BÁO CÁO CHI TIẾT CHƯƠNG 4 – GLOBAL HYDROGEN REVIEW 2026: PHÂN TÍCH CHI PHÍ CHẤP NHẬN ĐƯỢC (COST ACCEPTABILITY)
Ngày 19 tháng 6 năm 2026, Annie Nguyễn
MỞ ĐẦU
Chương 4 của Global Hydrogen Review 2026 giới thiệu một khái niệm then chốt để hiểu về động lực thị trường hydro: chi phí hydro chấp nhận được (Maximum Acceptable Hydrogen Cost). Đây là mức chi phí hydro phát thải thấp tối đa mà người dùng có thể trả để duy trì tổng chi phí sản xuất sản phẩm cuối cùng tương đương với con đường công nghệ truyền thống. Phân tích này giúp xác định các lĩnh vực có thể đóng vai trò là thị trường dẫn đầu (lead markets) cho hydro phát thải thấp, từ đó định hướng chính sách và đầu tư hiệu quả.
Báo cáo tập trung vào năm 2035 để đánh giá các điều kiện kinh tế cho hydro phát thải thấp, xem xét năm khu vực chính (Trung Quốc, Liên minh Châu Âu, Ấn Độ, Nhật Bản và Bắc Mỹ) và các ngành sử dụng hydro trọng tâm (amoniac, methanol, lọc dầu, thép, vận tải biển, hàng không, phát điện).
I. KHÁI NIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN
1.1. Định Nghĩa Chi Phí Chấp Nhận Được
Chi phí hydro chấp nhận được được định nghĩa là mức chi phí tối đa cho hydro phát thải thấp mà vẫn cho phép tổng chi phí sản xuất sản phẩm cuối cùng (tính theo giá trị hiện tại ròng) tương đương với con đường công nghệ truyền thống.
Công thức tính (khái niệm):
text
Chi phí chấp nhận được = (Tổng chi phí sản xuất sản phẩm theo con đường truyền thống - Chi phí phi hydro của con đường phát thải thấp) / Lượng hydro sử dụng
1.2. Phương Pháp So Sánh
Phân tích so sánh tổng chi phí sản xuất ở mức độ sản phẩm cuối cùng giữa hai con đường:
| Con đường | Công nghệ thay thế |
|---|---|
| Truyền thống | Khí tự nhiên (SMR), than đá (khí hóa), dầu nặng, nhiên liệu máy bay hóa thạch |
| Phát thải thấp | Hydro tái tạo, hydro từ CCUS |
Việc so sánh ở mức độ sản phẩm cuối cùng (thay vì chỉ so sánh chi phí hydro) cho phép tính đến sự khác biệt về chi phí vốn (CAPEX), chi phí vận hành (OPEX) và các yếu tố khác giữa hai con đường công nghệ.
1.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng
| Yếu tố | Mô tả | Tác động |
|---|---|---|
| Giá năng lượng và nguyên liệu thô | Giá khí đốt, than, dầu, điện | Ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí chấp nhận được |
| Định giá carbon | Thuế carbon, ETS, hạn ngạch | Làm tăng chi phí con đường truyền thống |
| Cơ cấu chi phí ngành | Tỷ trọng chi phí năng lượng, CAPEX | Khác nhau giữa các ngành |
| Chính sách hỗ trợ | Hợp đồng chênh lệch (CfD), tín dụng thuế | Tác động đến phía cung, không làm thay đổi chi phí chấp nhận được |
1.4. Phạm Vi Phân Tích
Báo cáo tập trung vào năm 2035 với các giả định về chi phí công nghệ, giá năng lượng và chính sách carbon theo Kịch bản Chính sách Hiện hành (STEPS) và Kịch bản Net Zero 2050 (NZE).
II. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THEO KHU VỰC
2.1. Chi Phí Chấp Nhận Được Không Có Chính Sách Hỗ Trợ
Bảng 4.1: Chi phí hydro chấp nhận được theo khu vực và ngành, 2035 (không có chính sách hỗ trợ)
| Khu vực | Amoniac (USD/kg H₂) | Methanol (USD/kg H₂) | Lọc dầu (USD/kg H₂) | Thép (USD/kg H₂) | Vận tải biển (USD/kg H₂) | Hàng không (USD/kg H₂) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | ~2,5 | ~2,0 | ~2,0 | <0 (cần trợ cấp) | <0,5 | <0,5 |
| Liên minh Châu Âu | ~3,5 | ~2,5 | ~2,5 | <0 (cần trợ cấp) | <0,5 | <0,5 |
| Ấn Độ | ~2,5 | ~2,0 | ~2,0 | <0 (cần trợ cấp) | <0,5 | <0,5 |
| Nhật Bản | ~3,5 | ~2,5 | ~2,5 | <0 (cần trợ cấp) | <0,5 | <0,5 |
| Bắc Mỹ | ~1,5 | ~1,0 | ~1,0 | <0 (cần trợ cấp) | <0,5 | <0,5 |
Nguồn: IEA phân tích
Nhận xét chính:
-
Không có chính sách hỗ trợ, chi phí chấp nhận được thường dưới 2 USD/kg H₂ đối với hầu hết các tổ hợp ngành và khu vực.
-
Thép là ngành có chi phí chấp nhận được thấp nhất – chi phí hydro phải âm (tức cần trợ cấp) mới có thể cạnh tranh, vì chi phí vốn cho lò DRI chạy hydro cao hơn đáng kể so với lò cao truyền thống.
-
Bắc Mỹ có chi phí chấp nhận được thấp nhất do chi phí năng lượng thấp.
-
Liên minh Châu Âu và Nhật Bản có chi phí chấp nhận được cao nhất do chi phí năng lượng cao.
2.2. Tác Động Của Định Giá Carbon
Định giá carbon có thể làm tăng đáng kể chi phí chấp nhận được bằng cách làm cho con đường truyền thống đắt hơn. Mức 150 USD/t CO₂ được sử dụng làm giá trị tham chiếu để minh họa tác động.
Bảng 4.2: Tác động của định giá carbon (150 USD/t CO₂) đến chi phí hydro chấp nhận được, 2035
| Ngành | Mức tăng chi phí chấp nhận được (USD/kg H₂) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thép | ~1,4 | Tác động mạnh nhất do phát thải cao |
| Lọc dầu | ~1,4 | Tác động mạnh |
| Amoniac | ~1,5 | Tác động mạnh |
| Methanol | ~0,38 | Tác động thấp hơn do phát thải thấp hơn |
| Vận tải biển | ~0,8-1,8 | Phụ thuộc loại tàu |
| Hàng không | <0,5 | Tác động thấp |
Nguồn: IEA phân tích
Tác động của định giá carbon:
-
Ảnh hưởng mạnh nhất đối với thép, lọc dầu và amoniac – những ngành có cường độ phát thải cao.
-
Ảnh hưởng thấp hơn đối với methanol do phát thải cụ thể thấp hơn.
-
Định giá carbon có thể thu hẹp đáng kể khoảng cách chi phí nhưng chưa thể xóa bỏ hoàn toàn.
2.3. Chi Phí Chấp Nhận Được Với Chính Sách Hiện Hành
Bảng 4.3: Chi phí hydro chấp nhận được theo khu vực và ngành với chính sách hiện hành, 2035
| Khu vực | Amoniac (USD/kg H₂) | Lọc dầu (USD/kg H₂) | Thép (USD/kg H₂) | Hàng không (USD/kg H₂) |
|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | ~3,5-4,0 | ~3,0-3,5 | ~0,5-1,0 | ~0,5 |
| Liên minh Châu Âu | ~4,5-5,0 | ~4,0-4,5 | ~1,0-1,5 | ~13,5* |
| Ấn Độ | ~3,5-4,0 | ~3,0-3,5 | ~0,5-1,0 | ~0,5 |
| Nhật Bản | ~4,5-5,0 | ~4,0-4,5 | ~1,0-1,5 | ~0,5-1,0 |
| Bắc Mỹ | ~2,5-3,0 | ~2,0-2,5 | ~0-0,5 | ~0,5 |
*Ghi chú: Giá trị cho hàng không tại EU cao bất thường do cơ chế phạt không tuân thủ của ReFuelEU (gấp đôi chênh lệch giá giữa RFNBO và nhiên liệu hóa thạch).
