Refuse Derived Fuel (RDF): Giải pháp “thoát bẫy độc quyền bên mua” cho điện rác Việt Nam – Cấu trúc kỹ thuật, chi phí và thị trường tiêu thụ

Refuse Derived Fuel (RDF): Giải pháp “thoát bẫy độc quyền bên mua” cho điện rác Việt Nam – Cấu trúc kỹ thuật, chi phí và thị trường tiêu thụ

    Refuse Derived Fuel (RDF): Giải pháp “thoát bẫy độc quyền bên mua” cho điện rác Việt Nam – Cấu trúc kỹ thuật, chi phí và thị trường tiêu thụ

    Ngày 2 tháng 2 năm 2026

    Trong các thảo luận gần đây về xử lý rác và điện rác tại Việt Nam, RDF (Refuse Derived Fuel) thường được nhắc đến như một “giải pháp linh hoạt hơn”. Tuy nhiên, khái niệm này vẫn còn bị hiểu đơn giản là “nghiền rác rồi đem đốt”. Trên thực tế, RDF là một chuỗi công nghệ – kinh tế hoàn chỉnh, với logic hoàn toàn khác so với incinerator phát điện truyền thống.

    RDF là gì – và khác gì so với đốt rác phát điện?

    RDF không phải là nhà máy điện, mà là sản phẩm nhiên liệu.

    RDF là phần rác có giá trị nhiệt cao được tách ra khỏi rác sinh hoạt hỗn hợp, chủ yếu gồm:

    • Nhựa (PE, PP, PET không tái chế)

    • Giấy, bìa carton bẩn

    • Vải, cao su

    • Gỗ vụn

    Phần không phù hợp làm RDF (độ ẩm cao, giá trị nhiệt thấp) gồm:

    • Thực phẩm thừa

    • Rác hữu cơ ướt

    • Kim loại, thủy tinh, đất cát

    Trong khi đó, incinerator điện rác:

    • Đốt toàn bộ rác

    • Bắt buộc gắn với tua-bin phát điện

    • Bắt buộc bán điện cho EVN

    banner 2

    RDF tách rác thành tài nguyên nhiên liệu, còn phát điện chỉ là một trong nhiều lựa chọn tiêu thụ, không phải lựa chọn duy nhất.

    RDF được sản xuất từ rác như thế nào?

    Quy trình RDF tiêu chuẩn (theo Nhật Bản – EU) gồm 6 bước chính:

    1. Tiền xử lý & tiếp nhận rác
    Rác sinh hoạt sau thu gom được:

    • Cân

    • Loại bỏ vật cồng kềnh

    • Giảm độ ẩm sơ bộ (nếu cần)

    2. Phân loại cơ học
    Sử dụng:

    • Sàng quay

    • Máy tách từ

    • Máy tách dòng điện xoáy

    Mục tiêu:

    • Loại kim loại

    • Loại thủy tinh, đá

    • Giữ lại phần “cháy được”

    3. Phân loại sinh học (tùy mô hình)
    Một số hệ thống (MBT – Mechanical Biological Treatment) cho phép:

    • Ổn định phần hữu cơ

    • Giảm mùi

    • Giảm độ ẩm RDF cuối

    4. Nghiền – đồng nhất
    Rác cháy được được:

    • Nghiền đến kích thước chuẩn

    • Đồng nhất thành phần

    5. Sấy (nếu cần)
    Để đạt:

    • Độ ẩm < 20–25%

    • Giá trị nhiệt 12–18 MJ/kg

    6. Ép viên hoặc ép bánh
    Tạo:

    • RDF fluff (dạng sợi)

    • RDF pellet (viên nén)

    • RDF briquette (bánh nhiên liệu)

    Sản phẩm cuối là nhiên liệu có thể vận chuyển – lưu kho – giao dịch.

    Chi phí sản xuất RDF: Có thực sự “đắt”?

    Chi phí RDF phụ thuộc rất lớn vào chất lượng rác đầu vàomức độ tinh chế.

    Với điều kiện Việt Nam, các nghiên cứu và dự án thử nghiệm cho thấy:

    CAPEX (1.000 tấn rác/ngày):

    • Dây chuyền RDF: khoảng 60–120 triệu USD

    • Thấp hơn incinerator điện rác (150–250 triệu USD)

    OPEX:

    • 15–30 USD/tấn rác đầu vào

    • Thấp hơn incinerator (25–45 USD/tấn)

    Chi phí vận hành thấp hơn vì:

    • Không cần tua-bin – máy phát – trạm điện cao áp

    • Ít yêu cầu hệ thống xử lý khí thải cực cao như incinerator

    Điểm quan trọng: RDF không cần giá FIT để sống. Doanh thu đến từ bán nhiên liệu, không chỉ bán điện.

    RDF được sử dụng làm nhiên liệu ở đâu?

    1. Đồng đốt trong lò xi măng (ứng dụng phổ biến nhất)

    • Có thể đồng đốt 10–30%, thậm chí >50% ở một số lò

    • Nhiệt độ >1.400°C, phá hủy hoàn toàn chất hữu cơ

    • Tro RDF trở thành một phần clinker, không cần chôn lấp

    Tại Việt Nam, đây là đầu ra RDF thực tế nhất, do:

    • Mạng lưới nhà máy xi măng dày đặc

    • Nhu cầu thay thế than ngày càng tăng

    2. Đốt 100% trong lò chuyên dụng (RDF boiler)

    • Áp dụng tại các khu công nghiệp

    • Phát nhiệt cho:

      • Hơi nước

      • Sấy

      • Nhiệt công nghệ

    Không cần bán điện → không phụ thuộc EVN

    3. Đồng đốt trong nhà máy nhiệt điện than

    • Thường ở mức 5–10%

    • EVN đang thử nghiệm

    • Yêu cầu RDF ổn định, đồng đều

    Quan trọng: EVN không còn là người mua duy nhất, chỉ là một lựa chọn.

    So sánh rủi ro kinh doanh: RDF vs điện rác

    Yếu tố Điện rác truyền thống RDF
    Phụ thuộc EVN Rất cao Thấp
    Linh hoạt thị trường Gần như không Cao
    Khả năng xoay trục Không
    Tính hàng hóa Không
    Phù hợp kinh tế tuần hoàn Hạn chế Cao

    Thách thức thực sự của RDF tại Việt Nam

    RDF không phải “thuốc tiên”, và có 3 thách thức lớn:

    1. Chất lượng rác đầu vào kém phân loại
      → Cần thiết kế dây chuyền phù hợp rác ướt

    2. Chưa có tiêu chuẩn quốc gia RDF
      → Cần chuẩn hóa nhiệt trị, độ ẩm, clo

    3. Logistics nhiên liệu
      → RDF chỉ hiệu quả khi khoảng cách tiêu thụ < 100 km

    Kết luận: RDF không thay thế điện rác, nhưng thay đổi thế cờ

    Trong bối cảnh Việt Nam:

    • Điện rác chỉ có EVN mua

    • Rủi ro giá FIT và PPA cao

    • Áp lực xử lý rác đô thị ngày càng lớn

    RDF mang lại một tư duy hoàn toàn khác:

    • Xem rác là nhiên liệu công nghiệp

    • Xây dựng thị trường, không phải chỉ một hợp đồng

    • Giảm rủi ro tài chính dài hạn cho địa phương và nhà đầu tư

    Câu hỏi chiến lược không còn là “đốt rác để phát điện hay không”, mà là:
    liệu hệ thống xử lý rác có đủ linh hoạt để không bị phụ thuộc vào EVN hay không?

    Zalo
    Hotline