Cơ Hội Đầu Tư Dự Án Hydro Và Oxy Già Công Nghiệp (H₂O₂) Tại Nghi Sơn

Cơ Hội Đầu Tư Dự Án Hydro Và Oxy Già Công Nghiệp (H₂O₂) Tại Nghi Sơn

    Cơ Hội Đầu Tư Dự Án Hydro Và Oxy Già Công Nghiệp (H₂O₂) Tại Nghi Sơn

    Ngày 20 tháng 7, 2026

    Annie Nguyễn

    Công ty TNHH Lọc hóa dầu Nghi Sơn (NSRP) vừa phát hành thư mời hợp tác, tìm kiếm các nhà đầu tư trong và ngoài nước cho dự án "Phân xưởng thu hồi khí Hydro và sản xuất Oxy già công nghiệp (H₂O₂)" tại Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Đây là cơ hội đầu tư chiến lược, tận dụng lợi thế nguồn nguyên liệu và hạ tầng sẵn có của một trong những nhà máy lọc dầu hiện đại nhất châu Á.

    Lọc dầu Nghi Sơn gặp sự cố, Bộ Công Thương chỉ đạo khẩn

    Thông tin dự án cụ thể

    Dự án sử dụng nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định, bao gồm: khí thải công nghệ (off-gas) từ các phân xưởng RFCC, CCR và PENEX; khí hydro dư của nhà máy lọc dầu (từ phân xưởng HMU). Lượng khí hydro nguyên liệu dự kiến đạt 20-40 nghìn Nm³/giờ, với độ tinh khiết lên tới 99,8 mol%.

    Phân xưởng sản xuất H₂O₂ có công suất thiết kế từ 50 đến 200 nghìn tấn/năm sản phẩm H₂O₂ nồng độ 70% khối lượng. Oxy già công nghiệp (Hydrogen Peroxide) là một hóa chất quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp giấy, dệt may, xử lý nước và hóa chất.

    Lợi thế cạnh tranh và mô hình hợp tác

    NSRP mang đến cho nhà đầu tư tiềm năng nhiều lợi thế vượt trội: quỹ đất sạch sẵn sàng triển khai trong liên hợp đang vận hành; khả năng tận dụng cảng nước sâu và hệ thống logistics hiện hữu; cắt giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu thông qua chia sẻ hạ tầng dùng chung; tích hợp vận hành, kỹ thuật và an toàn ở mức cao; nhu cầu tiêu thụ dài hạn và bền vững cho đầu ra sản phẩm.

    Mô hình hợp tác dự kiến là Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh (BCC), một cấu trúc linh hoạt cho phép các bên hợp tác mà không cần thành lập pháp nhân mới. Theo đó, NSRP cung cấp nguyên liệu đầu vào, tiện ích, đất đai, hạ tầng và hỗ trợ vận hành; nhà đầu tư cung cấp vốn đầu tư, công nghệ và phát triển thị trường; lợi ích và doanh thu sẽ được phân chia trên cơ sở các nguyên tắc thương mại được hai bên thống nhất. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính hiệu quả trong triển khai, vừa duy trì sự minh bạch trong quản trị và hài hòa lợi ích giữa các bên tham gia.

    Tiêu chí tìm kiếm đối tác

    NSRP mong muốn tìm kiếm các đối tác có nền tảng tài chính vững mạnh và khả năng huy động vốn tốt; có kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất, ưu tiên đối tác có năng lực công nghệ sản xuất và thị phần vững chắc; cam kết rõ ràng với các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp, tuân thủ pháp luật và ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị).

    Các nhà đầu tư quan tâm vui lòng xác nhận bằng email trước ngày 31/8/2026, gửi kèm tài liệu giới thiệu năng lực và báo cáo tài chính đã kiểm toán 3 năm gần nhất tới địa chỉ: co-sited.projects@nsrp.com.vn.

    Phần tham khảo: Quy trình Thu hồi Hydro và Sản xuất H₂O₂ Công nghiệp

    Dự án của NSRP bao gồm hai phần: thu hồi hydro (Hydrogen Recovery) và sản xuất hydro peroxide (H₂O₂). Mặc dù liên quan với nhau, đây là hai quy trình công nghệ riêng biệt, vận hành với các nguyên lý và mục tiêu khác nhau.

