Ông Lê Ngọc Ánh Minh: Tám cơ hội kinh doanh hydro cho doanh nghiệp Việt Nam
21 tháng 8, 2026
Annie Nguyễn
Thành phố Hồ Chí Minh – Phát biểu tại hội thảo "Energy Evolution" do Phoenix Contact tổ chức với sự đồng hành của Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC), ông Lê Ngọc Ánh Minh, Chủ tịch VAHC và Chủ tịch Điều hành Công ty TNHH Pacific Group, đã có bài tham luận chính về cơ hội kinh doanh và đa dạng hóa chuỗi cung ứng hydro phát thải thấp tại Việt Nam.

Bức tranh thị trường hydro toàn cầu
TS. Lê Ngọc Anh Minh mở đầu bằng việc cập nhật số liệu từ Báo cáo Hydro Toàn cầu năm 2026 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế. Theo đó, nhu cầu hydro toàn cầu đã vượt mốc 100 triệu tấn vào năm 2025. Sản lượng hydro phát thải thấp đạt gần 1 triệu tấn, tăng khoảng 20% so với năm 2024, nhưng vẫn chỉ chiếm chưa đến 1% tổng sản lượng hydro toàn cầu.
Điểm đáng chú ý, hơn 95% nhu cầu hydro vẫn tập trung vào các ứng dụng truyền thống như lọc dầu, amoniac, methanol và các ngành công nghiệp khác. Ông Minh cũng lưu ý rằng IEA hiện không còn phân loại hydro theo màu sắc (xanh, lam, xám) mà tập trung vào cường độ carbon và sử dụng thuật ngữ "hydro phát thải thấp".
Động lực chiến lược mới: Không chỉ là khử carbon
Một điểm nhấn quan trọng trong bài trình bày là sự dịch chuyển trong tư duy về hydro. Theo TS. Minh, hydro không còn chỉ được nhìn nhận như một giải pháp khí hậu. Năm động lực chiến lược mới bao gồm: an ninh năng lượng, khả năng cạnh tranh công nghiệp, khả năng phục hồi chuỗi cung ứng, an ninh lương thực, và cuối cùng là giảm carbon.
Ông dẫn chứng sự gián đoạn các sản phẩm dựa trên hydro trong xung đột Trung Đông cho thấy sự mong manh của chuỗi cung ứng amoniac, phân bón và methanol toàn cầu. Điều này khiến hydro ngày càng được xem là nguồn tài nguyên chiến lược công nghiệp.
Tăng trưởng chậm hơn dự kiến: Rào cản từ thị trường
TS. Minh chỉ ra bốn rào cản cấu trúc khiến hydro phát triển chậm hơn dự kiến: chi phí sản xuất cao; nhu cầu dài hạn không chắc chắn; thực thi chính sách chậm; và thiếu hạ tầng. Theo quan sát của IEA, "hydro không bị giới hạn bởi công nghệ, mà bởi thị trường, khách hàng, hạ tầng và sự chắc chắn về đầu tư."
Điều này dẫn đến một thực tế quan trọng: chỉ khoảng 20% các thỏa thuận tiêu thụ mới được ký kết có cam kết hợp đồng chắc chắn, và việc tạo lập nhu cầu được coi là điều kiện quan trọng nhất để mở rộng quy mô.
Tám cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp Việt Nam
Phần trọng tâm của bài trình bày là tám nhóm cơ hội kinh doanh cụ thể mà các doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia vào chuỗi giá trị hydro, từ các quy tắc thị trường, hạ tầng vật chất, nhu cầu công nghiệp, đến các ứng dụng và tài nguyên mới:
1. Tiêu chuẩn, chứng nhận và dịch vụ carbon
Theo TS. Minh, hiện có 45 quốc gia tham gia Tuyên bố COP28 về công nhận lẫn nhau các chứng nhận hydro tái tạo và carbon thấp, nhưng Việt Nam chưa có tên trong danh sách. Đây là cơ hội cho các doanh nghiệp tư vấn, chứng nhận, thử nghiệm, và các dịch vụ đo lường, báo cáo, thẩm định. Chứng nhận không chỉ là tuân thủ mà còn là cánh cửa tiếp cận thị trường quốc tế.

