Định hướng thị trường hydro xanh tại EU: Đánh giá mức sẵn sàng chi trả qua các ngành
Ngày 25 tháng 8 năm 2026
Annie Nguyễn
Thị trường hydro xanh đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên chuyển đổi, hứa hẹn định hình lại thị trường năng lượng và thúc đẩy đổi mới bền vững. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường và cơ chế định giá chưa được thiết lập, các ước tính giá hiện tại chủ yếu dựa trên chi phí sản xuất mà bỏ qua động lực từ phía cầu. Để thu hẹp khoảng cách này, việc hiểu rõ mức sẵn sàng chi trả (WTP) cho hydro xanh là điều cần thiết đối với các bên liên quan trong toàn bộ chuỗi giá trị, bao gồm nhà sản xuất, nhà đầu tư, và các nhà hoạch định chính sách.

Bốn cấp độ sẵn sàng chi trả theo ngành
Một phân tích mới đây đã phân loại WTP thành bốn cấp độ dựa trên các yếu tố thúc đẩy khác nhau:
1. Mức rất cao (Category 1): Yếu tố thúc đẩy pháp lý với mục tiêu cụ thể và chế tài nghiêm ngặt
-
Đặc điểm: Quy định đặt ra mục tiêu rõ ràng về sử dụng hydro xanh, kèm theo mức phạt nặng khi không tuân thủ. Các mục tiêu này thường tăng dần theo thời gian, tạo ra sự chắc chắn về nhu cầu.
-
Ví dụ điển hình: Sáng kiến ReFuelEU Aviation yêu cầu các hãng hàng không sử dụng nhiên liệu tái tạo có nguồn gốc phi sinh học (RFNBO) với tỷ lệ bắt buộc, kèm theo mức phạt nghiêm ngặt cho mỗi tấn CO₂ vượt ngưỡng. Điều này tạo ra mức WTP rất cao, bất kể chi phí sản xuất hydro xanh.
2. Mức cao (Category 2): Yếu tố thúc đẩy pháp lý ít nghiêm ngặt hơn và các cam kết thị trường
-
Đặc điểm: Các quy định khử carbon ít cứng nhắc hơn hoặc mức phạt thấp hơn, đồng thời có sự tham gia của các yếu tố thị trường như mục tiêu khử carbon tự nguyện của nhà sản xuất hoặc người dùng cuối. Quy mô nhu cầu thường lớn hơn, tạo cơ hội thị trường hấp dẫn ở mức giá cạnh tranh.
-
Ví dụ:
-
Vận tải biển (FuelEU Maritime): Quy định yêu cầu giảm cường độ carbon của nhiên liệu hàng hải nhưng mức phạt thấp hơn so với hàng không.
-
Ngành thép: Một số nhà sản xuất đã cam kết sử dụng thép xanh, được hỗ trợ bởi chương trình gắn nhãn thép xanh, cho phép truyền tải giá trị gia tăng đến người tiêu dùng cuối.
-
3. Mức trung bình (Category 3): Sự hiện diện của các giải pháp khử carbon thay thế cạnh tranh
-
Đặc điểm: Các giải pháp thay thế (ví dụ: nguyên liệu sinh học, điện khí hóa) đặt ra mức giá tham chiếu cho quá trình khử carbon. Nhu cầu tiềm năng cho hydro xanh là đáng kể, nhưng động lực để chuyển đổi hiện còn thấp.
-
Ví dụ: Ngành hóa dầu, nơi các nhà máy sản xuất hóa chất cơ bản ở châu Âu dựa vào quy trình cracking naphtha (dầu thô). Hiện tại, bio-naphtha là giải pháp khử carbon cạnh tranh hơn so với sử dụng hydro xanh qua lộ trình methanol.
4. Mức thấp (Category 4): Quy định không có chế tài nghiêm ngặt hoặc mục tiêu ít tham vọng
-
Đặc điểm: Tồn tại các quy định nhưng thiếu các biện pháp trừng phạt hiệu quả hoặc mục tiêu quá thấp, dẫn đến WTP chỉ tương đương với chi phí sản xuất hydro xám hoặc nhiên liệu hóa thạch thông thường.
-
Ví dụ: Chỉ thị Năng lượng Tái tạo III của EU (RED III) đặt ra mục tiêu 42% nhiên liệu RFNBO trong công nghiệp, nhưng thiếu cơ chế thực thi hiệu quả, dẫn đến WTP ở mức thấp.
Phân tích theo ngành cụ thể
Dựa trên các yếu tố thúc đẩy được xác định, các ngành được phân loại như sau:
| Ngành | Mức WTP | Yếu tố thúc đẩy chính |
|---|---|---|
| Hàng không | Rất cao | ReFuelEU Aviation với phạt nặng |
| Vận tải biển | Cao | FuelEU Maritime, áp lực từ chủ hàng |
| Thép | Cao | Cam kết thép xanh, nhãn sinh thái |
| Hóa dầu | Trung bình | Cạnh tranh với bio-naphtha |
| Công nghiệp nói chung | Thấp | RED III thiếu chế tài |
Kết luận và chiến lược cho các bên liên quan
Phân tích cho thấy WTP cho hydro xanh rất đa dạng giữa các ngành và hiện đang thấp hơn so với chi phí sản xuất dự kiến trong giai đoạn đầu phát triển thị trường. Tuy nhiên, đến năm 2030, WTP được dự báo sẽ ở mức rất cao đối với một số ngành.
Khuyến nghị cụ thể:
-
Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư: Cần đánh giá chi tiết các yếu tố thúc đẩy WTP cho từng ngành và liên kết chúng với khối lượng hydro cụ thể, không áp dụng đồng nhất cho toàn bộ ngành. Xác định rõ rủi ro pháp lý và thị trường trong trường hợp không đáp ứng các mục tiêu.
-
Đối với các nhà hoạch định chính sách: Ưu tiên xây dựng chiến lược tài trợ tích hợp và hiệu quả. Không phải tất cả các ngành đều cần mức hỗ trợ như nhau – các ngành có quy định rõ ràng có thể tự tạo ra nhu cầu, trong khi các ngành khác cần các cơ chế thị trường mạnh mẽ hơn để thúc đẩy WTP.
Bằng cách nắm bắt những hiểu biết này, các bên liên quan có thể điều hướng sự phức tạp của nền kinh tế hydro xanh, thúc đẩy đổi mới và đảm bảo một tương lai năng lượng bền vững và linh hoạt.
Nguồn: Cefe of Hydrogen (ngày 25 tháng 8 năm 2026)