Nguồn: IEA phân tích
Nhận xét chính:
-
Chỉ Trung Quốc có khoảng cách chi phí nhỏ nhất để thu hẹp, với chi phí chấp nhận được có thể đạt hoặc vượt chi phí sản xuất hydro phát thải thấp.
-
Châu Âu có chi phí chấp nhận được cao nhất nhưng cũng có khoảng cách chi phí lớn nhất do chi phí sản xuất cao.
-
Hàng không tại EU có chi phí chấp nhận được đặc biệt cao (13,5 USD/kg H₂) nhờ cơ chế phạt của ReFuelEU.
III. PHÂN TÍCH THEO NGÀNH
3.1. So Sánh Chi Phí Chấp Nhận Được Theo Ngành
Bảng 4.4: So sánh chi phí hydro chấp nhận được giữa các ngành, EU, 2035
| Ngành | Chi phí chấp nhận được (USD/kg H₂) | Yếu tố quyết định |
|---|---|---|
| Amoniac | ~4,5-5,0 | Chi phí năng lượng cao, phát thải cao |
| Lọc dầu | ~4,0-4,5 | Chi phí năng lượng cao, phát thải cao |
| Methanol | ~2,5-3,0 | Phát thải thấp hơn |
| Thép | ~1,0-1,5 | CAPEX cao cho lò DRI |
| Vận tải biển | <0,5 | Chi phí tàu và nhiên liệu cao hơn |
| Hàng không | ~13,5* | Cơ chế phạt ReFuelEU |
*Ghi chú: Giá trị đặc biệt cao do cơ chế phạt của ReFuelEU.
Nguồn: IEA phân tích
Nhận xét theo ngành:
-
Amoniac và lọc dầu có chi phí chấp nhận được cao nhất do hydro đã được sử dụng và chi phí chuyển đổi thấp hơn.
-
Methanol có chi phí chấp nhận được thấp hơn do phát thải cụ thể thấp hơn, làm giảm tác động của định giá carbon.
-
Thép có chi phí chấp nhận được thấp nhất – ngay cả với định giá carbon, hydro cần được trợ cấp đáng kể để cạnh tranh với lò cao truyền thống.
-
Vận tải biển và hàng không (không bao gồm cơ chế phạt đặc biệt) có chi phí chấp nhận được rất thấp do chi phí bổ sung cho động cơ, lưu trữ và tiếp nhiên liệu.
3.2. Cơ Cấu Chi Phí Theo Ngành
Sự khác biệt về chi phí chấp nhận được giữa các ngành phản ánh sự khác biệt trong cơ cấu chi phí:
Bảng 4.5: Đặc điểm chi phí theo ngành
| Ngành | Tỷ trọng chi phí năng lượng | Cường độ phát thải | CAPEX bổ sung cho hydro |
|---|---|---|---|
| Amoniac | 35-70% | Cao | Thấp (công nghệ tương tự) |
| Methanol | 50-70% | Trung bình | Thấp |
| Lọc dầu | 40-60% | Cao | Thấp (công nghệ tương tự) |
| Thép | 14-21% (than) | Rất cao | Rất cao (lò DRI) |
| Vận tải biển | 30-50% | Cao | Cao (động cơ, lưu trữ) |
| Hàng không | 40-60% | Cao | Cao (nhiên liệu tổng hợp) |
Nguồn: IEA phân tích
IV. SO SÁNH CHI PHÍ CHẤP NHẬN ĐƯỢC VÀ CHI PHÍ SẢN XUẤT
4.1. Khoảng Cách Chi Phí Theo Khu Vực
Bảng 4.6: So sánh chi phí hydro chấp nhận được và chi phí sản xuất hydro tái tạo, 2035
| Khu vực | Chi phí chấp nhận được (USD/kg H₂) | Chi phí sản xuất hydro tái tạo (USD/kg H₂) | Khoảng cách (USD/kg H₂) |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 3,5-4,0 | 2,0-3,0 | ~0,5-1,5 (có thể đóng) |
| Liên minh Châu Âu | 4,5-5,0 | 4,0-6,0 | ~0,5-2,0 (cần hỗ trợ) |
| Ấn Độ | 3,5-4,0 | 3,5-5,0 | ~0,5-1,5 (cần hỗ trợ) |
| Nhật Bản | 4,5-5,0 | 4,0-6,0 | ~0,5-2,0 (cần hỗ trợ) |
| Bắc Mỹ | 2,5-3,0 | 3,0-4,5 | ~1,0-2,0 (cần hỗ trợ) |
Nguồn: IEA phân tích
Kết luận chính:
-
Trung Quốc là khu vực duy nhất có thể đạt được sự cạnh tranh về chi phí trong thập kỷ này nhờ chi phí sản xuất điện phân thấp (500-1.100 USD/kW), chi phí năng lượng tái tạo thấp và chi phí vốn thấp.
