Phân loại pháp lý hydrogen theo luật Việt Nam: Chiến lược, tiêu chuẩn và so sánh quốc tế
Annie Nguyễn
Ngày 29 tháng 5 năm 2026 – Trung tâm Khởi nghiệp Sáng tạo TP Hồ Chí Minh (SIHUB)
Hydrogen: từ cam kết Net Zero 2050 đến bài kiểm tra năng lực thực thi chính sách.
Tại Diễn đàn Pháp lý và Quy định về Hydrogen Việt Nam 2026 do Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC) tổ chức, Tiến sĩ Cao Thúy Oanh, Trưởng Nhóm Nghiên cứu & Phát triển VAHC, đã trình bày tham luận tổng quan về khung pháp lý cho hydrogen. Bài trình bày tập trung vào ba mục tiêu: (1) làm rõ hydrogen là gì và đang được sử dụng ra sao; (2) phân tích các tầng luật và tiêu chuẩn chi phối hydrogen tại Việt Nam và quốc tế; (3) so sánh chiến lược hydrogen của Việt Nam với các nhóm nước lớn và đề xuất lộ trình thực tế.
Nếu không nắm được hydrogen hôm nay, chúng ta sẽ mất lợi thế cạnh tranh ngày mai.
1. Hydrogen là gì và được dùng để làm gì?
1.1. Khái quát khoa học – kinh tế
Hydrogen không phải nguồn năng lượng – mà là chất mang năng lượng của kỷ nguyên mới.
Hydrogen là nguyên tố nhẹ nhất, phổ biến nhất trong vũ trụ, nhưng hầu như không tồn tại ở dạng H₂ tự do trên Trái Đất; nó chủ yếu nằm trong nước và các hợp chất hữu cơ. Về năng lượng, hydrogen là một chất mang năng lượng (energy carrier), không phải nguồn năng lượng sơ cấp. Nó có thể được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch (có hoặc không có thu giữ carbon) hoặc từ điện tái tạo, điện hạt nhân.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), sản lượng hydrogen toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 100 triệu tấn, nhưng chỉ khoảng 1% là hydrogen phát thải thấp. Phần lớn nhu cầu vẫn đến từ lọc dầu, sản xuất amoniac, methanol và luyện kim.
Vấn đề không phải là có hydrogen hay không, mà là hydrogen sạch hay bẩn.
1.2. Ứng dụng trong công nghiệp
Thị trường hydrogen lớn nhất hiện nay vẫn nằm trong các ngành truyền thống.
-
Lọc dầu: Hydrocracking, hydrodesulfurization.
-
Hóa chất – phân bón: Sản xuất amoniac (Haber–Bosch), methanol.
-
Luyện kim: Thay thế một phần than cốc trong sản xuất thép, vừa làm chất khử vừa giảm phát thải CO₂.
-
Khai thác mỏ, luyện kim màu: Dùng trong các quá trình hoàn nguyên, xử lý bề mặt, khí bảo vệ.
Muốn có hydrogen xanh ngày mai, phải thay thế hydrogen xám trong công nghiệp ngay từ hôm nay.
1.3. Ứng dụng trong năng lượng (điện, nhiệt)
Hydrogen là bộ nhớ của hệ thống điện gió – mặt trời.
-
Nhà máy điện pin nhiên liệu (fuel cell): Hàn Quốc đặt mục tiêu 15 GW điện từ fuel cell đến 2040; Nhật Bản triển khai ENE‑FARM – hệ thống pin nhiên liệu dân dụng, coi 2015 là "năm đầu tiên của hydrogen" sau hàng chục năm nghiên cứu và trình diễn.
-
Kết hợp với nhiệt hạt nhân: Nghiên cứu ở Mỹ và châu Âu xem xét dùng nhiệt từ lò phản ứng nhiệt độ cao (VHTR) để sản xuất H₂ hiệu suất cao.
Không có lưu trữ hydrogen, lưới điện tái tạo khó đi xa.
1.4. Ứng dụng trong vận tải
Pin cho xe nhẹ – quãng ngắn, hydrogen cho xe nặng – quãng dài.
