + fossil fuel + CCUS) được công bố có tiềm năng đạt khoảng 37 triệu tấn/năm (Mtpa) vào năm 2030, thấp hơn so với con số ~49 Mtpa được đưa ra trong Báo cáo 2024 do có nhiều dự án bị hoãn, hủy.
-
Sản lượng hydrogen thấp phát thải từ các dự án đã đi vào vận hành, đã có quyết định đầu tư cuối (FID) hoặc đang xây dựng dự kiến sẽ đạt khoảng 4,2 Mtpa vào năm 2030, gấp khoảng 5 lần so với sản xuất hiện tại. I
4. Chi phí – sản xuất – công nghệ
-
Giá thành hydrogen “thấp phát thải” vẫn cao hơn so với hydrogen từ nhiên liệu hóa thạch chưa có xử lý phát thải, mặc dù khoảng cách này được dự báo sẽ thu hẹp khi công nghệ điện phân phổ biến hơn, chi phí vốn giảm, và chính sách hỗ trợ được thực thi.
-
Trung Quốc dẫn đầu về công suất điện phân được lắp đặt & sản xuất điện phân, cũng như sản xuất thiết bị điện phân.
-
Chi phí thiết bị, điện phân, vận hành phụ thuộc nhiều vào vị trí địa lý (chi phí xây dựng, vận chuyển, nhân công, tiêu chuẩn địa phương) và việc có sẵn năng lượng tái tạo giá rẻ hay không.
5. Thương mại & hạ tầng
-
Việc xây dựng hạ tầng giao thông, lưu trữ, vận chuyển hydrogen và nhiên liệu dựa trên hydrogen (như ammonia, synthetic fuels, methanol) được xem là nhân tố then chốt để mở rộng thị trường.
-
Các cảng biển, cơ sở giao nhận nhiên liệu, hệ thống bunkering cho tàu, và các cảng có khả năng hóa chất cao được xác định là những nơi có lợi thế để trở thành trung tâm sớm cho hydrogen-based fuels.
6. Sử dụng & ứng dụng
-
Các ngành sử dụng hydrogen truyền thống (lọc dầu, hóa chất, sản xuất ammonia) vẫn chiếm phần lớn nhu cầu hiện nay.
-
Ứng dụng mới như vận tải đường dài, hàng hải, hàng không, phát điện, và các ứng dụng trong ngành thép đang được thử nghiệm hoặc triển khai ban đầu, nhưng vẫn chiếm tỉ lệ nhỏ.
7. Chỉ số chính & chính sách
-
Có hơn 200 dự án hydrogen thấp phát thải đã được cam kết đầu tư kể từ 2020; số dự án đã có FID tăng đáng kể nhưng vẫn là phần nhỏ trong tổng số dự án được công bố.
-
Chính sách, chiến lược, hỗ trợ về thuế, quy định, tiêu chuẩn, tài chính công, và thị trường mua (offtake agreements) được coi là các đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy sản xuất & sử dụng hydrogen.
8. Khu vực Đông Nam Á (ASEAN) – điểm nhấn
-
Trong Đông Nam Á, nhu cầu hydrogen năm 2024 khoảng 4 Mtpa, dẫn đầu là Indonesia (~35 %), kế tới Malaysia, Việt Nam, Singapore.
-
Sử dụng hydrogen chủ yếu cho sản xuất ammonia, lọc dầu, methanol. Phần lớn hydrogen được dùng hiện nay đến từ khí tự nhiên không có xử lý phát thải, hoặc như sản phẩm phụ công nghiệp.
-
Tiềm năng hydrogen thấp phát thải ở ASEAN được đánh giá cao, với các dự án được công bố có khả năng đạt ~480 ktpa đến năm 2030, nhưng chỉ khoảng 6 % các dự án này đã đạt mức FID.
-
Một trong các dự án đáng chú ý là dự án điện phân 240 MW tại Việt Nam, là một trong số ít dự án ngoài Trung Quốc đã đạt FID ở quy mô lớn.
9. Thách thức & rào cản
-
Chi phí hydrogen “thấp phát thải” vẫn cao; đặc biệt chi phí đầu tư thiết bị, điện phân, vốn, vận hành.
-
Cạnh tranh từ hydrogen từ nhiên liệu hóa thạch (unabated), đặc biệt khi giá nhiên liệu hóa thạch thấp hoặc chính sách carbon chưa mạnh.
-
Độ rõ ràng về chính sách, quy định, tiêu chuẩn, cơ chế khuyến khích, mua bán hydrogen & nhiên liệu hydrogen-based còn thiếu hoặc chưa đồng bộ.
-
Hạ tầng (vận chuyển, lưu trữ, điện, đường ống, cảng) chưa phát triển đủ để đáp ứng nhu cầu mở rộng nhanh.
-
Rủi ro dự án: hoãn, hủy bỏ, chậm tiến độ; thị trường mua (offtake) chưa ổn định hoặc cam kết chưa mạnh.
10. Kết luận & khuyến nghị chính
-
Hydrogen “thấp phát thải” vẫn là một trong những chìa khóa để đạt các mục tiêu khí nhà kính & an ninh năng lượng, nhưng tiến độ cần nhanh hơn, cam kết rõ hơn từ chính phủ & ngành.
-
Cần đẩy mạnh chính sách hỗ trợ (thuế, tài chính công, tiêu chuẩn, quy định) để thu hẹp khoảng cách chi phí.
-
Tạo thị trường đầu ra chắc chắn thông qua hợp đồng mua bán (offtake), và kích thích những ngành sử dụng sẵn hydrogen để chuyển đổi.
-
Phát triển hạ tầng song song với sản xuất – cả lưu trữ, vận chuyển, cơ sở đầu cuối (ports, bunkering, đường ống).
-
Hỗ trợ đổi mới công nghệ, mở rộng quy mô (scale-up) các dự án đã đạt FID hoặc gần FID, khuyến khích thử nghiệm và ứng dụng trong các quốc gia đang phát triển.