-
Ở các khu vực khác, khoảng cách chi phí vẫn còn đáng kể và cần có sự hỗ trợ chính sách để thu hẹp.
-
Chi phí sản xuất hydro tái tạo tại hầu hết các khu vực dao động từ 3,00-6,00 USD/kg, trong khi hydro xám có giá 1,00-2,00 USD/kg.
4.2. Tác Động Của Chi Phí Vốn Đến Khoảng Cách Chi Phí
Chi phí vốn (WACC) có thể chiếm 30-40% chi phí sản xuất hydro. Mỗi điểm phần trăm WACC tăng thêm làm tăng chi phí khoảng 0,2 USD/kg H₂. Tại Châu Phi, WACC dao động từ 6,6% đến 16%, cao hơn đáng kể so với 2,3% tại Đức và 3,6% tại Trung Quốc.
4.3. Tác Động Của Biến Động Giá Năng Lượng
Giá năng lượng cao có thể thu hẹp tạm thời khoảng cách chi phí. Ví dụ, trong giai đoạn cao điểm của khủng hoảng năng lượng 2022, chi phí sản xuất hydro từ khí đốt tại châu Âu đạt trên 9 USD/kg H₂, cao hơn chi phí sản xuất hydro tái tạo tại một số khu vực. Tuy nhiên, các quyết định đầu tư không dựa trên biến động ngắn hạn mà dựa trên kỳ vọng về sự phát triển chi phí trong suốt vòng đời dự án.
V. ĐƯỜNG CONG CHI PHÍ - KHỐI LƯỢNG CẦU
5.1. Khái Niệm
Đường cong chi phí - khối lượng cầu kết hợp chi phí chấp nhận được với nhu cầu tiềm năng theo khu vực và ngành để xác định các tổ hợp có chi phí chấp nhận được cao nhất và khối lượng lớn nhất.
5.2. Kết Quả Phân Tích
Bảng 4.7: Các tổ hợp khu vực-ngành có chi phí chấp nhận được cao nhất, 2035
| Thứ tự | Khu vực | Ngành | Chi phí chấp nhận được (USD/kg H₂) | Khối lượng tiềm năng (Mt) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EU | Amoniac | ~5,0 | ~0,5 |
| 2 | Nhật Bản | Amoniac | ~5,0 | ~0,3 |
| 3 | EU | Lọc dầu | ~4,5 | ~0,8 |
| 4 | Nhật Bản | Lọc dầu | ~4,5 | ~0,4 |
| 5 | Trung Quốc | Amoniac | ~4,0 | ~3,0 |
Nguồn: IEA phân tích
Nhận xét:
-
Các tổ hợp có chi phí chấp nhận được cao nhất tập trung tại EU và Nhật Bản trong các ngành amoniac và lọc dầu.
-
Trung Quốc có khối lượng tiềm năng lớn nhất nhưng chi phí chấp nhận được thấp hơn.
-
Các tổ hợp này có thể đóng vai trò là thị trường dẫn đầu (lead markets) cho hydro phát thải thấp.