-
Ô tô pin nhiên liệu (FCEV), xe buýt, xe tải nặng, tàu hỏa, tàu biển: Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Mỹ đã triển khai hàng loạt chương trình trình diễn. Hàn Quốc đặt mục tiêu khoảng 6 triệu xe H₂ và 1.200 trạm nạp vào năm 2040.
-
Đức và các nước Bắc Âu phát triển hành lang H₂ xuyên biên giới, tập trung vào xe buýt, xe tải tuyến cố định.
Hạ tầng trạm nạp đi trước nửa bước – thị trường phương tiện sẽ theo sau.
1.5. Ứng dụng trong nông nghiệp
Hydrogen không chỉ đi vào nhà máy – mà còn có thể đi vào cánh đồng.
-
Nước giàu hydrogen tưới tiêu: Cải thiện vi sinh vật đất, giảm stress oxy hóa cho cây trồng; một số thí nghiệm bước đầu ở Nhật, Hàn cho kết quả tích cực.
-
Phân bón phát thải thấp: Sử dụng H₂ hoặc NH₃ xanh để sản xuất phân bón, giảm phụ thuộc khí tự nhiên.
Hiện các ứng dụng này đang ở cấp độ nghiên cứu và trình diễn, phù hợp để Việt Nam theo dõi và thí điểm quy mô nhỏ gắn với nông nghiệp công nghệ cao.
Từ phân bón xanh đến nước giàu hydrogen: nông nghiệp là cửa ngõ mềm của hydrogen.
1.6. Ứng dụng trong sức khỏe
Ứng dụng hydrogen trong sức khỏe: nhiều hứa hẹn, nhưng phải đi cùng bằng chứng.
Nhật Bản phát triển liệu pháp hydro: suối nước nóng hydro, máy hít khí hydrogen, nước uống giàu hydrogen... hướng tới hỗ trợ điều trị stress oxy hóa, lão hóa da, một số bệnh chuyển hóa. Các tài liệu khoa học nhấn mạnh cần bằng chứng lâm sàng quy mô lớn hơn trước khi coi đây là dịch vụ y tế chính thống. Các sản phẩm này thường được xếp vào nhóm thiết bị y tế hoặc chăm sóc sức khỏe, không phải thuốc chữa bệnh.
Truyền thông cẩn trọng để lợi ích đi trước, thần dược đi sau.
2. Các luật, tiêu chuẩn về hydrogen
2.1. Hydrogen như một khí công nghiệp
Về pháp lý, hydrogen hiện tại giống LPG hơn là nhiên liệu tương lai.
Trên thế giới, hydrogen được xếp vào nhóm khí công nghiệp dễ cháy, áp suất cao, chịu điều chỉnh bởi hệ thống tiêu chuẩn – quy chuẩn về sản xuất, lưu trữ, vận chuyển, sử dụng giống các khí công nghiệp khác (oxy, N₂, LPG...). Tại Mỹ, Bộ Năng lượng (DOE) xây dựng chương trình an toàn, quy chuẩn và tiêu chuẩn hydrogen, phối hợp với NFPA, SAE, ISO để hỗ trợ thương mại hóa hạ tầng H₂.
Gợi ý cho Việt Nam: Xếp hydrogen vào danh mục khí công nghiệp nguy hiểm, dễ cháy nổ, tương tự LPG, LNG, oxy, theo các quy định về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy, vận tải nguy hiểm. Yêu cầu bắt buộc đánh giá rủi ro, khoảng cách an toàn, thiết kế trạm nạp, bình chứa, đường ống theo TCVN (dựa trên ISO/TC 197).
Quản hydrogen như khí công nghiệp nguy hiểm – đó là nền tảng an toàn bắt buộc.
2.2. Hydrogen như một hóa chất
Dù gọi là năng lượng mới, hydrogen vẫn trước hết là một hóa chất nguy hiểm.
