Lộ trình triển khai chiến lược hydro quốc gia cần tính toán nhu cầu hydrogen sạch cho thuốc nổ khai thác khoáng sản (than đá, đá xây dựng)

Lộ trình triển khai chiến lược hydro quốc gia cần tính toán nhu cầu hydrogen sạch cho thuốc nổ khai thác khoáng sản (than đá, đá xây dựng)

    Lộ trình triển khai chiến lược hydro quốc gia cần tính toán nhu cầu hydrogen sạch cho thuốc nổ khai thác khoáng sản (than đá, đá xây dựng)

    Ngày 9 tháng 7 năm 2026 | Ban Thư ký VAHC

    Việt Nam đang xây dựng Chiến lược phát triển năng lượng hydro quốc gia với mục tiêu đầy tham vọng: sản lượng hydro xanh đạt 100.000-500.000 tấn/năm vào 2030 và 10-20 triệu tấn/năm vào 2050. Tuy nhiên, một mắt xích quan trọng thường bị bỏ qua trong các tính toán là nhu cầu hydro và amoniac sạch cho sản xuất thuốc nổ công nghiệp phục vụ khai thác than và đá xây dựng – những ngành tiêu thụ thuốc nổ lớn nhất tại Việt Nam. Bài viết này phân tích quy mô nhu cầu và đề xuất lồng ghép vào lộ trình hydro quốc gia.

    1. Vai trò của amoniac trong sản xuất thuốc nổ công nghiệp

    Amoniac (NH₃) là nguyên liệu đầu vào quan trọng để sản xuất amoni nitrat (NH₄NO₃) – chất oxy hóa chính trong thuốc nổ công nghiệp. Phân tích thị trường toàn cầu cho thấy amoni nitrat chiếm ưu thế tuyệt đối trong ngành khai thác mỏ và đá nhờ lợi thế an toàn trong vận chuyển và lưu trữ . Thuốc nổ ANFO (amoni nitrat + dầu nhiên liệu) đang được sử dụng phổ biến trong khai thác than, đá và xây dựng đường hầm .

    Trên toàn cầu, khai thác kim loại chiếm 38%, khai thác than chiếm 36% và khai thác đá xây dựng chiếm 13% tổng tiêu thụ thuốc nổ . Việt Nam cũng nằm trong xu hướng này, với ngành than và khai thác đá là hai lĩnh vực tiêu thụ amoni nitrat lớn nhất.

    2. Nhu cầu amoniac cho ngành khai thác than

    Số liệu vận hành từ TKV (Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam) cung cấp bức tranh rõ ràng về quy mô tiêu thụ.

    Quý I/2025: TKV đã sản xuất 16.100 tấn amoni nitrat và tiêu thụ 17.900 tấn . Cùng kỳ, sản xuất thuốc nổ đạt 7.500 tấn, tiêu thụ 9.700 tấn .

    Tháng 4/2026: Tiêu thụ amoni nitrat đạt 157,1% kế hoạch tháng, phản ánh nhu cầu thực tế vượt xa dự báo .

    6 tháng đầu năm 2026: TKV đã sản xuất 14.000 tấn amoni nitrat và cung ứng 9.100 tấn thuốc nổ .

    Dữ liệu tổng hợp nhiều tháng cho thấy sản lượng amoni nitrat hàng tháng thường dao động 16.000-17.000 tấn . Nhu cầu tiêu thụ amoni nitrat của ngành than ước tính khoảng 170.000-200.000 tấn/năm.

    Quy đổi từ amoni nitrat sang amoniac theo tỷ lệ 1 tấn NH₃ → 2,27 tấn NH₄NO₃, nhu cầu amoniac cho ngành than khoảng 75.000-88.000 tấn NH₃/năm.

    3. Nhu cầu amoniac cho ngành khai thác đá xây dựng và granite

    Ngành khai thác đá xây dựng và đá granite là lĩnh vực tiêu thụ lớn thứ hai. Toàn cầu, phân khúc này chiếm 13% thị trường thuốc nổ, với mức tăng trưởng dự báo khoảng 1,1%/năm . Tại Việt Nam, nhu cầu đá xây dựng ước tính khoảng 10-10,5 triệu m³/năm, tương ứng nhu cầu thuốc nổ khoảng 8.160 tấn/năm (định mức 0,8 kg/m³).

    Với tỷ lệ amoni nitrat trong thuốc nổ khoảng 94% , nhu cầu amoni nitrat cho ngành đá khoảng 7.670 tấn/năm. Quy đổi sang amoniac: khoảng 3.380 tấn NH₃/năm.