5.3. Nhu Cầu Hydro Phát Thải Thấp Theo Kịch Bản
Bảng 4.8: Nhu cầu hydro phát thải thấp theo kịch bản, 2035
| Kịch bản | Nhu cầu (Mt) | Ghi chú |
|---|---|---|
| STEPS (Chính sách hiện hành) | ~12 | Tăng trưởng chậm |
| NZE (Net Zero 2050) | ~110 | Tăng trưởng nhanh |
Nguồn: IEA phân tích
VI. MỨC SẴN SÀNG CHI TRẢ (WILLINGNESS TO PAY - WTP)
6.1. Khái Niệm
Một phần của khoảng cách chi phí có thể được thu hẹp nhờ mức sẵn sàng chi trả (WtP) của các công ty và người tiêu dùng cho các sản phẩm phát thải thấp. Lý do bao gồm: định vị thương hiệu, lợi ích cổ đông, mục tiêu giảm phát thải và điều kiện tài chính.
Bảng 4.9: Mức sẵn sàng chi trả theo ngành
| Ngành | Mức WtP | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thép (ô tô) | 20-42,5% phí bảo hiểm | Người mua sẵn sàng trả cao nhất |
| Hàng không | 2-15% phí bảo hiểm vé | 40% hành khách sẵn sàng trả thêm |
| Vận tải biển | 5-25% phí bảo hiểm | 24% chủ hàng sẵn sàng trả thêm |
| Phân bón | Thấp | Thị trường hàng hóa, cạnh tranh cao |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên khảo sát
6.2. Tác Động Đến Giá Sản Phẩm Cuối Cùng
Bảng 4.10: Tác động của phí bảo hiểm hydro đến giá sản phẩm cuối cùng
| Sản phẩm | Phí bảo hiểm hydro | Tác động đến giá cuối cùng |
|---|---|---|
| Cà phê (sử dụng phân bón) | ~160% | <0,5 USD/cốc |
| Bơ (vận tải biển) | ~230% | <0,1 USD/quả |
| Xe hơi (thép) | ~170% | <500 USD/xe |
| Vé máy bay (nhiên liệu tổng hợp) | ~500% | <30 USD/vé (2030) |
Nguồn: IEA phân tích
Nhận xét:
-
Mặc dù phí bảo hiểm cho hydro có thể rất cao, tác động đến giá sản phẩm cuối cùng thường nhỏ do hydro chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chi phí sản xuất.
-
Điều này cho thấy tiềm năng chuyển phí bảo hiểm xuống chuỗi giá trị đến những người sẵn sàng chi trả nhất.
VII. ĐƯỜNG CONG CHI PHÍ GIẢM PHÁT THẢI
7.1. Khái Niệm
Đường cong chi phí giảm phát thải kết hợp khoảng cách chi phí với lượng phát thải có thể giảm được khi sử dụng hydro phát thải thấp, cho phép so sánh hiệu quả chi phí của việc sử dụng hydro trong các ngành khác nhau.
7.2. Kết Quả Phân Tích
Bảng 4.11: Chi phí giảm phát thải theo ngành và khu vực, 2035 (Kịch bản NZE)
| Ngành | Trung Quốc (USD/t CO₂) | EU (USD/t CO₂) | Ấn Độ (USD/t CO₂) | Bắc Mỹ (USD/t CO₂) |
|---|---|---|---|---|
| Amoniac | <100 | 150-250 | <150 | 200-300 |
| Lọc dầu | <100 | 150-250 | <150 | 200-300 |
| Methanol | 100-200 | 250-350 | 150-250 | 300-400 |
| Thép | 100-200 | 150-250 | 100-200 | 200-300 |
| Vận tải biển | >400 | >400 | >400 | >400 |
| Hàng không | >400 | >400 | >400 | >400 |
| Phát điện | >400 | >400 | >400 | >400 |
Nguồn: IEA phân tích
Nhận xét chính:
-
Khoảng 45% nhu cầu hydro phát thải thấp trong Kịch bản Net Zero vào năm 2035 có thể đạt được với chi phí giảm phát thải dưới 250 USD/t CO₂.
-
Gần 2/3 lượng nhu cầu này nằm ở Trung Quốc, chủ yếu trong lĩnh vực công nghiệp, do chi phí sản xuất hydro thấp.
-
Chi phí giảm phát thải thấp nhất tập trung ở các ngành công nghiệp tại Trung Quốc và Ấn Độ.