Theo tiếp cận của OECD, hydrogen được phân loại là hóa chất nguy hiểm dễ cháy trong Hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS). Do đó, bắt buộc phải có MSDS (Bảng dữ liệu an toàn hóa chất), phân loại nguy hiểm, ghi nhãn, khai báo, quản lý kho bãi, vận chuyển như hóa chất nguy hiểm. Tại Việt Nam, hydrogen là một chất đơn chất theo Luật Hóa chất và chịu điều chỉnh nếu nằm trong danh mục hóa chất nguy hiểm hoặc hạn chế. Cục Hóa chất có thể là đầu mối về đăng ký, kiểm soát an toàn hóa chất H₂ đối với các dự án sản xuất, lưu trữ, vận chuyển.
MSDS, phân loại nguy hiểm, ghi nhãn không chuẩn – mọi chiến lược hydrogen sẽ đứng trên cát.
2.3. Hydrogen như một chất mang năng lượng
Hydrogen đang lọt khe giữa Luật Hóa chất – Luật Dầu khí – Luật Điện lực.
Khung luật năng lượng Việt Nam hiện hành có những khoảng trống:
-
Luật Dầu khí: Tập trung vào thăm dò, khai thác dầu khí; hydrogen mới liên quan gián tiếp tới khí (LNG, khí đồng hành) và các dự án hydrogen phát thải thấp từ khí, than kết hợp CCUS.
-
Luật Điện lực, Quy hoạch Điện VIII: Đến năm 2050, trong kịch bản Net Zero, hydrogen và ammonia xanh chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn điện; nhiều nhà máy khí được nâng cấp "sẵn sàng cho H₂".
-
Chiến lược H₂ quốc gia – Quyết định 165/QĐ‑TTg (07/02/2024): Xem hydrogen là trụ cột chiến lược trong chuyển dịch năng lượng; ưu tiên các lĩnh vực điện, giao thông vận tải, công nghiệp nặng. Nhấn mạnh phát triển toàn chuỗi giá trị: sản xuất – lưu trữ – vận chuyển – phân phối – sử dụng, gắn với kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, an ninh năng lượng và quốc phòng.
Hàm ý pháp lý: Cần một chế định pháp lý riêng cho năng lượng hydrogen, tránh để hydrogen "trôi nổi" giữa các luật hiện hành. Các văn bản dưới luật triển khai Quyết định 165 nên định nghĩa rõ hydrogen năng lượng, các "màu" gắn với tiêu chí phát thải, và quy định vị trí của hydrogen trong thị trường điện, thị trường carbon, thị trường khí.
Muốn có thị trường hydrogen, phải coi hydrogen là một đối tượng năng lượng rõ ràng trong luật.
2.4. Bộ tiêu chuẩn H₂ theo ISO/TC 197
Không có tiêu chuẩn – không có dự án; có tiêu chuẩn đúng – dự án mới có thể huy động vốn.
ISO/TC 197 – Hydrogen technologies là ủy ban kỹ thuật quốc tế về công nghệ hydrogen: an toàn, vận chuyển, lưu trữ, trạm nạp, phương tiện, pin nhiên liệu... Tính đến năm 2024, có hơn 25 nước thành viên đầy đủ và hơn 15 nước quan sát viên. Các nhóm tiêu chuẩn chính bao gồm:
-
An toàn & hướng dẫn chung: ISO/TR 15916 – Những cân nhắc cơ bản về an toàn hệ thống hydrogen.
-
Trạm nạp & phương tiện đường bộ: ISO 13984 – Hydrogen lỏng – Giao diện hệ thống nạp nhiên liệu cho xe cơ giới.
-
Bình chứa, vật liệu: Tiêu chuẩn về bình composite áp suất cao, thử rò rỉ, thử nổ, chu kỳ áp lực.
-
Pin nhiên liệu và hệ thống sử dụng: Tiêu chuẩn cho xe pin nhiên liệu, hệ thống phân phối hydrogen dân dụng – công nghiệp.
*ISO/TC 197 chính là bộ khung xương cho mọi hạ tầng hydrogen hiện đại.*
2.5. Bối cảnh Việt Nam
Dự án đến trước, tiêu chuẩn đến sau – Việt Nam đang phải chạy theo nhà đầu tư.
