HYDROGEN VƯƠNG QUỐC ANH 2026: TỪ KHÁT VỌNG CHÍNH SÁCH ĐẾN BÀI TOÁN THỊ TRƯỜNG CÓ THỂ TÀI TRỢ

HYDROGEN VƯƠNG QUỐC ANH 2026: TỪ KHÁT VỌNG CHÍNH SÁCH ĐẾN BÀI TOÁN THỊ TRƯỜNG CÓ THỂ TÀI TRỢ

    HYDROGEN VƯƠNG QUỐC ANH 2026: TỪ KHÁT VỌNG CHÍNH SÁCH ĐẾN BÀI TOÁN THỊ TRƯỜNG CÓ THỂ TÀI TRỢ

    Ngày 20/2/2026

    Phân tích chuyên sâu từ sự kiện công bố trực tuyến báo cáo “State of the Hydrogen Nation 2026” do Hydrogen Energy Association phối hợp cùng Hydrogen Scotland và Hydrogen Ireland tổ chức (02/2026)


    1. Ngành hydrogen Anh bước vào giai đoạn bản lề

    Sau nhiều năm xây dựng chiến lược, công bố mục tiêu và ban hành các cơ chế hỗ trợ như Hydrogen Allocation Round (HAR), ngành hydrogen tại Vương quốc Anh đang bước sang một giai đoạn mới: giai đoạn kiểm chứng khả năng triển khai thương mại quy mô lớn.

    Báo cáo “State of the Hydrogen Nation 2026” cho thấy bức tranh toàn cảnh của ngành không còn xoay quanh câu hỏi “có nên phát triển hydrogen hay không”, mà chuyển sang câu hỏi khó hơn: làm thế nào để các dự án hydrogen trở thành tài sản có thể tài trợ và vận hành bền vững trong môi trường thị trường thực tế.

    Khác với giai đoạn đầu mang tính thử nghiệm, giai đoạn hiện nay đòi hỏi ba yếu tố song hành:

    • Tính chắc chắn về chính sách dài hạn

    • Nhu cầu tiêu thụ có thể ký hợp đồng dài hạn

    • Sự đồng bộ hạ tầng sản xuất – lưu trữ – vận chuyển – tiêu thụ

    Nếu thiếu một trong ba trụ cột này, hydrogen sẽ tiếp tục tồn tại dưới dạng “tiềm năng chiến lược” thay vì trở thành một ngành công nghiệp chủ lực.


    2. Công nghệ không còn là nút thắt chính

    Các dự án được trình bày trong báo cáo trải dài từ Scotland đến Ireland, từ hydrogen xanh sản xuất bằng điện gió đến hydrogen carbon thấp theo mô hình cải tạo khí tự nhiên kết hợp thu hồi carbon.

    Điểm chung nổi bật: năng lực công nghệ đã đạt độ chín đáng kể.

    Các hệ thống điện phân công suất lớn, tua-bin khí có khả năng vận hành bằng hydrogen, giải pháp pha trộn hydrogen vào lưới khí tự nhiên, và các mô hình hydrogen-to-power đều đã sẵn sàng ở mức thương mại hóa ban đầu.

    Tuy nhiên, hydrogen là một hệ thống vật lý phức tạp và phụ thuộc lẫn nhau. Sản xuất không thể tách rời hạ tầng vận chuyển. Hạ tầng không thể tách rời nhu cầu. Nhu cầu lại phụ thuộc vào tín hiệu giá và độ tin cậy chính sách.

    Chính vì vậy, vấn đề của ngành không còn nằm ở công nghệ, mà nằm ở cấu trúc thị trường và khả năng phân bổ rủi ro giữa các bên liên quan.


    3. Trung tâm dữ liệu và áp lực lên lưới điện

    Một nội dung quan trọng của báo cáo là vai trò của các trung tâm dữ liệu sẵn sàng sử dụng hydrogen trong bối cảnh nhu cầu điện tăng mạnh do trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây.

    Hiện có hơn 25GW công suất trung tâm dữ liệu đang chờ kết nối tại Anh. Trong vòng 10–15 năm tới, nhu cầu điện có thể tăng thêm 5–8GW chỉ riêng từ lĩnh vực này.

    Trong khi đó, hệ thống điện Anh đang chuyển dịch sang tỷ trọng cao năng lượng tái tạo biến thiên. Điều này làm gia tăng nhu cầu nguồn điện linh hoạt và phát thải thấp.

