Global Hydrogen Compass 2026: Báo cáo chi tiết về ngành hydrogen sạch toàn cầu
Ngày 10 tháng 9 năm 2026
Annie Nguyễn
Tổng quan báo cáo
Global Hydrogen Compass 2026 là ấn phẩm thường niên của Hydrogen Council, được công bố vào ngày 10 tháng 9 năm 2026 tại Brussels và đồng thời trình bày tại Hội nghị Bộ trưởng Năng lượng Hydrogen ở Tokyo. Báo cáo được xây dựng với sự hợp tác của McKinsey & Company, dựa trên cơ sở dữ liệu Hydrogen Council & McKinsey Project & Investment Tracker và thu thập quan điểm từ gần 70 CEO toàn cầu.
Hydrogen Council là liên minh hydrogen toàn cầu lớn nhất do các CEO lãnh đạo, quy tụ khoảng 140 công ty từ hơn 20 quốc gia trên toàn bộ chuỗi giá trị hydrogen.
Phần 1: Bối cảnh chiến lược và động lực thay đổi
1.1. Sự chuyển dịch trong động lực thúc đẩy hydrogen
Báo cáo xác định rằng các động lực thúc đẩy việc sử dụng hydrogen đang thay đổi đáng kể. Trong khi khử carbon vẫn là mục tiêu cốt lõi, an ninh năng lượng, khả năng phục hồi và tăng trưởng công nghiệp đã trở nên quan trọng hơn.
Các yếu tố thúc đẩy chính:
| Động lực | Mô tả |
|---|---|
| An ninh năng lượng và khả năng phục hồi | Hydrogen giúp đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc nhập khẩu |
| Tăng trưởng công nghiệp | Tạo ra các chuỗi giá trị mới và cơ hội xuất khẩu |
| Khử carbon | Vẫn là yếu tố nền tảng, đặc biệt cho các ngành khó điện khí hóa |
Hơn 60% vốn đầu tư đã cam kết nằm ở các khu vực nơi an ninh và tăng trưởng ngang bằng hoặc vượt trội so với khử carbon như động lực chính.
1.2. Tác động của các cuộc khủng hoảng năng lượng
Theo khảo sát CEO trong báo cáo, 64% CEO cho biết các cú sốc năng lượng gần đây đã thúc đẩy mối quan tâm đến hydrogen. Đặc biệt, 74% CEO kỳ vọng an ninh năng lượng sẽ trở thành động lực quan trọng hơn vào năm 2030.
Phần 2: Tình hình đầu tư và công suất
2.1. Tổng quan đầu tư toàn cầu
Tính đến tháng 9 năm 2026, tổng vốn đầu tư hydrogen sạch đã cam kết đạt 130 tỷ USD, tăng 18% so với mức 110 tỷ USD của năm trước.
Các con số chính:
-
6,9 Mtpa công suất hydrogen sạch đã cam kết
-
Hơn 570 dự án trên toàn cầu đã đạt quyết định đầu tư cuối cùng (FID)
-
90% trong số này đang được xây dựng hoặc đã vận hành
-
Công suất vận hành đã tăng gần gấp đôi trong 12 tháng qua, đạt khoảng 1,7 Mtpa
-
Dự kiến đạt 3,8 Mtpa vào năm 2027 khi các dự án đang xây dựng đi vào hoạt động
2.2. Phân bổ đầu tư theo khu vực
| Khu vực | Vốn cam kết | Mức tăng so với 2025 | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 45 tỷ USD | +11,8 tỷ USD | Dẫn đầu hydrogen tái tạo, >50% công suất toàn cầu |
| Châu Âu | 30 tỷ USD | +7,9 tỷ USD | Dẫn đầu về số lượng dự án, tăng trưởng 35% |
| Bắc Mỹ | 26 tỷ USD | +3,1 tỷ USD | Dẫn đầu hydrogen carbon thấp (~75% toàn cầu) |
