GX-ETS có trở thành công cụ định giá carbon thực sự hiệu quả hay không?
Nhìn từ “Bản tổng hợp trung gian” tháng 12/2025 của Bộ Kinh tế – Thương mại – Công nghiệp Nhật Bản (METI)
Ngày 26/12/2025
Sau hai kỳ phân tích trước, bài viết này tiếp tục đánh giá tính hiệu lực thực tế của Hệ thống mua bán phát thải GX-ETS, dự kiến bắt buộc áp dụng từ năm tài khóa 2026. Trên cơ sở “Bản tổng hợp trung gian (dự thảo)” do Tiểu ban ETS thuộc Hội đồng Cơ cấu Công nghiệp của METI công bố ngày 9/12/2025, nhóm tác giả chỉ ra nhiều vấn đề cốt lõi có thể ảnh hưởng đến khả năng GX-ETS thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình kinh tế tăng trưởng khử carbon.
1. Tốc độ siết chặt benchmark: quá chậm so với yêu cầu giảm phát thải
GX-ETS sử dụng benchmark (BM) làm cơ sở phân bổ hạn ngạch phát thải, với 17 chỉ số cho 14 ngành công nghiệp (thép, xi măng, hóa chất…). Theo dự thảo, từ mức top 50% hiện tại, benchmark sẽ được nâng lên top 32,5% vào năm 2030.
Cách tiếp cận này dựa trên kinh nghiệm cải thiện hiệu suất năng lượng trong quá khứ theo Luật Tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, nhóm tác giả cho rằng:
-
Giả định “tốc độ cải thiện như 10 năm trước” là không phù hợp trong bối cảnh cần tăng tốc giảm phát thải.
-
COP28 đã thống nhất mục tiêu tăng gấp đôi tốc độ cải thiện hiệu suất năng lượng toàn cầu, nhưng GX-ETS vẫn đi theo quán tính cũ.
-
Benchmark của GX-ETS đo cường độ phát thải, do đó còn có thể cải thiện nhanh hơn thông qua mở rộng năng lượng tái tạo, không chỉ tiết kiệm năng lượng.
Kết luận: nhịp độ nâng benchmark hiện nay là quá chậm so với yêu cầu của giai đoạn 2030–2040.
2. Benchmark ngành công nghiệp có thực sự thúc đẩy “kinh tế tăng trưởng khử carbon”?
Luật GX định nghĩa kinh tế tăng trưởng khử carbon là mô hình không phát thải CO₂ từ năng lượng và nguyên liệu, đồng thời tăng cường năng lực cạnh tranh. GX-ETS được kỳ vọng là công cụ trung tâm để hiện thực hóa mục tiêu này.
Tuy nhiên, so với EU-ETS, GX-ETS còn nhiều điểm yếu:
-
EU-ETS áp dụng benchmark theo từng thiết bị, với chuẩn top 10% hiệu quả nhất, và liên tục siết chặt theo tiến bộ công nghệ.
-
Cơ chế này đã tác động rõ rệt đến quyết định đầu tư và lựa chọn công nghệ, ví dụ trong ngành thép châu Âu với các dự án hoàn nguyên trực tiếp bằng hydrogen.
Trong khi đó, benchmark của GX-ETS mang tính bình quân theo doanh nghiệp, ít tạo động lực cho chuyển đổi căn bản quy trình sản xuất.
Ví dụ ngành xi măng
Benchmark hiện lấy sản lượng clinker làm mẫu số. Cách này:
-
Bao phủ phần lớn phát thải,
-
Nhưng không khuyến khích phát triển xi măng ít clinker – một giải pháp khử carbon hiệu quả và đang được triển khai.
Do đó, benchmark hiện tại không phản ánh đúng nỗ lực đổi mới sản phẩm và công nghệ.
3. Giá trần – giá sàn carbon: mức đề xuất quá thấp đến năm 2030
METI đề xuất cho năm 2026:
-
Giá trần: 4.300 yên/t-CO₂
-
Giá sàn: 1.700 yên/t-CO₂
Sau đó tăng theo lạm phát và mức tăng thực 3%/năm.
So sánh quốc tế cho thấy:
-
IEA khuyến nghị 130 USD/t-CO₂ vào năm 2030 cho các nước phát triển.
-
EU-ETS hiện dao động quanh 80 EUR/t-CO₂.
-
Mức giá trần GX-ETS đến 2030 vẫn thấp hơn rất xa.
Hệ quả tiềm tàng:
-
Động lực giảm phát thải yếu
-
Rủi ro không được công nhận là cơ chế định giá carbon hiệu quả trong bối cảnh CBAM của EU.
4. Tỷ lệ đấu giá có thu phí: “10% vào năm 2033” là chưa đủ
GX-ETS khởi đầu với 100% phân bổ miễn phí cho tất cả ngành. Đấu giá có thu phí:
-
Chỉ áp dụng cho ngành điện
-
Bắt đầu từ năm 2033
-
Với tỷ lệ “ví dụ 10%”
So với EU-ETS và UK-ETS:
-
EU-ETS đã chuyển sang đấu giá gần như toàn bộ trong ngành điện
-
UK-ETS áp dụng đấu giá ngay từ khi khởi động
Tác giả cho rằng:
-
Bắt đầu quá muộn và với tỷ lệ quá thấp
-
Không phù hợp với mục tiêu khử carbon nhanh ngành điện trước 2040
Kết luận
GX-ETS là kết quả của hơn 25 năm tranh luận chính sách và có tiềm năng trở thành trụ cột định giá carbon của Nhật Bản. Tuy nhiên, theo phân tích hiện tại:
-
Benchmark còn quá lỏng
-
Giá carbon quá thấp
-
Đấu giá có thu phí triển khai chậm
-
Chưa tạo động lực mạnh cho chuyển đổi công nghệ và đầu tư khử carbon
Trong giai đoạn lấy ý kiến công chúng và hoàn thiện thể chế trước khi vận hành từ tháng 4/2026, việc điều chỉnh sớm và mạnh là điều kiện tiên quyết để GX-ETS thực sự trở thành công cụ thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế tăng trưởng khử carbon, thay vì chỉ là một cơ chế hình thức.