    4. Tổng hợp nhu cầu amoniac hiện tại cho hai ngành

    Ngành Nhu cầu thuốc nổ (tấn/năm) NH₄NO₃ ước tính (tấn/năm) NH₃ quy đổi (tấn/năm)
    Khai thác than ~77.000 ~170.000-200.000 ~75.000-88.000
    Khai thác đá xây dựng, granite ~8.160 ~7.670 ~3.380
    Tổng ~85.160 ~177.670-207.670 ~78.380-91.380

    Nhu cầu amoniac hiện tại cho hai ngành này vào khoảng 80.000-91.000 tấn NH₃/năm. Lưu ý, dữ liệu amoni nitrat của TKV còn bao gồm nhu cầu ngoài ngành than , vì vậy con số thực tế có thể nằm ở mức cao hơn của khoảng ước tính.

    5. Hàm ý cho lộ trình hydro sạch quốc gia

    5.1. Quy mô nhu cầu ổn định và đáng kể

    Nhu cầu amoniac cho sản xuất thuốc nổ hiện chiếm khoảng 16-18% mục tiêu sản xuất hydro xanh 2030 (100.000-500.000 tấn/năm) và khoảng 0,4-0,9% mục tiêu 2050 (10-20 triệu tấn/năm). Dù tỷ lệ phần trăm giảm dần theo thời gian, đây vẫn là một thị trường tiêu thụ ổn định, có thể tạo "cầu nối" cho ngành hydro trong giai đoạn đầu.

    5.2. Cơ hội thay thế amoniac nhập khẩu bằng amoniac xanh nội địa

    Theo một báo cáo điều tra chống bán phá giá của Úc, MICCO (Vinacomin Mining Chemical Industry Holding Corporation Ltd) hiện là nhà xuất khẩu amoni nitrat sang Úc . Điều này cho thấy Việt Nam có năng lực sản xuất amoniac và amoni nitrat hiện hữu. Tuy nhiên, công nghệ sản xuất hiện tại dựa trên khí tự nhiên hoặc than, tạo ra lượng phát thải CO₂ đáng kể. Chuyển đổi sang amoniac xanh (từ hydro tái tạo) sẽ giúp giảm phát thải cho toàn bộ chuỗi giá trị.

    5.3. Tăng trưởng nhu cầu trong tương lai

    Với các dự án hạ tầng trọng điểm và mục tiêu khai thác than của TKV vẫn ở mức cao (trên 36 triệu tấn/năm), nhu cầu thuốc nổ và amoniac có thể tăng 1-2%/năm, phù hợp với dự báo tăng trưởng toàn cầu .

    5.4. Đề xuất lồng ghép vào chiến lược hydro quốc gia

    1. Xác định ngành khai thác khoáng sản là "điểm khởi đầu" (first mover) cho tiêu thụ amoniac xanh, tương tự như chiến lược của Đức với hydro xanh trong nhà máy lọc dầu.

    2. Xây dựng lộ trình chuyển đổi: Đặt mục tiêu từ 5-10% amoniac xanh vào 2030, tăng dần lên 50% vào 2040 và 100% vào 2050 cho ngành thuốc nổ.

    3. Kết hợp với Quy hoạch điện VIII: Sử dụng điện tái tạo dư thừa từ các dự án điện mặt trời và điện gió tại các tỉnh có hoạt động khai thác khoáng sản (Quảng Ninh, Bình Thuận) để sản xuất hydro xanh, phục vụ sản xuất amoniac tại chỗ.

    6. Kết luận

    Nhu cầu amoniac cho sản xuất thuốc nổ khai thác than và đá xây dựng tại Việt Nam hiện khoảng 80.000-91.000 tấn NH₃/năm, tương ứng tiềm năng tiêu thụ hydro sạch khoảng 14.000-16.000 tấn H₂/năm (theo tỷ lệ 1 tấn H₂ → 5,67 tấn NH₃). Đây là một thị trường có quy mô đáng kể và ổn định, xứng đáng được đưa vào tính toán chi tiết trong Lộ trình triển khai Chiến lược hydro quốc gia. Việc chuyển đổi sang amoniac xanh cho ngành thuốc nổ không chỉ giúp giảm phát thải cho ngành khai thác mà còn tạo động lực ban đầu cho chuỗi cung ứng hydro sạch, hỗ trợ mục tiêu Net Zero của Việt Nam vào năm 2050.

    Zalo
    Hotline