| Trung Đông | 11 tỷ USD | +0,2 tỷ USD | Các dự án quy mô lớn, định hướng xuất khẩu |
| Nhật Bản/Hàn Quốc | 7 tỷ USD | +0,4 tỷ USD | Tập trung vào phân phối và sử dụng cuối |
| Ấn Độ | 6 tỷ USD | +0,5 tỷ USD | Amoniac tái tạo chi phí thấp |
2.3. Trung Quốc - Thị trường dẫn đầu
Trung Quốc tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu với các đặc điểm:
-
Chiếm hơn một nửa công suất hydrogen tái tạo cam kết toàn cầu
-
90% công suất vận hành mới được bổ sung toàn cầu từ năm 2025
-
Khoảng 12 tỷ USD đã chuyển sang FID trong năm qua
-
Chiếm khoảng 60% công suất sản xuất máy điện phân toàn cầu
-
Giá máy điện phân đã giảm khoảng 45% kể từ năm 2020 nhờ quy mô và cạnh tranh nội địa
2.4. Châu Âu - Trung tâm nhu cầu hydrogen tái tạo
Châu Âu đã vươn lên vị trí thứ hai về vốn đầu tư cam kết:
-
Hơn một nửa vốn đầu tư dành cho các ứng dụng cuối của hydrogen
-
Dẫn đầu về số lượng dự án cam kết toàn cầu
-
Tăng trưởng đầu tư 35% so với năm 2025, được hỗ trợ bởi việc chuyển hóa các mục tiêu giao thông RED III tại một số quốc gia thành viên
-
Dự kiến 5,7 Mtpa nhu cầu hydrogen sạch vào năm 2030
2.5. Bắc Mỹ - Dẫn đầu hydrogen carbon thấp
-
Nắm giữ khoảng 2,9 Mtpa công suất carbon thấp cam kết (hơn 75% tổng toàn cầu)
-
Vốn đầu tư cam kết khoảng 26 tỷ USD, tập trung vào các dự án carbon thấp quy mô lớn (trung bình ~120 Ktpa)
-
Bờ Vịnh Hoa Kỳ là trung tâm cơ hội với nguồn khí đốt chi phí thấp, hạ tầng CCUS và xuất khẩu
-
Là nguồn amoniac carbon thấp chi phí thấp nhất thế giới (có thể thấp đến 450 USD/tấn sau 45Q)
Phần 3: Nhu cầu và khoảng cách cung-cầu
3.1. Nhu cầu tiềm năng đến năm 2030
Báo cáo ước tính rằng các chính sách hiện có có thể mở khóa 11 Mtpa nhu cầu hydrogen sạch vào năm 2030:
| Loại nhu cầu | Khối lượng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Nhu cầu chắc chắn | 6 Mtpa | Được hỗ trợ bởi chính sách đã ban hành và thực thi |
| Nhu cầu chưa được kích hoạt | 5 Mtpa | Có thể thành hiện thực nếu chính sách hiện có được triển khai đầy đủ |
3.2. Hợp đồng bao tiêu
-
4,2 Mtpa hợp đồng bao tiêu ràng buộc đã được ký kết, tăng 16% trong 12 tháng qua
-
71% bao tiêu tập trung vào amoniac và lọc dầu
-
Các lĩnh vực mới đang nổi lên: nhiên liệu hàng không bền vững (eSAF), methanol sinh học, thép xanh
3.3. Khoảng cách cung-cầu
Phân tích chi tiết cho thấy:
-
6 Mtpa nhu cầu chắc chắn phần lớn đã được khớp với nguồn cung
-
5 Mtpa khoảng cách còn lại phụ thuộc vào việc triển khai chính sách bổ sung
-
Khoảng 7,5 Mtpa nguồn cung giai đoạn FEED sẵn sàng đáp ứng nhu cầu mới nếu chính sách được ban hành
Phần 4: Góc nhìn CEO và các phát hiện chính
4.1. Ưu tiên của ngành
Khảo sát gần 70 CEO cho thấy các ưu tiên hàng đầu:
| Ưu tiên | Tỷ lệ CEO |
|---|---|
| Nhu cầu chắc chắn | 74% xếp hạng #1 |
