MỘT NĂM TĂNG TỐC HẠ TẦNG – VÀ CÂU HỎI LỚN CHO GIAI ĐOẠN SAU 2025

MỘT NĂM TĂNG TỐC HẠ TẦNG – VÀ CÂU HỎI LỚN CHO GIAI ĐOẠN SAU 2025

    MỘT NĂM TĂNG TỐC HẠ TẦNG – VÀ CÂU HỎI LỚN CHO GIAI ĐOẠN SAU 2025

    Lê Ngọc Ánh Minh
    Chủ tịch Điều hành Pacific Group

    Ngày 1 tháng 1 năm 2026

    Năm 2025 có thể được xem là một năm đặc biệt của ngành hạ tầng Việt Nam. Lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ, khái niệm “thi công thần tốc” không chỉ xuất hiện trong khẩu hiệu mà đã trở thành mệnh lệnh hành động xuyên suốt từ Trung ương đến địa phương.

    Việc Thủ tướng Chính phủ phát động các “cuộc đua thi công hạ tầng” đã tạo ra một khí thế rất khác: hàng loạt dự án cao tốc, sân bay, cảng biển, vành đai đô thị được triển khai đồng loạt với khối lượng xây lắp chưa từng có. Nhiều mốc tiến độ quan trọng đã được chinh phục, thậm chí có dự án vượt tiến độ, giảm được chi phí đầu tư so với phương án thuê nhà thầu nước ngoài như trước đây. Đây là một thành tựu đáng ghi nhận, phản ánh năng lực tổ chức, huy động nguồn lực và tinh thần dấn thân của đội ngũ kỹ sư, công nhân xây dựng Việt Nam.

    Tuy nhiên, nếu nhìn xa hơn năm 2025, câu hỏi lớn đặt ra là: chúng ta sẽ đi tiếp như thế nào từ năm 2026 trở đi?

    Tăng tốc là cần thiết, nhưng chưa đủ

    Tăng tốc bằng huy động nhân lực lớn, làm việc ba ca bốn kíp, tổ chức thi công song song là giải pháp phù hợp trong giai đoạn “chạy nước rút”. Nhưng về dài hạn, đây không thể là mô hình bền vững.

    Nếu chỉ tiếp tục làm hạ tầng theo cách cũ – nhiều nhân công, tiêu hao vật liệu lớn, phụ thuộc nặng vào thiết bị nhập khẩu, kiểm soát chất lượng chủ yếu bằng kinh nghiệm – thì chi phí xã hội sẽ ngày càng cao, biên độ tiết kiệm ngày càng thấp, và khả năng cạnh tranh quốc gia sẽ bị giới hạn.

    Trong khi đó, lịch sử phát triển hạ tầng của các quốc gia đi trước cho thấy một quy luật rất rõ: khi phải thi công các dự án quy mô lớn, trải dài và kéo dài nhiều năm, họ buộc phải đổi mới sáng tạo.

    Nhìn sang Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản

    Trung Quốc không “bỗng nhiên” sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới. Chính áp lực xây dựng hàng chục nghìn km đường sắt, hàng nghìn cây cầu lớn trong thời gian ngắn đã thúc đẩy họ phát minh và làm chủ:

    • Công nghệ dầm cầu đúc sẵn, lao lắp bằng hệ thống tự hành, rút ngắn thời gian thi công từ nhiều tháng xuống vài ngày cho mỗi nhịp.

    • Máy khoan hầm TBM cỡ lớn do Trung Quốc tự thiết kế và chế tạo, giảm mạnh chi phí so với mua từ châu Âu.

    • Các dây chuyền thi công đường sắt cao tốc tích hợp cơ giới hóa – tự động hóa – số hóa, kiểm soát sai số ở mức milimet.

    Hàn Quốc, trong quá trình xây dựng hệ thống cao tốc, cầu vượt biển và đô thị mới, đã phát triển mạnh các giải pháp:

    • Kết cấu bê tông dự ứng lực tiên tiến, tiết kiệm vật liệu nhưng tăng tuổi thọ công trình.

    • Công nghệ thi công cầu dây văng, cầu nhịp lớn trong điều kiện địa chất phức tạp.

    • Ứng dụng BIM và quản lý số hóa công trường từ rất sớm.

    Nhật Bản, với điều kiện thiên tai khắc nghiệt, đã đi xa hơn một bước:

    • Công nghệ thi công nhanh nhưng chống động đất cao cho cầu, đường, hầm.

    • Chuẩn hóa và công nghiệp hóa các cấu kiện hạ tầng, giảm phụ thuộc vào tay nghề thủ công.

    • Thiết bị thi công chuyên dụng do chính các tập đoàn trong nước thiết kế, chế tạo.

    Điểm chung của ba quốc gia này không chỉ là tiền vốn, mà là họ biến công trường hạ tầng thành “phòng thí nghiệm đổi mới sáng tạo”.

    Việt Nam đang đứng trước một cơ hội hiếm có

    Dự án cao tốc Bắc – Nam, các tuyến vành đai, sân bay Long Thành và nhiều dự án hạ tầng lớn khác chính là “bài toán đủ lớn” để Việt Nam thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong ngành xây dựng hạ tầng.

    Câu hỏi không còn là “có làm được không”, mà là:

    • Chúng ta có khuyến khích kỹ sư Việt Nam nghiên cứu, cải tiến biện pháp thi công hay không?

    • Chúng ta có đặt hàng doanh nghiệp cơ khí, chế tạo trong nước phát triển thiết bị thi công chuyên dụng hay không?

    • Chúng ta có chấp nhận thí điểm công nghệ mới, phương pháp mới, thay vì chỉ chọn phương án an toàn là làm theo cách cũ?