2. Hạ tầng hydro và logistics
Việt Nam sở hữu hệ thống cảng, khu công nghiệp, nhà máy lọc dầu, nhiệt điện, thép và xi măng hiện hữu. Theo Quy hoạch điện VIII, công suất điện dự kiến đạt 150-158 GW vào năm 2030, tạo nền tảng cho phát triển hydro. Các tài sản hiện có có thể trở thành trung tâm hydro và logistics, từ đường ống, kho chứa, cảng, đến hệ thống an toàn và giám sát số.
3. Hydro công nghiệp và hợp đồng tiêu thụ
Nhu cầu hydro phát thải thấp mạnh nhất trong giai đoạn tới dự kiến đến từ các ngành công nghiệp hiện hữu: lọc dầu, phân bón, hóa chất, methanol và thép. Khoảng 60% sản lượng hydro phát thải thấp cam kết toàn cầu sẽ được tiêu thụ trong các nhà máy lọc dầu và công nghiệp vào năm 2030. TS. Minh nhấn mạnh: "Không có bên tiêu thụ → không có dự án khả thi về tài chính → không có thị trường hydro."

4. Sản xuất thiết bị và tích hợp hệ thống
Bài thuyết trình chỉ ra cơ hội thứ cấp từ nhu cầu hydro công nghiệp: sản xuất thiết bị và linh kiện hydro tại Việt Nam, thông qua hợp tác công nghệ với EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Ấn Độ. Đặc biệt, các yêu cầu về đa dạng hóa chuỗi cung ứng từ châu Âu (giới hạn 25% điện cực từ Trung Quốc trong đấu thầu Ngân hàng Hydro) tạo cơ hội cho các công ty Việt Nam như LILAMA, HB-GREEN, Ikonomy trong lĩnh vực thiết bị áp lực, tổng đài EPC và tích hợp hệ thống.
5. Ứng dụng trong nông nghiệp
Một lĩnh vực ứng dụng ít được biết đến nhưng có tiềm năng lớn là sử dụng hydro trong nông nghiệp. Các thí nghiệm cho thấy năng suất dâu tây tăng 39%, rau lá tăng 33%, chất lượng sản phẩm cải thiện và hàm lượng kim loại nặng trong gạo giảm tới 70%.
6. Cấp nước bền vững cho vùng khan hiếm và nhiễm mặn
Khoảng 40% dự án hydro công bố toàn cầu nằm ở vùng khan hiếm nước. Sản xuất 1 kg hydro cần khoảng 10 lít nước cho phản ứng điện phân, cộng thêm 30-70 lít cho làm mát và lưu trữ. TS. Minh đề xuất kết hợp sản xuất hydro với khử mặn nước biển, một giải pháp chỉ tăng khoảng 2% tổng đầu tư nhưng vừa tạo ra hydro vừa cung cấp nước ngọt cho các khu vực khó khăn.
7. Ứng dụng trong y tế và chăm sóc sức khỏe
Ông giới thiệu ứng dụng hydro trong y tế, đặc biệt là tại Nhật Bản, với các liệu pháp như tắm hydro, máy xông khí hydro, và nước giàu hydro cho các mục đích phòng ngừa ung thư, giảm căng thẳng và làm đẹp da.
8. Thăm dò và khai thác hydro tự nhiên
Cập nhật về xu hướng thăm dò hydro tự nhiên trên thế giới (Mali, Pháp, Mỹ, Philippines), TS. Minh đặt ra câu hỏi về tiềm năng của Việt Nam. Ông đề xuất tổ chức thăm dò tại các khu vực tiềm năng như đứt gãy Biển Đông, các bể trầm tích Phú Khánh, Cửu Long, và các khu vực trên đất liền ở Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Tây Bắc.
Kết luận: Từ quy tắc thị trường đến tài nguyên mới
Kết thúc bài trình bày, TS. Lê Ngọc Anh Minh nhấn mạnh con đường cho doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu từ các quy tắc thị trường và dịch vụ, đến hạ tầng vật chất, nhu cầu công nghiệp, và cuối cùng là các ứng dụng và nguồn tài nguyên mới. Ông kêu gọi các doanh nghiệp tham gia vào các khâu khác nhau của chuỗi giá trị để tận dụng cơ hội từ thị trường hydro đang hình thành.


