Hydrogen hay pin: Thực tế kỹ thuật từ tuyến phà Lofoten của Na Uy
Ngày: 18/03/2026
Biên tập: Annie Nguyễn
Một cuộc tranh luận mới về vai trò của hydrogen trong vận tải biển đang nổi lên tại Na Uy, khi các dự án phà hydrogen đối mặt với những câu hỏi ngày càng lớn về hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.
Theo phân tích của Michael Barnard, tranh cãi gần đây xoay quanh công nghệ pin nhiên liệu của PowerCell Sweden — với báo cáo cho rằng độ bền thực tế chỉ khoảng 3.000 giờ vận hành, thấp hơn đáng kể so với con số khoảng 33.000 giờ được công bố trong tài liệu thương mại.
Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở một thiết bị, mà ở toàn bộ hệ thống hydrogen phục vụ tuyến phà Lofoten.
Bài toán hệ thống: Không chỉ là nhiên liệu
Khác với việc chỉ thay đổi nhiên liệu, phà hydrogen đòi hỏi một chuỗi giá trị phức tạp bao gồm:
-
Sản xuất hydrogen (điện phân)
-
Nén và lưu trữ
-
Hạ tầng tiếp nhiên liệu (bunkering)
-
Hiệu suất pin nhiên liệu
-
Quy trình an toàn
-
Nhiên liệu dự phòng
Khi tất cả các mắt xích phải vận hành đồng thời ở quy mô thương mại, chỉ một điểm yếu cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống gặp rủi ro.
Đặc biệt, độ bền của pin nhiên liệu cho các ứng dụng tải nặng liên tục như phà vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ trong thực tế vận hành dài hạn.
Na Uy đã có lời giải từ pin điện
Điểm đáng chú ý là Na Uy thực tế đã giải bài toán khử carbon cho phà từ gần một thập kỷ trước.
Dự án MF Ampere đã chứng minh tính khả thi của phà chạy pin điện từ năm 2015. Kể từ đó, quốc gia này đã mở rộng mô hình trên toàn quốc với các kết quả rõ ràng:
-
Chi phí giảm mạnh
-
Hệ thống sạc được tiêu chuẩn hóa
-
Độ tin cậy được cải thiện
-
Triển khai quy mô lớn thành công
Theo Barnard, đây là dấu hiệu của một “nền tảng công nghệ chiến thắng”.
Hydrogen: con đường phức tạp hơn
Ngược lại, dự án phà hydrogen tại Vestfjord lại đi theo hướng phát triển một hệ thống hoàn toàn mới, bao gồm:
-
Nhà máy điện phân tại Bodø
-
Hệ thống nén và lưu trữ hydrogen
-
Hạ tầng tiếp nhiên liệu chuyên biệt
-
Chỉ phục vụ số lượng tàu hạn chế
Điều này kéo theo rủi ro cao về chi phí và tiến độ do tính “first-of-a-kind”.
Một dự án trước đó, MF Hydra, cũng cho thấy hydrogen có thể vận hành về mặt kỹ thuật, nhưng chi phí nhiên liệu và phát thải vòng đời lại không cạnh tranh — thậm chí có thể cao hơn diesel khi tính đầy đủ các yếu tố như vận chuyển, nguồn điện và tổn thất năng lượng.
Pin vẫn có thể mở rộng
Một trong những lập luận chính ủng hộ hydrogen là giới hạn về khoảng cách và hạ tầng điện tại khu vực Lofoten. Tuy nhiên, Barnard cho rằng đây là bài toán kỹ thuật có thể giải quyết, không phải giới hạn vật lý.
Các giải pháp đã trở nên khả thi hơn nhờ tiến bộ công nghệ pin:
-
Sạc công suất lớn từ đất liền
-
Hệ thống pin đệm tại cảng
-
Hoán đổi pin container
Hàm ý chính sách
Phân tích này đặt ra câu hỏi lớn cho các nhà hoạch định chính sách:
-
Có nên tiếp tục đầu tư vào hydrogen trong những lĩnh vực mà pin đã chứng minh hiệu quả?
-
Liệu các quyết định hiện tại có đang bị chi phối bởi chiến lược công nghiệp hơn là hiệu quả thực tế?
Theo Barnard, việc “áp đặt” hydrogen vào một bài toán mà pin đã giải được có thể dẫn đến chi phí cao hơn và rủi ro lớn hơn.

