Sinh khối Malaysia: Ghi chú dữ liệu công khai và các vấn đề phía nguồn cung (2024–2025)

Sinh khối Malaysia: Ghi chú dữ liệu công khai và các vấn đề phía nguồn cung (2024–2025)

    Sinh khối Malaysia: Ghi chú dữ liệu công khai và các vấn đề phía nguồn cung (2024–2025)

    Ngày 23 Tháng 1 năm 2026

    Trong vòng một năm trở lại đây, Malaysia ghi nhận sự quan tâm gia tăng đối với các dự án năng lượng sinh khối, đặc biệt là phát điện sinh khối và biomethane/RNG. Tuy nhiên, dù tín hiệu nhu cầu ngày càng rõ ràng, việc triển khai dự án trên thực tế vẫn phụ thuộc chủ yếu vào một yếu tố mang tính quyết định: khả năng đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định, đủ quy mô, đồng đều về chất lượng và đáp ứng yêu cầu tuân thủ.

    Bài viết dưới đây tổng hợp các dữ liệu công khai hiện có, tập trung phân tích các vấn đề then chốt ở phía nguồn cung.

    graphical user interface, website


    1. Tín hiệu nhu cầu: Lộ trình dự án rõ nét hơn và lực kéo từ xuất khẩu

    Danh mục Feed-in Tariff (FiT) – Công bố tháng 7/2025

    Theo các công bố chính thức trong năm 2025:

    • 48 dự án FiT với tổng công suất 181,25 MW đã được phê duyệt.

    • Điện sinh khối chiếm 8 dự án, tổng công suất 53,50 MW.

    • Dự kiến các dự án sẽ bắt đầu phát điện lên lưới từ năm 2028 trở đi.

    Danh sách phê duyệt được công bố vào tháng 7/2025 và, theo thông tin công khai, không có danh sách bổ sung nào khác trong phần còn lại của năm 2025.

    Bối cảnh giá điện: Xuất phát từ kết quả đấu thầu điện tử có thể kiểm chứng

    Kết quả đấu thầu FiT 2.0 năm 2025 cho thấy giá chào cơ bản của điện sinh khối là RM 0,2880/kWh (28,8 sen/kWh). Cơ chế FiT có thể bao gồm các khoản cộng thêm tùy dự án, liên quan đến công nghệ, hiệu suất hoặc tỷ lệ nội địa hóa. Do đó, khi đánh giá hiệu quả kinh tế, cần đối chiếu giá điện thực tế với quyết định phê duyệt và các điều khoản hợp đồng chính thức.

    Lực kéo xuất khẩu: Nhu cầu Palm Kernel Shell (PKS) từ Nhật Bản

    Tháng 3/2025, Nhật Bản nhập khẩu khoảng 670.000 tấn PKS, trong đó Malaysia cung cấp khoảng 188.000 tấn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án trong nước, bởi PKS là một loại nhiên liệu sinh khối có tính chất hàng hóa giao dịch quốc tế. Nguồn cung và giá trong nước vì vậy chịu tác động không chỉ từ khả năng thu gom nội địa mà còn từ nhu cầu và chi phí logistics toàn cầu.


    2. Nền tảng nguồn cung: Trữ lượng lý thuyết lớn nhưng “tấn giao được” còn hạn chế

    Theo số liệu công khai của Hội đồng Dầu cọ Malaysia (MPOB), năm 2024 Malaysia có nền tảng sinh khối lý thuyết rất lớn. Tuy nhiên, khả năng triển khai dự án phụ thuộc vào việc bao nhiêu sinh khối trong số đó thực sự trở thành nguồn nguyên liệu có thể cung ứng ổn định cho các dự án năng lượng.

    Quy mô hệ thống dầu cọ (2024, MPOB)

    • Diện tích trồng dầu cọ: 5,612 triệu ha

    • Số nhà máy chế biến dầu cọ: 453 nhà máy

    Sự phân bố này phản ánh một thách thức mang tính cấu trúc: nguồn sinh khối phân tán, trong khi việc tập hợp và điều phối từ nhiều điểm phát sinh khác nhau làm gia tăng chi phí và độ phức tạp.

    Các loại sinh khối và phụ phẩm chính (2024, MPOB)

    • Lá dầu cọ (OPF): 62,61 triệu tấn

    • Thân dầu cọ (OPT): 8,51 triệu tấn

    • Bã buồng trái rỗng (EFB): 7,53 triệu tấn

    • Xơ mesocarp (MF): 7,96 triệu tấn

    • Vỏ hạt cọ (PKS): 4,60 triệu tấn

    • Nước thải nhà máy dầu cọ (POME): 65,88 triệu tấn

    Tổng sinh khối dầu cọ tham chiếu (không bao gồm POME) vào khoảng 91,21 triệu tấn.

    Mặc dù các con số này cho thấy nguồn tài nguyên rất lớn, nhưng trên thực tế, ba yếu tố phía nguồn cung thường quyết định lượng sinh khối “giao được” cho các dự án năng lượng.