-
Vận tải biển, hàng không và phát điện có chi phí giảm phát thải cao hơn nhiều (thường trên 400 USD/t CO₂), do các bước chuyển đổi và tổn thất năng lượng bổ sung.
7.3. So Sánh Với Các Công Nghệ Khác
Hydro có chi phí giảm phát thải cao hơn so với các công nghệ khác. Năng lượng tái tạo (cùng với lưu trữ) đã có chi phí cạnh tranh với nhiên liệu hóa thạch tại nhiều quốc gia, có nghĩa là chi phí giảm phát thải âm. Điều này cũng đúng với hiệu quả năng lượng, chuyển dịch phương thức vận tải và xe điện tại một số quốc gia.
VIII. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
8.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Chính
-
Chi phí hydro chấp nhận được không có chính sách hỗ trợ thường dưới 2 USD/kg H₂ đối với hầu hết các ngành và khu vực.
-
Định giá carbon (150 USD/t CO₂) có thể tăng chi phí chấp nhận được thêm 0,4-1,5 USD/kg H₂, tùy thuộc vào ngành.
-
Amoniac và lọc dầu là những ngành có chi phí chấp nhận được cao nhất, trong khi thép có chi phí chấp nhận được thấp nhất và cần trợ cấp đáng kể.
-
Trung Quốc là khu vực có khoảng cách chi phí nhỏ nhất và có thể đạt được sự cạnh tranh về chi phí trong thập kỷ này.
-
EU và Nhật Bản có chi phí chấp nhận được cao nhất nhưng cũng có khoảng cách chi phí lớn nhất.
-
Mức sẵn sàng chi trả có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhu cầu ban đầu, đặc biệt trong ngành thép và hàng không.
-
Khoảng 45% nhu cầu hydro phát thải thấp trong Kịch bản Net Zero có chi phí giảm phát thải dưới 250 USD/t CO₂.
8.2. Hàm Ý Chính Sách
-
Chính sách hỗ trợ là cần thiết để thu hẹp khoảng cách chi phí trong hầu hết các khu vực và ngành.
-
Định giá carbon là công cụ hiệu quả để tăng chi phí chấp nhận được, nhưng cần được kết hợp với các chính sách khác.
-
Tập trung vào các ngành có chi phí chấp nhận được cao (amoniac, lọc dầu) có thể tạo ra thị trường dẫn đầu cho hydro phát thải thấp.
-
Chính sách hỗ trợ thép cần được thiết kế đặc biệt để giải quyết chi phí vốn cao của lò DRI.
-
Khai thác mức sẵn sàng chi trả thông qua các thỏa thuận mua bán dài hạn và hợp tác chuỗi giá trị.
-
Ưu tiên các ngành có chi phí giảm phát thải thấp (công nghiệp tại Trung Quốc và Ấn Độ) để tối đa hóa hiệu quả của nguồn lực hạn chế.
-
Thiết kế chính sách dài hạn, ổn định để giảm rủi ro đầu tư và tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
Chương 4 của Global Hydrogen Review 2026 cung cấp một phân tích chi tiết về các điều kiện kinh tế để hydro phát thải thấp có thể thâm nhập thị trường. Bằng cách giới thiệu khái niệm chi phí chấp nhận được, IEA chỉ ra rằng:
-
Hydro phát thải thấp hiện vẫn đắt hơn đáng kể so với các lựa chọn thay thế thông thường ở hầu hết các khu vực và ngành.
-
Trung Quốc là ngoại lệ, với khoảng cách chi phí nhỏ nhất và tiềm năng đạt được cạnh tranh chi phí sớm nhất.
-
Các công cụ chính sách như định giá carbon có thể giúp thu hẹp khoảng cách, nhưng cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn.
-
Mức sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhu cầu ban đầu.
-
Cần có các cơ chế tài chính sáng tạo để thu hẹp khoảng cách chi phí và tạo ra nhu cầu chắc chắn, đặc biệt ở các khu vực có chi phí sản xuất thấp.
Tài liệu tham khảo: International Energy Agency (2026), Global Hydrogen Review 2026, Chương 4, IEA, Paris. Số liệu cập nhật đến tháng 5/2026.