| Thực thi chính sách hiện có | 84% ưu tiên, trong đó >70% chọn thực thi quy định hiện hành hơn là soạn luật mới |
| Duy trì hoặc tăng khẩu vị đầu tư | >70% |
4.2. Quan điểm về các khu vực
Khảo sát về động lực khu vực (tỷ lệ % cho "ổn định hoặc tăng tốc"):
| Khu vực | Tỷ lệ tích cực | Nhận xét |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 94% | Dẫn đầu với các tín hiệu nhu cầu được nhà nước hậu thuẫn mạnh mẽ |
| Ấn Độ | 92% | Động lực từ an ninh năng lượng và nhiệm vụ hydrogen xanh quốc gia |
| Nhật Bản/Hàn Quốc | 69% | Tập trung vào nhập khẩu và cơ sở hạ tầng |
| Châu Âu | 64% | Tín hiệu chính sách tích cực nhưng triển khai không đồng đều |
| Trung Đông | 27% | Chờ đợi thị trường bao tiêu xuất khẩu trưởng thành hơn |
| Bắc Mỹ | 12% | Bị ảnh hưởng bởi việc loại bỏ dần tín dụng thuế 45V |
4.3. Triển vọng tự duy trì
-
33% CEO tin hydrogen có thể tự duy trì vào 2030-2035
-
37% tin vào giai đoạn 2035-2040
-
21% tin cần đến sau năm 2040
-
68% đã duy trì chiến lược hydrogen của họ trong 18 tháng qua
Phần 5: Các hệ sinh thái hydrogen đang nổi lên
Báo cáo xác định bốn hệ sinh thái minh họa cách khớp cung và cầu tạo nền tảng cho các vùng cạnh tranh:
5.1. Giao thông EU
Cơ chế: Việc chuyển hóa mục tiêu giao thông RED III tạo ra nhu cầu RFNBO ràng buộc
Đặc điểm:
-
11/27 quốc gia thành viên EU đã chuyển hóa mục tiêu giao thông RED III
-
Hình phạt vi phạm lên đến 14 EUR/kg tại một số quốc gia (ví dụ: Đức)
-
Khoảng 25% nhà máy lọc dầu EU đã đảm bảo nguồn cung hydrogen tái tạo FEED+
-
Còn khoảng cách cung 800 Ktpa cần lấp đầy
5.2. Hóa chất và giao thông Trung Quốc
Cơ chế: Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 định vị hydrogen là đòn bẩy chiến lược
Đặc điểm:
-
Tiềm năng nhu cầu hydrogen sạch 2 Mtpa vào năm 2030
-
Hơn 700 Ktpa bao tiêu ràng buộc hiện tại
-
Hơn 32.000 xe FCEV và hơn 500 trạm nạp nhiên liệu
-
Chi phí sản xuất hydrogen tái tạo có thể thấp đến 2 USD/kg vào năm 2030
5.3. Amoniac tái tạo Ấn Độ
Cơ chế: Nhiệm vụ Hydrogen Xanh Quốc gia (NGHM) với các biện pháp hỗ trợ
Đặc điểm:
-
80% nhu cầu amoniac của Ấn Độ hiện dựa vào nhập khẩu
-
Đấu giá SIGHT đợt 1 đã trao 724 Ktpa amoniac tái tạo
-
Giá thầu trung bình khoảng 600 USD/tấn NH3
-
Có thể đạt chi phí sản xuất 470-570 USD/tấn để cạnh tranh với amoniac EU sau ETS/CBAM
5.4. Xuất khẩu carbon thấp Hoa Kỳ
Cơ chế: Điều kiện sản xuất tối ưu kết hợp hạ tầng xuất khẩu và tín dụng thuế 45Q CCUS
Đặc điểm:
-
Bờ Vịnh Hoa Kỳ có lợi thế cấu trúc về khí đốt tự nhiên và CCUS
-
Hơn 1.400 Ktpa bao tiêu carbon thấp
-
Tín dụng 45Q lên đến 85 USD/tấn CO2 cho 12 năm đầu
-
Amoniac carbon thấp có thể đạt 450 USD/tấn sau 45Q
Phần 6: Công nghệ và chi phí
6.1. Máy điện phân
Phân bổ công nghệ toàn cầu:
-
Alkaline: 74% công suất lắp đặt
-
PEM: 24%
-
Công nghệ khác: 2%
Ngoài Trung Quốc:
-
Alkaline: 48%