    3. Các rào cản chính phía nguồn cung

    A. Tính phân mảnh mang tính cấu trúc

    Với 453 nhà máy phân bố trên nhiều khu vực, các dự án sinh khối thường phải đối mặt với:

    • số lượng lớn nhà cung cấp và hợp đồng,

    • bán kính thu gom rộng,

    • sự khác biệt lớn trong điều kiện lưu trữ và xử lý nguyên liệu,

    • yêu cầu kiểm soát chất lượng phức tạp hơn.

    B. Chất lượng nguyên liệu không đồng đều và có thể đo lường

    Theo các dữ liệu đặc tính nhiên liệu do MPOB tham chiếu, độ ẩm và giá trị nhiệt giữa các loại sinh khối khác nhau rất lớn:

    • PKS: ~20,09 MJ/kg, độ ẩm 11–13%

    • EFB: ~18,88 MJ/kg, độ ẩm 66–69%

    • OPT (thân): ~17,47 MJ/kg, độ ẩm 67–81%

    • OPF (lá): ~15,72 MJ/kg, độ ẩm 62–77%

    Điều này lý giải vì sao các dự án sử dụng nguyên liệu có độ ẩm cao thường phải đầu tư mạnh vào:

    • hệ thống sấy và tiền xử lý,

    • kho bãi có mái che và quản lý tồn kho chặt chẽ,

    • kế hoạch logistics cho mùa mưa,

    • quy trình kiểm tra chất lượng đầu vào nghiêm ngặt.

    C. Cạnh tranh mục đích sử dụng sinh khối

    MPOB cũng công bố dữ liệu về hàm lượng dinh dưỡng của nhiều loại sinh khối (OPF, EFB, MF, PKS, POME), phản ánh thực tế rằng một phần sinh khối có giá trị nông học và thường được hoàn trả lại vườn cây để cải tạo đất. Ngoài ra, một số phụ phẩm như PKS và xơ thường được sử dụng nội bộ trong lò hơi của nhà máy, làm giảm lượng nguyên liệu sẵn có cho các dự án năng lượng bên ngoài.


    4. Biomethane / RNG: Tiềm năng rõ ràng, nhưng mở rộng quy mô đòi hỏi chuỗi cung ứng có thể kiểm chứng

    Dựa trên số liệu công khai của MPOB và các giả định tính toán phổ biến:

    • Lượng POME năm 2024: khoảng 65,88 triệu tấn

    • Hệ số tạo biogas thường dùng: ~28 m³ biogas/m³ POME

    • Tiềm năng biogas ước tính: khoảng 1,7 tỷ m³/năm

    • Công suất điện lý thuyết tham chiếu: khoảng 525 MW, tương đương ~4,41 triệu MWh/năm (phụ thuộc giả định)

    Song song đó, số liệu MPOB năm 2024 cho thấy:

    • khoảng 170 nhà máy có hệ thống thu hồi biogas,

    • 71 nhà máy đã đấu nối lưới điện theo cơ chế FiT.

    Điều này cho thấy tiềm năng tài nguyên đã khá rõ ràng, trong khi việc thương mại hóa quy mô lớn phụ thuộc vào:

    • khả năng thu gom ổn định và kiểm soát quy trình,

    • hệ thống đo đếm và dữ liệu đáng tin cậy,

    • chứng nhận và truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu thẩm tra và kiểm toán.


    5. Các điểm kiểm tra thực tiễn cho dự án (tập trung vào an ninh nguồn nguyên liệu)

    Đối với các dự án điện sinh khối, đồng đốt, viên nén hoặc biomethane, một số điểm kiểm tra quan trọng thường bao gồm:

    • Quy mô dự án phải dựa trên khối lượng nguyên liệu đã được đảm bảo, không chỉ trên trữ lượng lý thuyết.

    • Thiết kế đa nguồn nguyên liệu và khả năng chuyển đổi để giảm rủi ro phụ thuộc đơn nguồn (PKS, viên nén EFB, MF, OPF/OPT, và nhiên liệu gỗ khi phù hợp).

    • Đưa khâu tập hợp và tiền xử lý vào phạm vi dự án (sấy, sàng lọc, nghiền, ép viên, kiểm soát lưu trữ và an toàn cháy nổ).

    • Quy định tiêu chuẩn chất lượng trong hợp đồng (độ ẩm, tro, tạp chất, kích thước, tần suất lấy mẫu, quy tắc từ chối, cơ chế thưởng – phạt).

    • Xây dựng kế hoạch vận hành mùa mưa (số ngày tồn kho, kho che phủ, hạn chế vận chuyển, nhà cung cấp dự phòng).

    • Thiết kế chuỗi truy xuất và bằng chứng ngay từ đầu, đặc biệt với biomethane và các tuyến xuất khẩu.

    Zalo
    Hotline