-
Dự án quốc tế tại Việt Nam: Nhà máy hydrogen phát thải thấp Tây Ninh do Obayashi (Nhật Bản) phát triển, được NEDO cấp vốn, triển khai 2024–2028, áp dụng tiêu chuẩn Nhật và ISO cho an toàn, trạm nạp, điện phân kiềm. Các doanh nghiệp Việt Nam (LILAMA, HB‑GREEN, Ikonomy...) đã bắt đầu chế tạo module điện phân và linh kiện H₂.
-
Hiện trạng tiêu chuẩn trong nước: Việt Nam chưa có bộ TCVN riêng cho hydrogen tương đương ISO/TC 197. Một số quy chuẩn về khí công nghiệp, phòng cháy chữa cháy, đường ống, bình áp lực đang được dùng "vá" tạm nhưng không đủ cho trạm nạp 70 MPa, bình composite, xe pin nhiên liệu...
Nếu không sớm có TCVN cho hydrogen, mỗi dự án sẽ là một bản dịch tiêu chuẩn khác nhau.
2.6. Kiến nghị
Không thể làm hydrogen một mình – phải có sự liên minh giữa luật, tiêu chuẩn và doanh nghiệp.
-
Phối hợp liên bộ và Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng: Rà soát, xây dựng danh mục TCVN "H₂‑core set" dựa trên ISO/TC 197. Sử dụng dữ liệu từ các dự án thực tế (Obayashi Tây Ninh, PV Gas Long Hải, JCM...) để kiểm chứng tính khả thi kỹ thuật.
-
Huy động doanh nghiệp tư vấn và doanh nghiệp triển khai dự án: Chia sẻ các trường hợp thực tế về thiết kế trạm nạp, đánh giá rủi ro, vận hành, bảo trì, và "dịch" ISO sang TCVN phù hợp với điều kiện Việt Nam.
-
Việt Nam tham gia sớm ISO/TC 197 với tư cách quan sát viên: Cho phép tiếp cận dự thảo tiêu chuẩn, tham dự họp, chủ động nội địa hóa, tránh bị động trước yêu cầu tiêu chuẩn của đối tác (EU, Nhật, Hàn).
*Việt Nam cần một TCVN soi gương ISO/TC 197 và một ghế quan sát viên tại ISO càng sớm càng tốt.*
3. Chiến lược hydrogen của Việt Nam và các nước
3.1. Việt Nam
Chiến lược hydrogen của Việt Nam rất rõ – nhưng con đường thực thi vẫn mờ.
Quyết định 165/QĐ‑TTg (Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đến năm 2030, tầm nhìn 2050) đặt mục tiêu:
-
Năm 2030: 100.000 – 500.000 tấn H₂/năm từ năng lượng tái tạo và các quá trình có thu giữ carbon.
-
Năm 2050: 10 – 20 triệu tấn/năm, phục vụ nội địa và xuất khẩu.
Tuy nhiên, khảo sát 930 doanh nghiệp tại 14 tỉnh/thành do Tiến sĩ Cao Thúy Oanh thực hiện cho thấy:
-
Khoảng 58,5% doanh nghiệp coi hydrogen là quan trọng hoặc rất quan trọng trong dài hạn.
-
Nhưng 80% chưa sử dụng hydrogen, và 68% không có hoạt động triển khai đáng kể.
-
Ba nhóm rào cản lớn: (1) chi phí cao – thiếu hạ tầng – công nghệ chưa chín; (2) chính sách – thể chế chưa rõ; (3) thị trường và nhận thức xã hội.
Doanh nghiệp không phản đối hydrogen – họ chỉ chưa thấy đủ rẻ và đủ an toàn để dám đầu tư.
3.2. Nhóm Đông Bắc Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan
Nhật Bản: "năm đầu tiên của hydrogen" là kết quả của một lộ trình trăm năm.