    Hydrogen được xem là một phương án cân bằng dài hạn thông qua:

    • Tua-bin khí chuyển đổi sang 100% hydrogen

    • Sản xuất hydrogen khi dư thừa điện tái tạo

    • Lưu trữ năng lượng dưới dạng hydrogen

    • Tái phát điện khi lưới cần công suất điều chỉnh

    Tuy nhiên, “sẵn sàng sử dụng hydrogen” không đồng nghĩa với “sẽ sử dụng hydrogen”. Việc tích hợp chỉ trở thành hiện thực khi có quy hoạch không gian năng lượng hợp lý, gắn kết vị trí trung tâm dữ liệu với hạ tầng hydrogen trong tương lai.


    4. Mô hình “nhu cầu neo” tại Ireland

    Dự án Hydrogen Valley của Mannok tại Ireland mang lại một cách tiếp cận thực tế hơn.

    Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường bên ngoài, dự án tận dụng 54MW điện gió bị cắt giảm để sản xuất hydrogen phục vụ đội xe tải nội bộ khoảng 200 chiếc, đồng thời cung cấp hydrogen cho khách hàng công nghiệp lân cận.

    Phần oxy đồng sản xuất được sử dụng trong quá trình đốt oxy-fuel trong sản xuất xi măng, nâng cao hiệu suất và hỗ trợ thu hồi carbon.

    Mô hình này cho thấy: hydrogen có khả năng thành công cao hơn khi tồn tại nhu cầu nội bộ đủ lớn để đảm bảo dòng tiền cơ bản trước khi mở rộng ra thị trường.


    5. Bài toán tài trợ và thời gian triển khai

    Một trong những điểm nhấn của báo cáo là thách thức về tính khả thi tài chính.

    Thời gian kéo dài giữa các vòng xét duyệt, ký hợp đồng và quyết định đầu tư cuối cùng khiến chi phí phát triển tăng cao. Sự chậm trễ làm phát sinh rủi ro chuỗi cung ứng và khiến các bên mua mất niềm tin.

    Doanh nghiệp tiêu thụ hydrogen cần:

    • Giá cả dự đoán được

    • Hợp đồng dài hạn rõ ràng

    • Cơ chế chia sẻ rủi ro minh bạch

    • Lộ trình chính sách ổn định

    Nếu không có các điều kiện này, việc chuyển đổi từ nhiên liệu truyền thống sang hydrogen sẽ khó được phê duyệt ở cấp hội đồng quản trị.


    6. Tập hợp nhu cầu – chìa khóa của giai đoạn tiếp theo

    Một vấn đề lớn được nêu ra là phân mảnh nhu cầu.

    Hiện nhiều dự án hydrogen có quy mô trung bình, nhưng khách hàng lại phân tán và chưa sẵn sàng ký hợp đồng dài hạn do lo ngại về giá và độ tin cậy.

    Giải pháp được đề xuất là cơ chế tập hợp nhu cầu, cho phép nhiều khách hàng cùng tham gia một cấu trúc hợp đồng chung, từ đó giảm rủi ro cho từng bên và nâng cao khả năng tài trợ dự án.

    Điều này đòi hỏi vai trò điều phối mạnh hơn từ phía chính phủ và cơ quan quản lý.


    7. Anh đang ở thời điểm quyết định

    Các vòng phân bổ hydrogen (HAR1, HAR2 và sắp tới là HAR3) đã tạo ra động lực ban đầu. Tuy nhiên, thị trường hiện cần sự ổn định và tính liên tục thay vì các giai đoạn “tăng tốc – chững lại”.

    Nếu chính sách không duy trì tính nhất quán, chi phí vốn sẽ tăng và các dự án có nguy cơ trì hoãn.

    Hydrogen tại Vương quốc Anh đang đứng trước bước ngoặt:

    Hoặc trở thành nền tảng công nghiệp mới trong quá trình chuyển dịch năng lượng, hoặc tiếp tục bị xem là một giải pháp đầy hứa hẹn nhưng thiếu tính thương mại.

    Công nghệ đã sẵn sàng. Thách thức còn lại thuộc về thiết kế thị trường, chính sách dài hạn và khả năng tạo dựng niềm tin giữa các bên tham gia.

    Zalo
    Hotline