    Nếu chỉ coi hạ tầng là “xây cho xong”, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội nâng cấp năng lực công nghiệp quốc gia. Nhưng nếu coi đây là động lực cho đổi mới sáng tạo, Việt Nam có thể hình thành một hệ sinh thái mới: từ thiết kế – vật liệu – thiết bị – thi công – quản lý vận hành.

    Từ thi công thần tốc đến thi công thông minh

    Năm 2025 đã chứng minh rằng người Việt Nam có thể làm nhanh, làm nhiều, làm được những việc rất lớn. Giai đoạn sau 2026 cần một bước chuyển chất lượng: làm thông minh hơn, hiệu quả hơn và bền vững hơn.

    Cổ động đổi mới sáng tạo trong ngành xây dựng hạ tầng không chỉ là câu chuyện của kỹ sư hay doanh nghiệp xây dựng, mà là chiến lược quốc gia. Đây là con đường để giảm chi phí đầu tư công trong dài hạn, nâng cao chất lượng công trình, và quan trọng hơn, xây dựng năng lực cạnh tranh cốt lõi cho Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.

    Hạ tầng không chỉ là con đường, cây cầu hay nhà ga. Hạ tầng, nếu được làm đúng cách, có thể trở thành bệ phóng cho cả một nền công nghiệp sáng tạo của quốc gia.

    Dưới đây là một số công nghệ và thiết bị xây dựng hạ tầng do Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc tự phát minh / phát triển gần đây — những ví dụ cụ thể cho thấy cách các nước này chuyển dịch từ làm thủ công truyền thống sang công nghệ, cơ giới hóa, tự động hóa và số hóa (không chỉ mua máy móc nước ngoài):

    Trung Quốc – Cơ giới hóa và thiết bị thi công thông minh

    1. Máy thi công cầu thông minh (Smart bridge-building machine)

      • Thiết bị do China Railway No.4 Engineering (CREC4) phát triển có thể tự động đúc dầm bê tông-thép dài 6 m ngay tại công trường, nâng cao an toàn, giảm nhân công và chi phí so với cách thi công truyền thống. 

    2. Thiết bị trải ray thông minh (Intelligent track-laying facilities)

      • Hệ thống đặt đường ray không ballast (ballast-free track) 500 m/lần, được CREC4 phát triển để tăng tốc xây dựng tuyến đường sắt mới. 

    3. Siêu máy lắp dầm cầu nặng ~1.000 tấn

      • Thiết bị cơ khí cực lớn có sức nâng và lắp đặt hộp cầu lớn, giảm thời gian lắp dựng và tiết kiệm hơn so với dây chuyền thủ công. 

    Những công nghệ này thể hiện cách các nhà thầu Trung Quốc cơ giới hóa thi công lớn để đáp ứng khối lượng hạ tầng khổng lồ trong nước.


    Nhật Bản – Số hóa, BIM và vật liệu tiên tiến

    1. Phương pháp thi công khe co giãn không mối nối và vật liệu sửa chữa mới

      • Nhật Bản (qua JICA & Tokyo Belt) giới thiệu kỹ thuật sửa chữa đường và cầu giúp tăng tuổi thọ, cải thiện tính thoát nước và giảm công tác bảo trì. 

    2. Ứng dụng BIM (Building Information Modeling) trong toàn chu trình

      • Mô hình BIM 3D dùng cho thiết kế – phối hợp thi công – kiểm soát tiến độ – chi phí, hiện là chuẩn công nghệ cho các dự án cầu, đường quy mô lớn tại Nhật. 

    3. Robot và thiết bị thi công tự động / hỗ trợ

      • Trong nhiều dự án lớn tại Nhật, robot thi công bê tông tự động, thiết bị cơ giới hóa dùng để giảm lỗi và tăng chính xác thi công. 

    4. Nền tảng CPS cho công trường tự động hóa (nghiên cứu)

      • Nhật nghiên cứu hệ thống nền tảng cho thi công tự động (CPS), thu thập dữ liệu cảm biến, mô phỏng và điều khiển máy móc theo thời gian thực. 


    Hàn Quốc – Số hóa công trường và BIM / Robotics

    1. Giải pháp xây dựng thông minh của Hyundai E&C

      • Hyundai Engineering & Construction đoạt giải công nghệ trong BIM, phần mềm quản lý số hóa và robot trong thi công, tăng tính an toàn và hiệu quả. 

    2. Phần mềm & công cụ số hóa thiết kế và quản lý công trình

      • Thị trường ứng dụng thiết kế số hóa (apps, BIM nâng cao) phát triển mạnh, giúp kiến trúc sư/kỹ sư tăng năng suất và kiểm soát dự án (xu hướng chung Hàn Quốc). 

    3. Hợp tác robot humanoid & công nghệ tự động (K-Humanoid Alliance)

      • Hàn Quốc tập hợp liên minh phát triển robot humanoid có thể ứng dụng trong công nghiệp, nền tảng cho robot thi công ở tương lai. 

    4. LiDAR và phần mềm giám sát công trường (Seoul Robotics)

      • Giải pháp LiDAR và nhận diện 3D dùng trong kiểm tra, đánh giá, an toàn công trường và logistics. 


    Tóm lại các xu hướng công nghệ hạ tầng

    Cơ giới hóa và thiết bị thông minh tại Trung Quốc — máy móc nặng tự hành, giảm nhân công.
    Số hóa, BIM và robot thi công tại Nhật Bản — đẩy mạnh phối hợp thiết kế – thi công – quản lý dữ liệu. 
    Ứng dụng số hóa và robotics tại Hàn Quốc — phần mềm quản lý, BIM, robot hỗ trợ phức tạp hơn. 

    Zalo
    Hotline