-
Nhật Bản: Có Lộ trình Hydrogen & Fuel Cell từ năm 2014, Bạch thư Năng lượng Hydro; coi 2015 là "năm đầu tiên của hydrogen" khi xe pin nhiên liệu, trạm nạp, ENE‑FARM, dự án H₂ lỏng với Úc bắt đầu thương mại hóa. Lộ trình đi theo các bước: nghiên cứu phát triển → trình diễn → thương mại hóa.
-
Hàn Quốc: Công bố "Lộ trình kinh tế hydrogen" (2019) và Đạo luật Hydrogen (có hiệu lực 2021) – đạo luật chuyên ngành đầu tiên về hydrogen. Mục tiêu: 6 triệu xe H₂, 1.200 trạm nạp, 15 GW điện pin nhiên liệu đến 2040; khoảng 17 triệu tấn H₂/năm, chiếm khoảng 21% nhu cầu năng lượng đến 2050.
-
Trung Quốc & Đài Loan: Trung Quốc có chiến lược hydrogen cấp quốc gia, hỗ trợ cụm công nghiệp H₂, xe thương mại H₂, hàng nghìn trạm nạp đến 2035. Đài Loan tập trung nghiên cứu phát triển, thử nghiệm xe pin nhiên liệu và hệ thống H₂ cho lưới điện đảo.
Hàn Quốc: muốn đi nhanh, phải có Luật Hydrogen và để doanh nghiệp dẫn dắt.
3.3. Nhóm EU: Đức, Pháp, Anh, Tây Ban Nha
Châu Âu cho thấy: tiêu chuẩn quá khắt khe, thị trường sẽ không chạy.
-
Đức & Bắc Âu: Đức đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển, trình diễn hệ thống lớn (HyWays, EQHHPP), coi "phòng thí nghiệm hệ thống thật to từ sớm" là điều kiện để có lộ trình lớn. Bắc Âu phát triển Đối tác Xa lộ Hydrogen Scandinavia, chia sẻ trạm nạp, gắn H₂ với gió, thủy điện, sinh khối.
-
Pháp & EU: Khung RED III & RFNBO siết điều kiện H₂ xanh (bổ sung thêm, khớp theo thời gian và địa lý), làm chi phí tăng. Pháp thúc đẩy tiếp cận đa công nghệ, đa nguồn, chú ý cả H₂ tự nhiên.
-
Anh, Tây Ban Nha: Anh triển khai UK H2 Mobility, xây lộ trình với con số cụ thể về xe pin nhiên liệu, trạm nạp, tấn H₂ qua từng giai đoạn. Tây Ban Nha phát triển hành lang H₂ gắn với cảng biển, hướng tới xuất khẩu H₂/NH₃ sang Bắc Âu.
Hydrogen phải thực dụng trước – xanh tuyệt đối sau nếu muốn vượt qua giai đoạn đầu.
3.4. Nhóm ASEAN & Oceania: Singapore, Indonesia, Malaysia, Australia
Australia làm bình điện hydrogen của châu Á – Việt Nam có thể là mắt xích quan trọng tiếp theo.
-
Australia: Một trong các trung tâm xuất khẩu H₂/NH₃ tiềm năng lớn nhất, tập trung H₂ xanh từ gió – mặt trời, xuất khẩu sang Nhật, Hàn.
-
Singapore: Chiến lược nhập khẩu H₂/NH₃, phát triển đồng thời hạ tầng LNG/H₂, thử nghiệm nhà máy điện dùng NH₃/H₂.
-
Indonesia, Malaysia: Gắn hydrogen với chuyển đổi khỏi than, tận dụng tiềm năng thủy điện, địa nhiệt, CCUS.
Hydrogen ở ASEAN sẽ không đi một mình – mà đi cùng hành lang năng lượng khu vực.
3.5. Kiến nghị lộ trình hydrogen cho Việt Nam
Không dự án cụ thể – không có thị trường: không có dự án cụ thể, sẽ không bao giờ có thị trường hydrogen.
Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và dữ liệu 930 doanh nghiệp Việt Nam, Tiến sĩ Cao Thúy Oanh đề xuất lộ trình ba giai đoạn:
Giai đoạn 1 (2025–2030): Khởi động có mục tiêu
-
Hoàn thiện khung pháp lý tối thiểu: Nghị định khung + bộ TCVN "H₂‑core set" dựa trên ISO/TC 197.