-
PEM: 46%
-
Khác: 6%
Chi phí:
-
Trung Quốc: Hệ thống alkaline dưới 350 USD/kW (giảm 45% trong 5 năm)
-
Châu Âu: Khoảng 1.700 USD/kW là mức cơ sở
6.2. Chi phí sản xuất hydrogen
| Khu vực | Chi phí hiện tại | Mục tiêu 2030 |
|---|---|---|
| Trung Quốc | ~3,5 USD/kg | ~2 USD/kg |
| Ấn Độ | ~3 USD/kg | <2 USD/kg |
| Châu Âu | 5-9 USD/kg | Phụ thuộc trợ cấp |
Phần 7: Thách thức và rào cản
7.1. Thách thức chính
-
Thiếu nhu cầu chắc chắn: Nhu cầu chắc chắn vẫn là ưu tiên hàng đầu của ngành (74% CEO)
-
Triển khai chính sách chậm: Nhiều chính sách quan trọng như mục tiêu công nghiệp RED III, cơ chế CFD cho eSAF và nhiên liệu hàng hải vẫn chưa được triển khai đầy đủ
-
Bất ổn chính sách tại Hoa Kỳ: Việc loại bỏ dần tín dụng thuế 45V đã làm chậm đà phát triển hydrogen tái tạo
-
Chi phí cao: Hydrogen sạch vẫn đắt hơn đáng kể so với các lựa chọn thay thế thông thường
-
Thiếu cơ sở hạ tầng: Cần đầu tư lớn vào đường ống, cảng biển và cơ sở tái chuyển đổi
7.2. Rủi ro triển khai
-
Khoảng 25% công suất hydrogen sạch cam kết hiện đã vận hành
-
5,2 Mtpa còn lại đang trong FID hoặc xây dựng
-
Khoảng 700 Ktpa công suất đã bị trì hoãn hoặc hủy bỏ
Phần 8: Kết luận và khuyến nghị
8.1. Thông điệp chính
Báo cáo kết luận rằng hydrogen sạch không còn là đặt cược cho tương lai mà đang được xây dựng ngay bây giờ. Tuy nhiên, khác với năng lượng tái tạo, hydrogen không phải là giải pháp cắm và chạy — nó đòi hỏi một quá trình xây dựng kiên nhẫn, có chủ đích qua nhiều tầng lớp của chuỗi giá trị.
8.2. Khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách
-
Thực thi chính sách hiện có: Ưu tiên hàng đầu là thực hiện đầy đủ các cam kết chính sách hiện có, bao gồm chuyển hóa RED III và triển khai ETS/CBAM
-
Tạo tín hiệu nhu cầu rõ ràng: Cần các cơ chế như hợp đồng chênh lệch (CFD), ưu đãi sản xuất và mua sắm công để tạo nhu cầu chắc chắn
-
Định giá carbon mạnh mẽ: Các công cụ định giá carbon như ETS và CBAM cần được duy trì và mở rộng
8.3. Khuyến nghị cho ngành
-
Giảm chi phí: Tiếp tục tối ưu hóa sản xuất và phân phối để thu hẹp khoảng cách chi phí
-
Xây dựng cơ sở hạ tầng: Đầu tư vào đường ống, cảng biển và cơ sở tái chuyển đổi
-
Hợp tác chuỗi giá trị: Các dự án thành công nhất là những dự án thiết lập quan hệ đối tác sâu rộng thay vì cố gắng sở hữu toàn bộ hệ sinh thái
8.4. Triển vọng
Với 130 tỷ USD vốn đầu tư cam kết, 6,9 Mtpa công suất và hơn 570 dự án đang được triển khai, ngành hydrogen sạch đã đạt được nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, để đạt được tiềm năng đầy đủ, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, ngành công nghiệp và các bên liên quan để biến 11 Mtpa nhu cầu tiềm năng thành hiện thực vào năm 2030.
Nguồn: Hydrogen Council, Global Hydrogen Compass 2026, tháng 9 năm 2026