    1. Thu hồi Hydro (Hydrogen Recovery)

    Công nghệ phổ biến nhất để thu hồi hydro từ các dòng khí thải công nghiệp là công nghệ màng (membrane technology), đã được áp dụng thành công trong các nhà máy lọc dầu và hóa chất.

    Mục tiêu: Tách và tinh chế hydro (H₂) từ các dòng khí thải, ví dụ như khí đuổi từ quá trình tổng hợp amoniac hoặc khí off-gas từ các phân xưởng như RFCC (Reforming Fluid Catalytic Cracking), CCR (Continuous Catalytic Reforming), và PENEX.

    Quy trình cơ bản với công nghệ màng:

    1. Tiền xử lý (Pre-treatment): Khí thải hỗn hợp được làm sạch và điều chỉnh nhiệt độ, áp suất phù hợp để đưa vào hệ thống màng.

    2. Tách màng (Membrane Separation): Hỗn hợp khí được dẫn qua các module màng sợi rỗng (hollow-fiber membrane). Các màng này được thiết kế để cho phép các phân tử hydro nhỏ (H₂) thấm qua nhanh hơn nhiều so với các phân tử khác như CH₄, N₂, CO.

    3. Dòng sản phẩm và dòng thải:

      • Dòng thấm (Permeate): Giàu hydro (có thể đạt độ tinh khiết > 99,9%), được đưa vào hệ thống sử dụng làm nguyên liệu.

      • Dòng retentate (Không thấm): Giàu các thành phần còn lại, thường được sử dụng làm nhiên liệu đốt (fuel gas) cho các lò công nghiệp.

    4. Ưu điểm: Công nghệ màng tương đối đơn giản, vận hành liên tục, ít tốn năng lượng hơn so với các phương pháp khác (như chưng cất lạnh hay hấp phụ xoay áp suất - PSA) và có thể lắp đặt tại các nhà máy đang hoạt động.

    2. Sản xuất Hydro Peroxide (H₂O₂)

    Hơn 95% lượng H₂O₂ công nghiệp trên toàn cầu được sản xuất bằng quy trình Anthraquinone (còn gọi là quy trình Riedl-Pfleiderer). Quy trình này có chu kỳ khép kín (cyclic process), nghĩa là các hợp chất trung gian được tái chế liên tục.

    Các bước cơ bản của quy trình Anthraquinone:

    1. Hydro hóa (Hydrogenation):

      • Nguyên liệu: Một "dung dịch làm việc" (working solution) chứa hợp chất Anthraquinone (AQ) hòa tan trong dung môi hữu cơ.

      • Phản ứng: Dung dịch làm việc được đưa vào thiết bị phản ứng cùng với khí hydro (H₂) (đã được thu hồi) và chất xúc tác (thường là palladium - Pd trên nền). AQ phản ứng với H₂ để tạo thành Anthrahydroquinone (AHQ).

      • Phương trình hóa học: Anthraquinone (AQ) + H₂ → Anthrahydroquinone (AHQ).

    2. Oxy hóa (Oxidation):

      • Nguyên liệu: Dung dịch làm việc đã được hydro hóa (chứa AHQ).

      • Phản ứng: Dung dịch này được sục khí (không khí hoặc oxy tinh khiết) trong tháp oxy hóa. AHQ bị oxy hóa trở lại thành AQ, đồng thời tạo ra H₂O₂.

      • Phương trình hóa học: Anthrahydroquinone (AHQ) + O₂ → Anthraquinone (AQ) + H₂O₂.

    3. Chiết tách và Tinh chế:

      • Chiết tách: H₂O₂ được tạo ra trong pha hữu cơ, nhưng nó hòa tan tốt hơn trong nước. Vì vậy, dung dịch làm việc sau oxy hóa được đưa vào tháp chiết, nơi nước được sử dụng để chiết tách H₂O₂ ra khỏi dung môi hữu cơ, tạo thành dung dịch H₂O₂ trong nước (thường nồng độ 20-40%).

      • Tinh chế và cô đặc: Dung dịch H₂O₂ thô được xử lý để loại bỏ các tạp chất hữu cơ và các chất ổn định. Cuối cùng, nó được cô đặc (ví dụ bằng chưng cất chân không) để đạt nồng độ thương phẩm (như 50%, 60% hoặc 70%).

      • Tái chế: Dung dịch làm việc (AQ + dung môi) sau khi tách H₂O₂ được xử lý và đưa trở lại bước hydro hóa để bắt đầu một chu kỳ mới.

    Zalo
    Hotline