-
Triển khai 5–10 dự án trình diễn có khả năng huy động vốn:
-
Cải tạo động cơ diesel phun bổ sung H₂ (trường hợp PV Gas – Greentek – Long River tại Vũng Áng, Hà Tĩnh).
-
H₂ cho công nghiệp chế biến thực phẩm, thép, hóa chất – nơi đã có nhu cầu H₂ xám.
-
1–2 trạm nạp H₂ cho xe buýt/xe tải tuyến cố định.
-
-
Hình thành 2–3 "trung tâm hydrogen" gắn với cụm công nghiệp – cảng biển.
Giai đoạn 2 (2030–2040): Mở rộng có chọn lọc
-
Dựa trên dữ liệu thực tế về chi phí và nhu cầu (kinh nghiệm Ontario: "đếm từng xe, từng kg H₂ theo vùng").
-
Phát triển hạ tầng đường ống, kho, trạm nạp tại các hành lang điện – công nghiệp nặng – logistics cảng.
-
Mở rộng số lượng trung tâm hydrogen lên 5–7.
Giai đoạn 3 (2040–2050): Tối ưu hệ thống và xuất khẩu
-
Đa dạng hóa các phương thức sản xuất: xanh, xanh lam, sinh khối, hydrogen tự nhiên (trắng) như một "cược chiến lược dài hạn".
-
Tham gia sâu vào thị trường H₂ khu vực, xuất khẩu H₂/NH₃, thiết bị điện phân, dịch vụ tư vấn – chứng nhận.
Lộ trình cần được xây dựng như một bản kế hoạch kinh doanh quốc gia, có con số cụ thể về số xe, số trạm, số tấn H₂/năm, chi phí, nguồn vốn – "năm nào làm gì". Đồng thời, gắn chặt lộ trình với dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam (bộ dữ liệu 930 doanh nghiệp) để ưu tiên các ngành có phát thải lớn, áp lực chuyển đổi cao (thực phẩm, thép, cơ khí, hóa chất), và thiết kế các công cụ tài chính phù hợp (tín chỉ carbon, ưu đãi thuế, tín dụng xanh).
Lộ trình hydrogen nên là bản kế hoạch kinh doanh quốc gia, có số xe, số trạm, số tấn, năm nào làm gì.
4. Kết luận
Hydrogen vừa là cơ hội Net Zero, vừa là bài kiểm tra năng lực điều phối chính sách của Việt Nam.
Tiến sĩ Cao Thúy Oanh kết luận rằng hydrogen không chỉ là công nghệ mới, mà còn là bài kiểm tra khả năng thiết kế luật, tiêu chuẩn và lộ trình thực thi của Việt Nam. Nếu Việt Nam làm tốt ba điều:
-
Phân loại pháp lý rõ ràng (khí công nghiệp – hóa chất – chất mang năng lượng),
-
Bám sát ISO/TC 197 và các tiêu chuẩn quốc tế,
-
Học được cách đi từ chiến lược đến dự án cụ thể như Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Bắc Mỹ,
thì Việt Nam có thể vừa đạt Net Zero 2050, vừa nâng cấp năng lực công nghiệp, vừa tránh được bẫy dự án không thể huy động vốn.
Lộ trình hydrogen cho Việt Nam nên theo công thức 3 trong 1: tầm nhìn kiểu Nhật, khung chính sách kiểu châu Âu và cách làm thực dụng theo vùng kiểu Bắc Mỹ – Bắc Âu.
Bài viết dựa trên nội dung thuyết trình của Tiến sĩ Cao Thúy Oanh, Trưởng Nhóm Nghiên cứu & Phát triển VAHC, tại Diễn đàn Pháp lý và Quy định Hydrogen Việt Nam 2026, do Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC) tổ chức ngày 29 tháng 5 năm 2026 tại Trung tâm Khởi nghiệp Sáng tạo TP Hồ Chí Minh.

